![]() |
| Quang cảnh chương trình tập huấn về sở hữu trí tuệ và phương thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. |
Ngày 31/3, Viện Khoa học Tự nhiên phối hợp với Phòng Khoa học Công nghệ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội tổ chức chương trình tập huấn về sở hữu trí tuệ và phương thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. Sự kiện thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, kết nối doanh nghiệp cùng đông đảo giảng viên, nhà khoa học, cho thấy mối quan tâm ngày càng rõ nét đối với việc đưa nghiên cứu ra khỏi giảng đường, tiếp cận đời sống.
![]() |
| Các diễn giả tham dự chương trình |
Phát biểu tại chương trình, PGS.TS. Nguyễn Đức Sơn, Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặt vấn đề một cách trực diện: thương mại hóa kết quả nghiên cứu không phải là bước đi tự nhiên, mà là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
![]() |
| PGS.TS. Nguyễn Đức Sơn, Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
Theo ông, một trong những rào cản lớn nhất hiện nay chính là sự “lệch pha” giữa giới nghiên cứu và khu vực doanh nghiệp. Nhà khoa học có thể rất giỏi chuyên môn, nhưng chưa chắc am hiểu thị trường, trong khi doanh nghiệp nắm bắt nhu cầu thực tiễn lại khó tiếp cận nguồn tri thức khoa học. Khoảng cách này khiến không ít công trình có giá trị bị “đóng khung” trong các bài báo, đề tài, mà chưa thể chuyển hóa thành sản phẩm hữu ích.
Từ thực tiễn của nhà trường, ông Sơn cho biết nhận thức về sở hữu trí tuệ đã có những chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Nếu trước đây việc đăng ký sáng chế còn mang tính tự phát, thì hiện nay số lượng sản phẩm trí tuệ đã tăng lên, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của đội ngũ giảng viên và nhà khoa học. Tuy vậy, ông cũng thẳng thắn nhìn nhận các chương trình tập huấn khó có thể tạo ra thay đổi ngay lập tức. Giá trị cốt lõi của những hoạt động này nằm ở việc giúp người tham gia hiểu rõ hơn về hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ đó xác định được vị trí của mình và tìm kiếm đúng đối tác để từng bước đưa nghiên cứu ra thị trường.
![]() |
| Các đại biểu tham dự chương trình |
Một điểm đáng chú ý được ông Sơn nhấn mạnh là việc nhận diện tài sản trí tuệ trong lĩnh vực khoa học giáo dục. Khác với khoa học tự nhiên, nơi sản phẩm có thể đo lường rõ ràng, các kết quả trong giáo dục như chương trình đào tạo, tài liệu giảng dạy hay mô hình bồi dưỡng thường khó định lượng hơn. Tuy nhiên, nếu đã được kiểm chứng về hiệu quả, những sản phẩm này hoàn toàn có thể được coi là tài sản trí tuệ và cần được bảo hộ, khai thác theo hướng thương mại hóa. Thực tế cho thấy, nhiều sản phẩm vẫn đang được chuyển giao dưới dạng tập huấn, bồi dưỡng, nhưng chưa được nhìn nhận đầy đủ như một loại tài sản có giá trị kinh tế.
![]() |
| ThS. Trịnh Thu Hải, Phó Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu, Đào tạo và Hỗ trợ, Tư vấn (Cục Sở hữu trí tuệ) |
Ở góc độ chính sách và pháp lý, ThS. Trịnh Thu Hải, Phó Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu, Đào tạo và Hỗ trợ, Tư vấn (Cục Sở hữu trí tuệ), cho rằng vai trò của sở hữu trí tuệ trong môi trường đại học đang thay đổi mạnh mẽ. Nếu trước đây, sở hữu trí tuệ chủ yếu được nhìn nhận như công cụ bảo vệ quyền đối với kết quả nghiên cứu, thì nay đã chuyển sang hướng “tài sản hóa – thương mại hóa – thị trường hóa”. Theo xu hướng này, các sản phẩm trí tuệ không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có thể trở thành tài sản kinh tế, tham gia vào các giao dịch dân sự, góp vốn đầu tư, thậm chí được sử dụng như tài sản bảo đảm.
