Mỗi ngày, hàng tỷ giờ lao động được sử dụng để nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, chăm sóc trẻ nhỏ, người cao tuổi, người bệnh và người khuyết tật. Công việc ấy duy trì từng gia đình, tái tạo sức lao động và giúp cả nền kinh tế vận hành.
Nhưng phần lớn số giờ lao động này không được trả công, không được tính đầy đủ vào các chỉ số kinh tế và chủ yếu do phụ nữ đảm nhận.
UN Women cho biết mỗi ngày, thế giới dành khoảng 16 tỷ giờ cho công việc chăm sóc không được trả công, trong đó phần lớn gánh nặng rơi vào phụ nữ và trẻ em gái. Đây là một trong những nguồn lực lớn nhất đang duy trì gia đình, cộng đồng và nền kinh tế, nhưng lại thường bị coi là trách nhiệm tự nhiên của phụ nữ thay vì một dạng lao động có giá trị.
![]() |
| Việc phụ nữ rời khỏi thị trường lao động không còn là một lựa chọn hoàn toàn cá nhân |
Đằng sau những bữa cơm được chuẩn bị, trẻ em được chăm sóc và người già được hỗ trợ là một câu hỏi ít được đặt ra: Ai đã bỏ thời gian, cơ hội nghề nghiệp và thu nhập của mình để thực hiện những công việc đó?
Không được trả lương không có nghĩa là không tạo ra giá trị
Lao động chăm sóc không được trả công bao gồm những công việc trực tiếp như chăm trẻ, chăm người bệnh, người cao tuổi và những công việc gián tiếp như nấu ăn, giặt giũ, vệ sinh nhà cửa, lấy nước, mua thực phẩm hoặc quản lý sinh hoạt gia đình.
Nếu không có những công việc này, người lao động khó có thể đến nơi làm việc, trẻ em không được nuôi dưỡng và người cần hỗ trợ không thể duy trì cuộc sống hằng ngày.
Nói cách khác, lao động chăm sóc là hạ tầng nền tảng của nền kinh tế. Tuy nhiên, do phần lớn công việc diễn ra trong gia đình và không phát sinh giao dịch tiền tệ, giá trị của nó thường không được phản ánh đầy đủ trong tổng sản phẩm quốc nội.
Nghịch lý nằm ở chỗ: một người chăm sóc trẻ tại cơ sở giáo dục được ghi nhận là đang làm việc và tạo ra giá trị kinh tế; nhưng khi một phụ nữ thực hiện công việc tương tự trong gia đình, số giờ lao động ấy có thể biến mất khỏi hệ thống thống kê kinh tế truyền thống.
Sự “vô hình” này không có nghĩa công việc không tạo ra giá trị. Nó chỉ cho thấy cách đo lường kinh tế hiện nay chưa phản ánh đầy đủ những hoạt động giúp xã hội duy trì và tái tạo sức lao động.
Phụ nữ dành thời gian chăm sóc nhiều gấp 2,5 lần nam giới
Báo cáo về các Mục tiêu phát triển bền vững năm 2025 của Liên Hợp Quốc cho thấy phụ nữ và trẻ em gái dành thời gian cho công việc gia đình và chăm sóc không được trả công nhiều gấp trung bình 2,5 lần nam giới.
![]() |
| Trên toàn cầu, khoảng 1,6 tỷ phụ nữ nằm ngoài lực lượng lao động |
Khoảng cách thay đổi theo từng khu vực. Tại Bắc Phi và Tây Á, thời gian phụ nữ dành cho các công việc này cao hơn nam giới trên bốn lần. Tại châu Âu, Bắc Mỹ và một số khu vực châu Đại Dương, phụ nữ vẫn dành khoảng gấp đôi thời gian so với nam giới.
Đây không chỉ là sự khác nhau trong cách phân chia công việc gia đình. Thời gian là một nguồn lực hữu hạn. Thời gian dành cho việc chăm sóc đồng nghĩa với thời gian không thể được sử dụng cho học tập, nghỉ ngơi, làm việc có thu nhập, phát triển kỹ năng hoặc tham gia hoạt động xã hội.
Khi một giới phải dành nhiều giờ hơn đáng kể cho những công việc không được trả công, giới đó sẽ bước vào thị trường lao động với ít thời gian và ít lựa chọn hơn.
Vì thế, bất bình đẳng trong gia đình không dừng lại phía sau cánh cửa mỗi căn nhà. Nó được chuyển hóa thành khoảng cách về thu nhập, nghề nghiệp, tài sản, lương hưu và quyền lực trong xã hội.
