Gắn bó với lĩnh vực hóa môi trường và độc học sinh thái, chị cùng các cộng sự miệt mài tìm lời giải cho những vấn đề ô nhiễm đang từng ngày ảnh hưởng đến sự sống quanh ta. Công trình sử dụng cỏ vetiver để giảm thiểu dioxin đã mang lại cho nhóm nghiên cứu Giải thưởng King of Thailand Awards, nhưng hơn cả, đó là kết quả của một hành trình âm thầm gìn giữ môi trường và niềm tin vào khoa học phục vụ con người.
![]() |
| PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường |
Ở PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường ta thấy hình ảnh của một người phụ nữ yêu nghề, yêu thiên nhiên và kiên trì gieo từng hạt mầm hy vọng. Trong không khí những ngày đầu năm, câu chuyện của chị gợi nhắc chúng ta về giá trị của sự tận tâm, thứ làm nên mùa xuân trong lòng mỗi người.
P.V: Năm 2025 vừa qua, chị có thể chia sẻ những công trình nghiên cứu hoặc dự án khoa học nổi bật mà chị và nhóm của mình đã thực hiện?
PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường: Nhìn lại năm 2025, tôi cảm thấy vô cùng biết ơn khi được làm việc cùng một nhóm nghiên cứu tuyệt vời. Nhờ sự nỗ lực không ngừng của các bạn sinh viên, nghiên cứu sinh và sự hỗ trợ nhiệt tình từ các đồng nghiệp, chúng tôi đã có thể hoàn thành 14 bài báo khoa học và đăng trên các tạp chí quốc tế. Mỗi bài báo đều là kết quả của rất nhiều đêm thức khuya, những lần thất bại và thử lại trong phòng thí nghiệm.
Trong số đó, có một nghiên cứu mà tôi rất trân trọng là phát hiện về vi khuẩn kháng kháng sinh sản xuất beta-lactamase phổ rộng trên bề mặt vi nhựa ở khu vực đồng bằng sông Hồng, một phát hiện quan trọng cho y tế cộng đồng. Chúng tôi cũng hoàn thành nghiên cứu về ứng dụng cỏ vetiver xử lý kim loại và dioxin tại sân bay Biên Hòa. Thành công này không phải của riêng tôi, đó là công sức của cả nhóm, đặc biệt là các bạn cộng sự Lê Thanh Thảo hay những nghiên cứu sinh trẻ như Võ Hoài Hiếu, v.v... những người đã dành hàng tháng trời để thu mẫu và phân tích dữ liệu. Chúng tôi cũng rất may mắn được sự hỗ trợ về chuyên môn từ các giáo sư ở vương quốc Bỉ và Anh.
Về dự án, tôi thật may mắn khi được các nhà tài trợ quốc tế đã tin tưởng và hỗ trợ chúng tôi. Những dự án như MOHIP (Mỹ) về kháng kháng sinh liên quan đến vi nhựa theo cách tiếp cận One Health, các dự án hợp tác giáo dục với Đại học Ghent và Đại học Tự do Brussels (Bỉ) cùng với dự án đánh giá tác động môi trường cho Vườn quốc gia Xuân Thủy với nguồn fund từ VLIR-UOS hay GCRF-UKRI (UK). Các dự án không chỉ mang lại nguồn kinh phí cho nâng cao năng lực và đào tạo mà còn mở ra cơ hội học hỏi và kết nối với các nhà khoa học hàng đầu thế giới. Mỗi dự án đều là một bài học quý giá về cách làm khoa học bài bản và tạo ra tác động thực sự cho xã hội.
Thành tựu nào trong năm 2025 khiến chị cảm thấy tự hào nhất?
Thật khó để nói về “thành tựu khiến tôi tự hào nhất”, bởi tôi luôn tin rằng mọi kết quả đạt được đều là nỗ lực tập thể, không chỉ của riêng mình. Tuy vậy, nếu phải chọn, tôi cảm thấy đặc biệt trân trọng khi được tôn vinh trong chương trình “Gala Ánh sáng tri thức” phát sóng trên VTV1 đầu năm 2025. Đây là một chương trình tôn vinh các nhà khoa học Việt Nam, và việc được xuất hiện trên một nền tảng đại chúng như vậy không chỉ là niềm vui cá nhân, mà còn là cơ hội để lan tỏa thông điệp về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đến hàng triệu khán giả.
