| Thời gian | Tiền tệ | Sự kiện | Dự báo | Trước đó |
| 07/08/2023 | ||||
| 19:15 | USD | Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC | ||
| 19:30 | USD | Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC | ||
| 08/08/2023 | ||||
| 10:00 | CNY | Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (Năm trên năm) (Tháng 7) | -12.4% | |
| 10:00 | CNY | Hàng Hóa Nhập Khẩu Trung Quốc (Năm trên năm) (Tháng 7) | -6.8% | |
| 10:00 | CNY | Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 7) | 70.62B | |
| 19:30 | USD | Hàng Hóa Xuất Khẩu | 247.10B | |
| 19:30 | USD | Hàng Hóa Nhập Khẩu | 316.10B | |
| 19:30 | USD | Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 6) | -65.70B | -69.00B |
| 23:00 | USD | Triển Vọng Năng Lượng Ngắn Hạn theo EIA | ||
| 09/08/2023 | ||||
| 00:00 | USD | Đấu Giá Kỳ Phiếu 3 Năm | 4534% | |
| 03:30 | USD | Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API | -15.400M | |
| 08:30 | CNY | CPI Trung Quốc (Tháng trên tháng) (Tháng 7) | 0.0% | -0.2% |
| 08:30 | CNY | CPI Trung Quốc (Năm trên năm) (Tháng 7) | -0.5% | 0.0% |
| 08:30 | CNY | PPI Trung Quốc (Năm trên năm) (Tháng 7) | -4.0% | -5.4% |
| 21:30 | USD | Dự Trữ Dầu Thô | -4.635M | -17.049M |
| 21:30 | USD | Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma | -1.259M | |
| 10/08/2023 | ||||
| 00:00 | USD | Đấu Giá Kỳ Phiếu 10 Năm | 3857% | |
| 15:00 | EUR | Báo Cáo Hàng Tháng của ECB | ||
| 18:00 | USD | Báo Cáo Hàng Tháng OPEC | ||
| 19:30 | USD | CPI Lõi (Năm trên năm) (Tháng 7) | 4.7% | 4.8% |
| 19:30 | USD | CPI Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 7) | 0.2% | 0.2% |
| 19:30 | USD | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Năm trên năm) (Tháng 7) | 3.3% | 3.0% |
| 19:30 | USD | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng trên tháng) (Tháng 7) | 0.2% | 0.2% |
| 19:30 | USD | Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu | 231K | 227K |
| 11/08/2023 | ||||
| 01:00 | USD | Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 7) | -92.5B | -228.0B |
| 03:15 | USD | Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC | ||
| 03:30 | USD | Fed's Balance Sheet | 8,207B | |
| 14:00 | CNY | Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc | 3,050.0B | |
| 15:00 | USD | Báo Cáo Hàng Tháng của IEA | ||
| 19:30 | USD | PPI Lõi (Tháng trên tháng) (Tháng 7) | 0.2% | 0.1% |
| 19:30 | USD | Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng trên tháng) (Tháng 7) | 0.2% | 0.1% |
| 21:00 | USD | Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 8) | 3.0% | |
| 21:00 | USD | Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8) | 68.3 | |
| 21:00 | USD | Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8) | 70.9 | 71.6 |
| 21:00 | USD | Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 8) | 3.4% | |
| 23:00 | USD | Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE) | ||
| 12/08/2023 | ||||
| 00:00 | USD | Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan | 525 | |
| 00:00 | USD | Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ | 659 | |
| 03:30 | USD | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC | 241.9K | |
| 03:30 | USD | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC | 164.9K | |
| 03:30 | USD | Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC | -11.4K | |
| 03:30 | USD | Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC | -200.0K | |
| 03:30 | EUR | Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC | 172.1K |
(Nguồn: Investing)













Cùng chuyên mục
Không chỉ là máy phiên dịch, ATalk xây dựng hệ sinh thái AI hỗ trợ người Việt giao tiếp toàn cầu
Đâu là địa chỉ in tag treo uy tín? Khám phá cùng In ấn Trần Gia
Quà Tặng Doanh Nghiệp B2B – Xưởng quà tặng in logo cho nhiều nhu cầu doanh nghiệp
App Sự Kiện Tốt – Nền tảng công nghệ góp phần thay đổi cách người Việt tổ chức sự kiện
Câu chuyện thương hiệu ALLU: Mô hình thu mua đồ hiệu chuẩn Nhật
Tại sao bút Parker lại đắt? Giá bút ký Parker khắc tên, logo tại Butparkerkhacten.com