708 triệu phụ nữ đứng ngoài thị trường lao động vì trách nhiệm chăm sóc
Tổ chức Lao động quốc tế ước tính năm 2023 có khoảng 748 triệu người từ 15 tuổi trở lên không tham gia lực lượng lao động vì trách nhiệm chăm sóc. Trong số đó, 708 triệu người là phụ nữ, trong khi nam giới chỉ khoảng 40 triệu người.
Trên toàn cầu, khoảng 1,6 tỷ phụ nữ nằm ngoài lực lượng lao động. Có tới 45% trong số họ cho biết trách nhiệm chăm sóc là nguyên nhân khiến họ không thể tìm kiếm hoặc nhận việc làm. Tỷ lệ tương ứng ở nam giới chỉ khoảng 5%.
Khoảng cách này không thể được giải thích đơn giản bằng “lựa chọn cá nhân”.
Một người phụ nữ có thể được cho là tự nguyện nghỉ việc để chăm con. Nhưng lựa chọn đó có thực sự tự do khi gia đình không có nhà trẻ phù hợp, dịch vụ chăm sóc quá đắt, người cha không được nghỉ đủ dài và xã hội mặc định người mẹ phải hy sinh nghề nghiệp?
Khi các điều kiện thay thế không tồn tại, việc phụ nữ rời khỏi thị trường lao động không còn là một lựa chọn hoàn toàn cá nhân. Đó là kết quả của cấu trúc dịch vụ, chính sách lao động và chuẩn mực giới.
“Nghèo thời gian” đẩy phụ nữ vào những công việc kém ổn định
Không phải tất cả phụ nữ mang gánh nặng chăm sóc đều rời khỏi thị trường lao động. Nhiều người tiếp tục làm việc, nhưng phải lựa chọn những công việc bán thời gian, làm việc tại nhà, lao động tự do hoặc khu vực phi chính thức để có thể đồng thời chăm sóc gia đình.
Những hình thức việc làm này có thể mang lại sự linh hoạt, nhưng thường đi kèm thu nhập thấp, ít cơ hội thăng tiến, thiếu bảo hiểm xã hội và mức độ bảo vệ việc làm hạn chế.
Phụ nữ vì thế có thể rơi vào tình trạng làm việc liên tục nhưng vẫn thiếu thời gian và thiếu thu nhập. Sau giờ làm việc có trả lương, họ bước vào một “ca làm việc thứ hai” gồm nấu ăn, dọn dẹp, chăm trẻ và tổ chức sinh hoạt gia đình.
Không chỉ lao động thể chất, phụ nữ còn thường phải gánh phần việc trí óc ít được nhìn thấy: nhớ lịch học của con, sắp xếp khám bệnh, chuẩn bị vật dụng, quản lý thực phẩm, theo dõi sức khỏe người thân và dự đoán những nhu cầu sắp phát sinh.
UN Women gọi đây là “gánh nặng tinh thần” của công việc chăm sóc: việc phải liên tục ghi nhớ, lên kế hoạch, theo dõi và chịu trách nhiệm để đời sống gia đình vận hành. Phụ nữ tại những nơi có xung đột hoặc điều kiện sống mong manh còn dành thời gian cho công việc chăm sóc gần gấp bốn lần nam giới.
Gánh nặng này khó được đo bằng số lần rửa bát hay số giờ chăm con, nhưng có thể tạo ra sự kiệt sức kéo dài và làm suy giảm khả năng tập trung vào công việc có thu nhập.
Khoảng cách nghề nghiệp bắt đầu ngay trong gia đình
Khi một phụ nữ tạm ngừng công việc hoặc giảm giờ làm để chăm con, hậu quả không chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn.
Việc gián đoạn nghề nghiệp có thể làm chậm quá trình tích lũy kinh nghiệm, giảm khả năng được đề bạt, thu hẹp mạng lưới chuyên môn và ảnh hưởng đến thu nhập trong nhiều năm sau đó. Khoản đóng bảo hiểm và tích lũy cho tuổi già cũng có thể bị giảm theo.
![]() |
| binh dang 3 |
Trong khi đó, người đàn ông trong cùng gia đình có thể tiếp tục làm việc toàn thời gian, tích lũy kinh nghiệm và được đánh giá là ổn định hơn về nghề nghiệp.
Đây là một trong những cơ chế hình thành “hình phạt làm mẹ”: phụ nữ có con thường phải chịu bất lợi về cơ hội việc làm, tiền lương và thăng tiến. Ngược lại, nam giới có con đôi khi không chịu bất lợi tương tự, bởi xã hội vẫn ít kỳ vọng người cha phải rời bỏ hoặc giảm ưu tiên dành cho nghề nghiệp.
