![]() |
| TS. Ngô Thị Thủy, Trung tâm Nghiên cứu Thủy văn |
Tại hội thảo khoa học về bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên, TS. Ngô Thị Thủy, Trung tâm Nghiên cứu Thủy văn, trình bày tham luận “Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến các ngành, lĩnh vực trọng điểm trên lưu vực sông Đồng Nai”. Nghiên cứu tập trung phân tích những thay đổi về điều kiện khí hậu, nguồn nước và rủi ro thiên tai, qua đó đánh giá mức độ ảnh hưởng đối với các ngành kinh tế và hệ thống xã hội trên lưu vực.
Lưu vực kinh tế trọng điểm đối mặt với nhiều nguy cơ khí hậu
Lưu vực sông Đồng Nai có diện tích hơn 36.000 km², chiều dài sông chính gần 600 km, thuộc khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Theo phạm vi nghiên cứu được trình bày, các địa phương liên quan gồm TP.HCM, Tây Ninh, Lâm Đồng và Đồng Nai. Khu vực này đóng góp khoảng 32% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước, tập trung nhiều ngành kinh tế và hệ thống hạ tầng quan trọng.
Nghiên cứu xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nhiều nhóm đối tượng. Trong hệ thống tự nhiên, trọng tâm là tài nguyên nước; đối với lĩnh vực năng lượng, nghiên cứu tập trung vào thủy điện. Các lĩnh vực kinh tế được đánh giá gồm nông nghiệp, trồng trọt, thủy sản, công nghiệp và hệ thống hạ tầng giao thông. Nghiên cứu cũng xem xét các công trình thủy lợi lớn, hồ chứa thủy điện và mức độ phơi bày, dễ bị tổn thương của dân cư trước thiên tai.
Nhóm nghiên cứu sử dụng các mô hình thủy văn, thủy lực kết hợp với tính toán nhu cầu nước để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến dòng chảy lũ, dòng chảy cạn, mực nước, độ mặn và khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng nước. Kết quả tính toán là cơ sở để xem xét ảnh hưởng đến các ngành, lĩnh vực phụ thuộc vào nguồn nước trên lưu vực.
Nghiên cứu đồng thời sử dụng các kịch bản khí hậu, bao gồm những thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa, để đánh giá nguy cơ xảy ra các hiện tượng như nắng nóng, hạn hán, mưa lớn, ngập lụt và xâm nhập mặn.
![]() |
| Hội thảo khoa học về bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên ngày 20/10 |
Đánh giá rủi ro theo từng nhóm đối tượng
Để xác định mức độ rủi ro thiên tai, nhóm nghiên cứu áp dụng phương pháp bán định lượng, dựa trên ba nhóm tiêu chí chính: hiểm họa, mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương. Các tiêu chí được xây dựng từ dữ liệu điều tra xã hội học, thống kê dân cư và báo cáo của địa phương, kết hợp với thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội.
Đối với dân cư, mức độ phơi bày được xác định thông qua số dân tại từng địa phương, với mức độ chi tiết đến cấp xã. Các yếu tố phản ánh tính dễ bị tổn thương gồm tỷ lệ người cao tuổi, trẻ em, người nghèo, người khuyết tật và tỷ lệ thất nghiệp. Khả năng thích ứng được xem xét thông qua thu nhập bình quân đầu người, tỷ lệ hộ dân có điều kiện vệ sinh bảo đảm yêu cầu và trình độ dân trí.
![]() |
Đối với nông nghiệp và thủy sản, nhóm nghiên cứu xem xét diện tích sản xuất, diện tích trồng trọt, nuôi trồng thủy sản, đặc điểm mạng lưới sông ngòi và khoảng cách đến biển. Đây là những yếu tố liên quan đến mức độ phơi bày trước các hiểm họa khí hậu, đồng thời ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm của hoạt động sản xuất.
Trong lĩnh vực công nghiệp, nghiên cứu tập trung vào các ngành chế tạo máy, điện tử, sản xuất phương tiện giao thông vận tải, hóa chất và thực phẩm. Các tiêu chí đánh giá mức độ phơi bày gồm nguồn nguyên liệu, hệ thống sản xuất, người lao động và mạng lưới phân phối sản phẩm.
Mức độ nhạy cảm của công nghiệp được xem xét trên cơ sở vị trí các khu công nghiệp, mức độ phụ thuộc vào năng lượng, nguồn nước và chuỗi cung ứng. Trong khi đó, năng lực công nghệ, quản lý rủi ro và nguồn lực tài chính được sử dụng để đánh giá khả năng thích ứng của từng lĩnh vực trước tác động của biến đổi khí hậu.
