Siêu thị mini mở rộng, nhà cung cấp phải theo sát giờ mua sắm
Khách mua thực phẩm cho bữa tối sau giờ làm, đặt hàng từ siêu thị rồi nhận tại nhà, trong khi chủ tiệm tạp hóa giới thiệu sản phẩm qua livestream. Những thay đổi được nêu tại chuyên đề “Biến động kênh bán lẻ và Ecommerce, doanh nghiệp nên thích ứng ra sao?” cho thấy các hình thức mua sắm đang kết nối với nhau, kéo theo yêu cầu tổ chức lại hoạt động cung ứng.
Ông Chinh Phạm, Trưởng nhóm chuyên gia thị trường của Hội Hàng Việt Nam chất lượng cao và BSA, nhận định thị trường bán lẻ đang có nhiều chuyển động đồng thời. Siêu thị lớn chịu áp lực cải thiện trải nghiệm; mô hình cửa hàng nhỏ phát triển nhờ sự thuận tiện; doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử chú trọng hơn đến hiệu quả. Trong bối cảnh đó, cách phân bổ nguồn lực giữa các kênh cần được xem xét lại.
Theo ông Chinh Phạm, sự phát triển của siêu thị mini gắn với nhu cầu mua hàng nhanh, gần nhà hoặc thuận đường đi lại. Người tiêu dùng ghé cửa hàng để mua thực phẩm dùng trong ngày, bổ sung món đồ còn thiếu hoặc đáp ứng một nhu cầu phát sinh. Những lần mua nhỏ nhưng thường xuyên là nhu cầu mà mô hình này đang phục vụ.
Ông nhấn mạnh nhu cầu “meal for today”, tức thực phẩm cho bữa ăn trong ngày. Việc mua sắm vì vậy gắn với thời gian sinh hoạt của gia đình, thay vì chỉ tập trung vào những lần mua nhiều hàng. Khoảng cách từ nơi ở đến điểm bán và khả năng ghé mua thuận tiện trở thành những yếu tố đáng chú ý.
![]() |
| Ông Chinh Phạm, Trưởng nhóm chuyên gia thị trường của Hội Hàng Việt Nam chất lượng cao. |
Một quan sát được ông Phạm đưa ra là khách tại các siêu thị mini tập trung đông sau 17 giờ. Đây cũng là lúc nhân viên của nhiều nhà cung cấp đã kết thúc ngày làm việc. Sự lệch nhau giữa lịch làm việc của đội ngũ cung ứng và giờ cao điểm tại cửa hàng đặt ra câu hỏi về cách bố trí nhân sự, chăm sóc điểm bán.
Theo ông, một bộ phận người nội trợ trước đây chủ yếu đi chợ đã chuyển sang mua hàng tại siêu thị mini vào cuối ngày. Để theo kịp thay đổi đó, doanh nghiệp cần tính đến thời điểm khách mua sắm khi tổ chức hoạt động hỗ trợ bán hàng. Việc mở rộng hiện diện phải gắn với khả năng phục vụ tại từng cửa hàng.
Mạng lưới nhiều điểm bán nhỏ, phân bố rộng cũng làm thay đổi bài toán quản lý. Theo phân tích tại chuyên đề, phục vụ hệ thống này đòi hỏi cách tổ chức khác với cung ứng cho các siêu thị lớn. Nhà cung cấp cần xác định điểm bán ưu tiên, phân bổ đội ngũ và tính đến khả năng chăm sóc các cửa hàng mới.
Ông Phạm cho rằng đây là vấn đề doanh nghiệp phải đưa vào kế hoạch hiện tại. Khi mạng lưới bán lẻ tiếp tục mở rộng, nhu cầu hỗ trợ tại điểm bán cũng tăng theo. Quy mô phân phối vì vậy cần được xem xét cùng năng lực vận hành, tránh tình trạng mở rộng mạng lưới nhưng khó theo sát hoạt động bán hàng.
