Trong nhiều năm gắn bó với thực địa, TS. Bùi Thị Dung (Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), dần nhận ra thực tế không thể xem nhẹ khi chó và mèo những vật nuôi gần gũi với đời sống người dân có thể mang theo nhiều loài ký sinh trùng tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe con người. Thế nhưng, ở Việt Nam, các nghiên cứu về giun sán trên nhóm vật chủ này vẫn còn rời rạc, thiếu những dữ liệu nền đủ đầy và liên tục. Chính khoảng trống ấy đã thôi thúc chị đi sâu hơn vào thực địa, từng bước tích lũy dữ liệu nền và bằng chứng khoa học bài bản, đặt cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về ký sinh trùng lây truyền từ động vật sang người.
![]() |
| TS. Bùi Thị Dung trong phòng thí nghiệm |
Từ dữ liệu thực địa đến bản đồ hệ gen giun tim toàn cầu
Năm 2023, trong vai trò chủ nhiệm đề tài khoa học cấp cơ sở tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (nay là Viện Sinh học) - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (mã số IEBR ĐT.08-23), TS. Bùi Thị Dung đã lựa chọn khu vực Văn Yên, tỉnh Yên Bái (nay là tỉnh Lào Cai) làm địa bàn nghiên cứu về đa dạng giun sán ký sinh ở chó, mèo. Đây là vùng núi nơi chó, mèo được nuôi phổ biến, song trước đó chưa từng có công trình khoa học chính thức nào khảo sát tình trạng nhiễm giun sán trên các vật nuôi này.
Chia sẻ về những khó khăn ban đầu, TS. Bùi Thị Dung cho biết: Thách thức lớn nhất khi bắt tay vào nghiên cứu là gần như không có dữ liệu nền để tham chiếu. Thay vì dựa vào các bộ sưu tập hay cơ sở dữ liệu sẵn có, nhóm đã trực tiếp đến từng hộ dân, từng cơ sở giết mổ tại địa phương để tiến hành mổ khám, thu thập mẫu vật. Mỗi mẫu ký sinh trùng đều được đo đạc, chụp ảnh và định loại cẩn thận dựa trên đặc điểm hình thái và các khóa phân loại chuyên ngành. Đây là quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kinh nghiệm thực địa vững vàng, bởi chỉ một sai lệch nhỏ trong quan sát cũng có thể dẫn đến nhầm lẫn trong định danh loài. Chính sự bền bỉ trong những công việc thầm lặng ấy đã đặt nền móng cho các kết quả khoa học có giá trị lâu dài sau này.
Kết quả khảo sát đã phác họa thực trạng đáng chú ý khi toàn bộ chó và mèo được kiểm tra đều nhiễm giun hoặc sán ký sinh. Ở chó, các loài xuất hiện với tần suất cao nhất là giun móc và sán dây. Trong khi, ở mèo, bên cạnh những ký sinh trùng thường gặp, nhóm nghiên cứu còn ghi nhận sự hiện diện của sán lá gan nhỏ và giun đầu gai, những tác nhân không chỉ gây bệnh cho vật nuôi mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Phát hiện này cho thấy ranh giới giữa bệnh ở vật nuôi và rủi ro đối với cộng đồng đôi khi mong manh hơn chúng ta vẫn nghĩ.
![]() |
| Hình ảnh giun sán ký sinh ở chó, mèo ở tỉnh Yên Bái (nay là tỉnh Lào Cai) |
Đặc biệt, lần đầu tiên tại Việt Nam, ba loài ký sinh trùng ở mèo được ghi nhận, bao gồm sán dây Diphyllobothrium latum, sán dây Taenia taeniaeformis và một loài giun đầu gai thuộc họ Polymorphidae. TS. Bùi Thị Dung cho biết thêm: Những phát hiện này không chỉ bổ sung dữ liệu cho khu hệ giun sán học trong nước mà còn là cảnh báo khoa học rõ ràng rằng 7 trong số 8 loài được phát hiện có khả năng lây nhiễm sang người, liên quan đến các bệnh lý nguy hiểm như viêm gan, thiếu máu, tổn thương nội tạng, thậm chí ung thư gan. Từ những mẫu giun sán nhỏ bé thu thập, câu chuyện khoa học đã bắt đầu ở phạm vi rộng lớn hơn.
Tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu hệ gen quần thể giun tim
Nhận thấy giá trị khoa học lâu dài của bộ mẫu và dữ liệu thu thập được từ thực địa, TS. Bùi Thị Dung đã chủ động kết nối với các nhà khoa học đến từ Úc, Mỹ, châu Âu và nhiều quốc gia châu Á, từng bước mở rộng nghiên cứu sang hướng sinh học hệ gen quần thể trên quy mô toàn cầu. Sự hợp tác với Giáo sư Jan Slapeta, nghiên cứu sinh Rosemonde l. Power (Trường đại học Sydney, Úc) đã mở ra hướng nghiên cứu hợp tác mới về giun tròn ký sinh, đặc biệt là loài giun tim Dirofilaria immitis ở chó. Các loài giun thuộc giống Dirofilaria có thể gây bệnh tim phổi cho người (D. repens, D. tenuis, D. immitis) và bệnh tim ở chó (D. immitis). Vòng đời phát triển cần muỗi là vật trung gian truyền bệnh. Ở người, ấu trùng của D. immitis thường di chuyển đến phổi, các mạch máu gây ra nhồi máu và các tổn thương ở phổi.
![]() |
| Vòng đời phát triển của các loài giun thuộc giống Dirofilaria (Nguồn: https://www.cdc.gov/dpdx/dirofilariasis/index.html) |
![]() |
| TS. Bùi Thị Dung (bên trái) và nghiên cứu sinh Rosemonde l. Power, Trường Đại học Sydney, Úc |
Trong công trình quốc tế “Population genomics reveals an ancient origin of heartworms in canids”, công bố trên Communications Biology (Nature Portfolio - Springer Nature), nhóm nghiên cứu đã phân tích toàn bộ hệ gen của 127 mẫu giun tim thuộc giống Dirofilaria thu thập từ 9 quốc gia thuộc 4 châu lục. Bộ dữ liệu có độ bao phủ địa lý rộng cho phép tái dựng hệ thống lịch sử tiến hóa cũng như con đường lan truyền của giun tim, loài ký sinh trùng gây bệnh tim nghiêm trọng ở chó và có khả năng lây nhiễm sang người. Cách tiếp cận liên ngành, kết hợp sinh học hệ gen quần thể với dữ liệu dịch tễ và địa lý, đã mang lại những bằng chứng có giá trị cao về nguồn gốc và sự phân bố toàn cầu của loài ký sinh trùng này.
![]() |
| Giun tim ký sinh ở chó (Ảnh: GS. Jan Slapeta, Đại học Sydney, Úc) |
Kết quả phân tích cho thấy giun tim không phải là loài ký sinh trùng chỉ mới phát tán trong vài trăm năm gần đây cùng với sự di chuyển của chó nhà như quan niệm trước đó. Ngược lại, các bằng chứng di truyền chỉ ra rằng loài này có nguồn gốc cổ xưa, tách ra từ các nhánh tiến hóa họ hàng cách đây khoảng 25 triệu năm. Phát hiện mở rộng đáng kể khung thời gian tiến hóa của giun tim và đặt chúng trong bối cảnh lịch sử sinh học dài hạn của các loài thú ăn thịt.
Một phát hiện quan trọng khác là mối liên hệ di truyền chặt chẽ giữa quần thể giun tim tại Úc và các chủng ở châu Á. Sự tương đồng hệ gen cho thấy khả năng giun tim đã theo loài chó Dingo lan tới Úc từ khoảng 4.000 năm trước, thay vì chỉ xuất hiện trong giai đoạn thực dân châu Âu. Trong bức tranh đó, dữ liệu tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc tái dựng các tuyến lan truyền xuyên lục địa của ký sinh trùng này.
