![]() |
| Phụ nữ vẫn đối mặt nhiều khoảng trống quyền lợi trong thực tế. Ảnh minh họa: ITN |
Nếu như trước đây, quyền của phụ nữ trong lao động chủ yếu được đặt trong khuôn khổ “có mặt” tức là sự hiện diện trong lực lượng lao động và trong các tổ chức đại diện, thì đến năm 2026, trọng tâm đã dịch chuyển rõ rệt. Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Lao động Quốc tế và UN Women nhấn mạnh rằng, vấn đề không còn là “phụ nữ có được tham gia hay không”, mà là “họ tham gia trong điều kiện nào, với quyền lực và cơ hội ra sao”.
Sự thay đổi này chịu ảnh hưởng lớn từ kết quả của Ủy ban Liên hợp quốc về Địa vị Phụ nữ lần thứ 70, nơi đặt ra một câu hỏi cốt lõi: vì sao khoảng cách giữa “quyền trên giấy tờ” và “quyền trong thực tiễn” vẫn tồn tại dai dẳng?
Những con số toàn cầu cho thấy bức tranh không đơn giản. Phụ nữ hiện chỉ nắm giữ khoảng 30% vị trí quản lý trên thế giới. Ngay cả tại những khu vực được coi là tiên tiến như châu Âu, mục tiêu đạt 33% nữ trong các vị trí giám đốc và 40% giám đốc không điều hành trong các công ty niêm yết lớn vẫn đang là một nỗ lực chưa hoàn tất.
Ở một tầng sâu hơn, phụ nữ chỉ được hưởng khoảng 64% các quyền pháp lý so với nam giới. Khoảng cách này không chỉ là con số thống kê, mà là rào cản thực sự đối với thu nhập, cơ hội thăng tiến và khả năng tự bảo vệ trước các hành vi phân biệt đối xử.
![]() |
| Những người làm nghề cửu vạn ở chợ đầu mối Long Biên (Hà Nội) phần lớn đều là phụ nữ. Ảnh: BLĐ |
Nhìn từ Việt Nam, những vấn đề này không phải là xa lạ. Theo Tổng cục Thống kê, phụ nữ chiếm gần một nửa lực lượng lao động, nhưng lại tập trung nhiều ở khu vực phi chính thức nơi các cơ chế bảo vệ pháp lý còn mỏng.
Ở các chợ dân sinh Hà Nội hay TP.HCM, không khó để bắt gặp hình ảnh những phụ nữ buôn bán nhỏ lẻ, làm việc từ sáng sớm đến tối muộn nhưng không có hợp đồng lao động, không bảo hiểm xã hội, không nghỉ thai sản đúng nghĩa. Họ chính là những người sống trong “vùng thiếu công lý” khái niệm mà các công đoàn quốc tế đang nhấn mạnh.
Một khảo sát gần đây cho thấy, không ít lao động nữ trong ngành dệt may một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vẫn ngại lên tiếng khi gặp quấy rối nơi làm việc vì lo mất việc. Quyền có thể tồn tại trong luật, nhưng khả năng tiếp cận và thực thi lại là một câu chuyện khác.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các cơ chế chống phân biệt đối xử hiệu quả hơn, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận trợ giúp pháp lý cho phụ nữ, đặc biệt trong khu vực phi chính thức.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất trong tư duy chính sách năm 2026 là việc nhìn nhận công việc chăm sóc từ nuôi con nhỏ đến chăm sóc người già như một phần của hạ tầng kinh tế thiết yếu.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, phụ nữ vẫn là người đảm nhận phần lớn công việc không được trả lương này. Sau giờ làm, họ bước vào “ca làm thứ hai” tại gia đình. Đây cũng là lý do khiến nhiều phụ nữ phải từ chối cơ hội thăng tiến hoặc rời bỏ thị trường lao động sớm.
Ở cấp độ toàn cầu, khoảng 34% phụ nữ vẫn chưa được bảo vệ đầy đủ bởi các chính sách an sinh như nghỉ thai sản hay trợ cấp ốm đau. Đồng thời, 39% phụ nữ cho biết họ phải sử dụng thời gian ngoài giờ để cập nhật kỹ năng, đặc biệt là trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi nhanh chóng yêu cầu công việc.
Tại Việt Nam, câu chuyện này đang hiện hữu rõ nét trong các ngành dịch vụ và văn phòng. Nhiều lao động nữ trẻ phải tranh thủ buổi tối để học thêm kỹ năng số, ngoại ngữ nhằm không bị tụt lại phía sau. Tuy nhiên, áp lực kép giữa công việc và gia đình khiến hành trình này trở nên khó khăn hơn.
Dù tỷ lệ phụ nữ trong các vị trí quản lý cấp trung đã tăng lên, một “trần kính” vô hình vẫn ngăn họ tiến xa hơn. Theo khảo sát quốc tế, 57% chuyên gia cho rằng phụ nữ vẫn bị thiếu đại diện đáng kể ở các vị trí điều hành cấp cao.
