![]() |
| Nhà sáng lập Nguyễn Thanh Huyền cùng con gái tương tác với robot GiGi. |
Bốn lần trò chuyện với một robot nhỏ hình thỏ chưa thể làm thay đổi trình độ ngoại ngữ của một đứa trẻ. Nhưng trong thử nghiệm được trình bày tại Hội nghị quốc tế VietTESOL 2026 cuối tháng 8, 30 trẻ Việt Nam từ 7 đến 10 tuổi đã tạo ra một tập dữ liệu đủ để nhìn rõ hơn robot GiGi đang làm được gì và vướng ở đâu. Sau bốn phiên tương tác, mỗi phiên khoảng 10–12 phút, số lượt nói tiếng Anh trung bình của trẻ tăng từ 7,1 lên 9 lượt; tỷ lệ câu hỏi của robot nhận được phản hồi hoàn toàn hoặc một phần bằng tiếng Anh tăng từ 64% lên 75%. Chính nhóm thực hiện cũng đặt cảnh báo ngay trên poster nghiên cứu: thử nghiệm quy mô nhỏ, kết quả sơ bộ và không thể khái quát hóa.
Người đứng sau GiGi là nhà sáng lập Nguyễn Thanh Huyền, hiện được hồ sơ AI4VN 2026 xác định là CEO của Công ty Cổ phần Robot GiGi Việt Nam. Sản phẩm bắt đầu sớm hơn doanh nghiệp. Tháng 2/2025, bà Huyền muốn tạo một thiết bị có thể trò chuyện tiếng Anh trực tiếp với con gái. Bà tự học lập trình, lựa chọn linh kiện, thiết kế vỏ và dùng in 3D để hoàn thiện mẫu đầu tiên sau khoảng sáu đến bảy tháng thử sai. Từ chiếc robot dành cho một đứa trẻ, dự án dần có thêm kỹ sư, người làm giáo dục và thiết kế để phát triển thành sản phẩm dành cho nhiều gia đình.
Điểm đáng chú ý của GiGi không phải việc gắn một chatbot vào chiếc vỏ hình con thỏ. Sản phẩm hiện kết hợp robot vật lý có giọng nói, biểu cảm và chuyển động với AI hội thoại cùng một chương trình tiếng Anh có cấu trúc. Hồ sơ sản phẩm tại AI4VN 2026 xác định nhóm sử dụng chính là trẻ 6–11 tuổi, với nội dung từ Pre-A1 đến A2. Trẻ có thể học theo bài, làm thử thách hoặc chuyển sang trò chuyện; hệ thống thay đổi mức hỗ trợ từ tiếng Việt, song ngữ đến hoàn toàn bằng tiếng Anh tùy khả năng của người học.
Khi robot phải biết lúc nào nên nói tiếng Việt
Một trong những phần được thiết kế khá cụ thể là cách GiGi xử lý tình huống trẻ không trả lời được bằng tiếng Anh. Robot không lập tức dịch câu hỏi sang tiếng Việt. Quy trình thử nghiệm bắt đầu bằng câu hỏi tiếng Anh; nếu trẻ chưa phản hồi, robot có thể lặp lại, đơn giản hóa câu tiếng Anh, đưa gợi ý hoặc khung câu. Chỉ khi vẫn cần hỗ trợ mới xuất hiện một câu tiếng Việt ngắn để làm rõ nghĩa, sau đó cuộc hội thoại quay trở lại tiếng Anh.
Chẳng hạn, thay vì tiếp tục hỏi một câu mà trẻ không hiểu, hệ thống có thể thay bằng cách diễn đạt quen thuộc hơn hoặc gợi đầu câu cho trẻ hoàn thành. Cách tổ chức này cho thấy phần sáng tạo nằm nhiều ở logic hội thoại dành cho trẻ em Việt Nam, chứ không chỉ ở khả năng tạo câu trả lời của mô hình AI. Một chatbot nói được cả hai thứ tiếng tương đối dễ; khó hơn là quyết định lúc nào nên hỗ trợ bằng tiếng Việt, dùng bao nhiêu là đủ và khi nào phải đưa trẻ trở lại tiếng Anh.
