![]() |
| PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến, Trưởng Ban Nữ công, Phó Trưởng phòng Đào tạo đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội. |
Tại hội thảo khoa học trọng điểm “Pháp luật về bảo đảm an toàn và cơ hội phát triển cho phụ nữ trong kỷ nguyên số”, PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến, Trưởng Ban Nữ công, Phó Trưởng phòng Đào tạo đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội, đại diện nhóm nghiên cứu trình bày tham luận “Trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp nền tảng số và các chủ thể xã hội khác trong bảo đảm quyền của phụ nữ trên môi trường số theo pháp luật quốc tế và Việt Nam”.
Tham luận tập trung làm rõ cơ sở pháp lý về bảo đảm quyền của phụ nữ trên môi trường số, xác định trách nhiệm của từng nhóm chủ thể và đề xuất các nguyên tắc phân định trách nhiệm nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa, xử lý hành vi xâm hại.
Bạo lực trực tuyến ảnh hưởng đến sự tham gia của phụ nữ trong đời sống xã hội
Chuyển đổi số tạo ra nhiều cơ hội về việc làm, kết nối và tiếp cận thông tin, nhưng đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của các nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có phụ nữ.
Một trong những vấn đề đáng quan tâm là các hành vi quấy rối, bạo lực và xâm hại phụ nữ trên môi trường số. Những hành vi này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ gửi tin nhắn có nội dung tình dục không mong muốn, phát tán hình ảnh cá nhân khi chưa được đồng ý đến sử dụng công nghệ để tạo ra hình ảnh, video giả mạo nhằm xúc phạm hoặc gây tổn hại cho người khác.
Dẫn các báo cáo quốc tế cho thấy một báo cáo năm 2021 của Ủy ban châu Âu ghi nhận 38% trong tổng số 4.561 phụ nữ được khảo sát từng trực tiếp trải qua quấy rối trực tuyến. Báo cáo của Liên hợp quốc năm 2022 cho thấy tỷ lệ phụ nữ trải qua các hình thức bạo lực có sự hỗ trợ của công nghệ dao động từ 16% đến 58%. Trong khi đó, nghiên cứu của UNESCO năm 2025 ghi nhận 75% nữ nhà báo tham gia khảo sát từng trải qua bạo lực trực tuyến trong quá trình làm việc.
Theo các số liệu được dẫn tại tham luận, khảo sát của UN Women vào tháng 5/2026 cũng ghi nhận nhiều hình thức xâm hại phụ nữ trên môi trường số. Trong đó, 27% người tham gia khảo sát cho biết từng bị gạ gẫm hoặc nhận nội dung tình dục không mong muốn qua tin nhắn; 12% từng bị chia sẻ hình ảnh cá nhân khi chưa có sự đồng ý; 6% từng bị nhắm đến bằng hình ảnh hoặc video giả mạo, chỉnh sửa.
Đáng chú ý, tác động của bạo lực trực tuyến không dừng lại trên không gian mạng. Những hành vi này có thể gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, sức khỏe tinh thần và sự an toàn ngoài đời thực, đồng thời làm suy giảm khả năng tham gia các hoạt động xã hội của phụ nữ.
Cũng theo số liệu được dẫn tại tham luận, 41% phụ nữ tham gia khảo sát của UN Women năm 2026 cho biết họ tự kiểm duyệt bản thân trước nguy cơ bị bạo lực trực tuyến. Điều này thể hiện ở việc hạn chế phát biểu, không tham gia các diễn đàn hoặc tránh bày tỏ quan điểm trên không gian công cộng.
Bên cạnh đó, 25% người tham gia khảo sát cho biết đã trình báo bạo lực trực tuyến với cảnh sát; 24% cho biết được chẩn đoán mắc các vấn đề về sức khỏe tinh thần như trầm cảm, lo âu hoặc rối loạn cảm xúc; 15% thực hiện các hành động pháp lý để tìm kiếm công lý.
Những con số này cho thấy bạo lực trực tuyến không chỉ là vấn đề của từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến quyền tự do biểu đạt, sự tham gia bình đẳng của phụ nữ và chất lượng đời sống xã hội. Khi phụ nữ phải im lặng hoặc rút lui khỏi các diễn đàn vì lo ngại bị công kích, không gian số cũng trở nên kém bình đẳng hơn.
Một trở ngại khác là khả năng tiếp cận công lý. Theo tham luận, khoảng 1,8 tỷ phụ nữ và trẻ em gái trên thế giới đang phải đối mặt với những khó khăn liên quan đến việc tìm kiếm sự bảo vệ pháp lý. Chỉ khoảng 40% quốc gia có các công cụ pháp lý trực tiếp hỗ trợ giải quyết những vấn đề liên quan đến bạo lực mạng, xâm hại hoặc quấy rối trên không gian số.
