Từ một bảng mạch nhỏ đến ý tưởng giải quyết vấn đề
Trong lớp học tại Tây Nguyên, Y Hỉnh, học sinh dân tộc Giẻ Triêng, từng cùng các bạn tạo ra một trò chơi bàn về nông trại, sử dụng bảng mạch điện tử lập trình micro. Lấy cảm hứng từ cuộc sống ở địa phương, sản phẩm kết hợp công nghệ với mục tiêu khuyến khích giao tiếp, hợp tác và ý thức bảo vệ môi trường.
Thời điểm tham gia dự án, Y Hỉnh 12 tuổi, học lớp 6 tại Trường Sa, Kon Tum. Em cùng nhóm bạn tham gia cuộc thi “Tinkering with Tech – Innovating with Micro”, chương trình giúp học sinh rèn luyện tư duy lập trình, sáng tạo và giải quyết vấn đề thông qua thực hành.
Y Hỉnh từng gặp khó khăn vì chưa biết lập trình, ít sử dụng máy tính và hạn chế về tiếng Anh. “Ban đầu, em cảm thấy thiếu tự tin. Em không biết lập trình, chưa quen với máy tính và tiếng Anh cũng chưa tốt”, em chia sẻ trong bài viết của UNICEF. Tuy nhiên, nhờ sự giúp đỡ của giáo viên và bạn bè, em dần theo kịp hoạt động. Sau hai tuần học cách sử dụng micro, Y Hỉnh đã có thể tham gia xây dựng và trình bày sản phẩm.
Em nói muốn đưa trò chơi về làng để chia sẻ với bạn bè, gia đình, giúp mọi người gắn kết hơn và có trách nhiệm với môi trường. Câu chuyện cho thấy STEM không nhất thiết bắt đầu từ những thiết bị đắt tiền hay phòng thí nghiệm hiện đại. Một công cụ phù hợp, bài tập gắn với đời sống và sự hướng dẫn kịp thời cũng có thể giúp học sinh bước đầu tiếp cận công nghệ.
Ở bậc đại học, hành trình của Lê Ngọc Anh Thư, sinh viên năm thứ tư ngành Công nghệ thông tin, chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo tại Trường Đại học FPT Cần Thơ, cho thấy một bước tiến khác: từ lựa chọn ngành học đến tham gia nghiên cứu khoa học.
Sau khi tốt nghiệp THPT, Thư chọn Công nghệ thông tin, chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm, nhờ tự tin với môn Tin học và ngoại ngữ. Em nhận học bổng 70% học phí toàn khóa. Sau học kỳ đầu tiên, nhận thấy hứng thú với AI, Thư quyết định chuyển chuyên ngành.
Quyết định này mở ra cơ hội tiếp cận những người thầy, người bạn cùng quan tâm đến nghiên cứu. Thư đã có bốn bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí quốc tế thuộc hệ thống Springer Nature và ScienceDirect, trong đó có hai bài thuộc nhóm Q1 và hai bài thuộc nhóm Q2. Một bài nghiên cứu về thị giác máy tính do Thư đứng tên tác giả chính, hướng tới khả năng nhận diện và phân vùng hình ảnh vật cản, có thể ứng dụng trong việc giúp thiết bị tự hành tránh va chạm.
Nhưng thành tích không đồng nghĩa với con đường bằng phẳng. Thư cho biết việc nghiên cứu đòi hỏi em chủ động bổ sung kiến thức, trau dồi ngoại ngữ chuyên ngành và đọc các công trình quốc tế. “Nghiên cứu khoa học khó nhưng có thú vị riêng. Nhiều lúc mình rơi vào bế tắc, nản lòng nhưng khi tìm ra đáp án, giải mã được vấn đề thì cảm giác rất vui”, Thư chia sẻ.
Câu chuyện của Thư nhấn mạnh vai trò của môi trường học thuật, sự hướng dẫn và cơ hội thử sức. Học bổng giúp giảm gánh nặng tài chính, còn việc được tiếp cận giảng viên và nhóm nghiên cứu tạo điều kiện để sinh viên chuyển sự quan tâm thành kỹ năng chuyên môn.
Từ những câu chuyện cá nhân đến thay đổi trong giáo dục
Giữa một học sinh phổ thông lần đầu tiếp cận bảng mạch lập trình và một sinh viên đã công bố nghiên cứu quốc tế là những chặng đường học tập rất dài. Không phải học sinh nào cũng có điều kiện tiếp cận thiết bị, hoạt động trải nghiệm, cố vấn hay học bổng như nhau.
Câu chuyện của Gia Hân, sinh viên năm thứ ba ngành Công nghệ thông tin, chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM, cho thấy sự quan tâm đến STEM có thể hình thành từ những trải nghiệm giản dị. Hân lớn lên ở vùng nông thôn, nơi cơ hội tiếp cận công nghệ và hoạt động STEM còn hạn chế. Từ nhỏ, em đã thích các bộ mô hình kỹ thuật trong giờ học và tự tìm cách tạo ra những thiết kế mới bằng vật dụng quen thuộc.