Sự chênh lệch này không bắt đầu tại phòng tuyển dụng hay bàn xét nâng lương. Nó bắt đầu từ cách công việc chăm sóc được phân chia trong gia đình và từ những chính sách mặc định người mẹ là người chăm sóc chính.
Nghỉ thai sản dài cho mẹ chưa đủ tạo ra bình đẳng
Bảo vệ quyền nghỉ thai sản là điều cần thiết đối với sức khỏe của người mẹ và trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nếu toàn bộ thời gian nghỉ chăm con chỉ tập trung vào phụ nữ, chính sách có thể vô tình củng cố quan niệm rằng chăm sóc con là trách nhiệm riêng của người mẹ.
Theo ILO, trên phạm vi toàn cầu, người mẹ được hưởng trung bình 24,7 tuần nghỉ có trả lương liên quan đến việc sinh và chăm sóc con, trong khi người cha chỉ được hưởng khoảng 2,2 tuần. Có 71 quốc gia vẫn chưa quy định chế độ nghỉ có trả lương dành cho người cha.
Khoảng cách giữa quyền nghỉ của cha và mẹ lên tới hơn năm tháng. ILO nhận định sự chênh lệch này tiếp tục củng cố bất bình đẳng trong gia đình và thị trường lao động.
Nếu người cha chỉ được nghỉ vài ngày, trong khi người mẹ nghỉ nhiều tháng, gia đình gần như chắc chắn sẽ hình thành một mô hình chăm sóc lệch về phía phụ nữ ngay từ giai đoạn đầu.
Do đó, chính sách nghỉ chăm con cần được thiết kế cho cả cha và mẹ, có mức hưởng đủ để người lao động thực sự sử dụng, được bảo vệ việc làm và có một phần thời gian không thể chuyển nhượng cho người còn lại.
Nếu quyền nghỉ của người cha chỉ tồn tại trên giấy hoặc mức trợ cấp quá thấp, nhiều gia đình vẫn sẽ lựa chọn người mẹ nghỉ việc vì thu nhập của phụ nữ thường thấp hơn ngay từ đầu. Bất bình đẳng cũ vì thế tiếp tục tự tái tạo.
Phụ nữ nghèo phải trả giá cao hơn
Gánh nặng chăm sóc không tác động giống nhau đối với tất cả phụ nữ.
Những gia đình có thu nhập cao có thể thuê người hỗ trợ, sử dụng dịch vụ giữ trẻ, mua thiết bị gia dụng và tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục thuận tiện hơn. Phụ nữ trong các hộ nghèo thường không có những lựa chọn đó.
Báo cáo SDG 2025 của Liên Hợp Quốc nhận định gánh nặng chăm sóc đặc biệt nghiêm trọng tại các hộ nghèo, nơi gia đình không đủ khả năng thuê dịch vụ hoặc đầu tư vào những phương tiện giúp tiết kiệm thời gian.
Tại những nơi thiếu nước sạch, điện, giao thông hoặc cơ sở y tế, công việc chăm sóc còn bao gồm đi lấy nước, tìm nhiên liệu, di chuyển quãng đường dài và chăm người bệnh tại nhà.
Biến đổi khí hậu, dân số già hóa và các cuộc khủng hoảng nhân đạo có thể tiếp tục làm nhu cầu chăm sóc gia tăng. Nếu không có đầu tư công tương ứng, phần việc phát sinh nhiều khả năng lại được đẩy về cho gia đình và cuối cùng rơi chủ yếu vào phụ nữ.
Điều đó khiến bất bình đẳng giới giao thoa với bất bình đẳng thu nhập, địa lý, tuổi tác và tình trạng khuyết tật.
Chia sẻ việc nhà là cần thiết nhưng chưa đủ
Khi nói đến bình đẳng trong chăm sóc, lời khuyên phổ biến nhất là nam giới cần chia sẻ việc nhà. Đây là yêu cầu chính đáng, nhưng không thể là giải pháp duy nhất.
Một gia đình có thể phân chia công việc công bằng hơn, nhưng vẫn không thể tự giải quyết tình trạng thiếu nhà trẻ, thiếu dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, thời gian làm việc kéo dài hoặc chi phí y tế quá cao.
Nếu coi chăm sóc là trách nhiệm riêng của từng gia đình, nhà nước và thị trường lao động sẽ tiếp tục được miễn khỏi trách nhiệm xây dựng hệ thống hỗ trợ.