Trong lĩnh vực giáo dục, các kết quả nghiên cứu có thể được bảo hộ dưới nhiều hình thức khác nhau. Quyền tác giả áp dụng đối với giáo trình, sách giáo khoa, bài giảng, phần mềm hoặc dữ liệu phục vụ giảng dạy. Các sản phẩm mang tính ứng dụng như thiết bị dạy học, quy trình vận hành hay thiết kế máy móc có thể được bảo hộ dưới dạng sáng chế, giải pháp hữu ích hoặc kiểu dáng công nghiệp. Ngoài ra, những thông tin có giá trị cạnh tranh nhưng chưa công bố cũng có thể được bảo vệ dưới dạng bí mật kinh doanh. Tuy nhiên, một sai lầm phổ biến trong giới nghiên cứu là công bố kết quả khoa học trước khi đăng ký bảo hộ, làm mất tính mới và khiến công trình không còn đủ điều kiện để được bảo hộ về sau.
![]() |
| ThS. Bùi Nguyệt Anh, Giám đốc hỗ trợ kết nối kinh doanh toàn cầu BNI Việt Nam |
Không dừng lại ở vấn đề pháp lý, câu chuyện thương mại hóa còn gắn chặt với tư duy và cách tiếp cận thị trường. ThS. Bùi Nguyệt Anh, đại diện BNI Việt Nam, chỉ ra rằng phần lớn kết quả nghiên cứu chưa thể trở thành sản phẩm thương mại do thiếu sự kết nối hiệu quả giữa các bên liên quan. Theo bà, networking trong khoa học không chỉ là việc gặp gỡ hay trao đổi danh thiếp, mà là quá trình xây dựng và duy trì mối quan hệ dựa trên niềm tin. Một mạng lưới hiệu quả cần có sự tham gia của nhóm nghiên cứu, doanh nghiệp và các chuyên gia có ảnh hưởng, trong đó yếu tố quyết định không nằm ở số lượng mối quan hệ mà ở chất lượng và độ tin cậy.
Để tạo dựng niềm tin với doanh nghiệp, nhà khoa học cần thay đổi cách tiếp cận, từ trình bày thuần túy về mặt kỹ thuật sang nhấn mạnh giá trị ứng dụng. Kỹ năng giới thiệu ngắn gọn trong thời gian ngắn, hay còn gọi là “elevator pitch”, được xem là công cụ quan trọng giúp truyền tải nhanh chóng giải pháp và lợi ích mà sản phẩm mang lại. Bên cạnh đó, việc duy trì hiện diện trên các nền tảng chuyên nghiệp như LinkedIn hay ResearchGate, cùng với việc theo sát đối tác sau mỗi lần kết nối, cũng là những bước đi cần thiết để biến cơ hội ban đầu thành hợp tác lâu dài.
![]() |
| ThS. Lê Thị Khánh Vân, Giám đốc Trung tâm Ứng dụng Khoa học Công nghệ và Khởi nghiệp, Hội Nữ trí thức Việt Nam. |
Ở một góc nhìn khác, ThS. Lê Thị Khánh Vân, Giám đốc Trung tâm COSTAS, đưa ra khái niệm “thung lũng chết” của công nghệ để mô tả giai đoạn mà nhiều công trình khoa học bị mắc kẹt, không thể tiến tới thương mại hóa. Theo bà, nguyên nhân sâu xa nằm ở sự khác biệt trong hệ quy chiếu giữa nhà khoa học và doanh nghiệp. Trong khi giới nghiên cứu ưu tiên công bố và khẳng định giá trị học thuật, doanh nghiệp lại tập trung vào hiệu quả kinh tế và khả năng ứng dụng. Khoảng cách này khiến nhiều công nghệ tiềm năng không tìm được con đường đi ra thị trường.
Thương mại hóa, theo bà Vân, không đơn thuần là việc mua bán sản phẩm khoa học, mà là quá trình chuyển đổi tri thức và quyền sở hữu trí tuệ thành các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình có khả năng sinh lợi. Hiện nay, có ba mô hình phổ biến gồm chuyển nhượng toàn bộ quyền sở hữu, cấp phép khai thác để thu phí bản quyền và thành lập doanh nghiệp khoa học công nghệ để trực tiếp vận hành sản phẩm. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không nằm ở cơ chế mà ở tư duy. Nhiều nhà khoa học vẫn giữ cách diễn đạt hàn lâm khi giới thiệu sản phẩm, khiến doanh nghiệp khó nhận diện giá trị thực tế.
Để vượt qua rào cản này, bà cho rằng cần chuyển từ “ngôn ngữ kỹ thuật” sang “ngôn ngữ lợi ích”, giúp đối tác hiểu rõ công nghệ có thể mang lại điều gì cụ thể, như giảm chi phí, tăng năng suất hay mở rộng thị phần. Cùng với đó, việc đăng ký bảo hộ sớm không chỉ giúp bảo vệ thành quả nghiên cứu mà còn nâng cao đáng kể giá trị thương mại trong mắt nhà đầu tư.
