![]() |
| Bổ sung cơ chế quản trị, bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ theo Nghị định mới. Ảnh minh họa: AI |
Trong bối cảnh tài sản trí tuệ ngày càng trở thành yếu tố cốt lõi của nền kinh tế tri thức, việc hoàn thiện khung pháp lý để quản lý, khai thác và bảo vệ nguồn lực này trở thành yêu cầu cấp thiết. Nghị định 100/2026/NĐ-CP ra đời trên nền tảng sửa đổi, bổ sung các quy định trước đó, cho thấy một bước tiến đáng kể trong cách tiếp cận của Việt Nam từ bảo hộ đơn thuần sang thúc đẩy khai thác và thương mại hóa.
Một điểm mới đáng chú ý là việc lần đầu tiên thiết lập cơ chế quản trị tài sản trí tuệ ở cấp doanh nghiệp thông qua quy định lập Danh mục quyền sở hữu trí tuệ. Theo đó, các quyền sở hữu trí tuệ chưa đủ điều kiện ghi nhận trong sổ kế toán vẫn phải được theo dõi, quản lý một cách hệ thống. Quy định này tưởng như mang tính kỹ thuật, nhưng lại có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt với các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, nơi giá trị cốt lõi nằm ở tài sản vô hình.
Danh mục này không chỉ giúp doanh nghiệp nắm rõ tình trạng pháp lý của từng tài sản trí tuệ, mà còn tạo cơ sở cho việc định giá, phục vụ các giao dịch dân sự và thương mại. Trong nhiều trường hợp, đây còn là “hồ sơ năng lực” quan trọng để thuyết phục đối tác và nhà đầu tư, khi giá trị của doanh nghiệp không nằm ở tài sản hữu hình mà ở tri thức và công nghệ.
Nghị định quy định cụ thể các thông tin cần có trong danh mục, từ đối tượng quyền, tình trạng pháp lý, thời hạn bảo hộ, đến chi phí hình thành, tình trạng khai thác và giá trị ước tính. Việc cho phép lưu trữ dưới dạng điện tử cũng cho thấy định hướng phù hợp với quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, quy định này không thay thế nghĩa vụ kế toán, mà đóng vai trò như một công cụ quản trị nội bộ, yêu cầu được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng giá trị và trạng thái của tài sản.
Song song với việc nâng cao năng lực quản trị, Nghị định cũng nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc thúc đẩy khai thác tài sản trí tuệ như một nguồn lực kinh tế. Các bộ, ngành và địa phương được giao triển khai các chính sách khuyến khích sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để góp vốn, thế chấp vay vốn, đồng thời hỗ trợ định giá đối với các tài sản hình thành từ ngân sách nhà nước hoặc thuộc các lĩnh vực công nghệ chiến lược, công nghệ cao, công nghệ xanh. Đây là bước đi quan trọng nhằm tháo gỡ rào cản lâu nay khiến tài sản trí tuệ khó “chuyển hóa” thành nguồn lực tài chính thực tế.
Nếu như quản trị là điều kiện cần, thì bảo vệ hiệu quả là điều kiện đủ để tài sản trí tuệ phát huy giá trị. Trong bối cảnh vi phạm sở hữu trí tuệ ngày càng diễn biến phức tạp trên môi trường số, Nghị định đã bổ sung quy định về tự động hóa quy trình, nghiệp vụ bảo vệ quyền. Đây được xem là một bước chuyển từ phương thức xử lý thủ công sang ứng dụng công nghệ, tận dụng dữ liệu lớn và phân tích hành vi để phát hiện vi phạm.
Các cơ quan chức năng được yêu cầu xây dựng hệ thống có khả năng giám sát, theo dõi và cảnh báo tự động các hành vi xâm phạm trên không gian mạng. Không dừng ở phát hiện, hệ thống còn hỗ trợ xử lý như yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm, tạm ngừng hoặc hạn chế hoạt động của tài khoản liên quan. Với các vụ việc xuyên biên giới, cơ chế phối hợp quốc tế cũng được đặt ra nhằm tăng hiệu quả thực thi.
Tuy vậy, Nghị định vẫn giữ nguyên tắc quan trọng: công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế thẩm quyền của con người. Kết quả từ hệ thống tự động được xem là dữ liệu hoặc khuyến nghị nghiệp vụ, còn quyết định cuối cùng vẫn thuộc về cơ quan hoặc người có thẩm quyền. Điều này nhằm đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro trong quá trình xử lý.
Một trong những nội dung thu hút sự quan tâm của giới công nghệ là quy định về quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo. Trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo, việc xác định ai là chủ thể của quyền sở hữu trở thành câu hỏi không dễ trả lời.