Công việc chăm sóc cần được phân chia lại không chỉ giữa phụ nữ và nam giới, mà còn giữa gia đình, Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.
Nhà nước có trách nhiệm phát triển dịch vụ chăm sóc công cộng. Doanh nghiệp cần xây dựng chế độ làm việc phù hợp với người có trách nhiệm gia đình. Nam giới phải đảm nhận phần việc tương xứng. Xã hội cần chấm dứt việc coi phụ nữ hy sinh thời gian và nghề nghiệp là điều hiển nhiên.
Đầu tư cho chăm sóc không phải khoản chi tiêu thụ động
Một quan niệm cần được thay đổi là xem nhà trẻ, trường mầm non, chăm sóc người cao tuổi và hỗ trợ người khuyết tật đơn thuần là các khoản phúc lợi gây tốn ngân sách.
Trên thực tế, đầu tư vào dịch vụ chăm sóc có thể tạo ra việc làm, tăng tỷ lệ tham gia lao động của phụ nữ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và giảm áp lực cho từng gia đình.
ILO ước tính các khoản đầu tư phù hợp vào dịch vụ chăm sóc trẻ em và chăm sóc dài hạn có thể góp phần tạo ra tới 280 triệu việc làm vào năm 2030 và khoảng 299 triệu việc làm vào năm 2035.
Đây là nhóm công việc khó bị thay thế hoàn toàn bằng tự động hóa vì cần sự tương tác, tin cậy, đồng cảm và trách nhiệm trực tiếp giữa con người với con người.
Tuy nhiên, việc mở rộng kinh tế chăm sóc không được dựa trên lao động giá rẻ của một nhóm phụ nữ khác. Khoảng 65% lao động trong nền kinh tế chăm sóc là phụ nữ, nhưng nhiều người đang đối mặt với tiền lương thấp, địa vị nghề nghiệp thấp, thời gian làm việc dài và thiếu an sinh xã hội.
Nếu phụ nữ trong các gia đình có điều kiện được giải phóng thời gian bằng cách thuê những phụ nữ nghèo hơn làm việc với mức lương thấp và không có bảo vệ, bất bình đẳng chỉ được chuyển từ nhóm phụ nữ này sang nhóm khác.
Năm thay đổi cần thiết cho một nền kinh tế biết chăm sóc
ILO đề xuất khuôn khổ 5R nhằm thay đổi toàn diện cách xã hội tổ chức công việc chăm sóc.
Thứ nhất là Recognize – Ghi nhận: đo lường và thừa nhận giá trị kinh tế, xã hội của lao động chăm sóc, kể cả công việc không được trả công.
Thứ hai là Reduce – Giảm bớt: đầu tư nước sạch, năng lượng, giao thông, thiết bị, y tế và dịch vụ xã hội để giảm số giờ lao động chăm sóc nặng nhọc, lặp lại.
Thứ ba là Redistribute – Phân phối lại: chia sẻ trách nhiệm giữa phụ nữ và nam giới, đồng thời chuyển một phần trách nhiệm từ gia đình sang Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.
Thứ tư là Reward – Trả công xứng đáng: bảo đảm người làm việc trong ngành chăm sóc có mức lương, điều kiện lao động và an sinh tương xứng với giá trị công việc.
Thứ năm là Represent – Bảo đảm tiếng nói đại diện: người chăm sóc và lao động ngành chăm sóc phải được tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, đối thoại xã hội và thương lượng về điều kiện làm việc.
Khuôn khổ này cho thấy giải quyết bất bình đẳng chăm sóc không thể chỉ bằng lời kêu gọi phụ nữ “cân bằng cuộc sống” hoặc yêu cầu đàn ông thỉnh thoảng giúp việc nhà.
Điều cần thay đổi là toàn bộ cách xã hội đánh giá, phân chia, tài trợ và tổ chức công việc chăm sóc.
Khi đàn ông “giúp vợ”, bất bình đẳng vẫn chưa kết thúc
Ngôn ngữ đời thường phản ánh rất rõ chuẩn mực giới.
Khi người đàn ông nấu ăn, chăm con hoặc dọn nhà, hành động đó thường được mô tả là “giúp vợ”. Cách gọi này mặc nhiên xác lập người phụ nữ là chủ thể phải chịu trách nhiệm chính, còn sự tham gia của người đàn ông là tự nguyện hoặc đáng được khen thưởng.
Trong một gia đình bình đẳng, người cha không “giúp” người mẹ chăm con. Cả hai cùng thực hiện trách nhiệm của mình đối với con và đời sống chung.
