Cụ thể, tại sàn giao dịch hàng hóa Tokyo TOCOM, giá cao su kỳ hạn tháng 4/2020 giảm, mở cửa ở mức 131,2 JPY/kg, giá cao nhất đạt 132,1 JPY/kg, thấp nhất về mức 128,8 JPY/kg, giá khớp hiện tại ở mức 129,8 JPY/kg, giảm 1,07% tương đương 1,4 JPY/kg so với hôm qua 3/4.
Giá cao su kỳ hạn tháng 5/2020 tăng, giá khớp hiện tại đang ở mức 136 JPY/kg, tăng 0,22% tương đương 0,3 JPY/kg so với hôm qua 3/4, giá thấp nhất xuống mức 135,7 JPY/kg, cao nhất lên mức 136 JPY/kg.
Giá kỳ hạn tháng 6/2020 tăng, mở cửa ở mức 136,7 JPY/kg, giá khớp hiện tại về mức 138,1 JPY/kg, tăng 1,02% tương đương 1,4 JPY/kg so với hôm 3/4
![]() |
Giá cao su hôm nay 3/4 tại sàn giao dịch tương lai SHFE Thượng Hải tăng giá, ngoài kỳ hạn tháng 4/2020.
Giá cao su kỳ hạn tháng 4/2020 mở cửa ở mức 9.480 CNY/tấn, giá khớp cuối phiên ở mức 9.400 CNY/tấn, giá cao nhất trong phiên giao dịch buổi sáng đạt 9.725 CNY/tấn, giảm 0,11% tương đương 10 CNY/tấn.
Kỳ hạn tháng 5/2020 mở cửa ở mức 9.700 CNY/tấn, mức cao nhất đạt 9.700 CNY/tấn, giá khớp cuối phiên về mức 9.400 CNY/tấn, tăng 0,80% tương đương 75 CNY/tấn so với hôm qua 3/4.
Kỳ hạn tháng 6/2020 tăng, giá mở cửa ở mức 9.495 CNY/tấn, giá khớp cuối phiên mức 9.560 CNY/tấn, giao dịch cao nhất đạt 9.560 CNY/tấn, tăng 1,76% tương đương 165 CNY/tấn so với hôm qua 3/4 (số liệu cập nhật vào lúc 8h40 ngày 4/4/2020).
Tại thị trường trong nước, giá cao su kỳ hạn tháng 4/2020 hôm nay 4/4 ghi nhận SVR (F.O.B) dao động trong khoảng 29.737 - 42.284 đồng/kg, giữ giá so với lần ghi nhận gần nhất vào ngày 27/3. Giá cao su SVR CV hôm nay đạt mức 42.284,98 đồng/kg. Đây đang là mức giá cao nhất đối với chất lượng mủ SVR.
Giá mủ SVR 20 đang có mức thấp nhất 29.737,41 đồng/kg, SVR L hôm nay đạt 41.746,74 đồng/kg, SVR GP đạt 30.230,79 đồng/kg, mủ SVR 10 đạt 29.849,54 đồng/kg.
| Bảng giá cao su hôm nay 4/4/2020 | ||||
| Giao tháng 4/2020 | Giá chào bán | |||
| Đồng/kg | US Cent/kg | |||
| Hôm nay | Hôm 27/3 | Hôm nay | Hôm 27/3 | |
| SVR CV | 42.284,98 | 42.284,98 | 182,89 | 182,89 |
| SVR L | 41.746,74 | 41.746,74 | 180,57 | 180,57 |
| SVR 5 | 30.387,77 | 30.387,77 | 131,44 | 131,44 |
| SVR GP | 30.230,79 | 30.230,79 | 130,76 | 130,76 |
| SVR 10 | 29.849,54 | 29.849,54 | 129,11 | 129,11 |
| SVR 20 | 29.737,41 | 29.737,41 | 128,62 | 128,62 |
| * Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3% tỷ giá: 1 USD = 23.120 VND (Vietcombank). Chỉ để tham khảo. | ||||













Cùng chuyên mục
Phụ kiện treo túi và móc khóa: Điểm nhấn nhỏ hoàn thiện phong cách từ Louis Vuitton
Bảo lãnh hôn thê sang Mỹ mất bao lâu? Giải đáp diện K1 toàn diện
Đăng ký gói cước Internet Viettel tại nhà - Nhiều khuyến mãi ưu đãi
Học một nghề, làm chủ hai lĩnh vực: Cơ hội bứt phá với ngành Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh tại PTIT
Bảng giá dịch vụ hợp đồng điện tử vContract Viettel Telecom
Top các địa điểm du lịch hè lý tưởng và được yêu thích hiện nay