Bạo lực đối với phụ nữ thường được nhắc đến như một vấn đề xã hội, một câu chuyện gia đình hoặc một hành vi vi phạm pháp luật. Nhưng nhìn từ quy mô toàn cầu, đây còn là một cuộc khủng hoảng nhân quyền và sức khỏe cộng đồng kéo dài, với tốc độ cải thiện gần như không đáng kể trong hơn hai thập niên.
![]() |
| Mục tiêu chấm dứt các hình thức bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em gái vào năm 2030 gần như không thể hoàn thành |
Theo bộ ước tính toàn cầu được Tổ chức Y tế thế giới công bố ngày 19/11/2025 và cập nhật trong trang thông tin ngày 18/6/2026, khoảng 31,6% phụ nữ trên thế giới, tương đương gần 840 triệu người, từng phải chịu bạo lực thể chất hoặc tình dục do bạn đời hoặc người không phải bạn đời gây ra ít nhất một lần trong đời.
Đằng sau con số ấy không chỉ là những thương tích nhìn thấy được. Đó còn là sự sợ hãi, kiểm soát, cô lập, lệ thuộc kinh tế và những tổn thương có thể kéo dài suốt cuộc đời của nạn nhân.
840 triệu người không thể bị xem là những trường hợp riêng lẻ
Khi một hành vi xảy ra với gần một phần ba phụ nữ trên thế giới, đó không còn là tập hợp của những “vụ việc cá biệt”.
Chỉ trong khoảng 12 tháng được khảo sát gần nhất, 316 triệu phụ nữ từ 15 tuổi trở lên, tương đương 11%, đã phải chịu bạo lực thể chất hoặc tình dục từ người bạn đời. WHO cũng ước tính khoảng 263 triệu phụ nữ từng bị bạo lực tình dục bởi người không phải bạn đời kể từ năm 15 tuổi.
Những con số thực tế có thể còn cao hơn. Bạo lực tình dục và bạo lực trong quan hệ thân mật là những hành vi thường bị che giấu do nạn nhân sợ bị trả thù, bị kỳ thị, không được tin tưởng hoặc bị chính gia đình gây áp lực phải im lặng. Các cuộc khảo sát, dù được thực hiện chặt chẽ, vẫn khó phản ánh toàn bộ những trường hợp không bao giờ được trình báo.
Vì vậy, nhìn nhận bạo lực đối với phụ nữ chỉ thông qua số vụ án hoặc số đơn tố cáo có thể dẫn đến một kết luận sai lệch: số liệu thấp không nhất thiết đồng nghĩa với bạo lực ít xảy ra. Nó cũng có thể phản ánh việc nạn nhân không có khả năng tiếp cận cơ quan bảo vệ hoặc không tin rằng lên tiếng sẽ giúp họ an toàn hơn.
Tiến bộ trong hai thập niên chỉ đạt 0,2% mỗi năm
Điểm đáng lo ngại nhất không chỉ nằm ở quy mô của bạo lực, mà còn ở tốc độ thay đổi quá chậm.
Theo WHO, tỷ lệ bạo lực do bạn đời gây ra chỉ giảm trung bình khoảng 0,2% mỗi năm trong hai thập niên. Với tốc độ này, mục tiêu chấm dứt các hình thức bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em gái vào năm 2030 gần như không thể hoàn thành.
Con số 0,2% đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực chất của các cam kết quốc tế, luật pháp và chiến dịch truyền thông đã được triển khai trong nhiều năm.
Nhiều quốc gia đã ban hành luật phòng, chống bạo lực gia đình, lập đường dây nóng, xây dựng nơi tạm lánh và tăng hình phạt đối với người gây bạo lực. Tuy nhiên, luật pháp chỉ phát huy tác dụng khi nạn nhân có thể tiếp cận cơ chế bảo vệ nhanh chóng, an toàn và không bị phán xét.
Khoảng cách lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở việc thiếu những tuyên bố đúng đắn. Khoảng cách nằm giữa quy định trên văn bản và khả năng thực thi trong đời sống.
Bạo lực thường bắt đầu từ rất sớm
Bạo lực giới không chỉ xảy ra với phụ nữ trưởng thành. Các dữ liệu mới cho thấy nhiều trẻ em gái đã phải đối mặt với bạo lực ngay từ những mối quan hệ đầu tiên.
