![]() |
| Ảnh minh họa |
Trong nhiều năm, giới nghiên cứu vẫn coi học thuật là một môi trường cạnh tranh cao nhưng tương đối “trung lập” về giới. Tuy nhiên, các bằng chứng ngày càng rõ ràng cho thấy sự trung lập ấy chỉ tồn tại trước một cột mốc quan trọng: sinh con.
Trước khi trở thành cha mẹ, quỹ đạo sự nghiệp của nam và nữ giới gần như song hành. Nhưng ngay sau khi đứa trẻ đầu lòng ra đời, hai con đường bắt đầu tách biệt. Những gì được gọi là “hình phạt làm mẹ” dần hiện ra không ồn ào, nhưng bền bỉ và có tính tích lũy.
Phân tích mới công bố tháng 3 của Trung tâm Hiệu suất Kinh tế đã cung cấp một bức tranh chi tiết hiếm có. Nghiên cứu theo dõi 13.347 tiến sĩ tại Đan Mạch trong hơn hai thập niên (1996–2017), kết hợp dữ liệu công bố trên Scopus và khảo sát tại các trường đại học.
Kết quả cho thấy, 8 năm sau khi sinh con đầu lòng, khả năng làm việc trong môi trường đại học của phụ nữ giảm tới 29% so với những người không sinh con, trong khi ở nam giới chỉ giảm 14%. Không chỉ rời khỏi giảng đường, nhiều phụ nữ còn rời bỏ hoàn toàn con đường nghiên cứu, kéo theo mức giảm thu nhập khoảng 12% và cơ hội quay lại hệ thống khoa học ngày càng thu hẹp.
Ngay cả với những người lựa chọn ở lại, hành trình cũng không hề bằng phẳng. Cơ hội đạt được vị trí biên chế cột mốc quan trọng trong sự nghiệp học thuật giảm 35% trong 3–4 năm đầu sau sinh đối với phụ nữ, và vẫn thấp hơn 23% sau 8 năm. Ngược lại, các ông bố gần như không bị ảnh hưởng đáng kể.
Khoảng cách này còn thể hiện rõ trong năng suất nghiên cứu. Trong khi nam giới duy trì số lượng công bố khoa học sau khi có con, phụ nữ lại chứng kiến sự sụt giảm đáng kể. Tám năm sau khi sinh con đầu lòng, số bài báo của các bà mẹ ít hơn 31% so với các ông bố.
Điều đáng chú ý là sự chênh lệch này không hoàn toàn biến mất ngay cả khi phụ nữ trì hoãn việc sinh con. Dù mức độ nhẹ hơn, khoảng cách vẫn tồn tại, cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở thời điểm sinh con mà còn ở cấu trúc phân bổ trách nhiệm sau đó.
Đánh giá về nghiên cứu, nhà kinh tế học Barbara Petrongolo nhận định đây là bộ dữ liệu “cực kỳ phong phú” với những phát hiện “đáng kinh ngạc”. Đặc biệt, hiện tượng này diễn ra tại Đan Mạch quốc gia nổi tiếng với hệ thống phúc lợi và bình đẳng giới càng làm nổi bật tính phổ quát của vấn đề.
Nếu chính sách không phải là nguyên nhân duy nhất, vậy điều gì tạo ra khoảng cách?
Câu trả lời nằm ở đời sống thường nhật. Phân tích cho thấy phụ nữ gánh vác trách nhiệm chăm sóc con cái nhiều gấp gần 5 lần nam giới. Từ những việc tưởng chừng nhỏ như thức đêm trông con, đưa trẻ đi khám bệnh, đến các nhiệm vụ lặp lại mỗi ngày như đón con, chăm sóc khi ốm… tất cả cộng dồn thành một “chi phí thời gian” khổng lồ.
Trong khảo sát với 3.400 nhà nghiên cứu, đa số đồng thuận rằng gia đình hoạt động hiệu quả nhất khi các cặp đôi chia sẻ công việc một cách bình đẳng. Tuy nhiên, thực tế lại đi theo một hướng khác.
Nhà kinh tế học Sofie Cairo, đồng tác giả nghiên cứu, lý giải ngắn gọn: “Hành vi thay đổi chậm hơn nhiều so với thái độ”. Nói cách khác, nhận thức về bình đẳng đã tiến xa, nhưng thực hành vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Không giống nhiều ngành nghề khác, học thuật là một hệ sinh thái dựa nặng vào các chỉ số định lượng: số bài báo, số lượt trích dẫn, số dự án nghiên cứu. Những thước đo này vừa minh bạch, vừa khắt khe.
Theo Valentina Tartari, chính sự “đo đếm được” này khiến mọi gián đoạn trong năng suất dù ngắn hạn đều bị phóng đại, đặc biệt trong giai đoạn đầu sự nghiệp khi các nhà khoa học đang cạnh tranh để giành vị trí ổn định.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng “hình phạt làm mẹ” nặng nề hơn ở những môi trường thiếu vắng phụ nữ ở vị trí lãnh đạo. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của các hình mẫu và người hướng dẫn nữ không chỉ trong chuyên môn mà còn trong việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ.
