![]() |
| Bà Lê Thị Mai Hoa, Phó Trưởng phòng Quản lý Môi trường, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội |
Tại Diễn đàn ứng dụng công nghệ cao, công nghệ sinh học và sử dụng bao bì thân thiện với môi trường trong bảo quản, chế biến nông sản, bà Lê Thị Mai Hoa, Phó Trưởng phòng Quản lý Môi trường, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, đặt vấn đề không chỉ ở việc công nghệ mới có gì, mà quan trọng hơn là sau mỗi giải pháp được giới thiệu, sản xuất và đời sống có thể thay đổi như thế nào.
Đây cũng là điểm quyết định việc một giải pháp khoa học có đi được vào thực tế hay dừng lại ở phòng thí nghiệm, mô hình thử nghiệm.
Các công nghệ như bảo quản lạnh, tiền làm lạnh, kiểm soát độ ẩm và ethylene, vật liệu từ tinh bột, cellulose, màng phủ sinh học, màng ăn được hay tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất bao bì đều liên quan trực tiếp đến bài toán môi trường.
Khi nông sản được bảo quản tốt hơn, lượng thực phẩm bị loại bỏ giảm xuống, đồng thời tiết kiệm đất, nước, năng lượng, chi phí vận chuyển và kho lạnh. Giảm tổn thất sau thu hoạch vì thế không chỉ là bài toán kinh tế mà còn có thể được xem là một giải pháp môi trường và khí hậu.
Phụ nữ có thể tạo tín hiệu cho thị trường xanh
Trong chuỗi chuyển đổi xanh, người tiêu dùng không đứng ngoài quá trình thay đổi công nghệ. Phụ nữ, với vai trò thường xuyên tham gia các quyết định tiêu dùng trong gia đình, có thể tạo ra những tín hiệu đủ lớn để thị trường phải phản ứng.
Một gia đình đặt câu hỏi liệu bao bì có thể tái chế hay không có thể chưa tạo ra tác động đáng kể. Nhưng khi hàng triệu gia đình cùng quan tâm đến vấn đề này, đó sẽ trở thành một yêu cầu của thị trường. Doanh nghiệp từ đó có thêm động lực thay đổi vật liệu và phương thức sản xuất.
Vai trò của phụ nữ trong bảo vệ môi trường vì vậy không chỉ nằm ở tuyên truyền hay tham gia các phong trào. Sức mạnh của người tiêu dùng có thể trở thành một lực đẩy đối với cách doanh nghiệp lựa chọn vật liệu, công nghệ và phương thức sản xuất.
Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu thay thế nhựa không thể chỉ dựa trên tên gọi hay thông điệp quảng bá. Một loại bao bì được giới thiệu là “phân hủy sinh học” nhưng không có điều kiện xử lý phù hợp sau sử dụng vẫn có thể trở thành một dạng chất thải khác.
Một giải pháp bao bì phải đồng thời bảo đảm khả năng bảo quản sản phẩm, an toàn thực phẩm, sử dụng ít tài nguyên hơn và có phương án xử lý phù hợp sau khi sử dụng. Nhãn “xanh” vì thế không thể thay thế cho việc chứng minh hiệu quả môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Tạo ra một vật liệu hoặc quy trình mới mới chỉ là bước đầu. Công nghệ cần tiếp tục được đánh giá về mức độ giảm tác động môi trường, giá thành, khả năng ứng dụng của doanh nghiệp và hợp tác xã, độ an toàn của sản phẩm cũng như phương án xử lý sau sử dụng.
Diễn đàn cũng đặt vấn đề theo hướng này khi không chỉ đề cập đến vật liệu mới mà còn quan tâm đến tiêu chuẩn, an toàn, khả năng thương mại hóa, chi phí bao gói, tỷ lệ hư hỏng và phản hồi của thị trường.
Doanh nghiệp có thể quan tâm đến môi trường nhưng vẫn phải bảo đảm hiệu quả sản xuất, kinh doanh. Chính sách vì vậy cần giúp lựa chọn xanh trở thành phương án khả thi về kinh tế. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị đủ cơ sở để chứng minh hiệu quả của công nghệ và dự án khi tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ.