Đóng góp của Việt Nam trong nghiên cứu này gắn liền với việc xây dựng và chuẩn hóa bộ dữ liệu giun tim ký sinh trên chó và người ngay từ giai đoạn nền tảng. Trong đó, TS. Bùi Thị Dung cùng với PGS.TS. Đỗ Ngọc Ánh (Phó Chủ nhiệm Bộ môn, Thượng tá thuộc Học viện Quân y) trực tiếp tham gia thu thập, định danh loài dựa trên đặc điểm hình thái và kiểm soát chất lượng dữ liệu tại Việt Nam, bảo đảm các mẫu vật đủ độ tin cậy để tích hợp vào phân tích hệ gen quần thể ở quy mô toàn cầu. Trong số đó có cả những dòng giun tim hiếm, trước đây mới chỉ được ghi nhận rải rác ở khu vực Đông Nam Á, góp phần làm rõ mức độ đa dạng di truyền của loài ký sinh trùng này.
Sự phối hợp giữa các nhóm nghiên cứu trong nước và mạng lưới chuyên gia quốc tế đã tạo nên hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp dữ liệu thực địa, phân tích hình thái học và sinh học hệ gen, qua đó góp phần bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học của công trình.
Nghiên cứu cũng góp phần làm giàu tri thức ký sinh trùng học trong nước, cho thấy mức độ đa dạng sinh học của các loài ký sinh trùng ở người và vật nuôi sống gần người tại Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục được khám phá. Đáng lưu ý, phần lớn các loài được ghi nhận đều có khả năng lây nhiễm sang người, nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa nghiên cứu ký sinh trùng ở người và vật nuôi và các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Từ những chuyến đi thực địa đến các phân tích hệ gen được công bố trên các tạp chí khoa học hàng đầu thuộc hệ thống Nature, hành trình nghiên cứu của TS. Bùi Thị Dung cho thấy khoa học được hình thành từ sự tích lũy bền bỉ và liên tục, chứ không phải chỉ từ những bứt phá đơn lẻ. Những dữ liệu thu thập từ thực địa, khi được chuẩn hóa và phân tích bằng các phương pháp hiện đại, đã vượt ra khỏi phạm vi địa phương để góp phần trả lời những câu hỏi khoa học mang tầm quốc tế. Qua đó, nghiên cứu không chỉ gắn với bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn khẳng định vị trí của dữ liệu khoa học Việt Nam trong dòng chảy tri thức toàn cầu.
Toàn văn bài báo khoa học được truy cập tại: https://www.nature.com/articles/s42003-025-09250-x

























Tư duy chiến lược mới trong Báo cáo trình Đại hội XIV của Đảng: Niềm tin và kỳ vọng của đội ngũ nhà khoa học nữ
Lấy ý kiến Nghị định về Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, trong đó có cơ chế ưu tiên nhà khoa học nữ
Tỷ lệ nhà khoa học nữ tiệm cận 40% trong 7 công trình khoa học xuất sắc năm 2025 của Viện Hàn lâm
Nhà khoa học nữ và hành trình đưa công nghệ số về ruộng đồng
Nghiên cứu: 1 yếu tố âm thầm làm BIẾN ĐỔI não bộ trẻ em, cha mẹ không ngờ tới, khi nhận ra thì đã muộn!
Nghiên cứu Mỹ chỉ ra: Uống hơn 1 ly cà phê mỗi ngày, chúc mừng tuổi thọ của bạn sẽ thay đổi đáng kể
Cùng chuyên mục
Hành trình từ thực địa đến công bố trên Springer Nature: Dữ liệu Việt Nam trong nghiên cứu hệ gen giun tim toàn cầu
Trung Quốc ra mắt công nghệ chip dạng sợi, mỏng như sợi tóc nhưng chịu được xe tải 15,6 tấn
Hệ đệm carbonat và câu chuyện hấp thụ - phát thải CO₂ ở ven bờ Đông Bắc
Đột phá liệu pháp nano giúp giảm tổn thương não sau đột quỵ
Học online: Vì sao cần đổi mới cách kiểm tra, đánh giá?
Phát hiện đền thờ Hercules và mộ quý tộc 2.400 năm tuổi ở Rome