![]() |
| Ảnh minh họa: AI |
Bình đẳng giới trong gia đình không chỉ được thể hiện ở việc các thành viên được đối xử công bằng mà còn liên quan đến quyền tham gia quyết định các vấn đề về tài sản, kinh tế, học tập và trách nhiệm trong đời sống gia đình. Điều 41 Luật Bình đẳng giới quy định cụ thể 5 hành vi được xác định là vi phạm pháp luật về bình đẳng giới trong gia đình.
Theo quy định đầu tiên, hành vi cản trở thành viên trong gia đình có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật tham gia định đoạt tài sản thuộc sở hữu chung của hộ gia đình vì lý do giới tính là hành vi vi phạm. Quy định này nhằm bảo đảm thành viên nam và nữ có vị trí bình đẳng trong việc tham gia quyết định đối với tài sản chung khi đáp ứng các điều kiện theo pháp luật.
Điểm đáng chú ý là hành vi vi phạm không chỉ giới hạn ở việc trực tiếp ngăn cản một thành viên tham gia quyết định về tài sản. Pháp luật còn điều chỉnh trường hợp thành viên bị loại khỏi quá trình tham gia vì lý do họ là nam hoặc nữ. Như vậy, giới tính không thể được sử dụng làm căn cứ để tước hoặc hạn chế quyền tham gia định đoạt tài sản chung của thành viên có đủ điều kiện.
Hành vi thứ hai liên quan đến quyền tham gia ý kiến vào các vấn đề kinh tế và sinh hoạt của gia đình. Điều 41 quy định việc không cho phép hoặc cản trở thành viên trong gia đình tham gia ý kiến vào việc sử dụng tài sản chung, thực hiện các hoạt động tạo thu nhập hoặc đáp ứng các nhu cầu khác của gia đình vì định kiến giới là hành vi vi phạm.
Quy định này rộng hơn vấn đề sở hữu hoặc định đoạt tài sản. Chẳng hạn, việc một thành viên bị gạt khỏi quá trình thảo luận, quyết định cách sử dụng tài sản chung, bị ngăn cản tham gia hoạt động tạo thu nhập hoặc không được tham gia quyết định những nhu cầu chung của gia đình chỉ vì quan niệm mang tính định kiến về vai trò của nam và nữ có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của điều luật.
Trong trường hợp này, yếu tố “định kiến giới” có ý nghĩa quan trọng. Luật Bình đẳng giới xác định định kiến giới là nhận thức, thái độ và đánh giá thiên lệch, tiêu cực về đặc điểm, vị trí, vai trò và năng lực của nam hoặc nữ. Việc áp đặt quan niệm rằng một giới mặc nhiên không có quyền tham gia quyết định về kinh tế gia đình vì giới tính của họ đi ngược nguyên tắc bình đẳng giới.
Hành vi thứ ba là đối xử bất bình đẳng với các thành viên trong gia đình vì lý do giới tính. Đây là quy định có phạm vi rộng, bao quát những trường hợp thành viên bị đối xử khác biệt chỉ vì là nam hoặc nữ.
Theo Luật Bình đẳng giới, phân biệt đối xử về giới được hiểu là việc hạn chế, loại trừ, không công nhận hoặc không coi trọng vai trò, vị trí của nam và nữ, gây bất bình đẳng giữa nam và nữ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình. Vì vậy, việc phân biệt đối xử trong gia đình không chỉ thể hiện qua các quyết định về tài sản mà còn có thể xuất hiện trong cách phân bổ cơ hội, quyền tham gia và sự ghi nhận vai trò của các thành viên.
Hành vi thứ tư được Điều 41 quy định là hạn chế việc đi học hoặc ép buộc thành viên trong gia đình bỏ học vì lý do giới tính. Quy định này bảo vệ quyền học tập của các thành viên, đặc biệt trong trường hợp trẻ em hoặc người chưa thành niên bị gia đình hạn chế cơ hội học tập do là nam hay nữ.
Việc cho rằng con trai cần được ưu tiên học tập, còn con gái chỉ cần học đến một trình độ nhất định, hoặc ngược lại, nếu dẫn đến việc hạn chế cơ hội đi học hay ép buộc một thành viên bỏ học vì giới tính, đều đi ngược nguyên tắc bình đẳng giới. Luật Bình đẳng giới đồng thời nghiêm cấm hành vi vận động hoặc ép buộc người khác nghỉ học vì lý do giới tính trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
Hành vi thứ năm liên quan trực tiếp đến việc phân công trách nhiệm trong gia đình và quyền tự quyết về sinh sản. Theo Điều 41, việc áp đặt thực hiện lao động gia đình, thực hiện biện pháp tránh thai hoặc triệt sản như là trách nhiệm của thành viên thuộc một giới nhất định là hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới.
Quy định này cho thấy trách nhiệm gia đình không thể mặc nhiên được gắn với một giới. Việc nhà, chăm sóc gia đình hay các công việc nội trợ không thể được xác định là nghĩa vụ đương nhiên của phụ nữ chỉ dựa trên giới tính. Tương tự, các biện pháp tránh thai hoặc triệt sản cũng không thể bị áp đặt như trách nhiệm của riêng nam hoặc nữ.
Như vậy, 5 hành vi được Điều 41 Luật Bình đẳng giới quy định tập trung vào những lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí, quyền và cơ hội của các thành viên trong gia đình, gồm tài sản, tham gia quyết định các vấn đề chung, đối xử bình đẳng, học tập và phân công trách nhiệm gia đình, sinh sản.
Việc pháp luật quy định cụ thể những hành vi này nhằm hạn chế tình trạng định kiến và phân biệt đối xử về giới ngay trong gia đình, nơi các thành viên có mối quan hệ gắn bó và thường xuyên cùng đưa ra những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của nhau.
Luật cũng quy định nguyên tắc xử lý đối với hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới. Theo Điều 42, tùy tính chất, mức độ vi phạm, người có hành vi vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật, xử lý hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; trường hợp gây thiệt hại còn phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Do đó, bình đẳng giới trong gia đình không chỉ là vấn đề ứng xử mà còn là yêu cầu được pháp luật ghi nhận. Việc tôn trọng quyền tham gia quyết định, quyền học tập, quyền tạo thu nhập và sự bình đẳng trong phân công trách nhiệm giúp bảo đảm các thành viên được đối xử công bằng, không bị hạn chế quyền chỉ vì giới tính.














Hướng dẫn triển khai công tác bình đẳng giới năm 2026
Cán bộ cấp xã kiêm nhiệm đặt bài toán mới cho bình đẳng giới
Bình đẳng giới chỉ thực chất khi phụ nữ có cơ hội bình đẳng để phát triển và cống hiến
Chính sách bình đẳng giới chưa đi hết chặng đường thực thi
Bình đẳng giới toàn cầu: Tiến bộ có, khoảng cách còn dài
Cùng chuyên mục
Những hành vi bị pháp luật nghiêm cấm về bình đẳng giới trong gia đình
Hướng dẫn triển khai công tác bình đẳng giới năm 2026
Quấy rối tình dục: Từ ranh giới pháp lý đến hành động bảo vệ phụ nữ công sở
Lao động chăm sóc không lương: Gánh nặng vô hình của phụ nữ
Bạo lực với phụ nữ: Cuộc khủng hoảng chưa chịu lùi
Bình đẳng giới toàn cầu: Tiến bộ có, khoảng cách còn dài