“Không thể chỉ nói: ‘Công nghệ của tôi xanh, bao bì của tôi thân thiện với môi trường, dự án của tôi tốt cho xã hội’”. Vấn đề là doanh nghiệp phải chứng minh nếu được Nhà nước hỗ trợ nguồn lực thì xã hội sẽ nhận lại những giá trị cụ thể nào.
Nguồn lực hỗ trợ có giới hạn nên hiệu quả của công nghệ và dự án cần được thể hiện bằng những kết quả có thể kiểm chứng, thay vì chỉ dừng ở cam kết hoặc thông điệp.
“Hồ sơ xanh” cần được lượng hóa
Muốn chứng minh một quy trình sản xuất đang xanh hơn, doanh nghiệp trước hết phải biết mình đang sử dụng bao nhiêu tài nguyên và tạo ra bao nhiêu chất thải.
“Hồ sơ xanh” vì thế cần bắt đầu từ việc xác định hiện trạng sử dụng điện, nước, nguyên liệu, lượng chất thải, lượng bao bì, tỷ lệ hao hụt sản phẩm và các khâu phát sinh phát thải.
Từ đường cơ sở đó, doanh nghiệp mới có thể xác định và chứng minh mức độ cải thiện sau khi áp dụng công nghệ hoặc quy trình mới. Các mục tiêu cần được lượng hóa, chẳng hạn giảm bao nhiêu phần trăm nhựa, tiết kiệm bao nhiêu điện và nước, giảm tỷ lệ tổn thất sản phẩm từ mức nào xuống mức nào, giảm bao nhiêu tấn CO₂ tương đương hoặc tạo thêm bao nhiêu việc làm, bao nhiêu hộ nông dân và hợp tác xã được hưởng lợi.
Cách tiếp cận này cũng đặt lại vai trò của chính sách hỗ trợ. Nhà nước không thể làm thay doanh nghiệp mà cần tạo điều kiện để những thay đổi có khả năng tạo tác động lớn hơn được triển khai. Doanh nghiệp đồng thời phải cho thấy mình sẵn sàng đầu tư nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.
Trong bối cảnh đó, ESG có thể trở thành một phương thức để doanh nghiệp hệ thống hóa và chứng minh những thay đổi về môi trường, xã hội và quản trị.
Ở trụ cột môi trường, doanh nghiệp cần theo dõi việc sử dụng tài nguyên, phát thải, chất thải, năng lượng, nước, nhựa và khả năng tuần hoàn nguyên liệu. Trụ cột xã hội liên quan đến tác động đối với người lao động, nông dân, khách hàng và cộng đồng, trong đó có an toàn sản phẩm, việc làm bền vững và cơ hội cho phụ nữ, các nhóm yếu thế. Với quản trị, vấn đề đặt ra là trách nhiệm, khả năng kiểm tra và tính minh bạch của dữ liệu.
ESG vì thế không nên dừng ở một báo cáo đẹp mà cần trở thành hệ thống bằng chứng để doanh nghiệp chứng minh kết quả và hiệu quả của quá trình xanh hóa.
Nữ trí thức kết nối khoa học với thị trường
Từ yêu cầu lượng hóa hiệu quả, đội ngũ nữ trí thức có thể tham gia không chỉ ở khâu nghiên cứu mà còn ở quá trình xác định giá trị thực tế của công nghệ.
Một loại bao bì mới có thể được đánh giá bằng lượng nhựa giảm; công nghệ bảo quản bằng lượng thực phẩm được giữ lại thay vì phải loại bỏ; quy trình tuần hoàn bằng lượng nguyên liệu, nước và năng lượng tiết kiệm được; còn một giải pháp công nghệ có thể được đánh giá thông qua lượng phát thải giảm.
Khi những kết quả này được đo lường, chúng trở thành dữ liệu phục vụ ESG, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở tiếp cận thị trường, nguồn vốn và các chính sách phù hợp. Giá trị của tri thức vì thế không chỉ nằm ở việc tạo ra sản phẩm mới mà còn ở khả năng giúp sản phẩm đi vào thực tế.
