![]() |
| PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền trình bày báo cáo chuyên môn về đánh giá môn Ngữ văn tại hội thảo của Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2024. Ảnh: Ngọc Thủy/VNU Media. |
Một học sinh có thể mất vài phút để tìm ý cho bài nghị luận, nhưng một công cụ AI tạo sinh chỉ cần vài giây để đưa ra dàn ý, dẫn chứng và thậm chí viết thành một bài tương đối trôi chảy. Sự chênh lệch ấy đặt giáo viên Ngữ văn trước câu hỏi khó hơn chuyện cho hay không cho học sinh sử dụng AI: việc nào có thể giao cho máy hỗ trợ, và phần nào nhất thiết phải do người học tự suy nghĩ?
PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền, Trưởng bộ môn Sư phạm Ngữ văn và Khoa học xã hội, Khoa Sư phạm, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, đi thẳng vào câu hỏi này trong nghiên cứu công bố năm 2026. Hồ sơ hiện hành của trường xác nhận bà có chức danh Phó giáo sư, học vị tiến sĩ, chuyên môn Lý luận và phương pháp dạy học Ngữ văn; bà được công nhận Phó giáo sư ngành Giáo dục học năm 2023.
Bài báo “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dạy học môn Ngữ văn ở trường trung học phổ thông” được VNU Journal of Science: Education Research chấp nhận đăng ngày 2/6/2026. Đây là công trình một tác giả, PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền đồng thời được ghi là tác giả liên hệ. Nghiên cứu đề xuất cách đưa các công cụ phổ biến như ChatGPT, Gemini vào bốn mảng của môn học: đọc hiểu, viết, nói và nghe, thực hành tiếng Việt.
Điểm đáng khai thác không nằm ở việc đưa thêm công nghệ vào lớp học. Trục xuyên suốt của nghiên cứu là giới hạn sử dụng: AI có thể giúp tạo tình huống, tìm tài liệu, gợi ý cách diễn đạt hoặc đưa ra một phương án để học sinh phản biện, nhưng không nên lấy đi chính hoạt động nhận thức mà môn Ngữ văn muốn hình thành.
Không để AI “đọc hộ”
Với hoạt động đọc hiểu, nghiên cứu chia quá trình thành các thời điểm trước, trong và sau khi đọc. Trước khi tiếp xúc văn bản, giáo viên có thể dùng AI để tạo tình huống tranh biện, tái hiện không gian văn hóa - lịch sử, trực quan hóa khái niệm hoặc hỗ trợ tìm thông tin về tác giả và tác phẩm. Một yêu cầu được đặt song song là học sinh phải đánh giá độ xác thực của thông tin tìm được, thay vì tiếp nhận câu trả lời của máy như dữ kiện mặc nhiên đúng.
Khi học sinh đã bước vào văn bản, vai trò của AI được thu hẹp hơn. Công cụ có thể giải thích từ khó, hỗ trợ hệ thống hóa thông tin, tạo sơ đồ hay đưa ra một cách diễn giải để đối chiếu. Nhưng nếu AI tóm tắt, giải thích và kết luận thay toàn bộ quá trình đọc thì học sinh có thể hoàn thành nhiệm vụ mà không thực sự đọc văn bản.
Ranh giới này đặc biệt quan trọng với môn Ngữ văn. Một câu trả lời do AI tạo ra có thể nghe hợp lý nhưng học sinh vẫn phải quay lại câu chữ, hình ảnh, chi tiết và cấu trúc của văn bản để kiểm chứng. Cách đặt vấn đề hữu ích hơn vì thế không phải “AI trả lời thế nào?”, mà là “trong văn bản có căn cứ nào chứng minh hoặc bác bỏ cách hiểu đó?”. Nghiên cứu của PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền hướng công cụ về vị trí của một đối tượng để đối thoại và phản biện, thay cho vai trò đưa sẵn đáp án.
![]() |
| PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền cùng giáo viên tổ Ngữ văn trong buổi tập huấn về đổi mới dạy học và kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn 12. Ảnh: HES/ĐHQGHN. |
Cách tiếp cận này có sự nối tiếp với công việc chuyên môn trước đó của nữ giảng viên. Tháng 7/2024, tại một chương trình tập huấn cho giáo viên THPT, PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền đã trao đổi về phương pháp dạy đọc, viết, nói, nghe, biện pháp tích cực hóa hoạt động của học sinh và đổi mới kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn. Công trình AI năm 2026 vì thế nằm trên một mạch nghiên cứu về cách tổ chức hoạt động học tập, thay vì tách công nghệ thành một mục tiêu riêng.