![]() |
| Nhà sáng lập Nguyễn Thanh Huyền cùng các em nhỏ và robot GiGi. |
Thử nghiệm tại VietTESOL gồm tổng cộng 120 phiên tương tác giữa trẻ và robot. Khi trẻ không trả lời câu hỏi tiếng Anh ban đầu, 31% trường hợp có phản hồi sau khi robot lặp lại câu hỏi, 27% sau khi câu tiếng Anh được đơn giản hóa và 24% sau hỗ trợ ngắn bằng tiếng Việt; 18% vẫn không đưa ra phản hồi bằng lời nói tiếng Anh. Từ phiên đầu tới phiên thứ tư, tỷ lệ câu hỏi cần hỗ trợ tiếng Việt giảm từ 17% xuống 12%. Các con số cho thấy nhiều tình huống có thể được xử lý mà chưa cần chuyển ngôn ngữ ngay, nhưng chưa chứng minh trẻ đã cải thiện năng lực tiếng Anh lâu dài.
Thử nghiệm GiGi tại VietTESOL 2026
| Chỉ số | Kết quả công bố |
|---|---|
| Số trẻ tham gia | 30 trẻ, 7–10 tuổi |
| Trình độ | A1–A2 |
| Số phiên tương tác | 4 phiên/trẻ, tổng cộng 120 phiên |
| Lượt nói tiếng Anh trung bình | 7,1 → 9,0 |
| Phản hồi bằng tiếng Anh/một phần tiếng Anh | 64% → 75% |
| Cần hỗ trợ ngắn bằng tiếng Việt | 17% → 12% |
| Phụ huynh thấy có thêm cơ hội luyện nói hữu ích | 24/30 |
| Phụ huynh gặp lỗi nhận diện giọng nói đôi lúc | 13/30 |
Nguồn: Poster nghiên cứu của Huyen Nguyen tại VietTESOL International Convention 2026. Nhóm tác giả xác định đây là nghiên cứu thử nghiệm nhỏ, kết quả sơ bộ và không thể suy rộng.
Những giới hạn này cần được giữ nguyên khi nói về hiệu quả của GiGi. Bốn buổi tương tác là quá ngắn để đánh giá tiến bộ ngoại ngữ, poster không mô tả một nhóm đối chứng và các chỉ số chính tập trung vào số lượt nói, tỷ lệ phản hồi, mức hỗ trợ ngôn ngữ và quan sát sự tham gia. Vì vậy, việc một trẻ nói nhiều hơn ở phiên thứ tư không đồng nghĩa robot đã giúp trẻ “giỏi tiếng Anh hơn”. Hiệu ứng quen thiết bị, hứng thú với một sản phẩm mới hoặc khác biệt cá nhân đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Công nghệ dành cho trẻ còn phải vượt qua bài toán an toàn
Một dữ liệu khác đáng chú ý hơn những tuyên bố quảng bá là 13 trong 30 phụ huynh, tương đương 43%, cho biết đôi lúc gặp khó khăn ở khả năng nhận diện giọng nói của robot. Đây là vấn đề không nhỏ với thiết bị học ngoại ngữ dành cho trẻ bởi phát âm của trẻ thường biến thiên nhiều, câu nói có thể ngắn, ngập ngừng hoặc trộn hai ngôn ngữ. Nếu robot nghe sai, chuỗi hội thoại và phần hỗ trợ phía sau cũng có thể đi lệch hướng.
GiGi được giới thiệu là sản phẩm ưu tiên tương tác bằng giọng nói thay cho việc trẻ liên tục nhìn vào điện thoại hay máy tính bảng. Website của đơn vị phát triển cũng cho biết phụ huynh có thể điều chỉnh nội dung và tỷ lệ tiếng Việt – tiếng Anh, đồng thời nêu nguyên tắc bảo vệ dữ liệu và quyền kiểm soát của phụ huynh. Tuy nhiên, tài liệu công khai hiện chưa trình bày đủ chi tiết về thời gian lưu dữ liệu giọng nói, nơi xử lý dữ liệu, quy trình xóa dữ liệu hay mức độ kiểm toán độc lập đối với cơ chế lọc nội dung. Với một thiết bị thu nhận hội thoại của trẻ, đây là những thông tin cần được làm rõ khi sản phẩm mở rộng số người sử dụng.
