![]() |
| TS. Chaedeok Lim, Chủ tịch Hiệp hội Nữ nhà khoa học và Kỹ sư Hàn Quốc (KWSE) |
Trong khuôn khổ Hội thảo quốc tế "Nữ khoa học hướng tới thị trường: Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ nữ khoa học trong nền kinh tế xanh, kinh tế số" chia sẻ kinh nghiệm về thúc đẩy phụ nữ trong khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) diễn ra tại Hà Nội, TS. Chaedeok Lim, Chủ tịch Hiệp hội Nữ nhà khoa học và Kỹ sư Hàn Quốc (KWSE), đã chia sẻ kinh nghiệm của Hàn Quốc trong xây dựng hệ thống chính sách nhằm thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Theo bà, những chuyển biến tích cực trong hơn hai thập kỷ qua không đến từ các giải pháp đơn lẻ mà là kết quả của một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa hành lang pháp lý, cơ chế điều phối ở cấp quốc gia và các chính sách hỗ trợ xuyên suốt từ đào tạo, tuyển dụng đến phát triển nghề nghiệp.
Được thành lập năm 1993, KWSE là tổ chức đầu tiên quy tụ các nữ nhà khoa học và kỹ sư tại Hàn Quốc. Sau hơn ba thập kỷ hoạt động, tổ chức này đã phát triển từ 230 thành viên ban đầu lên 2.456 thành viên vào năm 2026. Hơn 70% hội viên có học vị tiến sĩ, đang làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Không chỉ là mạng lưới kết nối giới chuyên môn, KWSE còn triển khai các chương trình hỗ trợ nghiên cứu, cố vấn nghề nghiệp cho thế hệ trẻ, thúc đẩy hợp tác học thuật và phổ biến kiến thức khoa học tới cộng đồng. Theo TS. Chaedeok Lim, việc xây dựng một cộng đồng nghề nghiệp vững mạnh chính là nền tảng giúp phụ nữ có thể theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu lâu dài.
Những kết quả mà Hàn Quốc đạt được trong thời gian qua phản ánh rõ hiệu quả của các chính sách dài hạn. Số liệu năm 2024 cho thấy nữ sinh chiếm khoảng 32% tổng số sinh viên theo học các ngành khoa học và kỹ thuật. Tuy nhiên, bức tranh này vẫn có sự chênh lệch đáng kể giữa các nhóm ngành. Trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, nữ giới chiếm hơn 53% số người học, trong khi tỷ lệ này ở các ngành kỹ thuật chỉ khoảng 24%. So với mười năm trước, khoảng cách giới trong khối kỹ thuật đã thu hẹp 10,2 điểm phần trăm. Đáng chú ý, tỷ lệ nữ theo học ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ tiếp tục gia tăng, cho thấy lực lượng nhân lực nữ có trình độ chuyên môn cao ngày càng được bổ sung cho hệ thống nghiên cứu.
Xu hướng tích cực cũng được phản ánh trên thị trường lao động. Năm 2024, phụ nữ chiếm 23,7% trong tổng số 272.044 nhân lực nghiên cứu và phát triển (R&D) của Hàn Quốc, tương đương 64.545 người, tăng đáng kể so với mức 43.662 người của năm 2015. Không chỉ tăng về số lượng, chất lượng việc làm của lao động nữ cũng được cải thiện khi tỷ lệ phụ nữ làm việc theo hợp đồng dài hạn tăng thêm 11 điểm phần trăm trong giai đoạn 2015-2024. Điều này cho thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp ổn định của phụ nữ trong lĩnh vực khoa học và công nghệ đang từng bước được mở rộng.
Ở các vị trí quản lý, dù tốc độ cải thiện còn chậm, khoảng cách giới cũng đang dần được thu hẹp. Năm 2024, phụ nữ nắm giữ 13,1% trong tổng số hơn 42.000 vị trí quản lý tại 4.684 tổ chức được khảo sát. Các trường đại học khoa học và kỹ thuật có tỷ lệ nữ quản lý cao nhất, đạt 18,9%, trong khi các viện nghiên cứu công lập ghi nhận mức tăng nhanh nhất, từ 8,6% năm 2013 lên 16,5% vào năm 2024. Theo KWSE, những kết quả này phản ánh hiệu quả của các chính sách được duy trì liên tục trong nhiều năm, thay vì các biện pháp mang tính ngắn hạn.
Theo TS. Chaedeok Lim, nền tảng của những thay đổi đó bắt nguồn từ việc Hàn Quốc sớm xây dựng một khung pháp lý riêng dành cho đội ngũ nữ khoa học và kỹ sư. Năm 2002, nước này ban hành Luật Thúc đẩy và Hỗ trợ nữ nhà khoa học, kỹ sư, tạo cơ sở pháp lý cho toàn bộ các chương trình và chính sách liên quan đến phát triển nguồn nhân lực nữ trong lĩnh vực STEM. Trên cơ sở đạo luật này, Chính phủ Hàn Quốc xây dựng Kế hoạch tổng thể theo chu kỳ 5 năm nhằm xác định mục tiêu và định hướng phát triển trong trung và dài hạn. Hiện nước này đang triển khai Kế hoạch tổng thể lần thứ năm, giai đoạn 2024-2028, với mục tiêu xây dựng tương lai phát triển bền vững cùng đội ngũ nữ khoa học và kỹ thuật.