Thực trạng này đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật, đồng thời làm rõ trách nhiệm của các chủ thể có liên quan để phụ nữ có thể tiếp cận cơ chế bảo vệ và khắc phục hậu quả khi quyền của mình bị xâm phạm.
![]() |
| Hội thảo khoa học trọng điểm “Pháp luật về bảo đảm an toàn và cơ hội phát triển cho phụ nữ trong kỷ nguyên số” |
Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong bảo đảm quyền của phụ nữ
Từ thực tiễn trên, PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến nhấn mạnh việc bảo đảm quyền của phụ nữ trên môi trường số không thể chỉ dựa vào khả năng tự bảo vệ của mỗi cá nhân. Trách nhiệm cần được xác định đối với ba nhóm chủ thể chính: Nhà nước, doanh nghiệp cung cấp nền tảng số và các chủ thể xã hội khác.
Về cơ sở pháp lý quốc tế, quyền của phụ nữ được bảo vệ thông qua các văn kiện nền tảng của luật nhân quyền quốc tế, gồm Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, cùng Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) năm 1979.
Dù được hình thành trước khi công nghệ số phát triển mạnh mẽ như hiện nay, các văn kiện này vẫn đặt ra nghĩa vụ cho quốc gia trong việc bảo đảm quyền con người bằng những biện pháp phù hợp. Cùng với sự phát triển của công nghệ, các nghị quyết và hướng dẫn của Liên hợp quốc tiếp tục khẳng định nguyên tắc quyền con người phải được bảo đảm cả trên môi trường trực tuyến và ngoại tuyến.
Theo cách tiếp cận này, không gian số không phải là ngoại lệ để loại trừ trách nhiệm của Nhà nước hoặc các chủ thể có liên quan khi xảy ra hành vi xâm phạm quyền của phụ nữ.
Từ các quy định quốc tế, nhóm nghiên cứu xác định bốn nhóm quyền cần được chú trọng bảo đảm trên môi trường số.
Thứ nhất là quyền tiếp cận bình đẳng với công nghệ số và cơ sở hạ tầng liên quan. Thứ hai là quyền tham gia và thụ hưởng thành quả của quá trình phát triển công nghệ. Thứ ba là quyền được bảo đảm an toàn, được bảo vệ về danh dự, nhân phẩm và an toàn cá nhân trên môi trường số. Thứ tư là quyền khiếu nại, yêu cầu xem xét và khắc phục khi bị xâm hại.
Bốn nhóm quyền này là cơ sở để xác định những nhiệm vụ cụ thể của Nhà nước, doanh nghiệp nền tảng số và các tổ chức xã hội trong quá trình bảo vệ phụ nữ.
Trong đó, Nhà nước phải giữ vai trò trung tâm, thực hiện các nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm và thúc đẩy quyền con người. Trách nhiệm này được xác lập trên cơ sở các cam kết quốc tế mà quốc gia tham gia cũng như hệ thống pháp luật trong nước.
Việc phân định trách nhiệm không có nghĩa các chủ thể thực hiện những phần việc hoàn toàn tách biệt. Trái lại, trách nhiệm của từng bên cần được xác định rõ theo chức năng, vị trí và khả năng tác động, đồng thời có cơ chế phối hợp để bảo đảm quyền của phụ nữ được thực thi trên thực tế.
Doanh nghiệp nền tảng số phải chủ động phòng ngừa rủi ro
Một nội dung đáng chú ý trong tham luận là trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp nền tảng số. Đây là nhóm chủ thể cần được xem xét riêng bởi họ trực tiếp cung cấp dịch vụ, xây dựng và vận hành các nền tảng mà người dùng sử dụng để tiếp cận thông tin, giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội.
Trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ phát sinh khi hành vi vi phạm đã xảy ra. Theo các nguyên tắc về kinh doanh và quyền con người của Liên hợp quốc được nhóm nghiên cứu viện dẫn, doanh nghiệp cần thực hiện thẩm định về quyền con người trong quá trình hoạt động kinh doanh.
Cách tiếp cận này đòi hỏi doanh nghiệp nhận diện, đánh giá và có biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu những tác động tiêu cực đến quyền con người từ hoạt động của mình. Việc bảo vệ quyền của phụ nữ cần được tính đến trong toàn bộ quá trình phát triển và vận hành nền tảng, từ khâu hình thành ý tưởng, thiết kế, xây dựng dịch vụ đến xử lý các hành vi xâm hại phát sinh.
