![]() |
| Frances Kelsey, nữ khoa học gia kiên quyết chặn thalidomide, cứu nước Mỹ khỏi một trong những thảm họa y tế lớn nhất thế kỷ XX |
Trong số những nhà khoa học có ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe cộng đồng thế kỷ XX, Frances Kathleen Oldham Kelsey (1914–2015) là cái tên luôn được nhắc đến với sự kính trọng. Quyết định không phê duyệt thuốc thalidomide vào đầu thập niên 1960 của bà đã trở thành một cột mốc trong lịch sử quản lý dược phẩm, giúp nước Mỹ tránh được một trong những thảm họa y tế nghiêm trọng nhất thế giới.
Theo thống kê, việc sử dụng thalidomide trong thai kỳ vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960 đã khiến khoảng 2.000 trẻ tử vong, đồng thời khiến khoảng 10.000 trẻ khác trên toàn cầu chào đời với các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Tại Mỹ, chỉ ghi nhận 17 trường hợp trẻ mắc hội chứng liên quan đến loại thuốc này, phần lớn nhờ quyết định thận trọng của Frances Kelsey trong quá trình thẩm định hồ sơ cấp phép.
Frances Kathleen Oldham sinh ngày 24/7/1914 tại Cobble Hill, một vùng nông nghiệp trên đảo Vancouver, tỉnh British Columbia (Canada). Cha mẹ bà đều là người Anh nhập cư, trong đó mẹ là Katherine Stuart mang dòng máu Scotland, còn cha là Frank Oldham.
Chỉ vài tuần sau khi Frances chào đời, Thế chiến thứ nhất bùng nổ. Người cha vốn là sĩ quan quân đội Anh đã nghỉ hưu phải trở về quê hương để tái ngũ. Tuổi thơ của bà gắn liền với trang trại rộng khoảng 30 mẫu Anh cùng ba anh chị em, nơi khơi dậy niềm say mê khám phá thiên nhiên và thế giới sinh học.
Ngay từ nhỏ, Frances đã bộc lộ năng lực học tập nổi bật. Khi chứng kiến mẹ dạy anh trai đọc và viết, cô bé nhanh chóng tự học theo dù nhỏ hơn gần hai tuổi. Bà theo học tại Leinster Preparatory School và từng là nữ sinh duy nhất của trường trong một thời gian dài.
![]() |
Sau đó, Frances học nội trú tại Trường Saint Margaret's ở thành phố Victoria trước khi theo học ngành Sinh học và Động vật học tại Victoria College. Năm 1932, bà chuyển đến Đại học McGill ở Montreal, tốt nghiệp cử nhân khoa học năm 1934 khi mới 20 tuổi.
Trong bối cảnh Đại suy thoái khiến cơ hội việc làm trở nên khan hiếm, Frances quyết định tiếp tục học sau đại học. Ban đầu dự định theo đuổi Hóa sinh nhưng do chương trình đã đủ chỉ tiêu, bà chuyển sang Dược lý và hoàn thành bằng thạc sĩ năm 1935.
Năm 1936, Frances được Đại học Chicago nhận vào chương trình tiến sĩ ngành Dược học. Điều thú vị là thư báo trúng tuyển được gửi tới "ông Oldham" vì nhà trường mặc nhiên cho rằng ứng viên là nam giới. Frances lập tức hồi đáp, khẳng định mình là phụ nữ và vẫn sẽ nhập học. Sau này, bà mới biết giáo sư hướng dẫn Carl Geiling từng rất bất ngờ khi gặp nghiên cứu sinh mới nhưng vẫn chào đón bà vào nhóm nghiên cứu. Năm 1938, ở tuổi 24, Frances nhận bằng tiến sĩ.
Trong thời gian làm nghiên cứu sinh, Frances tham gia điều tra vụ ngộ độc hàng loạt do thuốc elixir sulfanilamide gây ra năm 1937, khiến 107 người thiệt mạng. Nhóm nghiên cứu của Giáo sư Carl Geiling xác định nguyên nhân xuất phát từ diethylene glycol dung môi được sử dụng để hòa tan hoạt chất của thuốc.