Trong 12 tháng được khảo sát, khoảng 12,5 triệu trẻ em gái từ 15 đến 19 tuổi, tương đương 16% số trẻ từng kết hôn hoặc có bạn đời, đã chịu bạo lực thể chất hoặc tình dục từ người bạn đời. Tính trong cả cuộc đời, hơn một phần năm trẻ em gái trong nhóm tuổi này từng trải qua những hành vi tương tự.
Điều này bác bỏ quan niệm cho rằng bạo lực chỉ phát sinh sau nhiều năm chung sống hoặc chỉ tồn tại trong những gia đình có hoàn cảnh đặc biệt.
Những hành vi kiểm soát điện thoại, cấm đoán quan hệ bạn bè, ép buộc tình dục, đe dọa, làm nhục hoặc theo dõi thường bị nhầm với sự quan tâm, ghen tuông hay tình yêu. Khi các dấu hiệu kiểm soát không được nhận diện sớm, chúng có thể phát triển thành những hình thức bạo lực nghiêm trọng hơn.
Giáo dục giới tính và giáo dục về các mối quan hệ an toàn vì thế không nên chỉ tập trung vào kiến thức sinh sản. Người trẻ cần được trang bị khả năng nhận biết sự ép buộc, hiểu rõ nguyên tắc đồng thuận và biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi bị đe dọa.
Nơi đáng lẽ an toàn nhất lại có thể nguy hiểm nhất
Một nghịch lý dai dẳng là phần lớn bạo lực nghiêm trọng đối với phụ nữ không đến từ người xa lạ mà xảy ra trong các mối quan hệ thân thiết.
WHO cho biết trong năm 2023, trung bình mỗi ngày có khoảng 140 phụ nữ và trẻ em gái bị chính bạn đời hoặc thành viên trong gia đình sát hại trên toàn cầu.
Những vụ sát hại này thường không xuất hiện hoàn toàn bất ngờ. Trước đó có thể đã tồn tại một chuỗi hành vi kiểm soát, đe dọa, hành hung, cô lập tài chính hoặc bạo lực tình dục. Nhưng trong nhiều trường hợp, các dấu hiệu nguy hiểm không được đánh giá đúng mức cho đến khi hậu quả nghiêm trọng nhất xảy ra.
Đây là lý do việc xử lý bạo lực gia đình không thể chỉ dừng ở hòa giải. Hòa giải có thể phù hợp với một số mâu thuẫn dân sự, nhưng không phải là giải pháp mặc định khi một bên đang dùng sức mạnh, đe dọa hoặc kiểm soát bên còn lại.
Đặt nạn nhân trở lại cùng môi trường với người gây bạo lực mà không có biện pháp bảo vệ có thể khiến nguy cơ tái diễn tăng lên.
Bạo lực không bắt nguồn từ một cơn nóng giận
Một cách giải thích phổ biến là người gây bạo lực “không kiềm chế được cảm xúc”, say rượu hoặc chịu áp lực kinh tế. Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ, nhưng không giải thích đầy đủ bản chất vấn đề.
![]() |
| Một nghịch lý dai dẳng là phần lớn bạo lực nghiêm trọng đối với phụ nữ không đến từ người xa lạ mà xảy ra trong các mối quan hệ thân thiết |
WHO xác định bất bình đẳng giới là nguyên nhân gốc rễ của bạo lực đối với phụ nữ. Các yếu tố liên quan còn bao gồm quan niệm cho rằng nam giới có quyền kiểm soát phụ nữ, thái độ dung thứ cho bạo lực, chênh lệch quyền lực trong quan hệ, nghèo đói, thất nghiệp, tảo hôn, luật pháp phân biệt đối xử và sự yếu kém trong thực thi pháp luật.
Nói cách khác, bạo lực không chỉ là thất bại trong kiểm soát cảm xúc. Trong nhiều trường hợp, đó là một công cụ nhằm duy trì quyền lực.