Sự hiện diện gần khu dân cư còn tạo điều kiện cho hình thức đặt hàng trực tuyến từ hệ thống siêu thị và nhận hàng tại nhà. Trong phần trình bày, ông Phạm gọi đây là mô hình Omni. Điểm bán trực tiếp đồng thời tham gia phục vụ đơn hàng online, kết nối hai cách mua sắm trong cùng một hệ thống.
Theo ông, mô hình này từng có cơ hội phát triển trong giai đoạn dịch bệnh, khi người tiêu dùng làm quen với đặt hàng từ xa. Tuy nhiên, đến năm 2022–2023, tốc độ phát triển chưa đạt kỳ vọng. Một trở ngại lớn được ông nêu là chi phí giao hàng.
Hiện nay, mạng lưới cửa hàng và dịch vụ giao nhận phát triển tạo thêm điều kiện tối ưu chi phí. Khi điểm bán nằm gần người mua, khoảng cách giao được rút ngắn, thuận lợi hơn cho việc cung cấp thực phẩm tươi và hàng dùng hằng ngày. Theo nhận định của ông Phạm, đây là cơ sở để mô hình mua sắm đa kênh có thêm dư địa phát triển.
Một số hệ thống còn sử dụng nhân viên cửa hàng để giao hàng trong thời gian ít khách. Cách tổ chức này được ông dẫn như một ví dụ về tận dụng nhân lực tại điểm bán. Việc kết hợp bán trực tiếp và giao đơn trực tuyến vì vậy gắn với cách sử dụng nguồn lực sẵn có của nhà bán lẻ.
Ông Phạm cho biết một số hệ thống có thể giao hàng trong vòng hai giờ, thậm chí dưới một giờ. Với thực phẩm tươi, kem và sản phẩm cần bảo quản lạnh, thời gian giao ngắn cần đi cùng khả năng giữ chất lượng khi đến tay khách. Tốc độ phục vụ là một phần của trải nghiệm mua sắm, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với khâu vận hành.
Từ những chuyển động này, ông cho rằng nhà cung cấp cần phối hợp với nhà bán lẻ để phát triển kênh mua sắm đa kênh. Hàng hóa được đưa vào cửa hàng có thể phục vụ cả khách đến mua trực tiếp và khách đặt từ xa. Chiến lược phân phối cần tính đến sự kết nối đó khi xác định vai trò của từng điểm bán.
Song song với cơ hội từ Omni, doanh nghiệp đang xem xét lại mục tiêu kinh doanh trên sàn thương mại điện tử. Ông Phạm dẫn một hội thảo tổ chức khoảng một năm trước, trong đó nhiều doanh nghiệp tham gia cho biết hoạt động trên sàn vẫn lỗ hoặc chỉ hòa vốn. Thông tin này phản ánh nhóm doanh nghiệp được trao đổi, không phải kết quả đại diện cho toàn thị trường.
Theo ông, một số doanh nghiệp bắt đầu xác định lại chức năng của sàn: tăng nhận diện thương hiệu, tiếp cận người tiêu dùng và tạo nhu cầu mua sắm. Các kênh bán lẻ hiện đại và truyền thống tiếp tục đảm nhiệm việc đáp ứng nhu cầu đó. Cách phân bổ vai trò cho thấy doanh nghiệp đang cân nhắc mức đóng góp của từng kênh vào hoạt động chung.
Mục tiêu được ông Phạm nhấn mạnh là tăng trưởng đi cùng lợi nhuận. Khi lựa chọn kênh bán hàng, doanh nghiệp cần nhìn đồng thời khả năng tiếp cận khách, hiệu quả kinh doanh và sự phối hợp với mạng lưới phân phối hiện hữu. Trong nhận định hướng đến năm 2030, ông cho rằng Omni có thể trở thành một kênh chiến lược nhờ lợi thế gần người mua và khả năng tối ưu giao hàng.
Tạp hóa giữ khách bằng sự gần gũi và công nghệ
Trong khi siêu thị mini mở rộng, kênh bán lẻ truyền thống cũng thay đổi từ bên trong. Phần phân tích tại chuyên đề cho thấy cửa hàng bách hóa quy mô lớn hơn đang nâng cấp cách trưng bày, bố trí quầy kệ theo hướng tương tự siêu thị mini. Ngay trong kênh truyền thống đã hình thành sự phân hóa về cách tổ chức và phục vụ.