Như vậy, trách nhiệm của doanh nghiệp không thể chỉ giới hạn ở việc phản ứng sau khi có khiếu nại hoặc sự cố. Việc chủ động đánh giá rủi ro và xây dựng biện pháp phòng ngừa là một phần quan trọng trong trách nhiệm bảo đảm quyền con người.
PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến cũng lưu ý nguyên tắc trách nhiệm của các chủ thể có thể bổ sung cho nhau nhưng không thể thay thế lẫn nhau. Trách nhiệm của doanh nghiệp nền tảng số không thay thế nghĩa vụ của Nhà nước; ngược lại, Nhà nước cũng không thể chuyển toàn bộ trách nhiệm bảo vệ quyền con người sang cho doanh nghiệp hoặc người sử dụng.
Nguyên tắc này có ý nghĩa trong việc ngăn chặn tình trạng đẩy trách nhiệm sang nạn nhân. Khi phụ nữ bị quấy rối, phát tán hình ảnh trái phép hoặc trở thành mục tiêu của nội dung giả mạo, việc họ sử dụng một nền tảng số không đồng nghĩa với việc phải tự chịu trách nhiệm về hành vi xâm hại xảy ra trên nền tảng đó.
Việc yêu cầu nạn nhân tự bảo vệ mình, trong khi không làm rõ trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ hoặc các chủ thể có liên quan, có thể khiến quá trình tìm kiếm công lý trở nên khó khăn hơn.
Theo nhóm nghiên cứu, trách nhiệm của doanh nghiệp cần được xác định trong phạm vi nền tảng và dịch vụ mà họ cung cấp, gắn với khả năng nhận diện, phòng ngừa, hạn chế và khắc phục những tác động tiêu cực do hoạt động của mình gây ra.
Tổ chức xã hội cần tham gia thực chất vào quá trình bảo vệ phụ nữ
Bên cạnh Nhà nước và doanh nghiệp nền tảng số, các tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức đại diện cho phụ nữ cũng có vai trò trong việc bảo đảm quyền của phụ nữ trên môi trường số.
Theo tham luận, trách nhiệm của nhóm chủ thể này chủ yếu mang tính bổ trợ, tham mưu và phản biện xã hội. Thông qua hoạt động đại diện, nghiên cứu, giám sát và đóng góp chính sách, các tổ chức có thể phản ánh những khó khăn, nhu cầu thực tế của phụ nữ, đồng thời góp phần thúc đẩy việc hoàn thiện các cơ chế bảo vệ quyền.
Tuy nhiên, sự tham gia của phụ nữ vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách cần được hiểu theo nghĩa thực chất, không chỉ dừng ở việc có đại diện nữ trong các cơ quan, tổ chức hoặc diễn đàn.
PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm sự tham gia có ý nghĩa của phụ nữ. Điều này đòi hỏi phụ nữ phải có cơ hội thực sự để đóng góp ý kiến, tác động đến quá trình ra quyết định và thụ hưởng những kết quả cụ thể từ các chính sách liên quan đến quyền của mình.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng khi xây dựng chính sách về công nghệ số, bởi những người chịu tác động trực tiếp từ các rủi ro trên môi trường số cần được tham gia vào quá trình xác định vấn đề, lựa chọn giải pháp và đánh giá hiệu quả thực hiện.
Bốn nguyên tắc phân định trách nhiệm
Để làm rõ trách nhiệm của từng nhóm chủ thể, nhóm nghiên cứu đề xuất bốn nguyên tắc phân định trách nhiệm trong bảo đảm quyền con người nói chung và quyền của phụ nữ trên môi trường số nói riêng.
Thứ nhất, cần căn cứ vào mức độ liên quan của từng chủ thể với tác động phát sinh, cũng như khả năng phòng ngừa, hạn chế hoặc khắc phục tác động đó. Theo nguyên tắc này, trách nhiệm phải gắn với vị trí, chức năng và phạm vi hoạt động cụ thể của từng bên, thay vì áp dụng một cách đồng nhất.
Thứ hai, trách nhiệm của các chủ thể có thể bổ sung nhưng không thay thế lẫn nhau. Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong thực hiện các nghĩa vụ bảo đảm quyền con người; doanh nghiệp chịu trách nhiệm trong phạm vi hoạt động, nền tảng và dịch vụ do mình cung cấp; các tổ chức xã hội tham gia hỗ trợ, giám sát và phản biện. Việc phân định rõ trách nhiệm giúp hạn chế tình trạng né tránh nghĩa vụ hoặc chuyển gánh nặng bảo vệ quyền sang nạn nhân.
Thứ ba, việc phân định trách nhiệm phải đi đôi với cơ chế phối hợp giữa các chủ thể. Những vụ việc xâm hại trên môi trường số có thể liên quan đồng thời đến nhiều bên, do đó cần xác định rõ vai trò của từng chủ thể và cách thức phối hợp trong phòng ngừa, tiếp nhận phản ánh, xử lý vi phạm và khắc phục hậu quả.
