![]() |
| Khoa học hiện đại ngày càng dựa trên sự cộng tác, chia sẻ dữ liệu và trao đổi tri thức giữa các nhóm nghiên cứu. Ảnh minh họa quốc tế: Mikhail Nilov/Pexels. |
Một công trình khoa học có thể mất nhiều năm để hoàn thành, nhưng giá trị của nó không nhất thiết kết thúc ở thời điểm bài báo được công bố. Khi dữ liệu, phương pháp, tài liệu học thuật và kết quả nghiên cứu có thể được tiếp cận, kiểm chứng và sử dụng lại phù hợp, tri thức có cơ hội đi xa hơn phạm vi của một phòng thí nghiệm hay một nhóm chuyên môn.
Đó là tinh thần của khoa học mở. UNESCO xác định khoa học mở hướng tới việc làm cho tri thức khoa học trở nên sẵn có, dễ tiếp cận và có khả năng tái sử dụng hơn, bao gồm công bố khoa học, dữ liệu nghiên cứu, tài nguyên giáo dục, phần mềm, mã nguồn và hạ tầng phục vụ khoa học. Cách tiếp cận này còn mở rộng tới sự tham gia của xã hội và đối thoại với nhiều hệ thống tri thức khác nhau.
Nhìn từ góc độ giới, khoa học mở tạo ra một câu hỏi đáng quan tâm: khi việc tiếp cận tri thức, dữ liệu và mạng lưới khoa học được mở rộng, nữ trí thức có thể tận dụng những không gian ấy như thế nào để nghiên cứu, hợp tác và đưa kết quả khoa học tới nhiều người hơn? Đây không phải một cơ chế tự động bảo đảm bình đẳng, nhưng nó tạo thêm những điều kiện để tri thức của các nhóm từng ít được hiện diện trong hệ thống khoa học có cơ hội được chia sẻ và kết nối.
Khi tri thức không dừng lại sau một bài báo
Trong mô hình nghiên cứu truyền thống, nhiều kết quả khoa học chủ yếu được lưu giữ trong các tạp chí chuyên ngành, cơ sở dữ liệu có điều kiện truy cập hoặc hệ thống của từng cơ sở nghiên cứu. Khoa học mở tìm cách mở rộng khả năng tiếp cận ấy bằng nhiều con đường khác nhau, từ công bố mở đến chia sẻ dữ liệu và xây dựng các hạ tầng nghiên cứu dùng chung.
UNESCO nhấn mạnh rằng hạ tầng khoa học mở không chỉ phục vụ việc trao đổi kiến thức giữa các cộng đồng chuyên môn. Các hạ tầng này còn được khuyến nghị thúc đẩy sự tham gia và trao đổi tri thức của những nhóm từng ít được đại diện hoặc dễ bị đứng ngoài hệ thống khoa học, trong đó có phụ nữ, các nhà nghiên cứu ở quốc gia có nguồn lực hạn chế và những cộng đồng sử dụng ngôn ngữ ít phổ biến.
Với một nữ nghiên cứu trẻ, khả năng đọc được công trình của đồng nghiệp ở một quốc gia khác, tiếp cận bộ dữ liệu đã công bố hoặc tìm thấy một phương pháp nghiên cứu có thể sử dụng lại đôi khi tiết kiệm hàng tháng thử nghiệm. Với một nhà khoa học giàu kinh nghiệm, việc chia sẻ kết quả trên nền tảng dễ tiếp cận hơn có thể mở rộng khả năng được tìm thấy bởi cộng sự, người học, doanh nghiệp hoặc những nhóm nghiên cứu cùng quan tâm.
Khoa học mở vì thế không chỉ là câu chuyện “cho đọc miễn phí”. Phần quan trọng hơn nằm ở dòng chảy của tri thức: người khác có thể tìm thấy, hiểu, kiểm chứng, học hỏi và tiếp tục phát triển trên nền kết quả đã có.
![]() |
| Tiếp cận dữ liệu, công bố và nguồn tri thức số đang trở thành một phần quen thuộc trong hoạt động nghiên cứu hiện đại. Ảnh minh họa quốc tế: Artem Podrez/Pexels. |
Nữ trí thức có thêm cơ hội được nhìn thấy qua chính công trình của mình
Tháng 6/2026, UNESCO chính thức ra mắt Open Science Platform, một nền tảng số nhằm thúc đẩy tiếp cận mở tới các sản phẩm khoa học và nghiên cứu liên quan đến UNESCO, đồng thời hỗ trợ theo dõi tiến trình khoa học mở trên thế giới. Nền tảng được phát triển trên công nghệ nguồn mở và bước đầu tập trung vào các nghiên cứu do hệ thống khoa học tự nhiên của UNESCO thực hiện hoặc hỗ trợ.
