![]() |
| Từ trái sang: Trần Thị Thảo Linh và Nguyễn Mỹ Linh trao đổi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Ảnh: ĐHQGHN |
Khi nguồn lực bảo tồn có hạn, di sản nào cần được ưu tiên? Giá trị lịch sử, cảnh quan, kiến trúc, tín ngưỡng hay khả năng thu hút du khách nên được đặt ở vị trí nào?
Đây không chỉ là câu hỏi của cơ quan quản lý. Chuyên gia, người dân địa phương, du khách và những người thực hành tín ngưỡng có thể nhìn cùng một di sản theo những cách rất khác nhau. Nếu chỉ dựa vào đánh giá của một nhóm, quyết định bảo tồn có nguy cơ bỏ sót những giá trị quan trọng với cộng đồng.
Từ vấn đề này, Nguyễn Mỹ Linh và Trần Thị Thảo Linh, sinh viên Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tham gia xây dựng một cách đánh giá có cấu trúc cho bốn di sản thuộc “Tứ đại danh thắng xứ Đoài”.
Nghiên cứu được phát triển thành bài báo đăng trên Journal of Hospitality and Tourism Management. Theo thông tin từ Đại học Quốc gia Hà Nội, đây là tạp chí quốc tế thuộc nhóm Q1.
Hai ngành học gặp nhau ở một câu hỏi
Nguyễn Mỹ Linh hiện là sinh viên năm thứ tư ngành Quản trị tài nguyên di sản, Khoa Công nghiệp văn hóa và Di sản. Trần Thị Thảo Linh là sinh viên năm thứ ba ngành Quản trị đô thị thông minh và bền vững, Khoa Kiến trúc, Đô thị và Khoa học bền vững.
Một người tiếp cận di sản từ giá trị lịch sử, văn hóa, xã hội và điều kiện phát huy. Người còn lại đặt di sản trong mối quan hệ với không gian, đô thị hóa, du lịch, hạ tầng và nhu cầu phát triển của cộng đồng.
Sự khác biệt chuyên ngành ban đầu khiến hai nữ sinh phải thống nhất lại cách hiểu về khái niệm, tiêu chí và phương pháp. Tuy nhiên, chính điểm khác biệt này giúp nghiên cứu tránh nhìn di sản như một công trình đứng riêng lẻ.
Di sản còn gắn với ký ức, thực hành tín ngưỡng, đời sống cộng đồng và những thay đổi diễn ra trong không gian xung quanh. Bảo tồn vì thế không đơn giản là giữ nguyên một kiến trúc, cũng không thể chỉ đo bằng lượng khách hay doanh thu du lịch.
Cách tiếp cận liên ngành này gần với vấn đề từng được đặt ra trong hành trình ghi danh di sản văn hóa phi vật thể của PGS.TS Nguyễn Thị Hiền: cộng đồng không chỉ là người thụ hưởng mà còn là chủ thể nắm giữ, thực hành và trao truyền di sản.
Biến nhận xét thành dữ liệu có thể so sánh
![]() |
| Đoàn rước lễ và kiệu tại lễ hội chùa Tây Phương, một trong bốn địa điểm được khảo sát. Ảnh: ĐHQGHN |
Công trình của hai nữ sinh được phát triển từ đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên năm học 2024–2025 về xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá giá trị phục vụ quản lý di sản văn hóa.
Nhóm nghiên cứu lựa chọn bốn địa điểm gồm chùa Thầy, chùa Tây Phương, chùa Trầm và chùa Trăm Gian. Đây là những di sản cùng thuộc không gian văn hóa xứ Đoài nhưng có đặc điểm lịch sử, cảnh quan và đời sống tín ngưỡng khác nhau.
Nghiên cứu kết hợp khảo sát thực địa với phương pháp phân tích thứ bậc AHP. Nói một cách dễ hiểu, AHP giúp chia một vấn đề phức tạp thành các tiêu chí, sau đó so sánh từng cặp để xác định mức độ ưu tiên.
Thay vì hỏi chung rằng một di sản “có giá trị đến đâu”, người tham gia phải cân nhắc cụ thể yếu tố nào quan trọng hơn và mức độ chênh lệch ra sao. Các đánh giá sau đó được chuyển thành trọng số để có thể so sánh.
Cách làm này không loại bỏ yếu tố chủ quan, bởi giá trị di sản vốn phụ thuộc vào người nhìn và bối cảnh. Điểm đáng chú ý là nó khiến sự khác biệt trở nên rõ ràng hơn, thay vì bị che khuất trong những nhận xét chung như “giàu giá trị” hay “cần được bảo tồn”.
Kết quả tổng hợp từ nghiên cứu
- Chùa Thầy đạt 4,257 điểm theo góc nhìn cá nhân và 4,225 điểm theo góc nhìn cộng đồng.
- Chùa Tây Phương đạt lần lượt 4,005 và 4,187 điểm.
- Chùa Trầm đạt 3,380 và 3,299 điểm.
- Chùa Trăm Gian đạt 3,299 và 3,201 điểm.
- Các điểm số phản ánh mô hình đánh giá của nghiên cứu, không phải bảng xếp hạng chính thức về giá trị của bốn di sản.
Cùng một di sản nhưng khác điều được coi trọng
![]() |
| Không gian lễ hội chùa Thầy, di sản đạt điểm tổng hợp cao nhất trong mô hình nghiên cứu. Ảnh: ĐHQGHN |
Kết quả cho thấy góc nhìn cá nhân và cộng đồng không hoàn toàn trùng nhau. Sự khác biệt đáng chú ý xuất hiện ở cách đánh giá tính toàn vẹn và độ quý hiếm của di sản.