Sự thận trọng càng cần thiết vì trẻ tương tác với AI không giống người trưởng thành sử dụng một phần mềm thông thường. Một câu trả lời không phù hợp, một nhận diện sai hay việc trẻ quá phụ thuộc vào “người bạn” máy móc đều đặt ra câu hỏi về thiết kế, giám sát của phụ huynh và giới hạn vai trò của AI. GiGi hiện được định vị là công cụ bổ sung để luyện nói, không phải giáo viên hay người thay thế cha mẹ; nghiên cứu VietTESOL cũng chủ động xác định phạm vi này.
![]() |
| Robot GiGi với thiết kế hình thỏ; thiết bị sử dụng giọng nói, biểu cảm trên màn hình và chuyển động để tương tác với trẻ. |
Mốc mới thứ hai của sản phẩm xuất hiện trong tháng 9/2026 khi GiGi có tên trong danh sách sản phẩm tại vòng sơ loại AI Awards 2026. Giải năm nay nhận 162 hồ sơ và chọn 110 đề cử bước vào vòng bình chọn từ ngày 7 đến 30/9. Việc có mặt trong danh sách này xác nhận sản phẩm đang tiếp tục được giới thiệu và đánh giá trong hệ sinh thái AI Việt Nam, nhưng không nên diễn giải thành một giải thưởng hoặc chứng nhận về hiệu quả giáo dục.
Bản thân GiGi cũng chưa phải một sản phẩm đã ổn định hoàn toàn. Trang chính thức hiện cho biết đơn vị đang nâng cấp phiên bản mới dựa trên trải nghiệm thực tế và sử dụng trạng thái “coming soon” cho phiên bản thương mại tiếp theo. Điều đó phù hợp với dữ liệu VietTESOL: sản phẩm đã vượt khỏi mức ý tưởng, có robot hoạt động và đã được thử trên trẻ, nhưng vẫn đang ở giai đoạn hoàn thiện thiết kế, nhận diện giọng nói, nội dung và cách hỗ trợ người học.
Với nhà sáng lập Nguyễn Thanh Huyền, bước chuyển đáng chú ý là từ một robot được làm cho con gái tới một hệ thống phải trả lời những câu hỏi khó hơn nhiều: trẻ có thực sự chịu nói với máy không, khi không hiểu thì AI nên trợ giúp đến đâu, làm sao nhận diện được giọng trẻ và dữ liệu hội thoại phải được bảo vệ thế nào. Những số liệu đầu tiên chưa đủ để khẳng định GiGi giúp trẻ học tiếng Anh tốt hơn, nhưng chúng khiến câu chuyện sáng tạo này đi xa hơn một mẫu robot có thể nói chuyện: sản phẩm bắt đầu có những phép thử mà kết quả, cả tốt lẫn chưa tốt, đều có thể đo được.


















Trẻ tìm đến AI khi lo lắng, cha mẹ nên đồng hành thế nào
Ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông
6 tuổi đã có thể thi đấu Robotics quốc tế: AIROC 2026 mở màn, gọi tên thế hệ “coder nhí” Việt Nam
Cùng chuyên mục
Từ một robot cho con gái đến GiGi – sản phẩm AI dành cho trẻ em
Nữ nhà nghiên cứu biến lá dứa bỏ đi thành xơ sợi dệt may
Xạ khuẩn bản địa và bước tiến mới trong nuôi cá thâm canh
PGS.TS. Nguyễn Thị Thu Hòa và bài toán vận hành chính quyền đô thị
Câu chuyện vi sinh bản địa của ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Trương Thị Hoan làm băng tải giúp công nhân bớt khuân hàng