Với phụ nữ Việt Nam, đây vừa là cơ hội nâng cao thu nhập, phát triển năng lực và khẳng định vai trò trong các ngành kinh tế mới, vừa là thách thức nếu những rào cản về kỹ năng, định kiến giới và điều kiện làm việc chưa được tháo gỡ.
Việc làm xanh – động lực mới của thị trường lao động
Tăng trưởng xanh đang từng bước làm thay đổi cách thức sản xuất, kinh doanh và tổ chức thị trường lao động. Sự phát triển của năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp bền vững, giao thông xanh, công trình tiết kiệm năng lượng và các hoạt động quản lý môi trường tạo ra nhu cầu mới về nhân lực. Cùng với đó, quá trình chuyển đổi xanh trong các ngành kinh tế truyền thống cũng làm thay đổi yêu cầu công việc và kỹ năng của người lao động.
Việc làm xanh có thể được hiểu là những công việc góp phần bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm phát thải hoặc hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon. Nhóm việc làm này không chỉ bao gồm kỹ sư năng lượng tái tạo, chuyên gia môi trường hay cán bộ quản lý phát thải, mà còn có thể mở rộng tới các vị trí về phân tích dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng, tài chính xanh, kiểm kê khí nhà kính, phát triển sản phẩm bền vững và truyền thông môi trường.
![]() |
| Ảnh minh hoạ AI |
Điều đó cho thấy việc làm xanh không phải là một thị trường nghề nghiệp tách biệt hoàn toàn khỏi nền kinh tế hiện hữu. Trên thực tế, nhiều công việc trong các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ và nông nghiệp đang được “xanh hóa” thông qua thay đổi công nghệ, quy trình sản xuất và phương thức quản trị.
Tại Việt Nam, định hướng này phù hợp với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 được phê duyệt theo Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021. Chiến lược đặt tăng trưởng xanh trong mối liên hệ với cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Với thị trường lao động, chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ là câu chuyện tạo thêm việc làm. Vấn đề quan trọng hơn là những công việc mới sẽ đòi hỏi kỹ năng gì, có chất lượng ra sao, đem lại cơ hội thăng tiến như thế nào và những nhóm lao động nào có khả năng tiếp cận.
Phụ nữ có cơ hội tham gia, nhưng chưa chắc đã tiếp cận bình đẳng
Phụ nữ có thể tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh ở nhiều vị trí khác nhau, từ chuyên môn kỹ thuật đến quản lý, kinh doanh và cung cấp dịch vụ. Trong lĩnh vực năng lượng, cơ hội không chỉ nằm ở kỹ thuật điện hay vận hành hệ thống mà còn ở quản lý dự án, phân tích chính sách, tài chính, pháp lý và quản trị môi trường – xã hội. Trong lĩnh vực sản xuất, các vị trí về kiểm soát chất lượng, sử dụng tài nguyên hiệu quả, quản lý chất thải và phát triển chuỗi cung ứng bền vững cũng có thể tạo thêm dư địa nghề nghiệp cho lao động nữ.
Một số công việc xanh còn có khả năng kết nối với những lĩnh vực mà phụ nữ đã tham gia tương đối rộng như nông nghiệp, thương mại, dịch vụ và hoạt động kinh doanh quy mô nhỏ. Nếu được tiếp cận công nghệ, vốn, thông tin thị trường và đào tạo phù hợp, phụ nữ có thể mở rộng sinh kế, nâng cao năng suất và phát triển hoạt động kinh doanh theo hướng bền vững.
Tuy nhiên, khả năng tạo ra cơ hội không đồng nghĩa với việc cơ hội được phân bổ bình đẳng.
Nghiên cứu của Duman và Ananian (2024), sử dụng dữ liệu điều tra lao động có tính chất theo dõi biến động việc làm tại Việt Nam giai đoạn 2021–2022, ước tính khoảng 15% người lao động trong mẫu nghiên cứu làm việc trong các nghề xanh theo phương pháp phân loại dựa trên nhiệm vụ công việc. Nghiên cứu đồng thời cho thấy phụ nữ ít có khả năng chuyển sang các nghề xanh hơn nam giới; trình độ học vấn và hệ thống bảo trợ xã hội cũng có vai trò trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.
Con số 15% cần được hiểu trong phạm vi dữ liệu và phương pháp phân loại của nghiên cứu, không nên mặc nhiên coi là tỷ lệ chính thức của toàn bộ việc làm xanh tại Việt Nam ở thời điểm hiện nay. Dù vậy, kết quả nghiên cứu cung cấp một gợi ý chính sách đáng chú ý: cơ hội việc làm xanh không tự động đến với mọi người lao động như nhau. Khả năng tiếp cận còn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng, điều kiện chuyển đổi nghề nghiệp và các nguồn lực hỗ trợ.
