![]() |
| Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định và các đồng chí lãnh đạo Bộ, Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia và Cục Đổi mới sáng tạo chụp ảnh lưu niệm khi đến tham quan khu vực trưng bày các sản phẩm khoa học và công nghệ do nhóm nghiên cứu phát triển, đã được triển khai sản xuất, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa. |
Khoa học chỉ thực sự phát huy giá trị khi những kết quả nghiên cứu không dừng lại trên giấy hay trong phòng thí nghiệm, mà được chuyển hóa thành công nghệ, sản phẩm và động lực phát triển kinh tế - xã hội. Thành công của dự án "Ứng dụng quy trình công nghệ chế biến sâu tinh bột để sản xuất tinh bột sắn đạt tiêu chuẩn Dược điển hiện hành, phục vụ thị trường nội tiêu và xuất khẩu tại tỉnh Phú Thọ" là minh chứng sinh động cho cách tiếp cận đó, khi hoạt động nghiên cứu gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường.
Ngay từ đầu, dự án được triển khai không chỉ với mục tiêu tạo ra một sản phẩm mới mà còn xây dựng mô hình chuyển giao công nghệ hoàn chỉnh giữa đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp. Sau 30 tháng thực hiện, toàn bộ mục tiêu đề ra đều được hoàn thành. Doanh nghiệp đã làm chủ dây chuyền công nghệ sản xuất tinh bột sắn đạt tiêu chuẩn Dược điển; sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của Dược điển Việt Nam, Dược điển Hoa Kỳ (USP) và dược điển châu Âu (EP).
Quan trọng hơn, hiệu quả của dự án không dừng lại ở thời điểm nghiệm thu. Sau khi kết thúc nhiệm vụ khoa học, dây chuyền sản xuất tiếp tục vận hành ổn định. Đến nay, doanh nghiệp đã cung cấp hơn 300 tấn tá dược tinh bột sắn cho gần 30 doanh nghiệp sản xuất dược phẩm trong nước, góp phần từng bước chủ động nguồn nguyên liệu thay thế hàng nhập khẩu. Với những kết quả đạt được, dự án được Hội đồng nghiệm thu cấp nhà nước đánh giá, xếp loại Xuất sắc.
Thành công này cho thấy khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất hoàn toàn có thể được rút ngắn nếu kết quả khoa học được triển khai theo đúng nhu cầu của doanh nghiệp, đồng thời có sự đồng hành xuyên suốt của đội ngũ nghiên cứu trong quá trình chuyển giao và hoàn thiện công nghệ.
Nâng tầm giá trị cây sắn bằng công nghệ chế biến sâu
Trong nhiều năm, cây sắn chủ yếu được sử dụng để chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc sản xuất tinh bột thông thường với giá trị gia tăng chưa cao. Trong khi đó, ngành dược phẩm Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn tá dược tinh bột đạt tiêu chuẩn Dược điển nhập khẩu.
Khoảng trống này đặt ra yêu cầu mới cho các nhà khoa học: làm thế nào để biến nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước thành sản phẩm đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của ngành dược phẩm, qua đó nâng cao giá trị kinh tế của cây sắn.
Khác với tinh bột dùng trong thực phẩm, tá dược sử dụng trong sản xuất thuốc phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ tinh khiết, hàm lượng tro, protein, kim loại nặng, vi sinh vật, độ ẩm cùng nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Chỉ một chỉ tiêu không đạt cũng khiến sản phẩm không đủ điều kiện sử dụng trong sản xuất dược phẩm.
Bởi vậy, quá trình nghiên cứu không chỉ dừng ở việc cải tiến quy trình sản xuất tinh bột thông thường mà phải xây dựng một quy trình công nghệ hoàn toàn mới, kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào, hệ thống thiết bị, quy trình tinh chế đến kiểm nghiệm chất lượng theo tiêu chuẩn Dược điển.
Chính công nghệ chế biến sâu đã tạo nên giá trị khoa học và giá trị kinh tế của dự án. Từ một loại nông sản quen thuộc, tinh bột sắn được nâng lên thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao, mở rộng khả năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm ngành công nghiệp đòi hỏi chất lượng và tính ổn định rất cao của nguyên liệu.
Quan trọng hơn, dự án mở ra hướng phát triển bền vững cho chuỗi giá trị cây sắn Việt Nam. Khi nông sản được chế biến sâu bằng khoa học và công nghệ, giá trị kinh tế không còn phụ thuộc chủ yếu vào sản lượng mà được nâng lên nhờ hàm lượng tri thức và đổi mới sáng tạo.
Từ chuyển giao công nghệ đến thương mại hóa sản phẩm
Một trong những thách thức lớn nhất của hoạt động khoa học và công nghệ hiện nay không phải là tạo ra kết quả nghiên cứu mà là đưa kết quả đó vào thực tiễn sản xuất.