Nghị định 100/2026/NĐ-CP đã đưa ra nguyên tắc rõ ràng: quyền sở hữu công nghiệp chỉ được xác lập nếu con người có đóng góp đáng kể vào quá trình sáng tạo. Đóng góp này không chỉ dừng ở việc sử dụng công cụ AI, mà phải thể hiện vai trò chủ động và quyết định trong toàn bộ quá trình, từ hình thành ý tưởng, lựa chọn dữ liệu đầu vào đến đánh giá, tinh chỉnh và quyết định sản phẩm cuối cùng.
Điểm nhấn nằm ở yêu cầu “đóng góp đáng kể” phải làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng cốt lõi của sản phẩm, qua đó tạo ra giá trị mới. Nếu không đáp ứng điều kiện này, sản phẩm vẫn có thể được sử dụng hoặc chuyển giao, nhưng không được bảo hộ như một đối tượng sở hữu công nghiệp. Cách tiếp cận này vừa khuyến khích ứng dụng AI, vừa giữ vững nguyên tắc gắn quyền sở hữu với sáng tạo của con người.
Bên cạnh đó, Nghị định cũng mở ra cơ chế thẩm định nhanh đối với đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu. Đây là một cải tiến đáng kể trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng cần rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Đối với sáng chế, điều kiện thẩm định nhanh gắn với các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ chiến lược hoặc các tình huống khẩn cấp liên quan đến an ninh, quốc phòng, thiên tai, dịch bệnh. Sáng chế phải đã được khai thác thương mại, có yêu cầu công bố sớm và đáp ứng một số tiêu chí kỹ thuật khác nhằm đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch của hồ sơ.
Trong khi đó, đối với nhãn hiệu, cơ chế này áp dụng cho các trường hợp gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc là điều kiện bắt buộc để thực hiện các thủ tục pháp lý. Những yêu cầu chặt chẽ về loại nhãn hiệu và hình thức nộp đơn nhằm đảm bảo quy trình thẩm định nhanh không bị quá tải hoặc lạm dụng.
Dù mở ra cơ chế rút ngắn thời gian, Nghị định cũng dự liệu các tình huống có thể phát sinh như tranh chấp, khiếu nại hoặc sự trùng lặp với các đơn khác, khi đó hồ sơ sẽ được chuyển về quy trình xử lý thông thường. Cách thiết kế này cho thấy sự cân bằng giữa yêu cầu cải cách thủ tục và đảm bảo tính chặt chẽ của hệ thống pháp lý.
Nhìn tổng thể, Nghị định 100/2026/NĐ-CP không chỉ là một văn bản sửa đổi kỹ thuật mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Trọng tâm không còn dừng ở việc bảo hộ, mà chuyển sang khai thác hiệu quả và gắn với phát triển kinh tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức và công nghệ, việc biến tài sản trí tuệ thành nguồn lực có thể đo lường, định giá và huy động vốn sẽ đóng vai trò quyết định. Những quy định mới, nếu được triển khai hiệu quả, có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ bảo vệ được sáng tạo của mình mà còn khai thác chúng như một lợi thế cạnh tranh thực sự.
Nói cách khác, Nghị định 100/2026/NĐ-CP đang góp phần định hình lại cách nhìn về tài sản trí tuệ, không chỉ là quyền cần bảo vệ, mà là tài sản cần được quản trị, khai thác và đưa vào dòng chảy của nền kinh tế.

















Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai Luật Trí tuệ nhân tạo
Hoàn thiện hành lang pháp lý cho trí tuệ nhân tạo: Tạo nền tảng phát triển và kiểm soát rủi ro
Trí tuệ nhân tạo có thể chẩn đoán bệnh tim chỉ từ một hình ảnh siêu âm
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tái cấu trúc thông tin thống kê khoa học và công nghệ
Đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thống kê khoa học và công nghệ
Cùng chuyên mục
Bổ sung cơ chế quản trị, bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ theo Nghị định mới
Khám phá “kinh đô wellness” chuẩn quốc tế cho giới thượng lưu giữa lòng Vinhomes Hải Vân Bay
Vui-Fest Cát Bà phiên bản 2026 hoạt động cả ngày lẫn đêm có gì “hot”?
Quỹ Vì tương lai xanh phát động thử thách 21 ngày sống xanh: 100 video đổi 1 đèn năng lượng mặt trời
Cổng Pháp luật quốc gia - Nền tảng số đưa pháp luật đến gần người dân
Chính phủ ban hành cơ chế mới thu hút nhà khoa học nước ngoài và kiều bào