Một bài viết của World Bank về sáng kiến HerPOWER Việt Nam cũng nêu thông tin phụ nữ chiếm khoảng 22% việc làm xanh tại Việt Nam, đồng thời nhận định phụ nữ còn tập trung nhiều ở các vị trí hành chính hơn là các vị trí kỹ thuật và lãnh đạo trong lĩnh vực năng lượng xanh (Maahi, 2026). Đây là thông tin được nêu trong bài viết giới thiệu sáng kiến, cần được xem xét theo phạm vi và phương pháp thống kê của nguồn, thay vì coi là một chỉ tiêu thống kê quốc gia đã được xác lập độc lập.
Hai thông tin trên sử dụng cách tiếp cận và phạm vi khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp để kết luận tỷ lệ phụ nữ trong việc làm xanh đang tăng hay giảm. Tuy nhiên, chúng cùng gợi mở một vấn đề: cần quan tâm không chỉ số lượng phụ nữ có việc làm xanh mà cả chất lượng công việc, cơ hội tiếp cận các vị trí chuyên môn, khả năng thăng tiến và mức độ tham gia vào quá trình ra quyết định.
Những rào cản cần được nhận diện từ sớm
Thứ nhất, khoảng cách về kỹ năng và cơ hội đào tạo có thể khiến phụ nữ gặp khó khăn khi tiếp cận những nghề xanh mới. Các vị trí liên quan đến năng lượng tái tạo, dữ liệu phát thải, công nghệ môi trường hay quản trị bền vững thường đòi hỏi kiến thức liên ngành và khả năng cập nhật công nghệ. Nếu cơ hội đào tạo, thực tập và tiếp cận thông tin nghề nghiệp chưa đồng đều, người lao động nữ có thể gặp bất lợi ngay từ khâu lựa chọn ngành học và tìm kiếm việc làm.
Thứ hai, định kiến giới trong lựa chọn nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến quyết định của gia đình, cơ sở đào tạo và nhà tuyển dụng. Quan niệm rằng công việc kỹ thuật, vận hành hoặc di chuyển đến công trường phù hợp với nam giới hơn có thể làm thu hẹp lựa chọn nghề nghiệp của nữ giới. Trong khi đó, nếu phụ nữ chủ yếu được định hướng vào các vị trí hỗ trợ, hành chính hoặc truyền thông, họ có nguy cơ bỏ lỡ những công việc đòi hỏi chuyên môn cao và có lộ trình phát triển nghề nghiệp tốt hơn.
Thứ ba, gánh nặng chăm sóc gia đình và điều kiện làm việc có thể hạn chế khả năng tham gia đào tạo hoặc chuyển đổi nghề nghiệp của phụ nữ. Những chương trình học tập kéo dài, lịch làm việc thiếu linh hoạt, địa điểm làm việc xa nơi cư trú hoặc thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em có thể làm tăng chi phí cơ hội của việc học và làm việc. Vì vậy, nâng cao kỹ năng là điều kiện cần nhưng chưa đủ; cần đồng thời cải thiện môi trường làm việc và các dịch vụ hỗ trợ.
Thứ tư, khả năng tiếp cận vốn, công nghệ và mạng lưới nghề nghiệp cũng ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của phụ nữ. Với những người muốn khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững, tái chế, dịch vụ môi trường hoặc sản phẩm thân thiện với môi trường, thiếu thông tin thị trường, nguồn vốn phù hợp và kết nối với khách hàng có thể trở thành rào cản đáng kể.
Những rào cản này không xuất hiện giống nhau ở mọi ngành nghề hay mọi nhóm phụ nữ. Vì vậy, chính sách cần dựa trên đặc điểm của từng lĩnh vực, trình độ kỹ năng, địa bàn cư trú và điều kiện kinh tế – xã hội, thay vì xem phụ nữ là một nhóm lao động đồng nhất.
Từ định hướng chính sách đến giải pháp thực chất
Để việc làm xanh thực sự trở thành cơ hội phát triển cho phụ nữ, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục – đào tạo, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ người lao động.
Một là, gắn đào tạo kỹ năng xanh với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Các chương trình đào tạo cần xác định rõ những vị trí việc làm đang có nhu cầu, kỹ năng đầu vào và lộ trình phát triển nghề nghiệp. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, người học cần được trang bị kỹ năng số, phân tích dữ liệu, quản lý dự án, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Với phụ nữ muốn chuyển đổi nghề nghiệp, các khóa đào tạo ngắn hạn, mô-đun linh hoạt và chương trình học gắn với chứng chỉ nghề có thể giúp giảm chi phí và rút ngắn thời gian tiếp cận việc làm.
Hai là, mở rộng cơ hội tiếp cận các nghề kỹ thuật và vị trí lãnh đạo. Hoạt động hướng nghiệp cần giới thiệu đa dạng hình mẫu nghề nghiệp nữ trong lĩnh vực năng lượng, môi trường, công nghệ và quản trị bền vững. Cơ sở đào tạo có thể tăng cường học bổng, cố vấn nghề nghiệp, thực tập tại doanh nghiệp và kết nối tuyển dụng cho sinh viên nữ. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình tuyển dụng, đánh giá và thăng tiến dựa trên năng lực, đồng thời bảo đảm môi trường làm việc an toàn, không phân biệt đối xử.