Sự phát triển của những hạ tầng như vậy cho thấy một chuyển động rộng hơn: kết quả nghiên cứu ngày càng được kỳ vọng không chỉ tồn tại dưới dạng một ấn phẩm hoàn chỉnh mà còn có thể được tìm kiếm, liên kết và sử dụng trong những mạng lưới tri thức lớn hơn.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt với các nhà nghiên cứu trẻ, trong đó có phụ nữ. Một công trình được chia sẻ trên hệ thống dễ tìm kiếm có khả năng tiếp cận nhiều cộng đồng chuyên môn hơn; một bộ dữ liệu được mô tả rõ ràng có thể trở thành điểm khởi đầu cho hợp tác mới. Tuy nhiên, mức độ hiện diện khoa học vẫn phụ thuộc vào chất lượng nghiên cứu, chuẩn mực công bố, hạ tầng của cơ sở và khả năng tham gia của từng nhà khoa học; khoa học mở không thay thế những điều kiện đó.
UNESCO hiện cũng vận hành Open and Inclusive Science Hub, tập hợp các thực hành về khoa học mở và bình đẳng giới trong khoa học từ nhiều quốc gia. Hub này được xây dựng để hỗ trợ thực hiện Khuyến nghị của UNESCO về Khoa học mở năm 2021 và Lời kêu gọi hành động về thu hẹp khoảng cách giới trong khoa học năm 2024.
Trong số những mô hình được giới thiệu có Women in Data Science, Supporting Women in Science và Women in Science Without Borders. Các chương trình khác nhau về cách tổ chức nhưng cùng cho thấy một hướng phát triển: kết hợp chia sẻ tri thức với mạng lưới chuyên môn, cố vấn, đào tạo và tăng khả năng hiện diện của nữ nhà khoa học.
Kết nối học thuật không còn bị giới hạn bởi khoảng cách
Một trong những giá trị rõ nhất của khoa học mở là khả năng đưa người nghiên cứu đến gần những cộng đồng chuyên môn mà trước đây họ khó tiếp cận. Công bố mở, hội thảo trực tuyến, kho dữ liệu dùng chung và nền tảng khoa học số có thể giúp một nhóm nghiên cứu tại Việt Nam theo dõi công trình của đồng nghiệp ở nhiều quốc gia mà không cần chờ một cuộc gặp trực tiếp.
Đây cũng là hướng kết nối mà Hội Nữ trí thức Việt Nam đang đẩy mạnh. Đầu năm 2026, Hội Nữ trí thức Việt Nam tăng cường kết nối với Mạng lưới các nhà khoa học và kỹ sư nữ châu Á - Thái Bình Dương, với sự tham gia của các đại biểu đến từ nhiều quốc gia trong khu vực. Hoạt động này không phải một chương trình khoa học mở theo định nghĩa của UNESCO, nhưng thể hiện rất rõ nhu cầu kết nối xuyên biên giới của cộng đồng nữ khoa học Việt Nam.
Nếu mạng lưới nghề nghiệp giúp nhà khoa học tìm được người để hợp tác, khoa học mở có thể bổ sung một lớp khác: giúp họ tìm thấy công trình, dữ liệu và phương pháp của nhau. Một cuộc gặp trực tuyến có thể bắt đầu từ việc hai nhóm cùng quan tâm một bộ dữ liệu; một đề tài hợp tác có thể hình thành sau khi nhà nghiên cứu đọc được kết quả mà đồng nghiệp công khai chia sẻ.
Đối với nữ trí thức Việt Nam, nhất là những người làm việc ngoài các trung tâm nghiên cứu lớn, khả năng tiếp cận mạng lưới tri thức rộng hơn có thể trở thành một nguồn lực nghề nghiệp đáng giá. Nó không thay thế phòng thí nghiệm, kinh phí hay người hướng dẫn, nhưng có thể rút ngắn khoảng cách tới cộng đồng khoa học mà họ muốn tham gia.
![]() |
| Quản trị và mô tả dữ liệu tốt giúp kết quả nghiên cứu có khả năng được lưu trữ, kiểm chứng và sử dụng lại phù hợp. Ảnh minh họa: Artem Podrez/Pexels. |
Mở dữ liệu cũng có nghĩa là học cách chia sẻ có trách nhiệm
Khoa học mở không đồng nghĩa với việc mọi dữ liệu nghiên cứu đều phải được đưa lên mạng. Những nghiên cứu liên quan đến thông tin cá nhân, sức khỏe, bí mật thương mại, quyền sở hữu trí tuệ hoặc an ninh nghiên cứu cần được quản trị theo những nguyên tắc phù hợp.