Động lực thay đổi đến từ nhu cầu khác nhau của người mua. Nhóm có thu nhập cao quan tâm nhiều hơn đến trải nghiệm và giá trị sản phẩm. Những yêu cầu thường gắn với mua sắm tại siêu thị cũng xuất hiện ở khách của cửa hàng truyền thống, tạo sức ép cải thiện không gian và cách bán hàng.
Song song đó, nhiều hộ gia đình vẫn cân nhắc chặt chẽ ngân sách, nhạy cảm với giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp khả năng chi tiêu. Danh mục hàng hóa vì vậy cần đáp ứng cả nhu cầu về trải nghiệm lẫn nhu cầu mua hàng bình dân, tiện lợi. Việc nâng cấp cửa hàng phải gắn với đặc điểm khách mua tại địa bàn.
Theo nhận định được trình bày, tạp hóa vẫn có lợi thế về vị trí gần khu dân cư và khả năng đáp ứng những lần mua bổ sung. Người tiêu dùng có thể ghé trên đường về nhà hoặc mua ngay món đồ còn thiếu khi đang nấu ăn. Cửa hàng nhỏ cũng phục vụ nhu cầu mua lượng hàng phù hợp từng lần sử dụng.
Một lợi thế khác là quan hệ lâu năm giữa chủ tiệm và người dân xung quanh. Sự am hiểu khách giúp cửa hàng duy trì gắn kết trong cộng đồng. Đây là cơ sở để kênh truyền thống tiếp tục tồn tại, dù sức ép cạnh tranh đặt ra yêu cầu thay đổi phương thức kinh doanh.
![]() |
| Kênh bán lẻ thay đổi, doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược phân phối. |
Theo phần phân tích tại chuyên đề, quá trình nâng cấp chịu tác động từ cả hành vi người mua lẫn năng lực của chủ cửa hàng. Khả năng đầu tư, tổ chức không gian, quản lý hàng hóa và tiếp cận công nghệ quyết định cách từng điểm bán thích ứng. Các cửa hàng vì vậy được dự báo sẽ phân hóa rõ hơn về năng lực phục vụ.
Sự chuyển dịch thế hệ chủ cửa hàng là một yếu tố đáng chú ý. Bên cạnh những người kinh doanh lâu năm, thế hệ thứ hai, thứ ba trong gia đình bắt đầu tiếp quản. Một số người trẻ lựa chọn mở cửa hàng để khởi nghiệp, mang theo kinh nghiệm làm việc và cách tiếp cận mới đối với hoạt động bán lẻ.
Trong nhóm được đề cập có những chủ cửa hàng 30–40 tuổi, từng làm việc tại doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhanh trước khi phát triển cơ sở kinh doanh riêng hoặc của gia đình. Kinh nghiệm đó hỗ trợ họ tiếp cận công cụ quản lý, điều chỉnh danh mục sản phẩm và chủ động trao đổi với nhà cung cấp. Đây là những quan sát được nêu tại chuyên đề, chưa phải thống kê về toàn bộ chủ cửa hàng.
Một số điểm bán đã sử dụng phần mềm theo dõi hàng nhập, hàng bán và tình hình kinh doanh. Dữ liệu hỗ trợ quyết định bổ sung hàng, đồng thời làm cơ sở phối hợp với nhà cung cấp về khuyến mại và hoạt động tại cửa hàng. Công nghệ được đưa vào những công việc gắn trực tiếp với vận hành hằng ngày.
Ở phía cung ứng, doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhanh đã đưa ứng dụng vào hoạt động phân phối qua kênh truyền thống. Chủ cửa hàng có thể xem danh mục sản phẩm, đặt hàng bổ sung và tham gia chương trình khuyến mại. Một số doanh nghiệp triển khai cả chương trình bán theo khung thời gian trên ứng dụng dành cho điểm bán.
