![]() |
| TS Vũ Thị Tần. Ảnh: DT |
Trong giới nghiên cứu vật liệu, những khái niệm như graphene, oxit kim loại nano hay màng phủ vô cơ thường gợi nhắc đến các phòng thí nghiệm hiện đại và những công bố học thuật phức tạp. Nhưng với TS Vũ Thị Tần, giảng viên Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Hóa và Khoa học Sự sống, Đại học Bách khoa Hà Nội, giá trị của những vật liệu ấy chỉ thực sự được xác lập khi chúng trở thành giải pháp cụ thể, có thể hiện diện trong đời sống.
“Người ta có thể xem đó chỉ là những nghiên cứu rất ‘đời thường’, nhưng với tôi, bất cứ sản phẩm nào giúp việc sử dụng trở nên an toàn hơn và giảm bớt tác động lên môi trường đều mang ý nghĩa khoa học”, chị chia sẻ. Quan niệm giản dị này lại chính là điểm tựa cho một lựa chọn không dễ: theo đuổi khoa học ứng dụng đến cùng.
Hành trình của TS Vũ Thị Tần được định hình từ những năm tháng học tập và nghiên cứu ở nước ngoài. Tốt nghiệp chuyên ngành Hóa học cơ bản tại Đại học Quốc gia Tula (Liên bang Nga) năm 2010, chị tiếp tục theo học tại Đại học Oviedo (Tây Ban Nha), hoàn thành chương trình thạc sĩ năm 2011 và bảo vệ thành công luận án tiến sĩ ngành Vật liệu Hóa học vào năm 2014. Không chỉ tích lũy nền tảng chuyên môn vững chắc, quãng thời gian này còn giúp chị định hình một cách tiếp cận rõ ràng, nghiên cứu phải gắn với khả năng ứng dụng.
Sau tiến sĩ, chị tham gia Viện Nghiên cứu các hợp chất carbon (INCAR-CSIC), nơi chị đi sâu vào lĩnh vực vật liệu carbon, đặc biệt là graphene một trong những vật liệu được kỳ vọng mở ra nhiều đột phá trong năng lượng và môi trường. Tiếp đó, giai đoạn làm việc tại trung tâm nghiên cứu công nghệ cao của Tập đoàn ArcelorMittal từ năm 2015 đến 2017 đã mang đến một bước chuyển quan trọng. Trong môi trường công nghiệp, mỗi kết quả nghiên cứu không còn dừng lại ở tính mới, mà phải chứng minh được hiệu quả trong sản xuất. Chính yêu cầu khắt khe này đã củng cố một nguyên tắc mà chị theo đuổi đến hôm nay, nghiên cứu chỉ hoàn chỉnh khi có thể vận hành trong thực tế.
Năm 2017, khi sự nghiệp tại nước ngoài đang thuận lợi, TS Vũ Thị Tần quyết định trở về Việt Nam. Đó không phải là sự rẽ hướng, mà là một lựa chọn có chủ đích. “Tôi muốn những gì mình làm ra có thể giải quyết những vấn đề gần với đời sống trong nước hơn”, chị nói. Trở về giảng dạy tại Đại học Bách khoa Hà Nội, chị tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu về vật liệu theo định hướng ứng dụng, tập trung vào các nhóm vật liệu carbon tiên tiến như graphene và composite trên nền graphene, các oxit kim loại kích thước nano phục vụ xử lý môi trường và năng lượng, cũng như các hệ màng phủ vô cơ có khả năng cách nhiệt, chậm cháy.
Điểm chung của các hướng nghiên cứu này là tính liên ngành và khả năng ứng dụng rõ rệt. Các vật liệu nano do nhóm của chị phát triển có thể tham gia vào quá trình quang xúc tác để xử lý các chất ô nhiễm, trong khi các hệ vật liệu graphene được khai thác trong lọc nước, tinh chế dầu hoặc chế tạo điện cực. Những nghiên cứu tưởng chừng rất “hàn lâm” vì thế lại đang từng bước mở ra các giải pháp cho những vấn đề cấp thiết về môi trường và năng lượng.
Song song với nghiên cứu, TS Vũ Thị Tần tham gia giảng dạy nhiều học phần chuyên ngành như công nghệ soda, vật liệu vô cơ, xử lý nước, động học và thiết bị phản ứng. Đáng chú ý, chị còn giảng dạy môn “Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp”, như một cách kéo gần hơn khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường, giữa tri thức và ứng dụng.
Dấu ấn học thuật của chị thể hiện qua nhiều công bố quốc tế trong các lĩnh vực quang xúc tác, vật liệu nano và tổng hợp graphene. Bên cạnh đó là hàng loạt sáng chế đăng ký quốc tế liên quan đến quy trình sản xuất graphene oxide và các vật liệu liên quan từ graphite. Những kết quả này không chỉ dừng lại ở đóng góp khoa học, mà còn cho thấy nỗ lực chuyển hóa tri thức thành công nghệ có thể triển khai ở quy mô công nghiệp.
