![]() |
| TS. Nguyễn Lê Thu Hà, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ quốc tế Innogenex. Ảnh: HT |
TS. Nguyễn Lê Thu Hà, Tổng giám đốc Công ty TNHH Khoa học và Công nghệ quốc tế Innogenex, kể lại cơ hội doanh nghiệp từng bỏ lỡ trong giai đoạn Covid-19 tại hội thảo “Kinh tế sinh học và thương mại hóa công nghệ sinh học: Động lực tăng trưởng mới trong kỷ nguyên số”, chiều 15/10.
Thời điểm đó, bộ kit xét nghiệm của Innogenex được đưa vào danh mục giải pháp ứng phó khẩn cấp với Covid-19 liên quan tới WHO, đồng thời là một trong 15 bộ kit đầu tiên trên thế giới có kết quả thực nghiệm lâm sàng. Sản phẩm thu hút nhiều đơn hàng và liên hệ từ nước ngoài, nhưng doanh nghiệp chưa đủ khả năng đáp ứng.
Theo bà Hà, việc hướng dẫn khách hàng sử dụng kit, vận chuyển sản phẩm qua biên giới, bảo quản để tránh hư hỏng và hạn chế nguy cơ bị trả hàng đều tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vì thế, việc không nhận được những đơn hàng lớn khi ấy, theo bà, “cũng không oan lắm”, thậm chí còn là may mắn vì doanh nghiệp chưa thực sự sẵn sàng.
Tuy nhiên, nếu có sự phối hợp của cả hệ sinh thái, từ logistics đến chuyển giao công nghệ, những đơn hàng này có thể được phân chia cho nhiều bên cùng thực hiện, qua đó mang lại nguồn ngoại tệ lớn.
Bà dẫn ví dụ về các sản phẩm chiết xuất từ thảo dược. Tùy thuộc công nghệ được áp dụng từ khâu trồng đến chế biến, giá một chai nhỏ chiết xuất có thể chênh lệch từ 5.000 đến 100.000 USD. Để đáp ứng những đơn hàng như vậy, doanh nghiệp cần nhiều đối tác cùng tham gia, trong khi Việt Nam có tiềm năng lớn về nguồn gen và thảo dược.
“Công nghệ sinh học của mình rất nhiều tiềm năng, nhưng một mình một doanh nghiệp không đủ đâu. Phải cần cả hệ thống lớn vào cuộc để lấy được những đơn hàng rất lớn”, bà nói.
Tạo dòng tiền trước khi sản phẩm chủ lực ra thị trường
Từ kinh nghiệm thực tế, TS. Hà cho rằng thương mại hóa công nghệ sinh học không chỉ phụ thuộc vào chất lượng nghiên cứu. Đây còn là quá trình đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian dài và khả năng kiểm soát rủi ro trong từng giai đoạn phát triển.
Dữ liệu thị trường toàn cầu giai đoạn 2011-2020 cho thấy, trung bình chỉ khoảng 7,9% ứng viên phát triển, tức chưa đầy 8 trên 100 ứng viên, đi từ thử nghiệm lâm sàng Phase I đến được phê duyệt lưu hành chính thức.
Trong khi đó, một phát minh có thể cần từ 8 đến 12 năm để trở thành sản phẩm tạo doanh thu. Khoảng thời gian kéo dài này khiến các doanh nghiệp công nghệ sinh học đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nguồn lực trước khi đạt được mục tiêu thương mại hóa, thường được giới đầu tư gọi là “thung lũng chết”.
Để giảm áp lực tài chính trong giai đoạn phát triển công nghệ lõi, bà đề xuất chiến lược “bắt cá dọc đường”. Theo đó, doanh nghiệp cần chủ động tạo nguồn thu ngắn hạn từ những sản phẩm, dịch vụ có thời gian thương mại hóa nhanh hơn, thay vì dồn toàn bộ nguồn lực chờ đợi một sản phẩm chủ lực sau nhiều năm nghiên cứu.
Các nguồn thu có thể đến từ bộ kit chẩn đoán nhanh, chế phẩm vi sinh, dịch vụ giám định ADN, nghiên cứu và phát triển theo hợp đồng (CRO), kiểm nghiệm chuyên sâu hoặc tư vấn thiết lập phòng kiểm nghiệm. Doanh nghiệp cũng cần chủ động tìm kiếm tài trợ nghiên cứu và các nguồn vốn phi pha loãng để bổ sung nguồn lực mà không phải đánh đổi thêm tỷ lệ sở hữu.
Thực tế tại Innogenex cho thấy cách tiếp cận này có thể được triển khai thông qua những sản phẩm cụ thể. Doanh nghiệp đã phát triển bộ kit LAMP phát hiện virus dịch tả lợn châu Phi (ASF), cho kết quả sau 1-1,5 giờ, không cần hệ thống nguồn điện phức tạp và có thể sử dụng trực tiếp tại hiện trường.
Bên cạnh đó, việc chuyển giao 16 dòng sản phẩm phát hiện nhanh độc tố và mầm bệnh cho các đối tác trong lĩnh vực y tế và nông nghiệp đã giúp doanh nghiệp tạo dựng chỗ đứng trên thị trường.
