![]() |
| Ảnh minh họa AI |
Việt Nam đang chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào tài nguyên, năng lượng hóa thạch và các hoạt động phát thải cao sang nền kinh tế xanh hơn, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cách sản xuất, sử dụng năng lượng và quản lý tài nguyên mà còn định hình lại thị trường lao động: một số công việc thu hẹp, những nghề mới xuất hiện và nhiều nghề hiện có phải bổ sung kỹ năng xanh.
Vấn đề đặt ra là ai có thể tiếp cận những cơ hội mới. Một nền kinh tế xanh hơn không đồng nghĩa với thị trường lao động công bằng hơn nếu người lao động không có cơ hội như nhau trong việc tiếp cận giáo dục, đào tạo, thông tin việc làm, vốn và các dịch vụ hỗ trợ.
Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định mục tiêu kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và bảo đảm công bằng xã hội. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần quan tâm không chỉ đến số lượng việc làm được tạo ra mà còn đến khả năng tiếp cận những công việc đó của các nhóm lao động, đặc biệt là phụ nữ.
Nhu cầu kỹ năng xanh tăng, cơ hội việc làm chưa đồng đều
Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) năm 2023 về thị trường lao động Việt Nam, dựa trên phương pháp phân tích nhiệm vụ công việc và đối chiếu 441 nghề trong Điều tra Lao động – Việc làm năm 2021, xác định 39 nghề là việc làm xanh, tương đương khoảng 3,6% tổng việc làm. Bên cạnh đó, 88 nghề có tiềm năng trở thành việc làm xanh, tương ứng khoảng 41% tổng việc làm.
Theo nghiên cứu, việc làm xanh có xu hướng chính thức hơn và đòi hỏi kỹ năng cao hơn so với việc làm phi xanh. Điều này cho thấy phạm vi chuyển đổi không chỉ nằm ở những nghề mới như kỹ sư năng lượng tái tạo hay chuyên gia môi trường mà còn ở việc thay đổi yêu cầu kỹ năng của những nghề đang tồn tại.
Kỹ sư xây dựng có thể cần kiến thức về thiết kế công trình tiết kiệm năng lượng; nhân lực logistics phải quan tâm đến phát thải trong chuỗi cung ứng; người làm nông nghiệp cần sử dụng hiệu quả nước, phân bón và năng lượng. Trong lĩnh vực tài chính, hiểu biết về các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cũng như tài chính xanh, ngày càng có ý nghĩa.
Một nghiên cứu khác của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) năm 2024, sử dụng dữ liệu Điều tra Lao động – Việc làm giai đoạn 2021–2022, ước tính khoảng 15% người lao động thuộc nhóm nghề xanh. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với con số 3,6% của World Bank, nhưng hai kết quả không nhất thiết mâu thuẫn vì được xác định bằng những phương pháp đo lường khác nhau.
Điểm chung của các nghiên cứu là nhu cầu kỹ năng xanh sẽ tăng lên, trong khi khả năng tiếp cận cơ hội việc làm mới không đồng đều giữa các nhóm lao động. Vì vậy, thách thức không chỉ là đào tạo nhân lực cho những nghề xanh mới mà còn là giúp lực lượng lao động hiện hữu thích ứng với các yêu cầu đang thay đổi.
Phụ nữ gặp nhiều rào cản khi chuyển sang việc làm xanh
Theo nghiên cứu của World Bank năm 2023, nam giới đảm nhiệm hơn 80% số việc làm xanh được xác định tại Việt Nam, trong khi tỷ lệ nam giới trong các việc làm phi xanh là 52%. Chênh lệch này cho thấy sự mất cân bằng giới đáng kể trong cơ cấu việc làm xanh.
Nghiên cứu của ILO năm 2024 cũng chỉ ra rằng phụ nữ có xác suất chuyển từ việc làm phi xanh sang việc làm xanh thấp hơn nam giới. Trong nhóm người thất nghiệp được nghiên cứu, khoảng 20,3% nam giới chuyển sang việc làm xanh, trong khi tỷ lệ ở phụ nữ chỉ nhỉnh hơn 5%. Trình độ giáo dục cao hơn làm tăng khả năng chuyển sang những nghề này.
Những kết quả trên cho thấy bất bình đẳng không chỉ nằm ở số lượng việc làm xanh mà còn ở khả năng chuyển đổi nghề nghiệp. Khi nền kinh tế thay đổi, phụ nữ có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận các ngành nghề đang tăng trưởng.
