Dự đoán số may mắn trong năm 2020 dựa vào ngày sinh nhật của 12 con giáp

Một số được cho là tốt lành khi nó mang lại điều may mắn cho chúng ta trong sự nghiệp và cả cuộc sống.

Giống như trong văn hóa phương Tây, mỗi số có ý nghĩa độc đáo và đặc trưng cho từng con giáp. Vì vậy, hãy tìm con số may mắn nhất để thu hút thành công cho bạn. Nhưng cần tránh những số may mắn!.

12 con giáp

Số may mắn

Số không may mắn

Ngày sinh

Tuổi Tý

2, 3

5, 9

  • 24/1/1936 - 10/2/1937

  • 11/2/1948 - 28/1/1949

  • 28/1/1960 - 14/2/1961

  • 15/2/1972 - 1/2/1973

  • 2/2/1984 - 19/2/1985

  • 19/2/1996 - 6/2/1997

  • 6/2/2008 - 25/1/2009

  • 25/1/2020 - 11/2/2021

Tuổi Sửu

9, 1

3, 4

  • 11/2/1937- 30/1/1938

  • 29/1/1949 - 16/2/1950

  • 15/2/1961 - 4/2/1962

  • 3/2/1973 - 22/1/1974

  • 20/2/1985 - 8/2/1986

  • 7/2/1997- 27/1/1998

  • 26/1/2009 - 13/2/2010

  • 11/2/2021 - 31/1/2022

Tuổi Dần

1, 3, 4

6, 7, 8

  • 31/1/1938 - 18/2/1939

  • 17/2/1950 - 5/2/1951

  • 5/2/1962 - 24/1/1963

  • 23/1/1974 - 10/2/1975

  • 9/2/1986 - 28/1/1987

  • 28/1/1998 - 15/1/1999

  • 14/2/2000 - 2/2/2011

  • 1/2/2022 - 21/1/2023

Tuổi Mão

3, 4, 9

1, 7, 8

  • 19/2/1939 - 8/2/1940

  • 6/2/1951 - 26/1/1952

  • 25/1/1963 - 12/2/1964

  • 11/2/1975 - 30/1/1976

  • 29/1/1987 - 16/1/1988

  • 16/2/1999 - 4/2/2000

  • 3/2/2011 - 22/1/2012

  • 22/1/2023 - 9/2/2024

Tuổi Thìn

1, 6, 7

3, 8, 9

  • 9/2/1940 - 26/1/1941

  • 27/1/1952 - 13/2/1953

  • 13/2/1964 - 1/2/1965

  • 31/1/1976 - 17/2/2017

  • 17/2/1988 - 5/2/1989

  • 5/2/2000 - 23/1/2001

  • 23/1/2012 - 9/2/2013

  • 10/2/2024 - 25/1/2025

Tuổi Tỵ

2, 8, 9

1, 6, 7

  • 27/1/1941 - 14/2/1942

  • 14/2/1953 - 2/2/1954

  • 2/2/1965 - 20/1/1966

  • 18/2/1977 - 6/2/1978

  • 6/2/1989 - 26/1/1990

  • 24/1/2001 - 11/2/2002

  • 10/2/2013 - 30/1/2014

  • 29/1/2025 - 16/2/2026

Tuổi Ngọ

2, 3, 7

1, 5, 6

  • 15/2/1942 - 4/2/1943

  • 3/2/1954 - 23/1/1955

  • 21/1/1966 - 8/2/1967

  • 7/2/1978 - 27/1/1979

  • 27/1/1990 - 14/2/1991

  • 12/2/2002 - 31/1/2003

  • 31/1/2014 - 18/2/2015

  • 17/2/2026 - 5/2/2027

Tuổi Mùi

3, 4, 9

6, 7, 8

  • 5/2/1943 - 24/1/1944

  • 24/1 /1955 - 11/2/1956

  • 9/2/1967 - 29/1/1968

  • 28/1/1979 - 15/2/1980

  • 15/2/1992 - 3/2/1992

  • 1/2/2003 - 21/1/2004

  • 19/2/2015 - 7/2/2016

  • 6/2/2027 - 25/1/2028

Tuổi Thân

1, 7, 8

2, 5, 9

  • 25/1/1944 - 12/2/1945

  • 12/2/1956 - 30/1/1957

  • 30/1/1968 - 16/2/1969

  • 16/2/1980 - 4/2/1981

  • 4/2/1992 - 22/1/1993

  • 22/1/2004 - 8/2/2005

  • 8/2/2016 - 27/1/2017

  • 26/1/2028 - 12/2/2029

Tuổi Dậu

5, 7, 8

1, 3, 9

  • 13/2/1945 - 1/2/1946

  • 31/1/1957 - 17/2/1958

  • 17/2/1969 - 5/2/1970

  • 5/2/1981 - 24/1/1982

  • 23/1/1993 - 9/2/1994

  • 9/2/2005 - 28/1/2006

  • 28/1/2017 - 15/2/2018

  • 13/2/2029 - 2/2/2030

Tuổi Tuất

3, 4, 9

1, 6, 7

  • 2/2/1946 - 21/1/1947

  • 18/2/1958 - 7/2/1959

  • 6/2/1970 - 26/1/1971

  • 25/1/1982 - 12/2/1983

  • 10/2/1994 - 30/1/1995

  • 29/1/2006 - 17/2/2007

  • 16/2/2018 - 4/2/2019

  • 3/2/2030 - 22/1/2031

Tuổi Hợi

2, 5, 8

1, 3, 9

  • 22/1/1947 - 9/2/1948

  • 8/2/1959 - 27/1/1960

  • 27/1/1971 - 24/2/1972

  • 13/2/1983 - 1/2/1984

  • 31/1/1995 - 18/2/1996

  • 18/2/2007 -  6/2/2008

  • 5/2/2019 - 24/1/2020

  • 23/1/2031 - 10/2/2032

* Thông tin trong bài mang tính tham khảo và chiêm nghiệm!.

MỘC MIÊN (t/h)