Bình đẳng cũng không thể chỉ được đo bằng việc người đàn ông có làm một số công việc hay không. Cần xem ai là người chủ động nhận biết việc phải làm, ai lập kế hoạch, ai chịu trách nhiệm cuối cùng và ai phải từ bỏ thời gian cá nhân khi phát sinh vấn đề.
Một người có thể thực hiện một vài nhiệm vụ theo yêu cầu nhưng phần quản lý, nhắc nhở và chịu trách nhiệm vẫn hoàn toàn thuộc về người phụ nữ. Khi đó, gánh nặng tinh thần chưa thực sự được phân chia.
Truyền thông cần đưa lao động chăm sóc ra khỏi vùng vô hình
Báo chí thường phản ánh tỷ lệ phụ nữ tham gia lao động, khoảng cách tiền lương hoặc số lượng nữ lãnh đạo. Nhưng phía sau các chỉ số đó là câu chuyện về cách thời gian được phân chia trong gia đình.
Một bài viết về phụ nữ bỏ việc chăm con sẽ thiếu chiều sâu nếu chỉ mô tả đó là lựa chọn cá nhân. Cần đặt thêm câu hỏi về dịch vụ giữ trẻ, quyền nghỉ của người cha, thời gian làm việc, chi phí chăm sóc và quan niệm xã hội đối với vai trò làm mẹ.
Truyền thông cũng cần thận trọng với những hình mẫu ca ngợi phụ nữ “giỏi việc nước, đảm việc nhà” nhưng bỏ qua cái giá của việc phải làm tốt đồng thời hai ca lao động.
Tôn vinh sự hy sinh mà không đặt câu hỏi về việc phân chia trách nhiệm có thể vô tình biến bất bình đẳng thành một phẩm chất đáng tự hào.
Phụ nữ không cần được ca ngợi vì có thể chịu đựng nhiều công việc hơn. Điều họ cần là một hệ thống trong đó trách nhiệm được chia sẻ công bằng và sự phát triển nghề nghiệp không phải đánh đổi bằng việc gia đình thiếu người chăm sóc.
Bình đẳng bắt đầu từ quyền làm chủ thời gian
Tiền lương, tài sản và quyền lực là những thước đo quan trọng của bình đẳng giới. Nhưng trước những nguồn lực đó là một điều kiện nền tảng hơn: quyền làm chủ thời gian của chính mình.
Một người không thể thật sự bình đẳng nếu toàn bộ thời gian ngoài công việc đều bị mặc định dành cho việc phục vụ và chăm sóc người khác.
Lao động chăm sóc không phải công việc có thể loại bỏ. Mọi con người đều cần được chăm sóc ở những giai đoạn khác nhau của cuộc đời. Vấn đề không phải là xã hội có cần công việc chăm sóc hay không, mà là ai phải làm, ai trả chi phí và ai được hưởng lợi.
Khi công việc chăm sóc tiếp tục bị coi là thiên chức tự nhiên của phụ nữ, các chính sách bình đẳng trong giáo dục, việc làm và lãnh đạo sẽ chỉ giải quyết phần ngọn.
Bình đẳng thực chất đòi hỏi phải ghi nhận giá trị của chăm sóc, giảm bớt những công việc không cần thiết, phân phối lại trách nhiệm và bảo đảm những người làm công việc chăm sóc được trả công, bảo vệ và có tiếng nói.
Chỉ khi phụ nữ có quyền quyết định cách sử dụng thời gian của mình, bình đẳng giới mới có thể đi từ cam kết trên văn bản vào đời sống hằng ngày.
















Bất bình đẳng giới trong luyện tập: Phụ nữ chỉ dành thời gian cho bản thân khi không còn ai cần chăm sóc nữa?
Gánh nặng nước sạch và bất bình đẳng giới: 250 triệu giờ mỗi ngày của phụ nữ và trẻ em gái
Bất bình đẳng giới tại Hàn Quốc: Những con số báo động
Cùng chuyên mục
Lao động chăm sóc không lương: Gánh nặng vô hình của phụ nữ
Bạo lực với phụ nữ: Cuộc khủng hoảng chưa chịu lùi
Bình đẳng giới toàn cầu: Tiến bộ có, khoảng cách còn dài
Trao Giải Báo chí toàn quốc về Bình đẳng giới 2026 cho 24 tác phẩm xuất sắc
Đưa bình đẳng giới vào giảng dạy STEM từ các trường sư phạm
Hà Nội lan tỏa thông điệp yêu thương qua chuỗi hoạt động kỷ niệm Ngày Gia đình Việt Nam