![]() |
| ThS. Lê Thị Khánh Vân, Giám đốc Trung tâm Ứng dụng Khoa học Công nghệ và Khởi nghiệp, Hội Nữ trí thức Việt Nam. |
Một vấn đề khác được nhấn mạnh là định giá tài sản trí tuệ. Trong thực tế, nhiều nhà khoa học có xu hướng dựa vào chi phí nghiên cứu để xác định giá chuyển giao, trong khi doanh nghiệp lại quan tâm đến khả năng sinh lợi trong tương lai. Sự khác biệt này dễ dẫn đến lệch pha trong kỳ vọng và làm khó quá trình đàm phán. Theo các chuyên gia, việc định giá cần dựa trên giá trị thực tiễn mà công nghệ mang lại, thay vì chỉ dựa vào chi phí đã bỏ ra.
Để đảm bảo một thương vụ chuyển giao công nghệ diễn ra hiệu quả, quy trình thực hiện cần được thiết kế chặt chẽ, từ khâu đánh giá tài sản trí tuệ, tìm hiểu đối tác, tiếp cận và xây dựng niềm tin, đến đàm phán, ký kết và triển khai. Trong đó, thỏa thuận bảo mật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bí mật công nghệ và quyền lợi của các bên. Đích đến của quá trình này không chỉ là một hợp đồng, mà là nền tảng cho mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Từ những phân tích và chia sẻ tại chương trình, có thể thấy bài toán thương mại hóa kết quả nghiên cứu không còn là câu chuyện riêng của từng cá nhân hay tổ chức, mà là thách thức chung của cả hệ thống giáo dục đại học. Khi những “điểm nghẽn” về nhận thức, cơ chế và kết nối dần được tháo gỡ, tri thức sẽ không chỉ dừng lại trên các công bố khoa học, mà thực sự trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội.
![]() |
| GS.TS Lục Huy Hoàng, Viện trưởng Viện Khoa học Tự nhiên |
Kết thúc chương trình tập huấn về sở hữu trí tuệ và phương thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học, GS.TS Lục Huy Hoàng, Viện trưởng Viện Khoa học Tự nhiên, đánh giá cao hiệu quả của buổi làm việc, cho rằng các mục tiêu đặt ra cơ bản đã được hoàn thành, đồng thời mở ra nhiều gợi ý quan trọng cho định hướng phát triển khoa học công nghệ trong môi trường đại học.
Theo GS.TS Lục Huy Hoàng, điều này cho thấy sở hữu trí tuệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là hoạt động chuyên môn mà đã trở thành một phần trong chiến lược phát triển dài hạn của nhà trường, phù hợp với tinh thần đổi mới theo các định hướng chính sách hiện hành.
Ông cũng ghi nhận sự đóng góp của các diễn giả đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau, những người đã mang đến góc nhìn đa chiều cùng kinh nghiệm thực tiễn trong việc hỗ trợ nhà khoa học đi đến “chặng cuối” của quá trình nghiên cứu chuyển giao và thương mại hóa sản phẩm. Những chia sẻ này, theo ông, không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp đội ngũ giảng viên, nhà khoa học hình dung rõ hơn con đường đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.
Từ góc độ người làm khoa học, GS.TS Lục Huy Hoàng cho rằng thay đổi tư duy là yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất. Ông thẳng thắn nhìn nhận một thực tế quen thuộc trong hoạt động nghiên cứu hiện nay, nhiều nhà khoa học vẫn chủ yếu dừng lại ở việc hoàn thiện kết quả ở quy mô thử nghiệm, sau đó công bố và quay trở lại vòng lặp nghiên cứu mới. Quy trình này tuy quen thuộc nhưng lại khiến hành trình đưa sản phẩm đến ứng dụng thực tế gặp nhiều trở ngại.
Trong bối cảnh mới, khi các chính sách về khoa học công nghệ đang có sự điều chỉnh, yêu cầu đối với sản phẩm nghiên cứu cũng thay đổi. Không chỉ dừng ở công bố khoa học, các đề tài ngày càng được kỳ vọng tạo ra sản phẩm cụ thể, có khả năng ứng dụng và chuyển giao. Đồng thời, nguồn lực dành cho các khâu hoàn thiện sản phẩm, bảo hộ và thương mại hóa cũng sẽ được tăng cường, trong khi những đề tài thuần túy mang tính nghiên cứu cơ bản có thể sẽ bị siết chặt hơn về điều kiện triển khai.