Hân kể rằng ban đầu gia đình thấy những thử nghiệm của em khá lạ lẫm, nhưng khi các sản phẩm dần thành hình, sự tò mò đã chuyển thành niềm tự hào. Hiện là sinh viên nhận học bổng của Saigon Children’s Charity, Hân có thêm điều kiện theo đuổi ngành học đã chọn.
Trường hợp này gợi ra một vấn đề quan trọng: phát hiện niềm yêu thích STEM mới chỉ là bước khởi đầu. Để học sinh phát triển năng lực, các em cần có thiết bị phù hợp, cơ hội thực hành và hỗ trợ tài chính khi cần thiết.
Những hành trình trên diễn ra ở các địa phương và giai đoạn học tập khác nhau, nhưng cùng cho thấy vai trò của cơ hội thực hành, sự hỗ trợ và môi trường khuyến khích nữ sinh thử sức. Đây cũng là những điều kiện cần được mở rộng, thay vì chỉ trông chờ vào nỗ lực của từng cá nhân.
Theo UNESCO, giai đoạn hai của dự án “We Are ABLE” được triển khai từ năm 2023 đến năm 2025 tại Cao Bằng, Vĩnh Long và Khánh Hòa, tiếp cận 8.313 học sinh tại 15 trường THCS có đông học sinh dân tộc thiểu số; nâng cao năng lực cho hơn 650 giáo viên và hỗ trợ 300 học sinh nòng cốt thực hiện các hoạt động truyền thông về bình đẳng giới.
![]() |
| Theo UNESCO, phụ nữ hiện chiếm khoảng 37% lực lượng lao động trong các ngành liên quan đến STEM tại Việt Nam. Con số này cho thấy việc mở rộng cơ hội học tập cần đi cùng những con đường chuyển tiếp thực chất sang đào tạo chuyên sâu và việc làm. |
Ngày 24/3/2026, UNESCO, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và CJ Group công bố giai đoạn tiếp theo của dự án. Chương trình dự kiến hỗ trợ trực tiếp ít nhất 6.000 học sinh, trong đó có 3.000 trẻ em gái, đồng thời tăng cường năng lực cho hơn 100 nhà giáo và cán bộ tư vấn về phương pháp giáo dục STEAM có đáp ứng giới.
Phát biểu tại sự kiện, ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam, nhấn mạnh: “Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng dưới tác động của công nghệ, mọi người học, đặc biệt là trẻ em gái và những em thuộc cộng đồng còn nhiều thiệt thòi, cần có cơ hội thành công”. Ông đồng thời kêu gọi xây dựng con đường liền mạch từ học tập đến vai trò dẫn dắt, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Đối với gia đình, điều cần làm là khuyến khích trẻ khám phá công nghệ mà không áp đặt khuôn mẫu giới. Nhà trường cần tăng hoạt động thực hành, tư vấn hướng nghiệp dựa trên năng lực và tạo cơ hội để học sinh tiếp xúc với những hình mẫu đa dạng trong STEM. Các trường đại học, doanh nghiệp và tổ chức xã hội có thể góp phần bằng học bổng, chương trình cố vấn, thực tập và cơ hội tham gia dự án thực tế.
Những nữ sinh chọn STEM không chỉ cần được khích lệ để bắt đầu. Các em cần được trao công cụ, thời gian, người hướng dẫn và cơ hội tiếp tục phát triển. Khi những điều kiện ấy được mở rộng, quyền lựa chọn ngành học mới có thể trở thành cơ hội thực sự.
Và đó cũng là câu hỏi cần tiếp tục đặt ra ở chặng đường kế tiếp: khi nữ sinh đã bước vào ngành học kỹ thuật hoặc công nghệ, liệu họ có thể duy trì cơ hội ấy khi chuyển sang nghiên cứu chuyên sâu, xây dựng sự nghiệp và cạnh tranh trong môi trường khoa học? Đây là vấn đề sẽ được nhìn sâu hơn từ hành trình của những nữ trí thức trong phòng thí nghiệm.

















Hà Nội triển khai Tháng hành động vì bình đẳng giới từ ngày 15/11
Tháo gỡ gánh nặng chăm sóc, thúc đẩy bình đẳng giới
Tháng hành động vì bình đẳng giới 2026 tập trung vào bình đẳng trong lao động, sản xuất
Nữ lãnh đạo cần chuyển từ tư duy bảo vệ sang thúc đẩy bình đẳng giới
Que thử theo dõi ung thư của nhóm PGS.TS Trương Thị Ngọc Liên
Nữ PGS.TS Việt Nam 3 lần được quốc tế vinh danh
Cùng chuyên mục
Tạo cơ hội để nữ sinh làm chủ khoa học và công nghệ
Nữ giới chiếm 46% lực lượng nghiên cứu nhưng chỉ 25,5% chủ nhiệm đề tài khoa học
Kỷ nguyên AI mở rộng, vì sao cánh cửa STEM vẫn hẹp với nữ sinh?
Người mẹ nghỉ thai sản dài gấp 8 lần người cha trên toàn cầu
Từ 56% vốn tài trợ đến 1,7% vốn thương mại cho nữ giới
Tháo gỡ gánh nặng chăm sóc, thúc đẩy bình đẳng giới