Theo bà, điều quan trọng là phải xác định đúng giá trị khách hàng cần. Thay vì chỉ bán một hộp kit riêng lẻ, doanh nghiệp có thể cung cấp giải pháp hoàn chỉnh gồm bộ kit, quy trình chuẩn hóa, thiết bị đi kèm và dịch vụ đào tạo, chuyển giao.
Mô hình này cho phép đa dạng hóa nguồn thu, từ bán sản phẩm theo đơn vị, cung cấp dịch vụ định kỳ đến chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật. Doanh thu từ các sản phẩm có chu kỳ thương mại hóa ngắn không thể thay thế đầu tư dài hạn cho công nghệ lõi, nhưng có thể giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, hiểu rõ hơn nhu cầu thị trường và hạn chế tình trạng pha loãng tỷ lệ sở hữu sau nhiều vòng gọi vốn.
Sở hữu trí tuệ, dữ liệu và vốn dự phòng quyết định khả năng gọi vốn
Bên cạnh bài toán tạo doanh thu, các startup công nghệ sinh học còn phải vượt qua quá trình soát xét trước đầu tư của các quỹ chuyên nghiệp. Quá trình này tập trung vào bốn nhóm yếu tố: quyền sở hữu trí tuệ, chất lượng dữ liệu nghiên cứu, tình hình tài chính và khả năng đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Về sở hữu trí tuệ, nguy cơ tranh chấp có thể phát sinh khi quyền sở hữu sáng chế giữa nhà phát minh, viện, trường và doanh nghiệp chưa được xác định rõ. Doanh nghiệp cũng cần đánh giá đầy đủ nguy cơ xung đột với quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba.
Đối với dữ liệu nghiên cứu, kết quả khoa học phải có khả năng kiểm chứng và tái lập, bảo đảm tính minh bạch. Việc chỉ lựa chọn những kết quả thuận lợi để trình bày không đáp ứng yêu cầu đánh giá của nhà đầu tư.
Quản trị tài chính cũng cần được chuẩn bị từ sớm. Doanh nghiệp phải tính toán chính xác thời gian có thể duy trì hoạt động bằng nguồn tiền hiện có, chuẩn bị nguồn lực đủ cho ít nhất 18 tháng và xây dựng ngân sách phù hợp với tiến độ phát triển thực tế.
Đặc biệt, với các sản phẩm sinh học và vaccine, thời gian cấp phép thực tế tại Việt Nam có thể kéo dài từ 24 đến 36 tháng, lâu hơn nhiều so với các kịch bản tối ưu trên giấy tờ. Nếu không có đủ nguồn tiền dự phòng cho những trường hợp chậm tiến độ, doanh nghiệp có thể đứt gãy dòng tiền ngay cả khi sở hữu công nghệ có triển vọng lớn.
Những yêu cầu này cho thấy triển vọng khoa học mới chỉ là một phần trong điều kiện để công nghệ sinh học tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp còn phải giải quyết đồng thời bài toán vốn, pháp lý, sở hữu trí tuệ và năng lực tổ chức hoạt động thương mại.
Từ kinh nghiệm của Innogenex, TS. Nguyễn Lê Thu Hà nhấn mạnh vai trò của việc lựa chọn mô hình hợp tác và nhà đầu tư chiến lược trong quá trình phát triển dự án. Nếu lý thuyết quản trị cung cấp khung tham chiếu, các quyết định thực tế về đối tác, nguồn vốn và phương thức thương mại hóa mới trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của doanh nghiệp.
Thương mại hóa công nghệ sinh học vì vậy không đơn thuần là đưa một phát minh ra khỏi phòng thí nghiệm, mà là quá trình cân đối giữa tiềm năng khoa học, khả năng tạo dòng tiền và năng lực quản trị rủi ro.

















Thương mại hóa công nghệ: Giá trị nghiên cứu phải được kiểm chứng bằng đơn hàng
Thương mại hóa công nghệ sinh học: Gỡ điểm nghẽn từ phòng thí nghiệm đến thị trường
Thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm khoa học và công nghệ sinh học
Thủ tướng yêu cầu tháo gỡ điểm nghẽn thương mại hóa kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu khoa học phải hướng tới ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa
Cùng chuyên mục
Từ đơn hàng xét nghiệm Covid-19 đến bài toán thương mại hóa công nghệ sinh học
Thương mại hóa công nghệ: Giá trị nghiên cứu phải được kiểm chứng bằng đơn hàng
Chuyển đổi xanh: Cơ hội việc làm mới hay một khoảng cách mới đối với phụ nữ?
Diễn đàn khoa học, công nghệ 2026 đặt trọng tâm vào kết quả thực chất
Phụ nữ, khoa học và doanh nghiệp cùng thúc đẩy Hà Nội xanh, tuần hoàn
Giảm túi nilon trong bao gói nông sản cần thay đổi cả vật liệu và quy trình