![]() |
Một hướng triển khai có thể bắt đầu từ những mô hình quy mô nhỏ: một loại rau hoặc quả, một hợp tác xã, một doanh nghiệp chế biến, một hệ thống phân phối và một công nghệ mới. Các chỉ số được đo trước khi triển khai, thử nghiệm rồi đo lại sau khi áp dụng. Nếu chứng minh được hiệu quả, mô hình có thể được nhân rộng.
Chuỗi liên kết cần bao quát từ sản xuất, sơ chế, bao gói, phân phối đến tiêu dùng, đồng thời đánh giá bằng những chỉ số cụ thể như lượng nilon giảm, chi phí bao gói, tỷ lệ hư hỏng và phản hồi của thị trường.
Điểm gặp nhau của nhà khoa học, doanh nghiệp và thị trường cần là một sản phẩm có thể sử dụng, bán được, đo được hiệu quả và tạo ra lợi ích thực tế hơn cho môi trường.
Chuyển đổi xanh bắt đầu từ những thay đổi nhỏ
Chuyển đổi xanh không phải nhiệm vụ của riêng một ngành hay một cơ quan. Nhà nước tạo chính sách, nhà khoa học phát triển giải pháp, doanh nghiệp đưa giải pháp thành sản phẩm, người tiêu dùng tạo ra nhu cầu thị trường; trong khi các tổ chức phụ nữ, đội ngũ trí thức và cộng đồng góp phần lan tỏa những hành vi mới.
Khi các mắt xích này kết nối, nhu cầu của xã hội có thể tiếp tục thúc đẩy khoa học đổi mới, còn những lựa chọn xanh có thêm điều kiện để trở nên thuận tiện và phù hợp hơn với người tiêu dùng.
Quá trình đó có thể bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể: sử dụng ít nhựa hơn trong bao bì, hạn chế thực phẩm bị bỏ đi, biến phụ phẩm nông nghiệp thành nguyên liệu, đo lường lượng điện tiết kiệm được, giúp doanh nghiệp chứng minh hiệu quả của công nghệ hoặc thay đổi cách lựa chọn sản phẩm trong gia đình.
Sau diễn đàn, kỳ vọng đặt ra là nhà khoa học có thể tìm được doanh nghiệp để thử nghiệm, doanh nghiệp tìm được giải pháp phù hợp, hợp tác xã tiếp cận được công nghệ có khả năng ứng dụng và cơ quan quản lý nhận diện rõ hơn những điểm nghẽn chính sách cần tháo gỡ.
Trong chuỗi liên kết đó, đội ngũ nữ trí thức có thể đóng vai trò kết nối giữa tri thức và đời sống, khoa học và thị trường, doanh nghiệp và chính sách; đồng thời góp phần đưa các mục tiêu môi trường thành những lựa chọn cụ thể trong đời sống hằng ngày.
Một thành phố xanh không chỉ được tạo nên từ các chính sách môi trường mà còn từ những lựa chọn xanh được thực hiện và lặp lại mỗi ngày.

















Giảm túi nilon trong bao gói nông sản cần thay đổi cả vật liệu và quy trình
Hà Nội cần đưa công nghệ vào toàn bộ chuỗi giá trị nông sản
Hà Nội thúc đẩy công nghệ xanh trong bảo quản, chế biến nông sản
Bao bì sinh học cần được quản lý theo toàn bộ vòng đời sản phẩm
Cùng chuyên mục
Phụ nữ, khoa học và doanh nghiệp cùng thúc đẩy Hà Nội xanh, tuần hoàn
Giảm túi nilon trong bao gói nông sản cần thay đổi cả vật liệu và quy trình
Bao bì sinh học cần được quản lý theo toàn bộ vòng đời sản phẩm
Hà Nội thúc đẩy công nghệ xanh trong bảo quản, chế biến nông sản
Đánh giá sinh viên trong bối cảnh AI trở thành công cụ học tập
AI hỗ trợ giảng viên, nhưng không thay thế vai trò chuyên môn