Đầu phiên giao dịch 10/8 trên thị trường Mỹ (giờ Việt Nam), chỉ số US Dollar Index (DXY), thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, giảm về 93,35 điểm.
Tỷ giá euro so với USD tăng 0,04% lên 1,1789 EUR/USD. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD tăng 0,01% xuống 1,3064. Tỷ giá USD so với yen Nhật giảm 0,1% xuống 105,79.
Trên thị trường quốc tế, đồng USD tiếp tục duy trì ở vùng giá thấp, giảm giá so với yen Nhật nhưng tăng giá so với euro và bảng Anh trong đầu giờ sáng nay.
Sự suy yếu của đồng USD thời gian gần đây thể hiện qua sức mạnh của các đồng tiền tại những thị trường phát triển khác, như đồng euro, đồng yen hoặc đồng franc Thụy Sỹ, thay vì các đồng tiền trên thị trường mới nổi.
Theo FXStreet, các nhà đầu tư nhận định tỷ giá USD sẽ tiếp tục suy yếu trong ngắn hạn, đặc biệt là khi so sánh với đồng euro.
![]() |
Tại thị trường trong nước, tỷ giá USD được Ngân hàng Nhà nước niêm yết ở mức 23.200 VND/USD, không thay đổi so với phiên giao dịch cuối tuần qua.
Tại Vietcombank, tỷ giá USD hiện ở mức: 23.060 đồng (mua vào) và 23.270 đồng (bán ra), chiều bán và chiều mua liên tiếp giữ nguyên trong nhiều phiên.
Vietinbank niêm yết giá USD ở mức 23.074– 23.264 đồng (mua vào - bán ra), chiều mua và chiều bán đồng loạt giữ nguyên so với phiên giao dịch hôm qua.
Tại Techcombank, tỷ giá USD được giao dịch ở mức 23.070 đồng - 23.270 đồng (mua vào - bán ra), chiều mua và chiều bán đồng loạt tăng 4 đồng so với phiên giao dịch trước.
Giá 1 USD đổi sang VND tại BIDV được niêm yết ở mức 23.085 đồng (mua vào) - 23.265 đồng (bán ra). Giá 1 USD đổi sang VND tại Eximbank được niêm yết ở mức 23.080 - 23.250 đồng (mua vào - bán ra).
Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
| ACB | 23.080 | 23.100 | 23.250 | 23.250 |
| Agribank | 23.085 | 23.095 | 23.255 | |
| BIDV | 23.085 | 23.085 | 23.265 | |
| Đông Á | 23.110 | 23.110 | 23.240 | 23.240 |
| Eximbank | 23.080 | 23.100 | 23.250 | |
| HSBC | 23.090 | 23.090 | 23.270 | 23.270 |
| Kiên Long | 23.080 | 23.100 | 23.250 | |
| MSB | 23.095 | 23.265 | ||
| MBBank | 23.075 | 23.085 | 23.275 | 23.275 |
| Sacombank | 23.073 | 23.113 | 23.283 | 23.253 |
| SCB | 22.950 | 23.110 | 23.260 | 23.260 |
| SHB | 23.095 | 23.105 | 23.250 | |
| Techcombank | 23.070 | 23.090 | 23.270 | |
| TPBank | 23.064 | 23.079 | 23.264 | |
| Vietcombank | 23.060 | 23.090 | 23.270 | |
| VietinBank | 23.074 | 23.084 | 23.264 |














Cùng chuyên mục
Bảo lãnh hôn thê sang Mỹ mất bao lâu? Giải đáp diện K1 toàn diện
Đăng ký gói cước Internet Viettel tại nhà - Nhiều khuyến mãi ưu đãi
Học một nghề, làm chủ hai lĩnh vực: Cơ hội bứt phá với ngành Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh tại PTIT
Bảng giá dịch vụ hợp đồng điện tử vContract Viettel Telecom
Top các địa điểm du lịch hè lý tưởng và được yêu thích hiện nay
Giày lười nam: Lịch lãm với sự đơn giản