Sau khi bảo vệ luận án, bà trở thành giảng viên tại Đại học Chicago. Đến năm 1942, Frances tham gia nghiên cứu các loại thuốc điều trị sốt rét. Chính quá trình này khiến bà đặc biệt quan tâm đến khả năng thuốc có thể truyền từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai một vấn đề sau này đóng vai trò then chốt trong quyết định về thalidomide.
Năm 1943, bà kết hôn với đồng nghiệp, Tiến sĩ Fremont Ellis Kelsey và từ đó sử dụng tên Frances Kelsey. Hai người có hai con gái là Christine và Susan. Năm 1950, bà hoàn thành thêm bằng bác sĩ y khoa trước khi trở thành công dân Mỹ năm 1955.
Tháng 8/1960, Frances Kelsey gia nhập Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) với vai trò cán bộ y tế phụ trách thẩm định hồ sơ xin cấp phép thuốc mới.
Một trong những hồ sơ đầu tiên bà tiếp nhận là đơn xin lưu hành thalidomide của Công ty Richardson-Merrell. Loại thuốc này được quảng bá có tác dụng giảm buồn nôn, giảm đau và an thần, đặc biệt được khuyến nghị sử dụng cho phụ nữ mang thai bị ốm nghén.
Được phát minh tại Đức năm 1953, thalidomide khi đó đã được cấp phép lưu hành tại Đức, Anh, Australia, Canada, Nhật Bản, Thụy Điển và hơn 40 quốc gia khác.
![]() |
Richardson-Merrell mong muốn FDA nhanh chóng thông qua hồ sơ. Theo quy định thời điểm đó, dù chưa được phê duyệt chính thức, doanh nghiệp vẫn có thể cung cấp thuốc cho các bác sĩ để thử nghiệm. Công ty đã phân phối khoảng 2,5 triệu viên thuốc tới hơn 1.000 bác sĩ tại Mỹ nhằm điều trị cho gần 20.000 bệnh nhân, trong đó có hàng trăm phụ nữ mang thai.
Tuy nhiên, Frances Kelsey không bị thuyết phục bởi những dữ liệu mà doanh nghiệp cung cấp. Bà nhận thấy hồ sơ chưa chứng minh đầy đủ tính an toàn của thuốc, đặc biệt thiếu các nghiên cứu có đối chứng và chưa có thử nghiệm trên động vật mang thai để đánh giá khả năng thuốc đi qua nhau thai.
Bất chấp áp lực liên tục từ doanh nghiệp cùng các hoạt động vận động hành lang nhằm thúc đẩy FDA sớm cấp phép, bà vẫn kiên quyết yêu cầu bổ sung dữ liệu và từ chối đưa ra quyết định khi chưa có đủ bằng chứng khoa học.
Theo quy trình của FDA thời điểm đó, mỗi hồ sơ thuốc mới được ba chuyên gia cùng thẩm định, gồm nhà hóa học Lee Geismar, nhà dược học Jiro Oyama và cán bộ y tế Frances Kelsey. Cả ba đều phát hiện nhiều bất cập trong hồ sơ của thalidomide.
Mỗi đợt xem xét chỉ kéo dài 60 ngày, sau đó hồ sơ sẽ tự động được thông qua nếu không có ý kiến phản đối. Mỗi khi thời hạn sắp kết thúc, Frances Kelsey lại yêu cầu doanh nghiệp bổ sung thêm tài liệu khoa học, qua đó kéo dài quá trình thẩm định và ngăn thuốc được cấp phép.
Trong lúc đó, tại châu Âu và Australia, ngày càng nhiều báo cáo ghi nhận trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng thalidomide trong thai kỳ mắc các dị tật nghiêm trọng ở tay, chân, mắt và tai do thuốc có thể đi qua nhau thai. Tháng 11/1961, Đức quyết định thu hồi thuốc đối với phụ nữ mang thai, trước khi thalidomide lần lượt bị rút khỏi thị trường của nhiều quốc gia.