Người gây bạo lực có thể hoàn toàn kiểm soát được hành vi trước đồng nghiệp, hàng xóm hoặc cơ quan chức năng, nhưng lại lựa chọn sử dụng bạo lực với người mà họ cho rằng khó có khả năng chống lại hoặc rời bỏ mình.
Việc quy mọi nguyên nhân cho rượu bia, căng thẳng hoặc tính khí nóng nảy có nguy cơ làm mờ trách nhiệm của người gây bạo lực.
Cái giá không chỉ do nạn nhân gánh chịu
Bạo lực để lại những hậu quả lâu dài đối với sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và khả năng sinh sản của phụ nữ.
Nạn nhân có thể gặp chấn thương, đau mạn tính, rối loạn lo âu, trầm cảm, sang chấn tâm lý, nguy cơ tự sát, mang thai ngoài ý muốn, sảy thai, sinh non hoặc mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Theo các ước tính gánh nặng bệnh tật được công bố năm 2025, bạo lực do bạn đời là nguyên nhân đứng thứ tư gây suy giảm sức khỏe ở phụ nữ nếu tính theo số năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật.
Trẻ em lớn lên trong môi trường có bạo lực cũng có thể gặp những rối loạn về cảm xúc và hành vi. Các em có nguy cơ tiếp tục trở thành nạn nhân hoặc lặp lại hành vi bạo lực khi trưởng thành, tạo thành một vòng truyền dẫn qua nhiều thế hệ.
Thiệt hại còn lan sang nền kinh tế. WHO cho biết tại một số quốc gia, chi phí liên quan đến bạo lực đối với phụ nữ có thể tương đương từ 1% đến 6% GDP, bao gồm chi phí y tế, cảnh sát, tư pháp, an sinh xã hội, mất năng suất lao động và mất thu nhập.
Như vậy, coi bạo lực là chuyện riêng của hai người không chỉ sai về mặt đạo đức. Đó còn là cách nhìn bỏ qua những chi phí mà toàn xã hội phải gánh chịu.
Nguồn lực phòng ngừa vẫn ở mức quá thấp
Dù quy mô của vấn đề đã được ghi nhận, nguồn lực dành cho phòng ngừa vẫn chưa tương xứng.
Theo báo cáo được WHO và các đối tác Liên Hợp Quốc công bố, trong năm 2022 chỉ khoảng 0,2% nguồn hỗ trợ phát triển toàn cầu được dành cho các chương trình tập trung vào phòng ngừa bạo lực đối với phụ nữ. Nguồn tài chính này tiếp tục suy giảm trong năm 2025, đúng vào thời điểm xung đột, bất bình đẳng kinh tế và các thay đổi công nghệ làm gia tăng nguy cơ đối với phụ nữ và trẻ em gái.
Đây là một nghịch lý chính sách: xã hội thường chi nhiều tiền để xử lý hậu quả sau khi bạo lực xảy ra, nhưng đầu tư quá ít cho việc ngăn chặn hành vi ngay từ đầu.
Phòng ngừa không thể chỉ là treo khẩu hiệu hoặc tổ chức một vài buổi tuyên truyền. Nó đòi hỏi chương trình giáo dục dài hạn, dịch vụ hỗ trợ tại cộng đồng, đào tạo cảnh sát và nhân viên y tế, hệ thống thu thập dữ liệu, nơi tạm lánh an toàn và nguồn tài chính ổn định cho các tổ chức bảo vệ quyền phụ nữ.
Không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên người bị bạo lực
Một câu hỏi thường được đặt ra là: “Tại sao nạn nhân không rời đi?”
Câu hỏi này bỏ qua thực tế rằng việc rời khỏi một mối quan hệ bạo lực có thể là thời điểm nguy hiểm nhất. Nạn nhân có thể phụ thuộc tài chính, không có chỗ ở, lo mất quyền nuôi con, sợ bị trả thù hoặc không nhận được sự ủng hộ từ gia đình.
Vì vậy, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên người phụ nữ bằng những lời khuyên như phải mạnh mẽ hơn, biết tự bảo vệ hoặc dứt khoát rời bỏ người gây bạo lực.
Một hệ thống bảo vệ hiệu quả phải giúp nạn nhân có lựa chọn thực tế: nơi ở an toàn, trợ giúp pháp lý, hỗ trợ y tế và tâm lý, khả năng bảo đảm sinh kế và cơ chế ngăn người gây bạo lực tiếp tục tiếp cận.