“Đó là áp lực, nhưng cũng là động lực để chúng ta thích nghi”, GS.TS Lục Huy Hoàng nhận định.
Theo ông, để đi từ một kết quả nghiên cứu ban đầu đến sản phẩm được bảo hộ và chuyển giao thành công là cả một quá trình dài, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan. Trong hành trình đó, nhà khoa học không thể hoạt động đơn lẻ mà cần chủ động mở rộng hợp tác, tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức, doanh nghiệp và chuyên gia trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Không chỉ dừng lại ở phía người làm nghiên cứu, GS.TS Lục Huy Hoàng cũng cho rằng đây là dịp để các nhà quản lý nhìn nhận lại vai trò và cách thức tổ chức hỗ trợ. Việc xây dựng các cơ chế, mô hình tổ chức phù hợp nhằm đồng hành cùng giảng viên, nhà khoa học trong giai đoạn “trung gian” nơi các kết quả nghiên cứu dễ rơi vào bế tắc là yêu cầu cấp thiết.
Ông nhắc lại hình ảnh “vực thẳm” trong quá trình thương mại hóa mà các chuyên gia đã đề cập, cho rằng để vượt qua giai đoạn này, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống, từ chính sách, tổ chức đến nguồn lực hỗ trợ. Đây cũng là hướng mà Viện Khoa học Tự nhiên sẽ từng bước triển khai trong thời gian tới.
“Chúng tôi sẽ cố gắng tạo ra các không gian kết nối, nơi các thầy cô có thể gặp gỡ doanh nghiệp, chuyên gia và các đối tác tiềm năng, với mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ nhà khoa học tiến thêm những bước vững chắc trên con đường chuyển giao sản phẩm”, ông cho biết.
Khép lại chương trình, GS.TS Lục Huy Hoàng bày tỏ mong muốn các hoạt động tập huấn không chỉ dừng ở việc nâng cao nhận thức mà sẽ sớm tạo ra những kết quả cụ thể. Theo ông, thành công không nhất thiết phải là số lượng lớn sản phẩm, mà chỉ cần có những trường hợp điển hình những kết quả nghiên cứu thực sự được chuyển giao và ứng dụng cũng đã là tín hiệu tích cực cho sự thay đổi.
“Có thể chỉ một sản phẩm được chuyển giao thành công, nhưng đó sẽ là bước khởi đầu quan trọng”, ông nhấn mạnh. Đồng thời, ông bày tỏ kỳ vọng đội ngũ nghiên cứu sẽ tiếp tục giữ vững nhiệt huyết, không chỉ trong nghiên cứu cơ bản mà còn trong hành trình đưa tri thức đến với thực tiễn.
![]() |
| Các đại biểu chụp ảnh lưu niệm |
Chương trình tập huấn tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vì thế không chỉ mang ý nghĩa trang bị kiến thức, mà còn mở ra một cách tiếp cận mới, coi sở hữu trí tuệ là tài sản, coi thương mại hóa là đích đến, và coi kết nối là chìa khóa. Khi những yếu tố này hội tụ, hành trình đưa nghiên cứu từ giảng đường ra thị trường sẽ không còn là mục tiêu xa vời, mà trở thành một phần tất yếu của đại học trong thời đại đổi mới sáng tạo.




























Hà Nội ban hành quy định mới thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Ứng dụng AI trong quá trình thương mại hoá kết quả nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Vai trò của sở hữu trí tuệ đối với thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Vai trò của sở hữu trí tuệ đối với thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Nữ trí thức với Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và chuyển đổi số
Tập huấn “Sở hữu trí tuệ, phương thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và đàm phán hợp đồng chuyển giao công nghệ” tại đại học
Cùng chuyên mục
TS. Nguyễn Thị Thu Dung: Dấu ấn nữ lãnh đạo trong đào tạo y khoa và nghị trường
Tập huấn sở hữu trí tuệ: Khơi thông “điểm nghẽn” thương mại hóa kết quả nghiên cứu trong đại học
Từ câu hỏi “cầm máu tức thì”, nữ khoa học Việt tạo đột phá với keo sinh học chữa lành vết thương
Bác sĩ Nguyễn Thị Dễ và hành trình 'giải mã' khớp thái dương hàm lệch nhịp
Lan tỏa thông điệp Sở hữu trí tuệ 2026: WIPO phát hành bộ công cụ truyền thông toàn cầu
TS. BS Phạm Thị Lộc: Đi đến cùng những lời giải cho bệnh ung thư