Đằng sau mỗi vụ án, mỗi tranh chấp hay mỗi cuộc đàm phán là những con người đang trải qua sợ hãi, tổn thương, tức giận, áp lực tài chính, xung đột gia đình hoặc khủng hoảng tinh thần nghiêm trọng. Chính vì vậy, hoạt động hành nghề luật ngày nay không còn đơn thuần là hoạt động tư duy pháp lý mà ngày càng trở thành một hoạt động mang tính tương tác tâm lý sâu sắc.
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy nghề luật là một trong những nghề có tỷ lệ Căng thẳng tâm lý (stress), lo âu (anxiety), trầm cảm (depression) và kiệt quệ cảm xúc nghề nghiệp (burnout) cao hơn mặt bằng chung của xã hội. Điều này xuất phát từ đặc thù nghề nghiệp khi luật sư thường xuyên làm việc trong môi trường có mức đối kháng cao, áp lực thời gian lớn, trách nhiệm nghề nghiệp nặng nề và sự bất định kéo dài. Bên cạnh đó, luật sư còn phải tiếp xúc liên tục với các tình huống chứa đựng cảm xúc tiêu cực như bạo lực, ly hôn, phá sản, tranh chấp tài sản, tội phạm hoặc khủng hoảng doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, khách hàng tìm đến luật sư khi họ đang ở trạng thái bất ổn nhất của cuộc đời, khiến luật sư không chỉ phải xử lý vấn đề pháp lý mà còn phải đồng thời xử lý khủng hoảng tâm lý của khách hàng.
Tại Việt Nam, mặc dù môi trường hành nghề luật ngày càng phức tạp và áp lực tâm lý đối với luật sư ngày càng gia tăng, nhưng yếu tố năng lực tâm lý vẫn chưa được tích hợp chính thức trong chương trình đào tạo luật và đào tạo nghề luật sư. Điều này tạo ra khoảng trống lớn giữa yêu cầu thực tiễn nghề nghiệp và khả năng thích ứng tâm lý của người hành nghề luật. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu vai trò của tâm lý học trong hoạt động hành nghề luật và nâng cao năng lực tâm lý cho luật sư là yêu cầu mang tính cấp thiết cả về lý luận lẫn thực tiễn.
Những yếu tố tâm lý tác động đến hoạt động hành nghề luật sư
Một trong những đặc điểm nổi bật của nghề luật là luật sư thường xuyên làm việc trong môi trường có tính đối kháng cao. Không giống nhiều ngành nghề khác, luật sư thường tham gia vào các tình huống chứa đựng xung đột về lợi ích, cảm xúc và quyền lực như tranh chấp dân sự, ly hôn, tranh chấp thương mại, bào chữa hình sự, tranh chấp lao động hoặc xử lý khủng hoảng doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, khách hàng tìm đến luật sư khi họ đang trải qua trạng thái tâm lý bất ổn nghiêm trọng như hoảng loạn, tuyệt vọng, tức giận hoặc sợ hãi. Điều này khiến luật sư phải liên tục tiếp xúc với cảm xúc tiêu cực có cường độ cao trong thời gian dài.
Theo nghiên cứu về kỹ năng tâm lý ứng dụng cho luật sư trong tình huống khách hàng khủng hoảng, khách hàng trong khủng hoảng pháp lý thường rơi vào trạng thái stress cấp tính làm suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc và năng lực tư duy hợp lý. Khi đối mặt với nguy cơ pháp lý, hệ thần kinh có thể kích hoạt phản ứng đe dọa (threat response), dẫn đến phản ứng cảm xúc quá mức, suy nghĩ thảm họa hóa và giảm khả năng xử lý thông tin. Điều này khiến luật sư không chỉ đóng vai trò người tư vấn pháp luật mà còn phải trở thành người duy trì sự ổn định tâm lý cho khách hàng trong nhiều tình huống.