![]() |
| Phụ nữ dẫn lối chuyển đổi xanh |
Một nguyên nhân là yêu cầu về kỹ năng và trình độ học vấn. Việc làm xanh thường đòi hỏi kỹ năng cao hơn, trong khi trình độ giáo dục có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng chuyển nghề. Người có kỹ năng tốt hơn có nhiều cơ hội tiếp cận công việc mới, tích lũy kinh nghiệm và tiếp tục được đào tạo. Ngược lại, người thiếu kỹ năng có thể gặp khó khăn khi chuyển việc, từ đó hạn chế cơ hội nâng cao năng lực.
Sự phân tầng nghề nghiệp theo giới cũng là một rào cản. Phụ nữ và nam giới không phân bố đồng đều giữa các ngành nghề, trong khi tốc độ chuyển đổi và yêu cầu kỹ năng ở mỗi ngành khác nhau. Vì vậy, việc tăng số lượng việc làm xanh chưa chắc giúp phụ nữ hưởng lợi tương ứng nếu chính sách không tính đến cơ cấu lao động theo giới.
Bên cạnh đó, trách nhiệm chăm sóc gia đình có thể làm tăng chi phí chuyển đổi nghề nghiệp đối với phụ nữ. Học lại một nghề mới không chỉ đòi hỏi học phí mà còn cần thời gian, thậm chí khiến người lao động phải giảm giờ làm hoặc tạm rời thị trường lao động. Với người đang chăm sóc con nhỏ hoặc người cao tuổi, những chi phí này có thể trở thành rào cản lớn.
Do đó, các chương trình đào tạo miễn phí chưa chắc đã đủ để bảo đảm khả năng tiếp cận bình đẳng. Chính sách cần tính đến thời gian học, địa điểm tổ chức, thu nhập bị mất và nhu cầu chăm sóc gia đình của người lao động.
Đào tạo kỹ năng và an sinh cần đi cùng chuyển đổi xanh
Chuyển đổi xanh không tất yếu làm gia tăng bất bình đẳng. Theo World Bank năm 2025, phát triển xanh và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu có thể tạo động lực tăng trưởng, đồng thời mở ra việc làm mới cho Việt Nam.
Vấn đề cốt lõi là lợi ích và chi phí của quá trình chuyển đổi được phân bổ như thế nào. Nếu người lao động có điều kiện học kỹ năng mới, tiếp cận thông tin việc làm và nhận hỗ trợ trong thời gian chuyển nghề, chuyển đổi xanh có thể góp phần nâng năng suất và thu nhập. Ngược lại, nếu cơ hội chủ yếu đến với nhóm có trình độ cao, khả năng tiếp cận công nghệ và điều kiện tài chính tốt, khoảng cách trên thị trường lao động có thể gia tăng.
Để hạn chế nguy cơ này, chính sách phát triển nhân lực cần chuyển từ trọng tâm đào tạo một số nghề xanh mới sang xanh hóa kỹ năng trên toàn nền kinh tế. Không phải người lao động nào cũng cần trở thành chuyên gia năng lượng tái tạo, nhưng nhiều ngành nghề sẽ cần kiến thức về tiết kiệm năng lượng, quản lý tài nguyên, giảm phát thải, dữ liệu môi trường hoặc ESG.
Đồng thời, phụ nữ cần được đặt ở vị trí trung tâm trong các chương trình phát triển kỹ năng xanh. Bên cạnh số lượng người tham gia đào tạo, cơ quan quản lý cần theo dõi tỷ lệ phụ nữ chuyển sang việc làm xanh, mức thay đổi thu nhập và khả năng tiếp cận các vị trí quản lý. Các khóa học cũng cần linh hoạt về thời gian, địa điểm và gắn với dịch vụ chăm sóc trẻ em cùng những hỗ trợ cần thiết khác.
Một yêu cầu quan trọng khác là kết nối đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Nếu chương trình học không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng, người lao động có thể hoàn thành khóa học nhưng vẫn khó tìm được việc làm phù hợp. Doanh nghiệp cần tham gia thiết kế chương trình và xác định kỹ năng cần thiết; nhà trường cung cấp nền tảng kiến thức; Nhà nước hỗ trợ thông tin thị trường lao động, tài chính và cơ chế kết nối.