Hoạt động số hóa cũng mở rộng sang chương trình dành cho người mua cuối cùng. Trong định hướng chuyển đổi được trình bày, cửa hàng kết hợp bán trực tiếp với bán online, sử dụng thanh toán QR và các công cụ thanh toán tại quầy. Những thay đổi này được đặt cùng yêu cầu giữ không gian sạch, hàng hóa dễ quan sát và thao tác mua thuận tiện.
Việc tiếp cận khách trên môi trường trực tuyến cũng xuất hiện ở các tiệm nhỏ. Phần chia sẻ tại chuyên đề dẫn trường hợp chủ cửa hàng kết nối qua Zalo, livestream trên TikTok và trực tiếp giới thiệu sản phẩm dọc các dãy kệ. Sữa, bột giặt, nước giặt được giới thiệu bằng cách trò chuyện tự nhiên, gần với cách phục vụ khách quen.
Ở những trường hợp này, kinh nghiệm bán hàng và quan hệ với người mua được tiếp nối qua công cụ số. Chủ tiệm vừa duy trì cửa hàng tại khu dân cư, vừa thử mở rộng cách giới thiệu hàng hóa. Mức độ hiệu quả chưa được lượng hóa trong tài liệu, nhưng các ví dụ cho thấy điểm bán truyền thống đã chủ động thử nghiệm hình thức bán mới.
Một số chủ cửa hàng còn quan tâm đến sản phẩm phục vụ sức khỏe và bao bì bền vững, tìm đối tác phù hợp với nhóm khách chú trọng yếu tố môi trường. Cùng với công nghệ, thay đổi trong danh mục hàng hóa là một hướng thích ứng được nêu. Tuy nhiên, những quan sát này chưa đủ để kết luận về quy mô xu hướng trên toàn kênh.
Để hỗ trợ quá trình nâng cấp, nhà cung cấp và nhà phân phối được đề nghị phối hợp với từng cửa hàng về trưng bày, phát triển ngành hàng và hoạt động bán. Một số chương trình đã thử điều chỉnh ánh sáng, quầy kệ, nhất là khu mỹ phẩm, làm đẹp, nhằm giúp khách tiếp cận và tìm hiểu sản phẩm thuận tiện hơn.
Các nền tảng giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp cũng được đề cập như công cụ hỗ trợ so sánh giá, phân tích hàng bán nhanh, bán chậm và lựa chọn danh mục. Trong định hướng 2026–2030, sự phối hợp giữa chủ cửa hàng, doanh nghiệp cung ứng và nhà phân phối sẽ gắn với những việc cụ thể này: quản lý hàng, cải thiện điểm bán và kết nối đặt hàng trực tuyến với phục vụ tại cửa hàng.




















Khi tốc độ ứng dụng AI vượt trước năng lực quản trị dữ liệu của doanh nghiệp Việt
Quảng Ngãi tôn vinh doanh nghiệp kiến tạo chuỗi giá trị mới phát triển
HTBC tăng cường kết nối cộng đồng doanh nghiệp của các thành viên
Asia Top Awards 2026 lần đầu đến Việt Nam-Kết nối văn hóa, giải trí và cộng đồng doanh nghiệp châu Á
“Người Việt Nam tui vậy á”: Câu nói khiến chàng khách Tây có bữa ăn miễn phí, còn lãi luôn cả một gia đình
Tùng Mint tuổi 40: Tay lướt mạng thấy bạn bè thành công, tay kia cầm chổi, lo giờ con ăn
Cùng chuyên mục
Bán lẻ đổi nhịp, doanh nghiệp tính lại đường đến người mua
Quảng Ngãi tôn vinh doanh nghiệp kiến tạo chuỗi giá trị mới phát triển
“Cày ải” từ phố thị tới đèo dốc: Ô tô điện VinFast “bền sức” đến đâu sau vạn dặm?
Chuyển về Ocean City, tận hưởng ngay nhịp sống đô thị đã thành hình
“Thu xăng - Đổi điện” cùng VinFast tại Hưng Yên: Trải nghiệm dàn xe máy điện mới nhất, ưu đãi đến 6 triệu đồng
Siêu thị đầu tư hàng chục tỷ đồng giảm túi nilon