Bên cạnh áp lực cảm xúc từ khách hàng, luật sư còn chịu áp lực trách nhiệm nghề nghiệp rất lớn. Sai sót của luật sư đôi khi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tự do cá nhân, tài sản, danh dự hoặc tương lai của khách hàng. Trong nhiều vụ việc, luật sư phải đưa ra quyết định trong điều kiện chứng cứ chưa đầy đủ, thời gian hạn chế và áp lực rất lớn từ khách hàng hoặc cơ quan tiến hành tố tụng. Chính trạng thái phải duy trì sự tỉnh táo và trách nhiệm liên tục trong thời gian dài khiến nhiều luật sư rơi vào căng thẳng mãn tính.
Ngoài ra, nghề luật còn chứa đựng yếu tố bất định rất cao. Kết quả của vụ việc không phải lúc nào cũng nằm trong khả năng kiểm soát của luật sư bởi còn phụ thuộc vào chứng cứ, quy định pháp luật, quan điểm xét xử và nhiều yếu tố khách quan khác. Tuy nhiên, khách hàng thường có xu hướng kỳ vọng luật sư phải “chiến thắng” hoặc đạt được kết quả như mong muốn. Áp lực từ sự kỳ vọng này khiến nhiều luật sư rơi vào trạng thái lo âu nghề nghiệp kéo dài.
Stress nghề nghiệp hiện được xem là một trong những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và hiệu quả công việc của người lao động. Đối với luật sư, stress nghề nghiệp thường phát sinh từ khối lượng công việc lớn, áp lực thời gian, môi trường cạnh tranh nghề nghiệp, trách nhiệm cao và việc tiếp xúc liên tục với xung đột và cảm xúc tiêu cực. Các nghiên cứu cho thấy stress kéo dài có thể dẫn đến mất ngủ, lo âu, suy giảm miễn dịch, khó kiểm soát cảm xúc, burnout và trầm cảm. Burnout trong nghề luật thường biểu hiện qua sự kiệt quệ cảm xúc, mất động lực hành nghề, giảm sự đồng cảm với khách hàng, cảm giác vô nghĩa nghề nghiệp và mất cân bằng cuộc sống.
Ngoài ra, luật sư còn có nguy cơ đối diện với “sang chấn gián tiếp” (secondary trauma) khi liên tục tiếp xúc với các câu chuyện chứa đựng đau khổ, bạo lực, mất mát hoặc tổn thương của khách hàng. Nếu không có khả năng phục hồi tâm lý và thiết lập ranh giới cảm xúc phù hợp, luật sư rất dễ bị “ngấm cảm xúc” và suy giảm sức khỏe tinh thần theo thời gian.
Những áp lực tâm lý đặc thù của luật sư Việt Nam
Áp lực tâm lý mà giới luật sư Việt Nam phải đối mặt không chỉ là gánh nặng công việc mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các yếu tố văn hóa và đặc thù nghề nghiệp. Trong môi trường pháp lý, chuẩn mực xã hội mặc định rằng người hành nghề luật phải luôn giữ vững sự mạnh mẽ, lý trí sắt đá, và khả năng kiểm soát cảm xúc tuyệt đối, được coi là “người thép” trước mọi thách thức. Chính sự kỳ vọng khắt khe này đã vô tình tạo ra một rào cản vô hình, khiến nhiều luật sư phải che giấu những tổn thương tâm lý, kìm nén căng thẳng và chần chừ tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn, vì lo ngại bị quy kết là thiếu bản lĩnh hoặc yếu đuối về mặt nghề nghiệp.Đồng thời, đào tạo luật tại Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào kiến thức pháp lý, kỹ năng tố tụng và phân tích pháp luật trong khi các nội dung như quản lý cảm xúc, giao tiếp tâm lý, xử lý khủng hoảng khách hàng, quản lý stress hay emotional intelligence gần như chưa được tích hợp chính thức trong chương trình đào tạo nghề luật sư. Điều này tạo ra khoảng trống lớn giữa yêu cầu thực tiễn nghề nghiệp và khả năng thích ứng tâm lý của người hành nghề luật.
