Khi lựa chọn ngành kỹ thuật cần nhiều hơn năng lực
Nguyễn Thị Huyền, cựu sinh viên ngành Kỹ thuật năng lượng, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, từng lựa chọn một con đường không nhận được sự ủng hộ của gia đình. Theo bài viết đăng trên VietNamNet Global, Huyền tốt nghiệp năm 2020 với thành tích học tập cao nhất ngành. Sau đó, cô nhận được lời mời làm trợ lý giám đốc tại Công ty Năng lượng bền vững Việt Nga.
![]() |
| Nguyễn Thị Huyền tốt nghiệp thủ khoa ngành Kỹ thuật năng lượng, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2020, dù từng không nhận được sự ủng hộ của gia đình khi lựa chọn ngành học. Câu chuyện của Huyền cho thấy định kiến giới không nhất thiết quyết định con đường nghề nghiệp của phụ nữ. |
Điều đáng chú ý trong câu chuyện của Huyền không chỉ là thành tích học tập, mà còn là những rào cản cô phải vượt qua khi theo đuổi ngành kỹ thuật vốn thường được nhìn nhận là phù hợp với nam giới. Bài viết cũng cho biết Huyền là người duy nhất trong số các bạn nữ cùng lớp vẫn làm việc trong lĩnh vực STEM tại thời điểm được đề cập.
Trải nghiệm này đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: Nếu năng lực không phải là rào cản duy nhất, điều gì khiến phụ nữ khó đi tiếp trên con đường khoa học và công nghệ?
Câu chuyện của Huyền không đại diện cho tất cả nữ sinh Việt Nam, nhưng cho thấy sự ủng hộ từ gia đình, môi trường học tập và cơ hội nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn của phụ nữ. Một nữ sinh có thể đủ năng lực theo học kỹ thuật, nhưng vẫn phải đối diện với những nghi ngại về việc ngành học có “phù hợp với con gái” hay không.
Khoảng cách giới bắt đầu từ những định kiến nhỏ
Theo UNESCO, phụ nữ chiếm khoảng 35% số người tốt nghiệp các ngành STEM trên toàn cầu. Tại Việt Nam, UNESCO cho biết phụ nữ chiếm khoảng 37% lực lượng lao động trong các ngành liên quan đến STEM. Hai số liệu phản ánh những nhóm đối tượng khác nhau, nhưng cùng cho thấy cần tiếp tục quan tâm đến sự tham gia của phụ nữ trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
Khoảng cách giới không chỉ xuất hiện ở cánh cửa tuyển sinh đại học hay thị trường lao động. Nó có thể hình thành sớm hơn, từ những thông điệp tưởng như vô hại trong gia đình và trường học.
Khi bé trai được khuyến khích lắp ráp mô hình, thử nghiệm và khám phá máy móc, trong khi bé gái thường được hướng đến những hoạt động được cho là nhẹ nhàng, phù hợp với giới tính, cơ hội trải nghiệm của hai nhóm trẻ có thể khác nhau ngay từ đầu. Nếu thường xuyên nghe rằng toán học, kỹ thuật hay công nghệ là lĩnh vực dành cho nam giới, một số bé gái có thể dần nghi ngờ năng lực của chính mình, ngay cả khi kết quả học tập cho thấy điều ngược lại.
Trong bài viết về định kiến giới ở giai đoạn giáo dục sớm, UNESCO cảnh báo những khuôn mẫu giới có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và hứng thú của trẻ em gái đối với toán học và khoa học. Điều đó cho thấy bình đẳng giới trong STEM không thể chỉ bắt đầu khi học sinh lựa chọn ngành học, mà cần được vun đắp từ những năm đầu đời.
Định kiến cũng có thể xuất hiện dưới hình thức tinh vi hơn: khuyên nữ sinh chọn ngành “ổn định”, ít vất vả, dễ cân bằng gia đình, trong khi mặc định nam giới phù hợp với công việc kỹ thuật, nghiên cứu hoặc vận hành công nghệ. Những lời khuyên này đôi khi xuất phát từ thiện ý, nhưng vẫn có thể thu hẹp lựa chọn của người trẻ nếu chúng dựa trên giới tính thay vì năng lực, sở thích và mục tiêu cá nhân.
Không thể xây dựng tương lai công nghệ bằng một nửa tiềm năng
Trong bối cảnh AI, tự động hóa và chuyển đổi số đang làm thay đổi thị trường lao động, việc mở rộng cơ hội tiếp cận STEM cho nữ sinh không chỉ là vấn đề công bằng. Đây còn là yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực và phát huy tiềm năng sáng tạo của xã hội.
