![]() |
| Chủ nhân Giải Nobel Hòa Bình 2026 Navi Pillay. Ảnh: U.N. Photo/Fabrice Arlot |
Ngày 9/10, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho bà Navanethem “Navi” Pillay, thẩm phán người Nam Phi, nhằm ghi nhận những đóng góp trong việc thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế, đặc biệt là bảo đảm các tội ác chiến tranh, tội ác chống loài người và tội diệt chủng được đưa ra xét xử.
Trong sự nghiệp của mình, bà Pillay theo đuổi một nguyên tắc xuyên suốt: những người chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế phải bị truy cứu trách nhiệm. Theo Ủy ban Nobel Na Uy, những đóng góp của bà không chỉ giúp phát triển trật tự pháp lý quốc tế toàn diện hơn mà còn góp phần đem lại hy vọng cho các nạn nhân của bạo lực và xung đột.
Sinh ra tại thành phố Durban, Nam Phi, trong một gia đình gốc Tamil Ấn Độ, bà Pillay trưởng thành dưới chế độ phân biệt chủng tộc apartheid. Sau khi theo học luật, bà sớm tham gia bảo vệ những người hoạt động phản đối chế độ này, trong đó có cố Tổng thống Nam Phi Nelson Mandela.
Năm 1967, bà thành lập văn phòng luật riêng, trở thành một trong những luật sư tiên phong đối mặt với tình trạng phân biệt đối xử, chia rẽ và loại trừ có tính hệ thống tại Nam Phi. Những năm tháng hành nghề luật trong bối cảnh đó đặt nền móng cho con đường hoạt động lâu dài của bà nhằm bảo vệ quyền con người và thúc đẩy bình đẳng trước pháp luật.
Năm 1980, bà theo học tại Đại học Harvard, Mỹ, trước khi nhận bằng Tiến sĩ Khoa học pháp lý vào năm 1988. Năm 1995, bà được bổ nhiệm làm thẩm phán Tòa án cấp cao Nam Phi. Bốn năm sau, bà trở thành thẩm phán và Chủ tịch Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda (ICTR), nơi bà tham gia vào những bước phát triển quan trọng của luật hình sự quốc tế.
Tại ICTR, bà Pillay góp phần khẳng định hành vi hiếp dâm và bạo lực tình dục có thể cấu thành tội ác chống loài người và tội diệt chủng. Bà cũng có ảnh hưởng đáng kể trong việc xác lập cơ sở truy tố hành vi kích động diệt chủng thông qua tuyên truyền.
Những tiền lệ pháp lý này mở rộng phạm vi trách nhiệm hình sự đối với các hành vi bạo lực và vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế. Chúng đồng thời góp phần củng cố cơ sở pháp lý để xử lý những tội ác mà trong nhiều trường hợp, nạn nhân phải đối mặt với sự tổn hại sâu sắc về thể chất, tinh thần và phẩm giá.
Sau thời gian công tác tại ICTR, bà Pillay được bổ nhiệm làm thẩm phán Tòa án Hình sự quốc tế (ICC). Từ năm 2008 đến năm 2014, bà giữ cương vị Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc. Trong giai đoạn 2021–2025, bà là Chủ tịch Ủy ban Điều tra quốc tế độc lập của Liên hợp quốc về lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng.
Năm 2019, bà được bổ nhiệm làm thẩm phán đặc biệt của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) trong vụ kiện Myanmar bị cáo buộc phạm tội diệt chủng. Qua các vị trí đảm nhiệm, bà tham gia vào những cơ chế pháp lý quốc tế có vai trò xem xét trách nhiệm của các quốc gia và cá nhân trước những vi phạm nghiêm trọng.
Theo Ủy ban Nobel Na Uy, bà Pillay đã góp phần buộc các quốc gia và nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của pháp quyền. Bà luôn nhấn mạnh nghĩa vụ tuân thủ pháp luật của cả cá nhân và nhà nước, qua đó tham gia định hình các chuẩn mực và nguyên tắc pháp lý quốc tế.
Việc trao giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho bà Pillay cũng thể hiện thông điệp của Ủy ban Nobel Na Uy về vai trò của luật pháp quốc tế trong việc ngăn ngừa và giải quyết xung đột.
Theo Ủy ban Nobel, ngay từ khi giải Nobel Hòa bình đầu tiên được trao cách đây 125 năm, việc giải quyết xung đột thông qua luật pháp quốc tế đã là một chủ đề quan trọng. Sau Thế chiến II, phạm vi điều chỉnh của luật pháp quốc tế được mở rộng, đặc biệt với sự ra đời của các thiết chế thuộc Liên hợp quốc. Quá trình này tiếp tục được thúc đẩy sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.