Trong mô hình nghiên cứu, trọng số dành cho tính toàn vẹn là 0,137 ở góc nhìn cá nhân nhưng chỉ 0,021 ở góc nhìn cộng đồng. Ngược lại, độ quý hiếm có trọng số 0,039 theo đánh giá cá nhân và 0,135 theo đánh giá cộng đồng.
Chênh lệch này cho thấy mỗi nhóm có thể sử dụng một hệ quy chiếu khác nhau. Một cá nhân có thể chú ý nhiều đến mức độ nguyên vẹn của công trình, trong khi cộng đồng lại coi trọng sự độc đáo, khó thay thế hoặc những giá trị đã gắn với ký ức chung.
Phát hiện này có ý nghĩa thực tế đối với quản lý di sản. Nếu ngân sách chỉ được phân bổ theo đánh giá kỹ thuật, những giá trị tinh thần mà cộng đồng muốn duy trì có thể chưa được nhận diện đầy đủ. Nhưng nếu chỉ dựa trên mong muốn tại một thời điểm, quyết định bảo tồn cũng có thể thiếu căn cứ về lịch sử, kiến trúc và tính toàn vẹn.
Dữ liệu vì vậy không thay thế đối thoại. Nó giúp cơ quan quản lý nhìn thấy điểm đồng thuận, điểm khác biệt và vấn đề nào cần tiếp tục tham vấn trước khi quyết định.
Đây cũng là phần việc cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng khung pháp lý cho khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong bảo tồn di sản. Dữ liệu số chỉ thật sự hữu ích khi tiêu chí thu thập phản ánh đúng những giá trị cần bảo vệ.
Một công cụ hỗ trợ chứ không phải đáp án cuối cùng
Các con số trong nghiên cứu có thể tạo cảm giác chính xác, nhưng không nên được sử dụng như một kết luận tuyệt đối rằng di sản này quan trọng hơn di sản khác.
Kết quả AHP phụ thuộc vào hệ thống tiêu chí, nhóm người tham gia khảo sát, cách thiết kế câu hỏi và thời điểm thu thập dữ liệu. Nếu thành phần người tham gia thay đổi, trọng số và thứ tự có thể thay đổi theo.
Hai nữ sinh cũng xác định đây mới là bước tiếp cận ban đầu. Quản lý di sản chịu tác động của nhiều chủ thể và điều kiện địa phương nên nghiên cứu cần tiếp tục được kiểm chứng, bổ sung dữ liệu và hoàn thiện phương pháp.
Sự thận trọng này quan trọng hơn bản thân việc bài báo được đăng trên một tạp chí Q1. Giá trị của nghiên cứu không nằm ở việc tạo ra một bảng điểm đẹp, mà ở khả năng cung cấp thêm căn cứ cho quá trình ra quyết định.
Khi di sản được xem là nguồn lực phát triển, việc định lượng càng cần đi cùng trách nhiệm. Khai thác giá trị du lịch hoặc kinh tế không được làm suy giảm giá trị lịch sử, cảnh quan, tín ngưỡng hay đời sống của cộng đồng. Đây cũng là bài toán được đặt ra khi nhìn lại tài nguyên mềm của các làng nghề Việt Nam.
Từ một đề tài sinh viên, Nguyễn Mỹ Linh và Trần Thị Thảo Linh đã bước vào quá trình nghiên cứu tương đối hoàn chỉnh: hình thành câu hỏi từ thực tế, đọc tài liệu, khảo sát, xử lý dữ liệu, viết bài và phản hồi ý kiến phản biện.
Công bố quốc tế là một kết quả đáng ghi nhận, nhưng điều đáng chú ý hơn là cách hai nữ sinh nhìn nhận giới hạn của công trình. Họ không coi phương pháp định lượng là công cụ giải quyết mọi mâu thuẫn, mà là một cách làm rõ những khác biệt thường bị bỏ qua.
Với quản lý di sản, một con số không thể kể hết ký ức của cộng đồng. Nhưng nếu được xây dựng minh bạch và sử dụng đúng chỗ, dữ liệu có thể giúp những ký ức ấy được lắng nghe trước khi một quyết định được đưa ra.




















Hành trình ghi danh di sản văn hóa phi vật thể của PGS.TS Nguyễn Thị Hiền
Thúc đẩy khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong bảo tồn di sản văn hóa
Nhận diện ‘tài nguyên mềm’ của làng nghề: Từ ký ức văn hóa đến động lực kinh tế sáng tạo
Cùng chuyên mục
Nữ thủ khoa đầu vào UEL 2026 đạt SAT 1.480, IELTS 7.5
Hai nữ sinh đưa giá trị di sản xứ Đoài vào dữ liệu
Nữ thủ khoa Công nghệ Sinh học với cách giải quyết vấn đề từ phòng thí nghiệm
Nữ bác sĩ Đại học Thái Nguyên vào top 15 Match Day 2026, chọn Sản Phụ khoa
Nữ bác sĩ duy nhất trong top 10 kỳ thi bác sĩ nội trú chọn Gây mê hồi sức
Lớp phủ titan của nữ nghiên cứu sinh giữ hoạt chất 14 ngày