Thực tế cho thấy, một quy trình công nghệ có thể được nghiệm thu thành công, nhưng để vận hành ổn định trên dây chuyền công nghiệp lại là một quá trình hoàn toàn khác. Doanh nghiệp phải làm chủ công nghệ, đội ngũ kỹ thuật phải vận hành thành thạo, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu của thị trường và duy trì chất lượng ổn định qua từng lô sản xuất. Chỉ khi đó, chuyển giao công nghệ mới hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh của mình.
![]() |
| TS. Bùi Thị Thời báo cáo kết quả nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trước Hội đồng khoa học. Quá trình nghiên cứu không chỉ hướng tới hoàn thiện quy trình công nghệ mà còn bảo đảm tính khả thi khi triển khai ở quy mô sản xuất. |
Đó cũng là hướng tiếp cận được áp dụng trong dự án tại Phú Thọ. Ngay từ những ngày đầu triển khai, mục tiêu của nhóm nghiên cứu không chỉ là hoàn thành các chỉ tiêu của nhiệm vụ khoa học, mà còn bảo đảm sau khi dự án kết thúc, doanh nghiệp có thể hoàn toàn làm chủ công nghệ, chủ động sản xuất và phát triển thị trường mà không còn phụ thuộc vào đơn vị chuyển giao.
Để đạt được mục tiêu này, các nhà khoa học của Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình triển khai. Từ khảo sát điều kiện sản xuất, lựa chọn thiết bị, hoàn thiện quy trình công nghệ, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng đến đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên, mọi khâu đều được thực hiện theo hướng chuyển giao toàn diện.
Không chỉ bàn giao hồ sơ kỹ thuật, các nhà khoa học còn trực tiếp có mặt tại nhà máy trong nhiều giai đoạn quan trọng để cùng doanh nghiệp xử lý các vấn đề phát sinh, hiệu chỉnh thông số công nghệ, đánh giá chất lượng sản phẩm và hoàn thiện quy trình sản xuất. Quá trình đồng hành này đã giúp doanh nghiệp từng bước làm chủ công nghệ và duy trì hoạt động sản xuất ổn định sau khi dự án kết thúc.
Hiệu quả của mô hình chuyển giao được thể hiện rõ bằng những con số. Hơn 300 tấn tá dược tinh bột sắn đạt tiêu chuẩn Dược điển đã được cung cấp cho gần 30 doanh nghiệp dược phẩm trong nước. Đây không chỉ là minh chứng cho năng lực sản xuất của doanh nghiệp mà còn khẳng định tính đúng đắn của mô hình chuyển giao lấy doanh nghiệp làm trung tâm.
Đối với ngành dược phẩm, việc chủ động nguồn tá dược sản xuất trong nước góp phần giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời tạo lợi thế về chi phí, thời gian cung ứng và khả năng kiểm soát chất lượng. Đây cũng là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp dược Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Ở góc độ nông nghiệp, dự án mở ra hướng đi mới cho cây sắn. Thay vì chủ yếu phục vụ chế biến thực phẩm hoặc xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu có giá trị gia tăng thấp, cây sắn đã tham gia vào chuỗi giá trị của ngành công nghiệp dược phẩm thông qua công nghệ chế biến sâu. Giá trị của nông sản vì thế không còn được quyết định bởi sản lượng mà được nâng lên bằng hàm lượng khoa học và công nghệ.
Quan trọng hơn cả, dự án đã chứng minh rằng khi khoa học gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường, kết quả nghiên cứu hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm thương mại, tạo giá trị kinh tế và đóng góp thiết thực cho xã hội. Đây cũng là minh chứng cho vai trò của khoa học và công nghệ như một cầu nối giữa nông nghiệp và công nghiệp, giữa nghiên cứu và sản xuất, giữa tri thức và thị trường, góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam theo hướng bền vững.




















COSTAS và Chi hội Nữ trí thức thúc đẩy kết nối nhà khoa học với doanh nghiệp, đẩy mạnh thương mại hóa kết quả nghiên cứu
Tập huấn sở hữu trí tuệ: Khơi thông “điểm nghẽn” thương mại hóa kết quả nghiên cứu trong đại học
Hà Nội ban hành quy định mới thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Ứng dụng AI trong quá trình thương mại hoá kết quả nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Vai trò của sở hữu trí tuệ đối với thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Cùng chuyên mục
Ăn từ thực vật xu hướng dinh dưỡng tương lai trong cuộc chiến chống bệnh không lây nhiễm
Chuyển giao công nghệ nâng tầm giá trị cây sắn Việt Nam
Gánh nặng kép về dinh dưỡng tại Việt Nam, khi suy dinh dưỡng và béo phì cùng tồn tại
Chàng trai Việt tại Hàn Quốc biến lá rụng thành màng phủ nông nghiệp phân hủy sinh học
Nhóm nghiên cứu của TS. Ngô Thị Hoài Thu chế tạo thành công nanovitexin, mở hướng mới hỗ trợ điều trị đái tháo đường
PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân cùng nhóm nghiên cứu đột phá giải mã hệ gen tế bào gốc CD34+ trong ung thư hạch