![]() |
Một dấu ấn khác mà tôi rất tự hào là dự án “Sources, Sinks and Solutions for Impacts of Plastics on Coastal Communities in Viet Nam” của nhóm chúng tôi được trao Giải thưởng “INVOLVE Award” tại PRIME Awards 2025. Giải thưởng này ghi nhận nỗ lực trong việc đồng sáng tạo giải pháp cùng cộng đồng địa phương – những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng bởi ô nhiễm nhựa. Với tôi, đây là minh chứng cho niềm tin mà tôi luôn theo đuổi: khoa học chỉ thật sự có ý nghĩa khi xuất phát từ cộng đồng và quay trở lại phục vụ cộng đồng.
Bên cạnh đó, việc được công nhận là “Người lao động tiêu biểu của Tập đoàn Phenikaa năm 2025” cũng là một vinh dự lớn, ghi nhận những nỗ lực bền bỉ không chỉ trong nghiên cứu mà còn trong công việc giảng dạy và đóng góp cho tổ chức.
Trong quá trình nghiên cứu, chị đã gặp những khó khăn hoặc thách thức nào đáng nhớ và chị đã vượt qua chúng ra sao?
Khó khăn thì nhiều lắm (cười). Thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về vi nhựa chính là việc thu mẫu và phân tích. Vi nhựa rất nhỏ bé và dễ bị nhiễm bẩn từ môi trường xung quanh, kể cả từ quần áo của chính người thu mẫu, nên mọi thao tác đều phải cực kỳ cẩn trọng.
Khó khăn càng lớn hơn khi làm việc ngoài thực địa. Để thu mẫu đúng theo chu kỳ con nước ở vùng triều, nhiều hôm chúng tôi phải xuất phát từ 3–4 giờ sáng. Ngoài khơi thì lại là câu chuyện khác: không phải lúc nào cũng có thể ra được vì sóng lớn, và có lúc cả đoàn thu mẫu say sóng nằm rạp trên tàu, không thể tiếp tục công việc. Những trải nghiệm này vừa thử thách thể lực, vừa đòi hỏi sự kiên trì rất lớn.
Một thách thức khác là cân bằng giữa nghiên cứu học thuật và truyền thông khoa học. Năm 2025, tôi nhận được nhiều lời mời tham gia các chương trình truyền hình, như “Vấn đề hôm nay” trên VTV1 về chủ đề giảm phát thải nhựa. Ban đầu tôi lo điều này sẽ ảnh hưởng đến thời gian dành cho nghiên cứu, nhưng sau đó nhận ra truyền thông khoa học cũng là một phần quan trọng trong sứ mệnh của nhà khoa học đưa kiến thức ra khỏi phòng thí nghiệm để tạo ra thay đổi thật sự.
Để vượt qua các thách thức, tôi xây dựng một nhóm nghiên cứu mạnh với phân công rõ ràng, tin tưởng và trao quyền cho các thành viên trẻ, đồng thời duy trì tinh thần học hỏi và hợp tác với các đối tác quốc tế. Chính sự đoàn kết và chủ động đổi mới đã giúp chúng tôi tiếp tục tiến về phía trước.
Năm 2025, chị và nhóm nghiên cứu đã thực hiện nhiều dự án khác nhau. Chị có thể chia sẻ công trình nào để lại dấu ấn rõ nét nhất, đặc biệt là những đóng góp cụ thể cho chuyên môn hoặc cho cộng đồng?
Tôi không dám nói là “đóng góp” lớn lao, nhưng hy vọng những gì chúng tôi làm có chút ý nghĩa:
Nghiên cứu về vi khuẩn kháng kháng sinh trên bề mặt các hạt vi nhựa ở khu vực đồng bằng sông Hồng và ven biển là một cảnh báo mà chúng tôi muốn gửi đến cộng đồng. Đây không phải để gây hoảng loạn, mà để mọi người nhận thức được tầm quan trọng của việc giảm thiểu nhựa dùng một lần. Tôi biết ơn các bạn phóng viên đã giúp truyền tải thông điệp này một cách chính xác và dễ hiểu đến với đông đảo khán giả.
Về công nghệ cỏ vetiver xử lý dioxin, đây là công trình kéo dài 8 năm với rất nhiều thách thức. Chúng tôi may mắn nhận được sự ủng hộ từ USAID và sự hợp tác từ các chuyên gia Việt Nam. Những kết quả đạt được làm tôi cảm thấy mọi nỗ lực đều xứng đáng.
Làm việc với cộng đồng ngư dân dạy cho tôi bài học về sự khiêm tốn. Họ có những kiến thức thực tế mà sách vở không dạy. Chúng tôi không phải “mang giải pháp đến cho họ” mà học hỏi từ họ và cùng họ tìm ra cách làm phù hợp, kiến tạo các giải pháp cho chính họ. Đó là điều khoa học thực sự nên làm.