Tuy nhiên, trật tự quốc tế dựa trên luật lệ chưa bao giờ hoàn hảo. Các cường quốc nhiều lần né tránh trách nhiệm, trong khi hiệu quả xử lý các vụ việc theo luật pháp quốc tế còn khác nhau tùy thuộc vào bên gây ra vi phạm và bên chịu thiệt hại.
Dù vậy, ngày càng nhiều xung đột được giải quyết thông qua ngoại giao, các hiệp ước và cơ chế pháp lý thay vì đe dọa, bạo lực hoặc xung đột. Ủy ban Nobel nhấn mạnh rằng cả các nhà lãnh đạo lẫn người dân đều ngày càng nhận thức rõ luật pháp quốc tế là nền tảng để xây dựng một thế giới hòa bình hơn.
Nhận thức này càng có ý nghĩa khi số lượng các cuộc chiến và xung đột gia tăng, trong khi hệ thống pháp luật quốc tế chịu sức ép lớn. Các thiết chế của hệ thống bị công kích, còn xu hướng đề cao sức mạnh và quyền lực chính trị có nguy cơ lấn át các khuôn khổ pháp lý cũng như sự tôn trọng toàn cầu đối với luật pháp và công lý.
Trong bối cảnh đó, luật pháp quốc tế không còn chỉ đóng vai trò bổ trợ cho hòa bình và an ninh mà đã trở thành điều kiện thiết yếu để duy trì trật tự và giải quyết bất đồng giữa các quốc gia.
Ủy ban Nobel Na Uy cảnh báo rằng khi sức mạnh lấn át lẽ phải, sự ổn định, lòng tin và khả năng chung sống hòa bình đều bị suy yếu. Bảo vệ pháp quyền ở cả cấp quốc gia và quốc tế là nền tảng của hệ thống được xây dựng nhằm duy trì hòa bình và giải quyết xung đột bằng các biện pháp phi bạo lực.
Theo cơ quan này, hòa bình đòi hỏi công lý. Những người phạm tội ác chiến tranh phải chịu trách nhiệm, trong khi các nạn nhân của hành vi lạm dụng phải được thực thi công lý. Nếu thiếu những cơ chế bảo đảm trách nhiệm pháp lý, các nguyên tắc quốc tế khó có thể trở thành cơ sở vững chắc cho việc ngăn ngừa bạo lực và bảo vệ con người.
Ủy ban Nobel Na Uy đánh giá bà Pillay là một trong những người bảo vệ nổi bật các nguyên tắc pháp lý quốc tế hiện nay. Sự nghiệp của bà cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì, củng cố và mở rộng pháp quyền toàn cầu, nhất là khi các thẩm phán và thiết chế tư pháp quốc tế phải đối mặt với sức ép chính trị.
Giải Nobel Hòa bình năm 2026 được trao cho bà Pillay cũng phù hợp với tinh thần di chúc của Alfred Nobel: thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia và tăng cường các cơ chế giải quyết xung đột vì hòa bình và công lý.
Thông qua việc vinh danh một thẩm phán có nhiều thập kỷ hoạt động tại các cơ quan tư pháp và nhân quyền quốc tế, Ủy ban Nobel tiếp tục nhấn mạnh mối liên hệ giữa công lý và hòa bình. Sự tận tâm của bà Pillay đối với công lý và phẩm giá con người được xem là nguồn cảm hứng đối với những người đang nỗ lực xây dựng một thế giới hòa bình hơn.
















Giải Nobel Văn học 2026 thuộc về nhà thơ Anne Carson
3 người phụ nữ hiếm hoi trong lịch sử từng đoạt "giải Nobel Toán học"
Người duy nhất từ chối "giải Nobel Toán học" trong lịch sử 90 năm
Người phụ nữ duy nhất thắng "giải Nobel Toán học" năm 2026
Nobel Hóa học 2026: Khi một “bàn tay” của phân tử được khuếch đại thành lựa chọn áp đảo
Người phụ nữ đầu tiên công bố Nobel Vật lý: Từ cô bé làng biển "đi theo sự tò mò" đến chiếc ghế 287 năm chỉ dành cho đàn ông
Cùng chuyên mục
Nobel Hòa bình 2026 vinh danh Navi Pillay với những đóng góp cho công lý quốc tế
Công nghệ cảm biến giúp phát hiện vùng não có nguy cơ tổn thương sau đột quỵ
NASA tìm hang động, băng nước để xây căn cứ đầu tiên trên Mặt trăng
Trung Quốc tạo ra “tuyến tụy mini” giúp tự động kiểm soát đường huyết
Giải Nobel Văn học 2026 thuộc về nhà thơ Anne Carson
Nobel Hóa học 2026: Khi một “bàn tay” của phân tử được khuếch đại thành lựa chọn áp đảo