Thứ tư, việc xác định và phối hợp trách nhiệm phải bảo đảm sự tham gia có ý nghĩa của phụ nữ. Đây không chỉ là yêu cầu về sự hiện diện của phụ nữ trong các hoạt động tham vấn mà còn là điều kiện để tiếng nói, nhu cầu và trải nghiệm của họ được xem xét thực chất trong quá trình xây dựng, thực thi chính sách.
Từ bốn nguyên tắc trên, nhóm nghiên cứu cho rằng trách nhiệm bảo đảm quyền của phụ nữ không thể được chia đều giữa các chủ thể. Phạm vi và mức độ trách nhiệm cần được xác định căn cứ vào địa vị pháp lý, chức năng, khả năng tác động và điều kiện thực tế của từng bên, trong đó Nhà nước tiếp tục giữ vai trò trung tâm.
Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu xây dựng khung phân tích trách nhiệm theo ba tiêu chí: cơ sở xác định trách nhiệm, tính chất trách nhiệm và phạm vi trách nhiệm. Khung phân tích này được đặt trong mối liên hệ với bốn nhóm nhiệm vụ gồm bảo đảm tiếp cận bình đẳng với công nghệ và dịch vụ số; bảo đảm cơ hội tham gia, phát triển của phụ nữ; phòng ngừa và bảo vệ trước các rủi ro; bảo đảm cơ chế khiếu nại, khắc phục và giải quyết vi phạm.
Pháp luật Việt Nam đã có những bước phát triển nhưng cần tiếp tục hoàn thiện
Đánh giá hệ thống pháp luật Việt Nam, PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến cho biết các quy định hiện hành đã có những bước phát triển đáng kể trong việc xác định trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp nền tảng số và các chủ thể xã hội khác đối với việc bảo đảm quyền của phụ nữ.
Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu được trình bày tại hội thảo, pháp luật Việt Nam chưa có những nguyên tắc được xác định rõ ràng về trách nhiệm thẩm định quyền con người xuyên suốt quá trình kinh doanh của doanh nghiệp nền tảng số. Dù một số nội dung trách nhiệm đã được thể hiện trong các văn bản pháp luật và quy định hướng dẫn liên quan đến hoạt động kinh doanh trên nền tảng số, việc tiếp tục rà soát, làm rõ và hoàn thiện cơ chế phân định trách nhiệm vẫn là yêu cầu đặt ra.
Theo nhóm nghiên cứu, việc hoàn thiện pháp luật cần gắn với yêu cầu xác định cụ thể trách nhiệm của từng chủ thể, tăng cường phối hợp và bảo đảm khả năng tiếp cận các cơ chế bảo vệ, khiếu nại, khắc phục cho người bị xâm hại.
Tham luận của nhóm đặt vấn đề bảo vệ phụ nữ trên môi trường số trong mối quan hệ giữa quyền con người, trách nhiệm của Nhà nước, nghĩa vụ của doanh nghiệp và vai trò của xã hội. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng bảo đảm an toàn cho phụ nữ không thể chỉ dựa vào sự thận trọng của người sử dụng mà cần có hệ thống trách nhiệm rõ ràng, cơ chế phối hợp hiệu quả và các biện pháp bảo vệ quyền có thể thực thi trên thực tế.
















Nữ lãnh đạo cần chuyển từ tư duy bảo vệ sang thúc đẩy bình đẳng giới
Tháng hành động vì bình đẳng giới 2026 tập trung vào bình đẳng trong lao động, sản xuất
Tháo gỡ gánh nặng chăm sóc, thúc đẩy bình đẳng giới
Hà Nội triển khai Tháng hành động vì bình đẳng giới từ ngày 15/11
Bảo đảm an toàn và cơ hội phát triển cho phụ nữ trong kỷ nguyên số
Cùng chuyên mục
Bảo vệ quyền của phụ nữ trên môi trường số: Trách nhiệm không thể chuyển hết cho nạn nhân
Đối thoại tại nơi làm việc: Thêm chính sách chăm lo cho lao động nữ
Việc làm xanh ở Việt Nam: Mở rộng cơ hội phát triển cho phụ nữ
Tạo cơ hội để nữ sinh làm chủ khoa học và công nghệ
Nữ giới chiếm 46% lực lượng nghiên cứu nhưng chỉ 25,5% chủ nhiệm đề tài khoa học
Kỷ nguyên AI mở rộng, vì sao cánh cửa STEM vẫn hẹp với nữ sinh?