Cách tiếp cận này cho phép phân cấp rủi ro theo từng nhóm đối tượng và từng địa phương, đồng thời làm rõ sự khác biệt về mức độ chịu tác động giữa các ngành trước cùng một loại hình thiên tai.
Mùa mưa, mùa khô có thể thay đổi phức tạp hơn
Kết quả phân tích các kịch bản khí hậu cho thấy nhiệt độ trên lưu vực sông Đồng Nai có xu hướng tăng, tập trung chủ yếu vào các tháng mùa đông theo cách phân chia mùa trong nghiên cứu. Diễn biến lượng mưa phức tạp hơn, với sự khác biệt giữa các vị trí và thời điểm trong năm.
Một xu hướng đáng chú ý là sự thay đổi phân bố lượng mưa theo mùa. Tại một số khu vực, lượng mưa trong các tháng có thể tăng hoặc giảm, trong khi thời điểm bắt đầu mùa lũ có xu hướng dịch chuyển. Những tháng đầu mùa lũ có thể xuất hiện tình trạng ít nước hơn, cho thấy chế độ dòng chảy có khả năng thay đổi theo thời gian.
![]() |
Theo nghiên cứu, sự dịch chuyển giữa các mùa không chỉ thể hiện ở thời điểm đầu mùa mưa, đầu mùa khô mà còn liên quan đến những thay đổi ở cuối các mùa. Điều này đặt ra yêu cầu đánh giá tác động khí hậu gắn với đặc điểm không gian và thời gian cụ thể, thay vì chỉ dựa trên xu hướng tăng hoặc giảm của lượng mưa trung bình.
Nhóm nghiên cứu cũng xây dựng các cấp độ hiểm họa đối với từng loại thiên tai. Với nắng nóng, các tiêu chí tập trung vào mức nhiệt độ và số ngày kéo dài. Đối với hạn hán, nghiên cứu xem xét số tháng thiếu hụt lượng mưa. Mưa lớn được đánh giá dựa trên cấp độ mưa và thời gian kéo dài, trong khi xâm nhập mặn được xem xét thông qua độ mặn và thời gian duy trì tình trạng mặn.
![]() |
Đối với lũ quét, các yếu tố được sử dụng gồm cường độ mưa lớn và nguy cơ dòng chảy tập trung. Các kết quả đánh giá cho thấy mức độ hiểm họa trong tương lai không nhất thiết tăng đồng đều ở tất cả địa phương. Thay vào đó, phạm vi phân bố và cường độ của một số loại thiên tai có thể thay đổi, khiến việc nhận diện các khu vực có nguy cơ trở nên phức tạp hơn.
Trong khi đó, cấp độ hiểm họa do mưa lớn có xu hướng tăng trong các kịch bản tương lai. Nguy cơ ngập lụt trên lưu vực được đánh giá có sự thay đổi nhưng, theo kết quả sơ bộ được trình bày, chưa cho thấy mức biến động lớn so với trận lũ đại biểu năm 2019. Các đánh giá về xâm nhập mặn cũng được thực hiện theo những kịch bản khí hậu tương ứng.
Nông nghiệp chịu tác động rõ nét nhất
Khi kết hợp các yếu tố hiểm họa khí hậu với mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương của từng ngành, nhóm nghiên cứu nhận thấy rủi ro đối với nông nghiệp có xu hướng gia tăng, đặc biệt trước lũ và hạn hán.
Đối với rủi ro lũ trong nông nghiệp, cấp độ rủi ro có thể đạt mức 4 tại một số khu vực. Nguy cơ tập trung ở vùng hạ du lưu vực, trong đó có khu vực TP.HCM và Bình Dương theo phạm vi địa lý được sử dụng trong nghiên cứu.
Với hạn hán, số xã, phường có mức rủi ro cao, tương ứng cấp độ 4, được dự báo tăng trong tương lai. Điều này cho thấy hoạt động sản xuất nông nghiệp có thể phải đối mặt với áp lực lớn hơn về nguồn nước, nhất là tại những khu vực nhạy cảm với sự thay đổi lượng mưa và chế độ dòng chảy.
![]() |
Rủi ro đối với công nghiệp cũng có sự thay đổi theo các kịch bản khí hậu. Nguy cơ do lũ và hạn hán có xu hướng tăng, song mức độ biến động nhìn chung không rõ nét bằng lĩnh vực nông nghiệp. Sự khác biệt này liên quan đến đặc điểm phân bố, mức độ phụ thuộc vào nguồn nước và năng lượng, cũng như khả năng chống chịu của từng ngành công nghiệp.