Nếu như các công trình nghiên cứu về vật liệu là phần “cốt lõi” trong hành trình khoa học của TS Vũ Thị Tần, thì những sản phẩm hướng đến đời sống lại là nơi rõ nhất triết lý mà chị theo đuổi. Một trong những ví dụ tiêu biểu là viên rửa bát “Made in Vietnam” sản phẩm tưởng chừng rất quen thuộc, nhưng lại đặt ra nhiều yêu cầu phức tạp về khoa học vật liệu, độ an toàn và khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu.
![]() |
| Viên rửa bát “Made in Vietnam”. Ảnh: TH |
Ý tưởng này bắt đầu từ một quan sát rất đời thường trong chính căn bếp gia đình. Khi sử dụng máy rửa bát, chị nhận thấy các sản phẩm đi kèm chủ yếu phải nhập khẩu với chi phí cao, trong khi thị trường trong nước gần như chưa có lựa chọn tương đương. Từ đó, một câu hỏi được đặt ra, khoa học trong nước có thể làm gì để tạo ra những sản phẩm thiết yếu ngay trong đời sống hằng ngày?
Để trả lời câu hỏi đó, nhóm nghiên cứu của chị phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán kỹ thuật: từ tốc độ hòa tan, độ ổn định của hợp chất đến hiệu quả làm sạch trong điều kiện nóng ẩm. Sau nhiều lần thử nghiệm, sản phẩm T-Clean Eco dần được hoàn thiện với khoảng 70% thành phần từ tự nhiên như dừa, ngô, cọ, kết hợp enzyme sinh học và nano bạc nhằm tăng khả năng kháng khuẩn, khử mùi. Hướng tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu hóa chất độc hại mà còn góp phần hạn chế rác thải nhựa và tối ưu chi phí cho người tiêu dùng trong nước.
Năm 2025, TS Vũ Thị Tần là một trong hai nhà khoa học của Đại học Bách khoa Hà Nội được vinh danh tại Giải thưởng Sáng tạo châu Á, ghi nhận các nghiên cứu và giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao, hướng tới phát triển bền vững. Đây có thể xem là một cột mốc quan trọng, nhưng cũng đồng thời là sự khẳng định cho con đường chị đã kiên trì lựa chọn từ trước đó.
Bên cạnh câu chuyện chuyên môn, hành trình của TS Vũ Thị Tần cũng phản ánh những thách thức không nhỏ đối với phụ nữ trong khoa học. Theo chị, trở ngại lớn nhất không nằm ở năng lực, mà ở việc cân bằng giữa nghiên cứu và gia đình. Trong những giai đoạn nhiều áp lực, đặc biệt khi nuôi con nhỏ, việc duy trì nhịp nghiên cứu ổn định đòi hỏi một sự kỷ luật và kiên trì đáng kể. “Mình cần biết mình đang làm vì điều gì và điều gì là không thể đánh đổi”, chị chia sẻ.
Ở một góc nhìn khác, chị cũng cho rằng phụ nữ có những lợi thế riêng trong nghiên cứu khoa học, từ sự tỉ mỉ đến khả năng quan sát chi tiết và kết nối trong làm việc nhóm. Trong bối cảnh khoa học ngày càng mang tính liên ngành, những góc nhìn đa chiều như vậy càng trở nên quan trọng.
Từ phòng thí nghiệm đến những sản phẩm hiện diện trong đời sống, hành trình của TS Vũ Thị Tần cho thấy một cách tiếp cận khác của khoa học hiện đại. Không phải những ý tưởng xa vời, mà chính những nhu cầu gần gũi nhất lại trở thành điểm khởi đầu. Và cũng từ đó, giá trị của khoa học được đo lường không chỉ bằng số lượng công bố, mà bằng khả năng tạo ra những thay đổi cụ thể cho cuộc sống con người.

















Giải thưởng Kovalevskaia 2025 vinh danh một tập thể và một nhà khoa học nữ xuất sắc
Tỷ lệ nhà khoa học nữ tiệm cận 40% trong 7 công trình khoa học xuất sắc năm 2025 của Viện Hàn lâm
Nhà khoa học nữ và hành trình đưa công nghệ số về ruộng đồng
Dấu ấn các nhà khoa học nữ tại Techfest Việt Nam 2025
TS. Linh Lê - Nhà khoa học nữ xuất sắc L’Oréal–UNESCO 2025
Chân dung năm nhà khoa học nữ mang trí tuệ đến ruộng đồng
Cùng chuyên mục
TS Vũ Thị Tần: Khi khoa học đi ra khỏi phòng thí nghiệm để bước vào đời sống
Từ câu hỏi “cầm máu tức thì”, nữ khoa học Việt tạo đột phá với keo sinh học chữa lành vết thương
Tiến sĩ Nguyễn Thị Thủy: Người "truyền lửa" ngôn ngữ và bản lĩnh trí thức thời hội nhập
TS. Phan Thị Thúy Quyên: Bản lĩnh nữ quản lý giáo dục trong kỷ nguyên số.
“Đánh thức” giá trị nông sản Việt từ phòng thí nghiệm của những nữ khoa học gia Bách khoa
TS. Jayshree Seth: Khi phụ nữ lãnh đạo khoa học không còn là “ngoại lệ”