AI có thể gợi ý nhưng bài viết vẫn phải là của học sinh
Rủi ro rõ hơn xuất hiện ở hoạt động viết. Một mô hình ngôn ngữ có thể tạo dàn ý và bài văn gần như tức thì, trong khi tìm ý, tổ chức lập luận và lựa chọn ngôn từ vốn chính là những năng lực học sinh cần luyện tập.
Nghiên cứu đề xuất một cách phân vai chi tiết hơn. Trước khi viết, học sinh có thể nhờ AI giải nghĩa khái niệm, mở rộng góc nhìn, tìm hướng triển khai, tham khảo cách lập dàn ý hoặc tìm nguồn tư liệu. Trong khi viết, công cụ có thể đóng vai trò gần với từ điển hay người hỗ trợ diễn đạt, đưa ra một số cách viết khác nhau để người học cân nhắc.
Quyền lựa chọn cuối cùng vẫn phải thuộc về học sinh. Mục tiêu của giai đoạn viết trong nghiên cứu bao gồm việc tạo giọng điệu riêng, suy nghĩ riêng và cách diễn đạt của người viết. Nếu máy thực hiện từ lập luận tới câu chữ rồi học sinh chỉ sao chép kết quả, chính những năng lực cần đánh giá đã bị bỏ qua.
Sau khi hoàn thành bản viết, AI lại có thể được sử dụng như một “người đọc thử”: so bài với tiêu chí giáo viên cung cấp, phát hiện lỗi hoặc gợi ý phần cần chỉnh sửa. Điểm khác biệt nằm ở trình tự. Học sinh làm ra sản phẩm trước, AI hỗ trợ nhìn lại sản phẩm sau; công cụ không được thay người học tạo ra sản phẩm ngay từ đầu.
Phân định này cũng giúp tránh một cách hiểu đang khá phổ biến: cứ đưa AI vào lớp học là đổi mới. Phụ nữ Mới từng phản ánh việc giáo viên làm chủ công nghệ AI từ khâu thiết kế hoạt động, xây dựng học liệu tới kiểm tra đánh giá. Công nghệ chỉ phát huy tác dụng khi người dạy hiểu mục tiêu chuyên môn và chủ động quyết định lúc nào nên dùng, chứ không phải biến một công cụ mới thành bước bắt buộc trong mọi tiết học.
Một tiết tiếng Việt cho thấy ranh giới cần đặt ở đâu
Nghiên cứu không dừng ở những khuyến nghị chung mà đưa ra minh họa với tiết “Sử dụng từ Hán Việt (tiếp theo)” ở lớp 10. AI được đề xuất để tạo tình huống, hệ thống hóa kiến thức, tìm ví dụ, thay đổi cách trình bày ngữ liệu hoặc biến một số yêu cầu thực hành thành hoạt động trực quan hơn.
Trong quá trình thực hành, AI có thể đóng vai trò như từ điển hoặc người phản biện: giải thích nghĩa từ, gợi ý sửa lỗi dùng từ, lỗi đặt câu và hỗ trợ học sinh đối chiếu kết quả với tiêu chí đánh giá. Sau hoạt động, công cụ tiếp tục được dùng để tạo nhiệm vụ củng cố. Nhưng nghiên cứu lưu ý không nên đưa AI vào tất cả các bước chỉ vì công cụ có khả năng thực hiện chúng.
Đây là một khác biệt đáng kể giữa “dùng AI” và “thiết kế việc học có AI”. Ở trường hợp thứ nhất, câu hỏi thường là công cụ làm được gì. Ở trường hợp thứ hai, giáo viên phải xác định trước học sinh cần học được gì, sau đó mới quyết định AI được tham gia vào khâu nào mà không phá vỡ mục tiêu ấy.