UNESCO đặt việc mở khoa học song song với yêu cầu về chất lượng, trách nhiệm, bảo vệ quyền và quản trị dữ liệu. Vì vậy, kỹ năng của người nghiên cứu không chỉ là biết tạo ra dữ liệu mà còn phải biết dữ liệu nào có thể chia sẻ, chia sẻ ở mức nào, mô tả ra sao và điều kiện sử dụng lại thế nào.
Đây là một năng lực ngày càng quan trọng với nữ trí thức trẻ. Ngoài phương pháp chuyên môn, họ cần hiểu về quản trị dữ liệu nghiên cứu, đạo đức khoa học, quyền tác giả, giấy phép sử dụng và cách lưu trữ kết quả để người khác có thể tìm thấy mà không làm mất quyền lợi chính đáng của nhóm nghiên cứu.
Cách tiếp cận này cũng nối với câu chuyện sở hữu trí tuệ. Khoa học mở không loại bỏ quyền sở hữu trí tuệ; ngược lại, việc chia sẻ có trách nhiệm đòi hỏi nhà nghiên cứu biết rõ mình đang công khai điều gì, quyền thuộc về ai và thời điểm nào phù hợp để công bố.
Từ chia sẻ tri thức đến đưa kết quả vào đời sống
Giá trị của nghiên cứu không phải lúc nào cũng nằm ở số lượt tải một bài báo. Với nhiều nữ trí thức, đích đến cuối cùng vẫn là để kết quả khoa học giải quyết được một vấn đề cụ thể trong đời sống, sản xuất, y tế, giáo dục hoặc quản lý.
Tại Việt Nam, COSTAS và Chi hội Nữ trí thức đang thúc đẩy kết nối nhà khoa học với doanh nghiệp, qua đó tìm cách đưa kết quả nghiên cứu đến gần hơn với thị trường và nhu cầu ứng dụng. Hoạt động này không đồng nhất với khoa học mở, bởi thương mại hóa có những yêu cầu riêng về quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật, nhưng cả hai đều đặt ra một câu hỏi chung: làm thế nào để tri thức không nằm yên trong một công trình nghiên cứu.
Khi cần công bố rộng, nhà khoa học có thể sử dụng những công cụ của khoa học mở. Khi nghiên cứu có tiềm năng thương mại, họ cần cân nhắc bảo hộ trước khi chia sẻ. Khi dữ liệu liên quan cộng đồng hoặc sức khỏe, yêu cầu đạo đức và quyền riêng tư phải được đặt lên trước. Người làm khoa học vì vậy ngày càng cần năng lực lựa chọn con đường phù hợp cho từng loại tri thức.
Ở điểm này, các mạng lưới nữ trí thức có thể tạo giá trị bằng cách kết nối nhiều chuyên môn khác nhau: nhà nghiên cứu, chuyên gia dữ liệu, sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp, truyền thông và người sử dụng. Một công trình đi xa thường không phải nhờ một người biết tất cả, mà nhờ đúng người được kết nối ở đúng giai đoạn.
UNESCO đưa khoa học mở và bình đẳng giới vào cùng một không gian
Open and Inclusive Science Hub của UNESCO tập hợp các thực hành về khoa học mở và bình đẳng giới trong khoa học trên phạm vi toàn cầu. Hub được xây dựng để hỗ trợ Khuyến nghị UNESCO về Khoa học mở năm 2021 và Lời kêu gọi hành động “Closing the Gender Gap in Science” năm 2024. UNESCO cho biết khoảng một phần ba tài liệu học thuật xuất bản giai đoạn 2000–2021 ở trạng thái truy cập mở, trong khi phụ nữ hiện chiếm khoảng một phần ba số nhà khoa học và nhà nghiên cứu trên thế giới. Hub giới thiệu các chương trình, mạng lưới và mô hình có thể tham khảo để tăng khả năng tiếp cận tri thức, phát triển nghề nghiệp và nâng cao sự hiện diện của phụ nữ trong khoa học.
Khi nhà khoa học trực tiếp kể câu chuyện của khoa học
Khoa học mở còn có một thành tố dễ bị bỏ quên: giao tiếp với xã hội. UNESCO đưa science communication – truyền thông khoa học – vào hệ sinh thái của khoa học mở bởi tri thức chỉ thực sự mở khi người ngoài cộng đồng chuyên môn cũng có cơ hội tiếp cận và hiểu được ý nghĩa của nó.