Ngoài ra, nhiều luật sư Việt Nam còn phải đối mặt với áp lực duy trì hình ảnh nghề nghiệp, áp lực cạnh tranh, áp lực tài chính và sự thiếu ổn định nghề nghiệp, đặc biệt đối với luật sư trẻ. Trong môi trường cạnh tranh nghề nghiệp mạnh, nhiều luật sư có xu hướng đồng nhất giá trị bản thân với thành tích nghề nghiệp, danh tiếng hoặc kết quả vụ việc. Theo Social Comparison Theory của Festinger (1954), con người có xu hướng liên tục so sánh bản thân với người khác để đánh giá giá trị và năng lực của mình. Trong môi trường luật, sự so sánh này có thể xoay quanh thu nhập, danh tiếng, vị trí xã hội hoặc số vụ thắng kiện, từ đó làm gia tăng lo âu thành tích, tự nghi ngờ và kiệt sức tâm lý.
Bên cạnh đó, môi trường pháp lý Việt Nam còn chịu ảnh hưởng của yếu tố “thể diện” và tâm lý quyền lực trong văn hóa Á Đông. Khi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng hoặc trong các tình huống tranh tụng căng thẳng, luật sư không chỉ phải xử lý vấn đề pháp lý mà còn phải hiểu cơ chế phòng vệ tâm lý, tâm lý hệ thống và tác động của quyền lực trong giao tiếp nghề nghiệp. Điều này đòi hỏi luật sư phải có năng lực tâm lý và kỹ năng giao tiếp tinh tế để vừa bảo vệ quyền lợi khách hàng vừa duy trì được quan hệ nghề nghiệp chuyên nghiệp và ổn định lâu dài.
Tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức tâm lý cho luật sư
Trong kỷ nguyên pháp lý đầy biến động và cạnh tranh gay gắt, năng lực chuyên môn thuần túy không còn là lợi thế duy nhất. Việc trang bị kiến thức tâm lý chuyên sâu chính là một yêu cầu cấp thiết để luật sư tạo ra sự khác biệt và tối ưu hóa hiệu quả hành nghề.
Năng lực tâm lý là nền tảng để xây dựng mối quan hệ tin cậy sâu sắc với khách hàng. Hiểu biết về tâm lý cho phép luật sư không chỉ lắng nghe lời nói mà còn "đọc vị" được những động lực, cảm xúc tiềm ẩn và cả những nỗi sợ hãi của thân chủ. Khả năng "giải mã" tâm lý này giúp luật sư đưa ra lời khuyên pháp lý không chỉ chính xác về luật mà còn phù hợp nhất với hoàn cảnh và tâm tư của khách hàng. Khi luật sư thể hiện sự thấu hiểu chân thành, mối quan hệ nghề nghiệp sẽ được củng cố thành một quan hệ đối tác chiến lược dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối.
Bên cạnh đó, trong môi trường tố tụng và đàm phán đầy đối kháng, kiến thức tâm lý là công cụ kiểm soát và tạo ưu thế chiến lược. Luật sư được trang bị tâm lý vững vàng có thể duy trì sự điềm tĩnh tuyệt đối dưới áp lực, ngăn chặn những phản ứng cảm xúc bột phát vốn rất dễ làm leo thang xung đột và gây bất lợi cho vụ việc. Hơn thế nữa, việc nắm bắt tâm lý đối phương - từ luật sư đối diện cho đến nhân chứng - cho phép luật sư dự đoán hành vi, điều chỉnh chiến thuật đàm phán linh hoạt, từ đó tối đa hóa cơ hội đạt được những thỏa thuận tích cực và có lợi nhất cho thân chủ. Tóm lại, năng lực tâm lý biến luật sư từ một người đại diện pháp lý thành một nhà chiến lược nhân sự và đàm phán đỉnh cao. Ngoài ra, hiểu biết tâm lý còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tinh thần của chính luật sư. Khi được trang bị kiến thức về stress, burnout, anxiety, depression và self-care, luật sư sẽ có khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm tâm lý và chủ động xây dựng cơ chế phục hồi phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng bởi burnout không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hành nghề, đạo đức nghề nghiệp và các mối quan hệ xã hội của luật sư.
Kiến thức tâm lý cũng giúp luật sư xây dựng bản sắc nghề nghiệp ổn định hơn. Thay vì chỉ dựa vào kết quả vụ việc hoặc sự công nhận bên ngoài để đánh giá giá trị bản thân, luật sư có thể xây dựng nền tảng nghề nghiệp dựa trên giá trị đạo đức, ý nghĩa nghề nghiệp và năng lực nội tại. Đây là yếu tố quan trọng giúp luật sư duy trì sự bền vững tâm lý trong môi trường cạnh tranh kéo dài.