![]() |
| Môi trường học tập khuyến khích nữ sinh khám phá, thực hành và làm chủ công nghệ góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). |
Nếu nữ sinh bị ngăn cản hoặc tự rút lui khỏi những ngành học giàu triển vọng vì định kiến, xã hội có thể bỏ lỡ những nhân lực có khả năng đóng góp cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ. Đồng thời, sự thiếu đa dạng trong đội ngũ phát triển công nghệ cũng đặt ra yêu cầu phải quan tâm hơn đến việc các sản phẩm và hệ thống mới có đáp ứng nhu cầu của những nhóm người dùng khác nhau hay không.
PGS.TS Trương Thu Hương, Phó trưởng bộ môn Truyền thông, Trường Điện - Điện tử, Đại học Bách khoa Hà Nội, từng chia sẻ về việc nữ sinh lựa chọn các ngành kỹ thuật trong một bài viết trên VietNamNet. Góc nhìn từ môi trường đào tạo cho thấy việc tư vấn ngành nghề cần giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm từng lĩnh vực, yêu cầu chuyên môn và cơ hội việc làm, thay vì quyết định thay các em dựa trên giới tính.
Muốn nữ sinh tự tin lựa chọn STEM, điều cần thiết không phải là khẳng định mọi nữ sinh đều phải theo học kỹ thuật, mà là bảo đảm các em có cơ hội lựa chọn thực chất, không bị giới hạn bởi những khuôn mẫu xã hội.
Mở rộng cánh cửa từ gia đình đến thị trường lao động
Trước hết, gia đình cần khuyến khích trẻ khám phá khoa học, công nghệ và toán học dựa trên sự tò mò, sở thích và khả năng, không phân chia trải nghiệm theo giới tính. Khi con gái quan tâm đến robot, lập trình hay cơ khí, điều cần thiết là tạo cơ hội để các em thử sức, thay vì vội vàng khuyên chuyển sang lựa chọn khác.
Trong trường học, giáo viên và hoạt động hướng nghiệp cần giúp học sinh nhận diện định kiến giới, giới thiệu đa dạng hình mẫu nữ giới thành công trong khoa học và công nghệ, đồng thời tạo điều kiện để cả nữ sinh và nam sinh cùng tham gia các dự án STEM. Những trải nghiệm thực hành cụ thể có thể giúp học sinh hiểu rằng năng lực kỹ thuật được hình thành qua học tập và rèn luyện, không phải đặc quyền của một giới.
Các trường đại học và doanh nghiệp cũng cần tăng cường kết nối với nữ sinh thông qua chương trình cố vấn, học bổng, thực tập và trải nghiệm nghề nghiệp. Với những phụ nữ đã bước vào ngành, môi trường làm việc công bằng, cơ hội phát triển chuyên môn và cơ chế đánh giá dựa trên năng lực là yếu tố quan trọng để họ có thể tiếp tục gắn bó và tiến xa.
Câu chuyện của Nguyễn Thị Huyền cho thấy lựa chọn STEM có thể đòi hỏi sự kiên trì, nhưng không nên để mỗi nữ sinh phải tự mình vượt qua định kiến. Trách nhiệm mở rộng cánh cửa thuộc về gia đình, nhà trường, doanh nghiệp và cả hệ thống chính sách.
Trong kỷ nguyên công nghệ, bình đẳng giới không chỉ được đo bằng số lượng nữ sinh bước vào lớp học STEM, mà còn bằng khả năng để họ theo đuổi ngành học mình lựa chọn, phát triển nghề nghiệp và tham gia định hình tương lai công nghệ. Cánh cửa ấy chỉ thực sự rộng mở khi năng lực và khát vọng, chứ không phải giới tính, trở thành căn cứ quyết định cơ hội của mỗi người.















Hà Nội triển khai Tháng hành động vì bình đẳng giới từ ngày 15/11
Tháo gỡ gánh nặng chăm sóc, thúc đẩy bình đẳng giới
Tháng hành động vì bình đẳng giới 2026 tập trung vào bình đẳng trong lao động, sản xuất
Nữ lãnh đạo cần chuyển từ tư duy bảo vệ sang thúc đẩy bình đẳng giới
PGS.TS.BS Vương Thị Ngọc Lan xếp thứ 52 thế giới về nghiên cứu chức năng và rối loạn buồng trứng
PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp nhận Giải thưởng Phụ nữ Việt Nam năm 2026
Cùng chuyên mục
Kỷ nguyên AI mở rộng, vì sao cánh cửa STEM vẫn hẹp với nữ sinh?
Người mẹ nghỉ thai sản dài gấp 8 lần người cha trên toàn cầu
Từ 56% vốn tài trợ đến 1,7% vốn thương mại cho nữ giới
Tháo gỡ gánh nặng chăm sóc, thúc đẩy bình đẳng giới
Ngày Quốc tế Trẻ em gái 2026: Chấm dứt tảo hôn để trẻ em gái tự quyết định tương lai
Tháng hành động vì bình đẳng giới 2026 tập trung vào bình đẳng trong lao động, sản xuất