Chính sách an sinh xã hội cũng cần đồng hành với quá trình chuyển nghề. Người lao động có thể cần thời gian học tập, hỗ trợ thu nhập, tư vấn nghề nghiệp, giới thiệu việc làm và bảo hiểm thất nghiệp trước khi tìm được công việc mới. Nghiên cứu của ILO cho thấy hệ thống an sinh, đặc biệt là bảo hiểm thất nghiệp, có vai trò hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang việc làm xanh.
Chuyển đổi công bằng không có nghĩa là duy trì mọi công việc hiện tại bằng mọi giá mà là giúp người lao động thích ứng với thay đổi mà không phải gánh chịu cú sốc thu nhập quá lớn.
Doanh nghiệp và người lao động cần chủ động thích ứng
Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi xanh không chỉ là đầu tư thiết bị mới hay giảm phát thải. Doanh nghiệp cần xác định những công việc sẽ thay đổi, những vị trí có nguy cơ thu hẹp, các nghề mới có thể xuất hiện và khoảng trống kỹ năng của đội ngũ hiện tại. Đào tạo lại nhân lực có thể là một hướng đi hiệu quả, thay vì chỉ loại bỏ lao động cũ rồi tuyển người mới.
Với người lao động, trọng tâm không đơn thuần là tìm một nghề được gắn nhãn xanh mà là phát triển những kỹ năng có giá trị trong nền kinh tế đang thay đổi. Kỹ năng số, phân tích dữ liệu, quản lý năng lượng, quản trị chuỗi cung ứng, công nghệ môi trường, ESG và đổi mới sáng tạo sẽ ngày càng có ý nghĩa.
Chuyển đổi xanh diễn ra đồng thời với chuyển đổi số. Vì vậy, người lao động có khả năng kết hợp chuyên môn với công nghệ và kiến thức về phát triển bền vững sẽ có lợi thế khi thị trường lao động xuất hiện những yêu cầu mới.
Việt Nam đã đặt ra mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Tuy nhiên, kết quả chuyển đổi không nên chỉ được đánh giá bằng lượng phát thải giảm hay số dự án xanh được triển khai. Những chỉ số về việc làm mới, chất lượng việc làm, thu nhập, khả năng chuyển nghề và mức độ tham gia của phụ nữ cũng cần được quan tâm.
World Bank lưu ý rằng nếu thiếu các chính sách thích ứng và giảm thiểu phù hợp, tác động khí hậu có thể làm giảm tăng trưởng và gia tăng bất bình đẳng. Vì vậy, quá trình khử carbon cần đi cùng các biện pháp chuyển đổi công bằng, hỗ trợ những hộ gia đình và người lao động chịu ảnh hưởng.
Chuyển đổi xanh đang tạo ra những cơ hội mới cho thị trường lao động Việt Nam, nhưng các cơ hội ấy không tự động đến với tất cả mọi người. Phụ nữ, thanh niên và lao động có kỹ năng thấp có thể phải đối mặt với nhiều rào cản hơn khi tiếp cận việc làm xanh.
Do đó, bên cạnh câu hỏi làm thế nào để tạo thêm việc làm xanh, Việt Nam cần giải quyết một vấn đề quan trọng không kém: làm thế nào để nhiều người lao động có thể tiếp cận và hưởng lợi từ những công việc đó. Thước đo của chuyển đổi xanh không chỉ là lượng carbon được cắt giảm mà còn là khả năng tạo ra việc làm có năng suất cao hơn, chất lượng tốt hơn và cơ hội công bằng hơn cho người lao động.


















Phụ nữ và những bước chuyển đổi xanh từ cộng đồng
Phụ nữ dẫn dắt chuyển đổi xanh, nhận tài trợ tới 1,8 tỷ đồng
Transerco vừa có thêm nguồn vốn để chuyển đổi xanh xe buýt
Triển khai phong trào thi đua “Đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh”
Cùng chuyên mục
Chuyển đổi xanh: Cơ hội việc làm mới hay một khoảng cách mới đối với phụ nữ?
Diễn đàn khoa học, công nghệ 2026 đặt trọng tâm vào kết quả thực chất
Phụ nữ, khoa học và doanh nghiệp cùng thúc đẩy Hà Nội xanh, tuần hoàn
Giảm túi nilon trong bao gói nông sản cần thay đổi cả vật liệu và quy trình
Bao bì sinh học cần được quản lý theo toàn bộ vòng đời sản phẩm
Hà Nội thúc đẩy công nghệ xanh trong bảo quản, chế biến nông sản