Những kỹ năng tâm lý cần thiết đối với luật sư
Một trong những năng lực quan trọng nhất đối với luật sư hiện đại là trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence). Đây là khả năng nhận diện, hiểu và điều tiết cảm xúc của bản thân cũng như người khác. Đối với luật sư, trí tuệ cảm xúc giúp duy trì sự bình tĩnh trong môi trường đối kháng, nâng cao khả năng đàm phán, xây dựng niềm tin với khách hàng và cải thiện khả năng lãnh đạo nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, kỹ năng thấu cảm và lắng nghe chủ động cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khách hàng thường không chỉ cần giải pháp pháp lý mà còn cần cảm giác được lắng nghe và thấu hiểu. Trong nhiều trường hợp, việc luật sư giữ được sự bình tĩnh, lắng nghe có cấu trúc và phản hồi đúng cảm xúc có thể giúp giảm đáng kể sự hoảng loạn của khách hàng. Các nghiên cứu về co-regulation cho thấy trạng thái cảm xúc ổn định của luật sư có thể ảnh hưởng tích cực đến trạng thái thần kinh và cảm xúc của khách hàng trong khủng hoảng.
Ngoài ra, luật sư cần được trang bị kỹ năng điều tiết cảm xúc và quản lý stress nghề nghiệp. Theo Gross (1998), điều tiết cảm xúc bao gồm các kỹ thuật như cognitive reappraisal (tái đánh giá nhận thức) và response modulation (kiểm soát biểu lộ cảm xúc). Những kỹ thuật này giúp luật sư tránh phản ứng cảm tính trong môi trường căng thẳng, duy trì tư duy chiến lược và giảm nguy cơ leo thang xung đột.
Khả năng phục hồi tâm lý (psychological resilience) cũng là một năng lực quan trọng. Resilience không có nghĩa là “không bị stress” mà là khả năng hồi phục sau áp lực, không đồng nhất thất bại với giá trị bản thân và duy trì sự ổn định tâm lý trong môi trường cạnh tranh kéo dài. Bên cạnh đó, luật sư cần học cách thiết lập ranh giới cảm xúc nghề nghiệp để tránh rơi vào trạng thái “ngấm cảm xúc” từ khách hàng. Nếu liên tục tiếp xúc với đau khổ, xung đột và tổn thương mà không có ranh giới cảm xúc phù hợp, luật sư rất dễ rơi vào Kiệt quệ cảm xúc (emotional exhaustion) hoặc sang chấn gián tiếp (secondary trauma).
Ngoài các kỹ năng tâm lý cá nhân, luật sư còn cần phát triển kỹ năng giao tiếp không leo thang xung đột và kỹ năng ứng xử trong môi trường quyền lực. Việc sử dụng ngôn ngữ trung tính, kiểm soát giọng điệu, giữ khí chất nghề nghiệp và biết cách phản hồi chiến lược trong các tình huống bị khiêu khích có vai trò rất quan trọng đối với hiệu quả hành nghề lâu dài.
Những nội dung tâm lý cần thiết có thể đưa vào chương trình tập huấn cho luật sư
Trong bối cảnh nghề luật đang phát triển theo hướng toàn diện và hội nhập sâu rộng, việc tái cấu trúc các chương trình tập huấn tâm lý không chỉ là một sự bổ sung, mà là một yêu cầu chiến lược để đảm bảo sự bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư.
Môi trường hành nghề hiện nay đầy rẫy áp lực cao, từ cường độ công việc, sự đối kháng trong tố tụng cho đến gánh nặng cảm xúc từ thân chủ. Do đó, các chương trình đào tạo không thể chỉ dừng lại ở việc "giảm stress" (giải quyết triệu chứng) mà phải chuyển đổi thành các khóa phát triển năng lực tâm lý toàn diện (Holistic Psychological Competence), tập trung vào ba trụ cột cốt lõi:
- Phát triển Trí tuệ Cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ): Giúp luật sư không chỉ nhận diện và quản lý cảm xúc cá nhân (duy trì sự điềm tĩnh và chuyên nghiệp) mà còn nâng cao khả năng thấu cảm để "đọc vị" khách hàng, đồng nghiệp và đối phương. Khả năng này là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ tin cậy sâu sắc, vượt qua giới hạn của tư vấn pháp lý đơn thuần.