Đối với dân cư, kết quả đánh giá cũng cho thấy rủi ro có xu hướng tăng, đặc biệt trong kịch bản cuối thế kỷ. Tuy nhiên, mức tăng chủ yếu nằm ở cấp độ trung bình, chưa thể hiện sự gia tăng mạnh ở các cấp rủi ro cao.
Dù vậy, theo nhóm nghiên cứu, những thay đổi về rủi ro đối với dân cư và công nghiệp vẫn cần được quan tâm. Đây là hai nhóm có vai trò quan trọng đối với khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Ngay cả khi mức độ rủi ro chỉ thay đổi ở mức độ nhất định, tác động đến đời sống dân cư, hoạt động sản xuất và phát triển kinh tế - xã hội vẫn có thể đáng kể.
Rủi ro đối với hồ chứa thủy lợi, thủy điện có xu hướng tăng
Bên cạnh các ngành kinh tế, nghiên cứu đánh giá rủi ro thiên tai đối với 9 hồ chứa thủy lợi, thủy điện chính trên lưu vực sông Đồng Nai. Thời kỳ nền được sử dụng để so sánh là giai đoạn 1995-2014.
Kết quả cho thấy mức độ rủi ro do hạn hán và lũ có thể gia tăng tại một số hồ chứa trong các kịch bản khí hậu tương lai. Trong đó, hồ Dầu Tiếng và khu vực hồ Đại Ninh được xác định là những nơi có nguy cơ tăng rủi ro trong kịch bản cuối thế kỷ được nghiên cứu.
Ở kịch bản phát thải cao vào cuối thế kỷ, rủi ro đối với phần lớn các hồ chứa lớn trên lưu vực có xu hướng tăng so với thời kỳ nền. Kết quả này đặt ra yêu cầu xem xét tác động của biến đổi khí hậu trong công tác quản lý, vận hành và bảo đảm an toàn công trình thủy lợi, thủy điện.
Đối với hệ thống thủy lợi và thủy điện, biến động về dòng chảy và lượng nước không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cấp nước mà còn liên quan đến an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và an toàn các công trình hồ chứa. Vì vậy, việc đánh giá rủi ro cần được đặt trong mối quan hệ giữa điều kiện khí hậu, chế độ thủy văn và nhu cầu sử dụng nước của các ngành, lĩnh vực trên toàn lưu vực.
![]() |
Từ các kết quả nghiên cứu, TS. Ngô Thị Thủy cho biết biến đổi khí hậu tác động khác nhau đến từng ngành, lĩnh vực. Nông nghiệp là nhóm chịu ảnh hưởng rõ nét nhất, trong khi hệ thống thủy lợi, thủy điện đối mặt với những nguy cơ liên quan đến nguồn nước và an toàn công trình. Rủi ro đối với công nghiệp và dân cư cũng có xu hướng thay đổi, dù mức độ biến động chưa lớn bằng một số lĩnh vực khác.
Những kết quả này là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, đề xuất các phương án và mô hình thích ứng với biến đổi khí hậu, nhất là trong bối cảnh diễn biến thời tiết và thiên tai ngày càng khó dự báo. Việc lựa chọn kịch bản khí hậu phù hợp, đánh giá đúng mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương của từng nhóm đối tượng sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình xây dựng giải pháp ứng phó tại lưu vực sông Đồng Nai.





















Hội thảo khoa học bàn giải pháp bảo vệ môi trường, sử dụng bền vững tài nguyên
Phát triển hệ thống xử lý nước thải bán dẫn bằng năng lượng mặt trời, thu hồi tài nguyên
Đề xuất mô hình PPP phục hồi nguồn nước ô nhiễm, suy thoái tại Việt Nam
Kịch bản biến đổi khí hậu 2025: Từ dữ liệu khoa học đến bài toán thích ứng ở từng địa phương
Cùng chuyên mục
Biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro đối với nông nghiệp và hồ chứa trên lưu vực sông Đồng Nai
Đề xuất mô hình PPP phục hồi nguồn nước ô nhiễm, suy thoái tại Việt Nam
Phát triển hệ thống xử lý nước thải bán dẫn bằng năng lượng mặt trời, thu hồi tài nguyên
Từ đơn hàng xét nghiệm Covid-19 đến bài toán thương mại hóa công nghệ sinh học
Thương mại hóa công nghệ: Giá trị nghiên cứu phải được kiểm chứng bằng đơn hàng
Chuyển đổi xanh: Cơ hội việc làm mới hay một khoảng cách mới đối với phụ nữ?