Ba là, hỗ trợ phụ nữ trong các doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và khu vực nông thôn. Không phải mọi phụ nữ đều có điều kiện theo đuổi các vị trí chuyên môn cao trong những ngành công nghệ mới. Với nhóm lao động đang làm việc trong nông nghiệp, thương mại và dịch vụ, các chương trình chuyển đổi xanh cần gắn với nhu cầu cụ thể như sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải, cải thiện quy trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc và tiếp cận thị trường. Hỗ trợ kỹ thuật, thông tin, tín dụng theo quy định và kết nối tiêu thụ có thể giúp các mô hình kinh doanh do phụ nữ tham gia hoặc làm chủ nâng cao năng suất và khả năng thích ứng.
Bốn là, giảm những rào cản liên quan đến trách nhiệm chăm sóc và điều kiện làm việc. Các giải pháp như tổ chức đào tạo ngoài giờ hành chính, phát triển hình thức học trực tuyến kết hợp thực hành, cải thiện dịch vụ chăm sóc trẻ em và tăng tính linh hoạt trong tổ chức công việc có thể giúp người lao động nữ tham gia đào tạo và duy trì việc làm. Đây không chỉ là giải pháp hỗ trợ phụ nữ mà còn góp phần sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực của nền kinh tế.
Năm là, xây dựng hệ thống thông tin và đánh giá việc làm xanh có phân tách theo giới. Việt Nam cần từng bước hoàn thiện cách xác định, phân loại và thống kê việc làm xanh, đồng thời thu thập dữ liệu về giới tính, trình độ, thu nhập, loại hợp đồng, bảo hiểm xã hội, vị trí nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến. Khi có dữ liệu đủ tin cậy, cơ quan quản lý mới có thể nhận diện chính xác những nhóm đang gặp bất lợi, đánh giá hiệu quả các chương trình đào tạo và điều chỉnh chính sách theo bằng chứng.
Các giải pháp này phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững và định hướng thúc đẩy bình đẳng giới trong Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021–2030 ban hành theo Nghị quyết số 28/NQ-CP ngày 3/3/2021. Bình đẳng giới trong chuyển đổi xanh vì vậy cần được lồng ghép vào chính sách phát triển nguồn nhân lực, giáo dục nghề nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp và bảo đảm an sinh xã hội, thay vì chỉ giới hạn trong các chương trình dành riêng cho phụ nữ.
Chuyển đổi xanh cần đi cùng cơ hội phát triển bao trùm
Chuyển đổi xanh sẽ tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với cơ cấu việc làm, kỹ năng và cách thức tổ chức sản xuất. Với phụ nữ Việt Nam, đây là cơ hội để tham gia sâu hơn vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, mở rộng lựa chọn nghề nghiệp và đóng góp trực tiếp vào quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành kết quả thực chất khi người lao động có khả năng tiếp cận việc làm phù hợp, được đào tạo để đáp ứng yêu cầu mới, được trả công tương xứng và có cơ hội phát triển nghề nghiệp bình đẳng. Nếu thiếu những điều kiện đó, chuyển đổi xanh có thể tạo ra việc làm mới nhưng vẫn duy trì khoảng cách về cơ hội giữa các nhóm lao động.
Vì vậy, mục tiêu không chỉ là tăng số lượng phụ nữ tham gia các ngành xanh, mà còn là mở rộng khả năng để họ đảm nhiệm những công việc có chất lượng, tham gia các vị trí chuyên môn và lãnh đạo, cũng như thụ hưởng công bằng thành quả của tăng trưởng xanh. Khi chính sách phát triển kỹ năng, hỗ trợ việc làm và bình đẳng giới được triển khai đồng bộ, phụ nữ sẽ không chỉ là người thụ hưởng mà còn là lực lượng chủ động đóng góp vào quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.





















Phụ nữ khó bước vào việc làm xanh hơn nam giới ở Việt Nam
Đan Mạch hỗ trợ Việt Nam hoàn thiện Bộ Chỉ tiêu Thống kê về Việc làm Xanh
Châu Á trong triển vọng 'việc làm xanh'
Lương tối thiểu 2027 và nhóm lao động nữ dễ bị trả dưới mức sàn
PGS.TS.BS Vương Thị Ngọc Lan xếp thứ 52 thế giới về nghiên cứu chức năng và rối loạn buồng trứng
PGS.TS Nguyễn Thị Hiệp nhận Giải thưởng Phụ nữ Việt Nam năm 2026
Cùng chuyên mục
Việc làm xanh ở Việt Nam: Mở rộng cơ hội phát triển cho phụ nữ
Tạo cơ hội để nữ sinh làm chủ khoa học và công nghệ
Nữ giới chiếm 46% lực lượng nghiên cứu nhưng chỉ 25,5% chủ nhiệm đề tài khoa học
Kỷ nguyên AI mở rộng, vì sao cánh cửa STEM vẫn hẹp với nữ sinh?
Người mẹ nghỉ thai sản dài gấp 8 lần người cha trên toàn cầu
Từ 56% vốn tài trợ đến 1,7% vốn thương mại cho nữ giới