WHO kêu gọi các quốc gia mở rộng những chương trình phòng ngừa đã được chứng minh có hiệu quả; xây dựng dịch vụ y tế, pháp lý và xã hội lấy người bị bạo lực làm trung tâm; đầu tư vào hệ thống dữ liệu; đồng thời thực thi nghiêm các luật và chính sách bảo vệ phụ nữ, trẻ em gái.
Truyền thông cũng phải thay đổi cách tiếp cận
Báo chí có vai trò quan trọng trong việc đưa bạo lực từ không gian riêng tư thành một vấn đề cần trách nhiệm công cộng. Nhưng truyền thông cũng có thể vô tình gây thêm tổn thương nếu khai thác đời tư, tiết lộ danh tính, mô tả chi tiết gây sốc hoặc đặt nghi vấn về hành vi của nạn nhân.
Những cách diễn đạt như “vì ghen”, “do mâu thuẫn tình cảm” hoặc “bi kịch gia đình” có thể làm nhẹ đi bản chất của hành vi kiểm soát và bạo lực.
Thông tin báo chí cần đặt trọng tâm vào trách nhiệm của người gây bạo lực, các dấu hiệu cảnh báo, lỗ hổng của hệ thống bảo vệ và con đường tiếp cận hỗ trợ. Nạn nhân không nên bị biến thành đối tượng để công chúng tò mò hoặc phán xét.
Chấm dứt im lặng phải đi cùng khả năng bảo vệ
Kêu gọi phụ nữ lên tiếng là cần thiết, nhưng sẽ không đủ nếu sau khi lên tiếng, họ vẫn phải quay lại nơi nguy hiểm hoặc đối mặt với sự trả thù.
Sự im lặng của nạn nhân thường không phải biểu hiện của yếu đuối. Đó có thể là một chiến lược sinh tồn khi các lựa chọn an toàn chưa tồn tại.
Vì vậy, thước đo thực chất của một chính sách phòng, chống bạo lực không nằm ở số lượng khẩu hiệu hay chiến dịch được phát động. Nó nằm ở việc một phụ nữ có được tin tưởng khi trình báo hay không; có được bảo vệ kịp thời hay không; có nơi để đi hay không; và người gây bạo lực có thực sự phải chịu trách nhiệm hay không.
Gần 840 triệu phụ nữ từng trải qua bạo lực là lời cảnh báo rằng bình đẳng giới chưa thể tồn tại khi quyền được sống an toàn vẫn chưa được bảo đảm.
Chấm dứt bạo lực không phải là yêu cầu phụ nữ học cách chịu đựng tốt hơn hoặc tự bảo vệ mình giỏi hơn. Đó là trách nhiệm của pháp luật, chính quyền, gia đình, cộng đồng và toàn bộ những thiết chế đang quyết định ai được bảo vệ, ai được tin tưởng và ai phải chịu trách nhiệm.
















Phó Chủ tịch Thái Thu Xương: Bảo vệ quyền lợi lao động nữ, phòng chống bạo lực với phụ nữ và trẻ em
Cam kết mạnh mẽ trong Ngày Quốc tế xóa bỏ bạo lực với phụ nữ
Phát huy vai trò của Quốc hội nhằm chấm dứt bạo lực với phụ nữ
Giải “Chạy vì một Việt Nam không có bạo lực với phụ nữ và trẻ em gái” lần thứ 3
Cùng chuyên mục
Lao động chăm sóc không lương: Gánh nặng vô hình của phụ nữ
Bạo lực với phụ nữ: Cuộc khủng hoảng chưa chịu lùi
Bình đẳng giới toàn cầu: Tiến bộ có, khoảng cách còn dài
Trao Giải Báo chí toàn quốc về Bình đẳng giới 2026 cho 24 tác phẩm xuất sắc
Đưa bình đẳng giới vào giảng dạy STEM từ các trường sư phạm
Hà Nội lan tỏa thông điệp yêu thương qua chuỗi hoạt động kỷ niệm Ngày Gia đình Việt Nam