Về đào tạo, tôi rất vui khi tôi có được các bạn nghiên cứu sinh và thạc sĩ tin tưởng theo nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của tôi. Nhưng thật ra, họ dạy tôi nhiều hơn tôi dạy họ - về sự kiên trì, về lòng nhiệt huyết với nghề. Tôi biết ơn vì được làm việc với những bạn trẻ tài năng và nhiệt huyết.
Chị có những kế hoạch hoặc hướng nghiên cứu mới nào trong năm 2026?
Năm 2026, chúng tôi sẽ cố gắng làm tốt hơn nữa. Có một vài hướng mà nhóm đang bàn bạc: Chúng tôi muốn nghiên cứu sâu hơn về vi nhựa trong thực phẩm. Đây là vấn đề nhạy cảm và cần dữ liệu khoa học chính xác. Tôi hy vọng với sự hỗ trợ từ các đơn vị y tế và thủy sản, nông nghiệp, chúng tôi có thể đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho người dân, thay vì chỉ nêu vấn đề mà thiếu đi các bằng chứng khoa học và giải pháp cụ thể.
Dự án ở Vườn quốc gia Xuân Thủy là một thử thách mới. Tôi may mắn được đồng hành với các chuyên gia từ Bỉ, những người có kinh nghiệm lâu năm. Tôi sẽ cố gắng học hỏi nhiều từ họ để áp dụng vào bối cảnh Việt Nam.
Về vấn đề kháng kháng sinh, đây là cuộc chạy đua với thời gian. Chúng tôi không dám nói là “giải quyết được”, nhưng ít nhất cố gắng cung cấp dữ liệu chính xác nhất để các nhà hoạch định chính sách có thêm cơ sở ra quyết định.
Và dĩ nhiên, chúng tôi rất mong muốn sẽ được tiếp tục với công nghệ cỏ vetiver. Vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp, vẫn còn nhiều điều cần học hỏi từ thực tế.
Chị có dự định mở rộng hợp tác nghiên cứu với các viện, trường hay tổ chức quốc tế không?
Hợp tác quốc tế luôn là một phần cốt lõi trong chiến lược nghiên cứu của tôi. Năm 2026, chúng tôi sẽ tiếp tục củng cố và mở rộng mối quan hệ với các đối tác hiện tại:
Với Đại học Ghent và Đại học Tự do Brussels, tôi thật sự biết ơn các giáo sư như GS Yue Gao, GS Martine Leermakers, GS Kristine Walraevens và GS Thomas Hermans đã đồng hành cùng chúng tôi trong nhiều dự án nghiên cứu và đào tạo nguồn nhân lực cho Việt Nam. Các học bổng thạc sĩ và tiến sĩ họ dành cho sinh viên Việt Nam là cơ hội vô giá - điều mà tôi biết rõ vì chính tôi cũng từng là du học sinh.
Hợp tác với Đại học Heriot-Watt: Chúng tôi đang hợp tác trong dự án GCRF-UKRI về ô nhiễm nhựa với kinh phí £3.5 triệu trong 4 năm, đây là một trong những dự án lớn về vấn đề này tại Đông Nam Á. Các cộng sự như GS Michel Kaiser, Thomas Wagner, Tony Gutierrez, Ingrid Kelling, v.v.. luôn thấu hiểu, hợp tác rất hiệu quả cùng tôi.
Về việc mở rộng hợp tác, tôi mong muốn có thể học hỏi từ các nhà khoa học ở Nhật Bản, Đài Loan và ASEAN. Môi trường châu Á có những đặc thù riêng, và chúng ta có thể học nhiều từ nhau.
Tôi cũng hy vọng Đại học Phenikaa sẽ ngày càng được nhiều đối tác quốc tế tin tưởng và trở thành thành một trung tâm nghiên cứu môi trường khu vực, nơi các nhà khoa học từ khắp châu Á có thể đến hợp tác, học hỏi và cùng nhau tìm giải pháp cho các vấn đề môi trường chung. Nhưng tôi biết điều này cần thời gian và nỗ lực không ngừng của cả tập thể, không chỉ riêng ai.
![]() |
Là một nhà khoa học nữ, chị có dự định gì để hỗ trợ, truyền cảm hứng cho các nữ sinh, nhà khoa học trẻ trong thời gian tới?
Câu hỏi này làm tôi nghĩ về chính mình cách đây gần 30 năm - một cô gái trẻ còn nhiều hoang mang về con đường nghề nghiệp. May mắn là tôi có những người thầy, người đồng nghiệp đã nâng đỡ, động viên. Giờ đây, tôi cũng muốn truyền lại điều đó cho thế hệ sau. Mặc dù là một nhà khoa học nữ, tôi hiểu rõ những thách thức mà phụ nữ trong khoa học phải đối mặt - từ việc cân bằng giữa công việc và gia đình, đến những định kiến vô hình trong môi trường nghiên cứu.