![]() |
| Chú thích: Một tiết học tại Việt Nam. Khi AI được đưa vào lớp học, điều quan trọng không chỉ là học sinh biết sử dụng công cụ mà còn phải giữ được hoạt động suy nghĩ, kiểm chứng và tạo lập sản phẩm của chính mình. Ảnh minh họa: C.T. PHAT/Pexels. |
Ở thời điểm nghiên cứu được công bố, câu chuyện này đã vượt ra ngoài lựa chọn riêng của từng giáo viên. Ngày 19/8/2026, Phụ nữ Mới thông tin về Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, trong đó việc sử dụng AI được đặt cùng các yêu cầu về tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức, kỹ thuật và năng lực thiết kế hệ thống. Với học sinh THPT, trọng tâm được hướng tới khả năng khám phá, sử dụng và từng bước làm chủ công cụ để giải quyết vấn đề.
Nghiên cứu đề xuất cách làm, chưa phải phép đo AI giúp học Văn tốt hơn
Một giới hạn cần nói rõ nằm ở phương pháp nghiên cứu. Bài báo cho biết tác giả chủ yếu phân tích, tổng hợp tài liệu rồi xây dựng các cách ứng dụng AI cho từng hoạt động; phương pháp thử nghiệm được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của một số đề xuất.
Tuy nhiên, bản công bố không trình bày một thiết kế thực nghiệm định lượng với quy mô mẫu, nhóm đối chứng và các chỉ số trước - sau đủ để kết luận rằng sử dụng AI khiến học sinh tăng điểm Ngữ văn hay cải thiện một năng lực với một mức cụ thể. Vì vậy, giá trị chắc chắn của công trình hiện nằm ở việc xây dựng khung sử dụng và chỉ ra các tình huống dạy học có thể triển khai, chứ không phải chứng minh quan hệ nhân quả giữa AI với thành tích học tập.
Sự phân biệt này cần thiết khi AI đang được đưa vào ngày càng nhiều lĩnh vực đào tạo. Một bài khác của Phụ nữ Mới về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong khối ngành khoa học xã hội cũng đặt trọng tâm vào năng lực làm chủ công nghệ và tư duy giải quyết vấn đề, thay vì dùng AI đơn thuần để lấy câu trả lời.
Với môn Ngữ văn, giới hạn ấy còn rõ hơn. Máy có thể đưa ra nhiều cách giải thích một hình tượng, gợi ý câu chuyển đoạn hay sửa một lỗi diễn đạt; nhưng năng lực đọc sâu, lựa chọn căn cứ, hình thành quan điểm và chịu trách nhiệm cho điều mình viết vẫn phải được rèn ở người học.
Kết luận của PGS.TS Phạm Thị Thu Hiền đặt trách nhiệm đáng kể lên giáo viên. Người dạy phải đủ chắc về chuyên môn để kiểm chứng thông tin do AI tạo ra, hiểu lợi ích và hạn chế của công cụ trong từng hoạt động, đồng thời biết lúc nào không cần dùng AI. Nghiên cứu không đề nghị phủ AI ra toàn bộ tiết học; công cụ chỉ nên xuất hiện khi sự hỗ trợ ấy thực sự làm cho một nhiệm vụ học tập thuận tiện hoặc hiệu quả hơn.
Ở điểm đó, bài toán của giờ Ngữ văn thời AI hóa ra không bắt đầu từ câu hỏi máy thông minh tới đâu. Câu hỏi quan trọng hơn là người học còn phải tự đọc bao nhiêu, tự viết bao nhiêu, tự kiểm chứng bao nhiêu và tự bảo vệ quan điểm của mình đến đâu. Nếu những phần việc ấy vẫn được giữ lại, AI có thể là trợ lý. Nếu chúng bị giao hết cho máy, học sinh có thể hoàn thành bài tập nhanh hơn nhưng lại bỏ qua chính quá trình mà bài học cần tạo ra.



















Ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông
Đột phá phương pháp giảng dạy: Giáo viên làm chủ công nghệ AI
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Yêu cầu bức thiết với khối ngành đào tạo Khoa học xã hội
Cùng chuyên mục
1.500 nhà khoa học trẻ, sinh viên xuất sắc được cấp học bổng học công nghệ chiến lược ở nước ngoài
Dùng AI trong giờ Ngữ văn mà không để máy nghĩ thay học sinh
Trưng cầu ý kiến về đánh giá học sinh phổ thông trên nền tảng số
Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố kết quả thi tốt nghiệp THPT lần 2 với thí sinh Tuyên Quang
Ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông
Đặt mục tiêu hình thành 3-5 đại học tinh hoa