- Kỹ năng Tư vấn Lấy Khách hàng làm Trung tâm: Đào tạo luật sư áp dụng các nguyên tắc tâm lý học nhân văn như chân thật và đồng điệu, tôn trọng tích cực vô điều kiện, và đồng cảm thấu hiểu để đặt khách hàng vào vị trí đối tác bình đẳng trong quá trình giải quyết vấn đề. Điều này giúp luật sư không chỉ chú trọng kỹ thuật pháp lý mà còn quan tâm đến nhu cầu cảm xúc và thực tế của khách hàng.
- Bảo vệ Sức khỏe Tinh thần và Tính Bền vững Nghề nghiệp: Trang bị cho luật sư các công cụ tự nhận thức và tự chăm sóc cần thiết để đối phó với những tác động cảm xúc sâu sắc mà các vấn đề pháp lý gây ra. Đây là yếu tố quyết định để duy trì hiệu suất làm việc cao và đảm bảo tính chuyên nghiệp lâu dài, tránh tình trạng kiệt sức trong một nghề nghiệp đầy căng thẳng.
Chỉ khi đầu tư vào một chương trình toàn diện như vậy, các tổ chức hành nghề luật sư mới có thể xây dựng đội ngũ luật sư không chỉ tinh thông luật pháp mà còn là những nhà tư vấn chiến lược, thấu hiểu con người, từ đó tạo ra giá trị bền vững và khác biệt trên thị trường. Một trong những nội dung quan trọng cần được đưa vào chương trình tập huấn là nhận diện stress nghề nghiệp, burnout và các nguy cơ tâm lý trong nghề luật. Luật sư cần được hiểu rõ cơ chế sinh lý và tâm lý của stress kéo dài, tác động của stress lên hệ thần kinh, khả năng tập trung, trí nhớ, tư duy chiến lược và khả năng kiểm soát cảm xúc. Việc hiểu được các cơ chế này giúp luật sư nhận diện sớm dấu hiệu suy giảm tâm lý và chủ động xây dựng chiến lược phục hồi phù hợp.
Chương trình tập huấn cũng cần tích hợp nội dung về trí tuệ cảm xúc, điều tiết cảm xúc và giao tiếp tâm lý trong môi trường pháp lý. Các kỹ thuật như tái đánh giá nhận thức (cognitive reappraisal), tạm dừng chiến lược trước khi phản hồi (tactical pause), xác nhận cảm xúc (emotional validation), định hình ngôn ngữ trung tính (neutral framing) hay lắng nghe thấu cảm có cấu trúc (structured empathic listening) cần
được hướng dẫn thông qua tình huống nghề nghiệp cụ thể. Đây là những kỹ năng có giá trị thực tiễn rất lớn trong hoạt động tranh tụng, đàm phán và làm việc với khách hàng đang khủng hoảng.
Ngoài ra, các chương trình đào tạo cần đưa vào nội dung về tâm lý quyền lực, kỹ thuật giao tiếp không leo thang xung đột và kỹ năng ứng xử khi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng. Việc hiểu cơ chế phòng vệ hệ thống, tâm lý thể diện trong văn hóa Á Đông và kỹ thuật phản hồi chiến lược giúp luật sư duy trì được sự chuyên nghiệp và hạn chế xung đột không cần thiết trong thực tiễn hành nghề.
Một nội dung quan trọng khác là phát triển khả năng phục hồi tâm lý và xây dựng bản sắc nghề nghiệp ổn định cho luật sư. Các chương trình tập huấn cần giúp luật sư hiểu rằng tính bền vững nghề nghiệp không chỉ phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn mà còn phụ thuộc vào khả năng quản trị cảm xúc, quản trị nội lực và duy trì ý nghĩa nghề nghiệp lâu dài. Đồng thời, luật sư cũng cần được hướng dẫn về chăm sóc bản thân (self-care), chánh niệm (mindfulness), vận động thể chất, phục hồi chủ động và xây dựng lối sống cân bằng để bảo vệ sức khỏe tinh thần trong môi trường áp lực cao.