Tại Việt Nam, phụ nữ đang ngày càng hiện diện rõ nét hơn trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Họ tham gia vào nhiều lĩnh vực từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng, đóng góp vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang phát triển nhanh.
Tuy nhiên, phía sau sự gia tăng về số lượng là những thách thức không dễ nhận diện bằng con số. Áp lực gia đình, định kiến xã hội và vai trò truyền thống vẫn là những yếu tố chi phối mạnh mẽ con đường sự nghiệp.
Giai đoạn sinh con và nuôi con nhỏ trùng với thời điểm quan trọng để xây dựng hồ sơ khoa học thường trở thành “nút thắt” đối với nhiều nữ nghiên cứu viên. Không ít người buộc phải giảm nhịp độ công bố, trì hoãn đề tài, hoặc từ bỏ các cơ hội học thuật dài hạn như nghiên cứu sau tiến sĩ ở nước ngoài.
Trong khi đó, môi trường học thuật trong nước cũng ngày càng cạnh tranh, với yêu cầu cao về công bố quốc tế và tiêu chuẩn đánh giá. Điều này khiến những gián đoạn do trách nhiệm gia đình trở nên “hiển thị” rõ hơn trong hồ sơ nghề nghiệp.
Khái niệm “áp lực kép” vừa làm tốt công việc chuyên môn, vừa đảm bảo vai trò gia đình không mới, nhưng trong học thuật, nó mang tính đặc thù. Một bài báo khoa học không thể hoàn thành “nửa thời gian”, và một đề tài nghiên cứu không thể tạm dừng mà không để lại hệ quả.
Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi phụ nữ vẫn thường được kỳ vọng là người chăm sóc chính, áp lực này càng trở nên rõ rệt. Dù nhận thức về bình đẳng giới đã có tiến bộ, việc chia sẻ trách nhiệm trong gia đình vẫn chưa thực sự cân bằng.
Điều này tạo ra một vòng lặp khó phá vỡ: gián đoạn nghiên cứu dẫn đến giảm cơ hội, giảm cơ hội lại khiến phụ nữ khó quay lại quỹ đạo ban đầu.
Hệ quả của “hình phạt làm mẹ” không dừng lại ở từng cá nhân. Khi một nhà khoa học rời bỏ nghiên cứu, hệ thống mất đi không chỉ một vị trí lao động, mà còn là những tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm đào tạo.
Các tác giả nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc giữ chân phụ nữ trong học thuật mang lại lợi ích cho toàn bộ nền khoa học. Những người rời đi có thể sẽ không còn cơ hội áp dụng các kiến thức tiên tiến mà họ đã dày công tích lũy.
Như nhận định của bà Tartari, “đây là một sự mất mát lớn” không chỉ với cá nhân, mà với cả hệ sinh thái khoa học.
Từ Đan Mạch đến Việt Nam, dữ liệu cho thấy một thực tế nhất quán, bất bình đẳng giới trong học thuật không chỉ là vấn đề chính sách, mà còn là vấn đề cấu trúc xã hội.
Giải pháp vì thế cũng cần đa chiều, từ các chính sách hỗ trợ chăm sóc trẻ, cơ chế làm việc linh hoạt, đến việc xây dựng môi trường học thuật có nhiều hình mẫu nữ và khuyến khích chia sẻ trách nhiệm gia đình.
Quan trọng hơn, cần một sự thay đổi sâu hơn trong cách xã hội nhìn nhận vai trò của phụ nữ không chỉ là người chăm sóc, mà còn là những nhà khoa học, những người đóng góp vào tri thức chung.
Khi đó, câu chuyện “hình phạt làm mẹ” mới có thể dần được thay thế bằng một quỹ đạo công bằng hơn nơi việc làm cha mẹ không còn là điểm rẽ bất lợi trên con đường khoa học.

















Hà Nội đẩy mạnh bình đẳng giới, hướng tới bầu cử Quốc hội khóa XVI
Hà Nội đẩy mạnh bình đẳng giới năm 2026, hướng tới tăng tỷ lệ nữ tham gia lãnh đạo
Việt Nam khẳng định cam kết thúc đẩy bình đẳng giới tại Liên hợp quốc
Hội thảo khoa học công bố kết quả nghiên cứu thí điểm Bộ chỉ số bình đẳng giới khu vực công
Hội thảo quốc tế bàn về bình đẳng giới và quyền năng của phụ nữ tại Việt Nam
Bình đẳng giới không phải ưu ái, mà là trao cơ hội ngang bằng
Cùng chuyên mục
Áp lực kép của nữ trí thức: Khi gia đình và học thuật giao thoa
Bảo vệ phụ nữ từ gốc rễ không chỉ dừng ở siết phá thai lựa chọn giới tính
UNESCO khởi động giai đoạn mới thúc đẩy giáo dục STEAM cho nữ sinh Việt Nam
Ngày Quốc tế Hạnh phúc 20/3: Bình đẳng mở lối cho gia đình hạnh phúc
Tăng mức xử phạt vi phạm bình đẳng giới trong gia đình từ 1/5/2026
Bổ sung dự án sửa đổi Luật Bình đẳng giới vào chương trình lập pháp năm 2026