Quá trình xây dựng kế hoạch không chỉ dựa trên việc đánh giá số liệu và kết quả thực hiện của giai đoạn trước mà còn trải qua các bước tham vấn rộng rãi với giới khoa học, các bộ, ngành và chính quyền địa phương trước khi trình Hội đồng Cố vấn Tổng thống về Khoa học và Công nghệ phê duyệt. Theo Chủ tịch KWSE, cơ chế này giúp chính sách luôn bám sát nhu cầu thực tiễn, đồng thời tạo sự phối hợp thống nhất giữa các cơ quan quản lý trong quá trình triển khai.
Một trong những công cụ được đánh giá mang lại hiệu quả rõ nét là cơ chế Affirmative Action (hành động khẳng định), được quy định tại Điều 11 của Luật Thúc đẩy và Hỗ trợ nữ nhà khoa học, kỹ sư. Theo đó, các viện nghiên cứu khoa học và công nghệ phải xây dựng chỉ tiêu cụ thể về tuyển dụng, sử dụng và thăng tiến đối với lao động nữ. Chính sách hiện được áp dụng tại 131 tổ chức nghiên cứu, gồm 42 viện nghiên cứu do Chính phủ tài trợ, 80 viện nghiên cứu quốc gia và công lập, cùng 9 viện trực thuộc doanh nghiệp nhà nước. Thay vì dừng lại ở các khuyến nghị về bình đẳng giới, Hàn Quốc gắn trách nhiệm của từng tổ chức với những mục tiêu cụ thể về nhân sự, qua đó tạo thêm cơ hội để các nữ nhà khoa học tiếp cận vị trí việc làm, phát triển nghề nghiệp và đảm nhiệm các vai trò lãnh đạo.
Song song với việc mở rộng cơ hội nghề nghiệp, Hàn Quốc coi các chính sách cân bằng giữa công việc và gia đình là điều kiện quan trọng để giữ chân nhân lực nữ trong lĩnh vực nghiên cứu. Theo quy định của pháp luật, lao động nữ được nghỉ thai sản 90 ngày trước và sau khi sinh con, được bảo vệ điều kiện làm việc trong thời kỳ mang thai, được nghỉ khi sảy thai hoặc điều trị hiếm muộn. Nhiều cơ quan còn áp dụng chế độ nghỉ ốm để hỗ trợ người lao động điều trị vô sinh, hiếm muộn kéo dài. Khảo sát năm 2024 cho thấy phần lớn các trường đại học và viện nghiên cứu đã triển khai đầy đủ các chính sách này. Với số ít đơn vị chưa thực hiện, nguyên nhân chủ yếu là lực lượng lao động hoàn toàn là nam giới hoặc gặp khó khăn trong việc bố trí nhân sự thay thế.
Bên cạnh đó, chế độ nghỉ chăm con và thời gian cho con bú cũng được quy định trong luật. Nhiều cơ quan chủ động mở rộng các hình thức hỗ trợ như xây dựng phòng cho con bú, trợ cấp chăm sóc trẻ, làm việc từ xa, bố trí nhân sự thay thế và áp dụng chế độ làm việc linh hoạt. Đặc biệt, chế độ nghỉ chăm con dành cho nam giới được xem là một phần quan trọng trong chiến lược chia sẻ trách nhiệm gia đình, góp phần giảm áp lực đối với lao động nữ và hạn chế tình trạng gián đoạn sự nghiệp nghiên cứu.
Dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, Hàn Quốc cho rằng mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc nâng tỷ lệ phụ nữ trong STEM lên khoảng 30%. Trong giai đoạn tới, nước này hướng tới xây dựng môi trường khoa học dựa trên các nguyên tắc đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI), đồng thời phát triển một "đường ống nghề nghiệp không rò rỉ", giúp phụ nữ có thể duy trì sự nghiệp lâu dài và từng bước đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo, hoạch định chính sách và ra quyết định.
Theo TS. Chaedeok Lim, kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy luật pháp chỉ là điểm khởi đầu. Để khai thác đầy đủ tiềm năng của phụ nữ trong khoa học và công nghệ, cần duy trì sự kết hợp đồng bộ giữa hành lang pháp lý, cơ chế giám sát, các chính sách hỗ trợ và những thay đổi về văn hóa trong tổ chức. Khi các yếu tố này được triển khai nhất quán, phụ nữ không chỉ có thêm cơ hội tham gia nghiên cứu mà còn trở thành lực lượng quan trọng, đóng góp vào năng lực cạnh tranh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của quốc gia.















Phụ nữ làm khoa học: Bền bỉ, sáng tạo và gắn với đời sống
PGS.TS.BS Hồ Thị Kim Thanh – Giữ lửa nghề bằng trái tim của một người phụ nữ làm khoa học
Chuyện về Laura Bassi, nữ tiến sĩ mở đường cho phụ nữ làm khoa học
Tập huấn sở hữu trí tuệ: Khơi thông “điểm nghẽn” thương mại hóa kết quả nghiên cứu trong đại học
Vai trò của sở hữu trí tuệ đối với thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Cùng chuyên mục
Hàn Quốc xây dựng hành lang pháp lý để thúc đẩy phụ nữ làm khoa học
Bài học từ Anh trong hỗ trợ nữ khoa học thương mại hóa nghiên cứu