Chuyển đổi mô hình đào tạo và hành nghề luật sư hiện đại
Hoạt động hành nghề luật ngày nay đã vượt ra khỏi khuôn khổ của tư duy pháp lý đơn thuần. Đó là một hoạt động tương tác tâm lý chuyên sâu, diễn ra trong bối cảnh con người đối diện với khủng hoảng, xung đột và sự bất định. Chính vì vậy, đã đến lúc chúng ta phải nhìn nhận năng lực tâm lý như một năng lực nghề nghiệp cốt lõi, không thể thiếu của luật sư hiện đại.
Trong bối cảnh nghề luật tại Việt Nam đang đứng trước những thách thức về áp lực và tính phức tạp gia tăng, việc trang bị kiến thức và phát triển các kỹ năng tâm lý chuyên sâu cho luật sư mang lại ý nghĩa đa chiều:
- Nâng cao Hiệu quả Chuyên môn: Giúp luật sư thấu hiểu động lực khách hàng, giao tiếp thuyết phục hơn, và kiểm soát chiến lược trong các phiên đàm phán, tố tụng đầy đối kháng.
- Bảo vệ Sức khỏe Tinh thần: Giúp luật sư tự quản lý cảm xúc, đối phó với căng thẳng nghề nghiệp, từ đó đảm bảo tính bền vững và chuyên nghiệp lâu dài.
- Củng cố Đạo đức và Hình ảnh Nghề nghiệp: Xây dựng hình ảnh luật sư không chỉ sắc bén về luật mà còn giàu tính nhân văn, thấu hiểu con người - yếu tố then chốt để phục hồi và nâng cao niềm tin của công chúng.
Để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn, mô hình đào tạo luật tại Việt Nam cần thực hiện một sự chuyển đổi mang tính cách mạng: từ việc chỉ tập trung vào kiến thức pháp luật sang một mô hình đào tạo toàn diện, đặt trọng tâm vào sự hiểu biết sâu sắc về con người, cảm xúc và tâm lý xã hội.
Bởi lẽ, trong môi trường hành nghề hiện đại, một luật sư thực sự giỏi không chỉ là người tinh thông luật pháp mà còn là người am hiểu sâu sắc về bản chất và tâm lý con người.





















Đề xuất xây dựng tiêu chí để xác định đối tượng đặc thù trong công tác phổ biến giáo dục pháp luật
10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW
Cổng Pháp luật quốc gia - Nền tảng số đưa pháp luật đến gần người dân
Viện Nghiên cứu Quản lý Giáo dục và Pháp luật tập huấn kỹ năng nhận biết hồ sơ, giấy tờ thật - giả
“Trao hạnh phúc - Thắp sáng niềm tin”: Hành trình nối dài những giá trị nhân ái từ gia đình cố Luật sư Nguyễn Hữu Thọ
Thủ tướng ban hành kế hoạch triển khai Luật sửa đổi, bổ sung Luật Chuyển giao công nghệ
Cùng chuyên mục
DIC Corp: Cổ phiếu giảm sâu, gia đình Chủ tịch mất 5,5 triệu cổ phiếu do giải chấp
Bỏ việc tiếp viên hàng không về quê nuôi lợn, tháng kiếm hơn 300 triệu
Loài hoa vàng ươm nấu với sấu được nồi canh thanh mát, là "suối nguồn" vitamin giúp chống nắng nội sinh, làm sạch lá gan
NovaGroup nói gì về sự cố rò rỉ danh sách "không tái tuyển dụng" hơn 400 nhân sự?
Vì sao nhiều gia đình thích mua hoa quả ở siêu thị hơn ở chợ?
5 câu nói của con giá trị hơn tấm bằng đại học top đầu: Trẻ nói được chứng tỏ cha mẹ giáo dục đại thành công