Ở Việt Nam, không khó để nhận ra điều này trong các doanh nghiệp lớn, nơi số lượng nữ lãnh đạo cấp cao vẫn còn khiêm tốn so với tỷ lệ lao động nữ. Nguyên nhân không chỉ nằm ở định kiến giới, mà còn ở việc thiếu các chính sách hỗ trợ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Một môi trường làm việc thực sự lành mạnh, theo các tiêu chuẩn quốc tế, không chỉ dừng ở việc tuân thủ luật lao động. Đó phải là nơi người lao động đặc biệt là phụ nữ cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có cơ hội phát triển. Nơi sự tin tưởng thay thế nỗi sợ hãi, hợp tác thay thế căng thẳng, và phẩm giá không bị đánh đổi bởi áp lực kinh tế.
![]() |
| Nguồn lực lao động lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ trên 50. Ảnh minh họa: laodongcongdoan.vn |
Một điểm nhấn mới trong năm 2026 là khái niệm “tăng trưởng bạc” chiến lược tận dụng nguồn lực lao động lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ trên 50.
Tại nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản hay các nước châu Âu, chính sách đang dần chuyển từ khuyến khích nghỉ hưu sớm sang kéo dài tuổi làm việc, đi kèm với đào tạo lại kỹ năng số. Điều này không chỉ giúp duy trì lực lượng lao động, mà còn giảm áp lực lên hệ thống an sinh.
Trong khi đó, tại Việt Nam, phụ nữ lớn tuổi vẫn thường rời khỏi thị trường lao động sớm, hoặc chuyển sang các công việc phi chính thức với thu nhập thấp. Họ vừa phải chăm sóc cha mẹ già, vừa đối mặt với nguy cơ bị thay thế bởi lao động trẻ hơn.
Nếu được hỗ trợ đào tạo và tạo cơ hội phù hợp, đây có thể là một nguồn lực quan trọng cho nền kinh tế thay vì bị xem là “gánh nặng” như cách nhìn truyền thống.
Năm 2026 được Đại hội đồng Liên hợp quốc chọn là Năm Quốc tế Phụ nữ nông thôn một quyết định mang nhiều ý nghĩa trong bối cảnh an ninh lương thực và phát triển bền vững đang trở thành ưu tiên toàn cầu.
Theo Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc, phụ nữ đóng góp từ 60% đến 80% sản lượng thực phẩm ở nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, hình ảnh người phụ nữ gắn bó với ruộng đồng, chăn nuôi và kinh tế hộ gia đình vẫn là trụ cột của nông thôn.
Tuy nhiên, họ thường gặp bất lợi về tiếp cận đất đai, tín dụng và công nghệ. Đây là lý do các tổ chức quốc tế đang thúc đẩy việc đưa các hợp tác xã do phụ nữ lãnh đạo vào chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua nền tảng số.
Tại một số địa phương như Quảng Nam, Bắc Ninh hay Lào Cai, nhiều hợp tác xã thủ công mỹ nghệ do phụ nữ điều hành đã bắt đầu bán sản phẩm qua các sàn thương mại điện tử. Từ những sản phẩm thêu tay, dệt thổ cẩm, họ đang từng bước tiếp cận thị trường quốc tế điều gần như không thể cách đây một thập kỷ.
140 năm sau ngày Quốc tế Lao động đầu tiên, câu chuyện về quyền của người lao động đặc biệt là phụ nữ vẫn chưa khép lại. Những tiến bộ là rõ ràng, nhưng các thách thức cũng ngày càng phức tạp, khi chúng gắn với cấu trúc kinh tế, công nghệ và cả những định kiến xã hội lâu đời.
Với Việt Nam, bài toán không chỉ là hoàn thiện chính sách, mà còn là đảm bảo chính sách đó đi vào cuộc sống. Từ việc bảo vệ lao động nữ trong khu vực phi chính thức, hỗ trợ công việc chăm sóc, đến tạo cơ hội cho phụ nữ lớn tuổi và phụ nữ nông thôn tất cả đều đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
Ngày 1/5 vì thế không chỉ là dịp kỷ niệm, mà còn là lời nhắc rằng, quyền lao động, đặc biệt với phụ nữ, chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được hiện thực hóa trong từng nơi làm việc, từng gia đình và từng lựa chọn nghề nghiệp.






















Hà Nội đẩy mạnh bình đẳng giới năm 2026, hướng tới tăng tỷ lệ nữ tham gia lãnh đạo
Việt Nam khẳng định cam kết thúc đẩy bình đẳng giới tại Liên hợp quốc
UNFPA tái khẳng định cam kết đồng hành cùng Việt Nam vì sức khỏe sinh sản và bình đẳng giới
Bình đẳng giới không phải ưu ái, mà là trao cơ hội ngang bằng
Nâng cao chất lượng lao động nữ: Động lực mới cho tăng trưởng kinh tế
Nâng cao khả năng tiếp cận việc làm của lao động nữ trong bối cảnh chuyển đổi số
Cùng chuyên mục
140 năm Ngày Quốc tế Lao động: Khi quyền của phụ nữ cần được “kích hoạt” trong thực tế
Doanh nghiệp toàn cầu nâng chuẩn nơi làm việc cho phụ nữ năm 2026
Bangkok đạt chuẩn Vàng về bình đẳng giới, thiết lập hình mẫu quản trị đô thị bao trùm
Mở rộng “cánh cửa công lý” cho người yếu thế từ năm 2027
Chính phủ kiện toàn Ủy ban Vì sự tiến bộ của phụ nữ Việt Nam
Tháo gỡ điểm nghẽn để tiến tới bình đẳng giới thực chất