Trong nhóm nghiên cứu, tôi cố gắng tạo một môi trường nơi các bạn nữ trẻ cảm thấy được tôn trọng và có tiếng nói. Nhưng thật ra, nhiều khi các bạn ấy mạnh mẽ và tài giỏi hơn tôi nghĩ rất nhiều. Tôi chỉ cần ở đó, lắng nghe và hỗ trợ khi các bạn cần.
Về các truyền thông chia sẻ và lan tỏa các kết quả khoa học, ban đầu tôi rất ngại vì sợ nói không tốt, sợ diễn đạt chưa chuẩn xác. Do vậy, tôi vẫn sẽ tiếp tục tham gia các chương trình truyền hình, TED talks, và diễn đàn để chia sẻ hành trình của mình. Tôi muốn các bạn trẻ thấy rằng một người phụ nữ Việt Nam hoàn toàn có thể đứng trên đấu trường quốc tế và được ghi nhận.
Tôi cũng muốn kết nối các nhà khoa học nữ lại với nhau, không phải để tách biệt với nam giới, mà để chúng ta có thể chia sẻ những khó khăn riêng, học hỏi cách các chị đã cân bằng công việc và cuộc sống. Đôi khi, chỉ cần biết mình không đơn độc thôi cũng đã là động lực lớn.
Thông điệp tôi muốn gửi đến các bạn nữ trẻ là: Đừng sợ thất bại, đừng sợ chậm hơn người khác và đừng để giới tính hay xuất thân hạn chế ước mơ của bạn. Con đường của mỗi người đều khác nhau. Quan trọng là bạn yêu thích công việc mình làm và tin rằng nó có ý nghĩa. Khoa học cần sự đa dạng, cần những góc nhìn khác nhau, và phụ nữ có những điểm mạnh riêng biệt - sự kiên nhẫn, tỉ mỉ, khả năng đa nhiệm và đồng cảm - tất cả đều là những phẩm chất quý giá trong nghiên cứu khoa học.
Nếu được gửi một thông điệp cho chính mình trong năm tới, chị sẽ nói điều gì?
Hãy tiếp tục giữ vững niềm đam mê với khoa học và tình yêu với môi trường, nhưng cũng đừng quên chăm sóc bản thân và gia đình. Thành công bền vững cần đến từ sự cân bằng, không phải từ sự kiệt sức.
Hãy dũng cảm hơn trong việc nói “không” với những việc không thực sự quan trọng, để có thể nói “có” với những cơ hội thực sự tạo ra tác động. Hãy tiếp tục tin tưởng vào đội ngũ của mình, trao quyền cho các bạn trẻ, và đừng ngại thử những hướng nghiên cứu mới.
Trân trọng cảm ơn Phó Giáo sư! Chúc chị một năm mới có nhiều thành tựu đáng nhớ.


















PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường: Nhà khoa học bền bỉ với sứ mệnh bảo vệ môi trường và đào tạo thế hệ trẻ
Giải thưởng từ vua Thái Lan vì “Hồi sinh những vùng đất chết”
Nhà khoa học Việt nhận giải thưởng của "Nhà vua Thái Lan"
PGS.TS Nguyễn Minh Tân: Khi nhà khoa học chọn nghiên cứu điều xã hội cần
PGS.TS Tô Thị Mai Hương: “Khoa học có thể kiến tạo một nền nông nghiệp xanh, bền vững cho tương lai”
PGS.TS Phạm Thị Thanh Ngà: Liên kết vùng để giữ an toàn cho cộng đồng trước khí hậu cực đoan
Cùng chuyên mục
PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường, người “gieo mầm xanh từ những điều nhỏ bé”
PGS.TS Nguyễn Minh Tân: Khi nhà khoa học chọn nghiên cứu điều xã hội cần
Chọn giống tốt, dùng AI đúng cách: Góc nhìn từ hai nữ trí thức Việt tại châu Âu
Nữ tiến sĩ trở về từ Nhật Bản mang theo hoài bão thực hành “quản trị bằng yêu thương”
Chuyện về Laura Bassi, nữ tiến sĩ mở đường cho phụ nữ làm khoa học
PGS.TS Vương Thị Ngọc Lan: Nữ khoa học Việt Nam ghi dấu trên tạp chí y học hàng đầu thế giới