Khi quy mô thảm họa được làm sáng tỏ, thế giới ghi nhận khoảng 10.000 trẻ sinh ra với các dị tật nghiêm trọng liên quan đến loại thuốc này. Riêng tại Mỹ chỉ có 17 trường hợp được ghi nhận, chủ yếu do thuốc chưa từng được FDA cấp phép lưu hành.
Quyết định của Frances Kelsey nhanh chóng được dư luận và Chính phủ Mỹ xem là minh chứng điển hình cho giá trị của sự thận trọng trong quản lý dược phẩm, đồng thời khẳng định vai trò của khoa học dựa trên bằng chứng trước mọi sức ép thương mại.
![]() |
| Tổng thống John F. Kennedy trao cho Frances Kelsey Giải thưởng của Tổng thống về Cống hiến Xuất sắc cho Công chức Liên bang |
Năm 1962, Tổng thống John F. Kennedy trao cho Frances Kelsey Giải thưởng của Tổng thống về Cống hiến Xuất sắc cho Công chức Liên bang nhằm ghi nhận những đóng góp đặc biệt của bà. Cũng trong năm này, ông ký ban hành đạo luật tăng cường quyền hạn của FDA, đồng thời siết chặt các quy định về thử nghiệm và phê duyệt thuốc.
Năm 1963, Frances Kelsey được bổ nhiệm làm Trưởng chi nhánh Thuốc nghiên cứu của FDA. Đến năm 1967, bà trở thành Giám đốc Văn phòng Nghiên cứu khoa học và đảm nhiệm cương vị này cho đến năm 80 tuổi.
Sau khi rời vị trí quản lý, bà tiếp tục làm cố vấn cho FDA đến năm 2005 và chỉ nghỉ hưu ở tuổi 90 để dành thời gian cho sở thích làm vườn và giải ô chữ.
Frances Kelsey qua đời ở tuổi 101 vào ngày 7/ 8/ 2015 tại nhà con gái bà ở London, Ontario, Canada. Còn chồng bà qua đời năm 1966.
Di sản lớn nhất mà Frances Kelsey để lại không chỉ là việc ngăn chặn thalidomide tại Mỹ mà còn góp phần thay đổi căn bản cách thế giới đánh giá tính an toàn của thuốc trước khi đưa vào sử dụng. Những nguyên tắc bà kiên trì bảo vệ đã trở thành nền tảng của hệ thống quản lý dược phẩm hiện đại, khẳng định rằng trong khoa học, bằng chứng và sự cẩn trọng luôn phải được đặt lên trên mọi sức ép về thương mại hay lợi ích kinh tế.


























Năm nhà khoa học nữ tiên phong được vinh danh tại Giải thưởng L'Oréal-UNESCO 2026
Nhà khoa học nữ đứng sau những đột phá pin thế hệ mới trở thành lãnh đạo NTU
Giải thưởng Kovalevskaia 2025 vinh danh một tập thể và một nhà khoa học nữ xuất sắc
Hai nhà khoa học nữ giành “Oscar khoa học” nhờ liệu pháp gen thay đổi cuộc sống bệnh nhân mù
Mary-Claire King: Nhà khoa học nữ phát hiện thay đổi chuẩn chăm sóc ung thư vú và buồng trứng toàn cầu
Maria Goeppert-Mayer: Nhà khoa học nữ thứ hai giành Nobel Vật lý và câu chuyện ít ai biết
Cùng chuyên mục
Frances Kelsey: Nữ khoa học gia kiên quyết chặn thalidomide, cứu nước Mỹ khỏi một trong những thảm họa y tế lớn nhất thế kỷ XX
Elizabeth Blackwell: Người phụ nữ đầu tiên mở cánh cửa ngành y cho nữ giới Mỹ
Doanh nhân Trần Ánh Hoa- Hạnh phúc khi được nhìn thấy những nụ cười trẻ thơ
3 người phụ nữ hiếm hoi trong lịch sử từng đoạt "giải Nobel Toán học"
NSƯT Hạnh Thúy: "Tôi luôn muốn bước tiếp, dù có lúc tưởng mình không còn sức để đi"
Khoa học – công nghệ trong thời kỳ mới và vai trò của nữ trí thức