Một mô hình được Open and Inclusive Science Hub giới thiệu là Soapbox Science. Thay vì để nhà khoa học chỉ xuất hiện trong hội trường chuyên môn, chương trình đưa phụ nữ và các nhà khoa học ra không gian công cộng để trực tiếp giới thiệu nghiên cứu, trả lời câu hỏi và trao đổi với người dân. Từ năm 2011, sáng kiến này đã có hơn 3.000 nhà khoa học tham gia và tiếp cận trên 350.000 người theo thông tin của UNESCO.
Tại Việt Nam, nhu cầu đưa khoa học đến gần công chúng cũng đang được thể hiện theo nhiều cách. Tạp chí Phụ nữ Mới kết nối báo chí và khoa học tại Hội Báo toàn quốc 2026 thông qua việc giới thiệu thành tựu nghiên cứu và các sản phẩm của nữ trí thức tới người tham quan. Đây không phải mô hình khoa học mở theo nghĩa đầy đủ, nhưng cùng hướng tới một giá trị: khoa học được giải thích, nhìn thấy và trải nghiệm bởi cộng đồng rộng hơn.
![]() |
| Chia sẻ trực tiếp tại hội nghị là một trong những con đường giúp kết quả nghiên cứu được trao đổi, phản biện và tạo thêm kết nối học thuật. Ảnh minh họa quốc tế: Roxanne Minnish/Pexels. |
Khi tri thức được chia sẻ, mạng lưới có thể lớn hơn
Khoa học mở không phải giải pháp duy nhất cho bình đẳng giới trong nghiên cứu. Nó không tự tạo ra kinh phí, không thay thế chính sách nhân lực và cũng không đảm bảo một công trình của nữ khoa học sẽ được nhìn nhận nhiều hơn chỉ vì được công bố mở.
Giá trị tích cực nằm ở những điều kiện mà nó tạo thêm: khả năng tiếp cận tri thức, tìm kiếm cộng sự, chia sẻ phương pháp, sử dụng hạ tầng chung và đưa khoa học tới cộng đồng rộng hơn. Khi những điều kiện ấy được thiết kế theo hướng bao trùm, nhà khoa học ở nhiều vị trí khác nhau có thêm cơ hội tham gia vào dòng chảy tri thức.
Với nữ trí thức Việt Nam, đây là một hướng đáng quan tâm trong giai đoạn các mạng lưới nghiên cứu và hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng. Nữ trí thức Việt Nam trước cơ hội mới từ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang được đặt trong yêu cầu tăng cường kết nối, phát triển nguồn nhân lực và đưa tri thức vào những lĩnh vực mới của nền kinh tế.
Một công trình khoa học có thể bắt đầu từ bàn làm việc của một người, nhưng hiếm khi phát triển chỉ nhờ một người. Tri thức càng có khả năng được tìm thấy, trao đổi và tiếp tục phát triển, cơ hội hợp tác càng rộng. Với nữ trí thức, khoa học mở vì thế có thể được nhìn như một không gian bổ sung để công trình của họ bước ra khỏi phạm vi quen thuộc và tham gia sâu hơn vào cộng đồng khoa học trong nước cũng như quốc tế.
Nguồn box: UNESCO, Open and Inclusive Science Hub, truy cập tháng 8/2026.






















Hội Nữ Trí thức Việt Nam tăng cường kết nối với Mạng lưới các nhà khoa học và kỹ sư nữ Châu Á - Thái Bình Dương
COSTAS và Chi hội Nữ trí thức thúc đẩy kết nối nhà khoa học với doanh nghiệp, đẩy mạnh thương mại hóa kết quả nghiên cứu
Tạp chí Phụ nữ Mới kết nối báo chí và khoa học tại Hội Báo toàn quốc 2026
PGS.TS Ngô Thị Huyền: Lan tỏa tri thức số bằng trách nhiệm của một nữ trí thức trẻ
Cùng chuyên mục
TS. Lê Thị Mai Liên: Sau hai “ca làm việc”, ai chăm sóc tinh thần phụ nữ?
Khoa học mở thêm không gian cho nữ trí thức kết nối
Sở hữu trí tuệ giúp nữ trí thức đưa sáng tạo ra thị trường
PGS.TS. Trương Thị Hiền: Hướng tới diễn đàn học thuật lan tỏa giá trị nữ trí thức
Vai trò nữ trí thức TP.HCM trong truyền thông tri thức và kiến tạo bình đẳng giới
Mỗi bài báo khoa học – một nhịp cầu ngoại giao