![]() |
| Bà Claire Pierangelo tham gia phỏng vấn với Đài Truyền hình Việt Nam tại Hà Nội năm 2012. Ảnh: USAID Vietnam. |
Trong một bản tin, phụ nữ và nam giới đều có thể xuất hiện. Nhưng nếu nam giới thường được hỏi để giải thích nguyên nhân, đánh giá chính sách hay dự báo xu hướng, còn phụ nữ chủ yếu kể câu chuyện bản thân hoặc trả lời phỏng vấn đường phố, sự hiện diện ấy chưa phản ánh đầy đủ quyền được lên tiếng.
Khác biệt nằm ở vai trò của nguồn tin. Một người được báo chí tìm đến với tư cách chuyên gia không chỉ xuất hiện trên màn hình hay trong bài viết. Người đó được trao vị trí để diễn giải vấn đề bằng kiến thức chuyên môn, định nghĩa điều gì đáng chú ý và góp phần định hình cách công chúng hiểu một sự kiện.
Dữ liệu mới nhất của Dự án Giám sát Truyền thông Toàn cầu - Global Media Monitoring Project (GMMP) cho thấy đây vẫn là một khoảng cách giới đáng kể.
Có mặt trong tin chưa có nghĩa là có quyền giải thích
GMMP là chương trình nghiên cứu về giới trong tin tức được WACC thực hiện 5 năm một lần từ năm 1995. Đợt thứ bảy diễn ra ngày 6/5/2025. WACC cho biết phụ nữ chỉ chiếm 26% những người xuất hiện với tư cách chủ thể hoặc nguồn tin trong tin tức được giám sát. Nhưng con số tổng thể chưa cho thấy hết vấn đề.
Trong báo in, phát thanh và truyền hình, báo cáo toàn cầu GMMP 2025 ghi nhận phụ nữ chỉ chiếm 23% người xuất hiện với tư cách chuyên gia hoặc bình luận viên và 23% người phát ngôn. Trong khi đó, tỷ lệ nữ tăng lên 42% ở nhóm được hỏi dựa trên trải nghiệm cá nhân và 45% ở nhóm thể hiện ý kiến của công chúng. Trên các trang tin điện tử, phụ nữ chiếm 28% nguồn chuyên gia, vẫn cách khá xa tỷ lệ cân bằng.
Sự khác biệt này đáng chú ý hơn bản thân con số xuất hiện. Một người kể mình gặp khó khăn vì giá nhà tăng cung cấp thông tin có giá trị. Nhưng người được hỏi để giải thích nguyên nhân thị trường nhà ở biến động, đánh giá chính sách tín dụng hay dự báo giá lại nắm một vị trí khác trong cấu trúc thông tin của bài báo.
Nói cách khác, một bên cung cấp trải nghiệm; bên kia được trao thẩm quyền giải thích. GMMP nhận định truyền thông chính thống đã cải thiện khả năng đưa tiếng nói phụ nữ vào tin tức, nhưng việc phân bổ những vai trò mang tính thẩm quyền như chuyên gia và người phát ngôn tiến triển chậm hơn.
Cũng cần đọc những số liệu trên đúng phạm vi. GMMP 2025 là một đợt giám sát truyền thông được tổ chức đồng thời vào một ngày, nằm trong chuỗi đo lường lặp lại 5 năm một lần. Nó có giá trị nhận diện xu hướng dài hạn, nhưng không phải cuộc kiểm kê toàn bộ mọi bài báo được xuất bản trong một năm và càng không thể lấy tỷ lệ 23% toàn cầu để coi là tỷ lệ của riêng báo chí Việt Nam.
![]() |
| Bà Lorraine Hariton phát biểu tại một chương trình trao đổi chuyên môn ở Hà Nội năm 2013. Ảnh: Richard Nyberg/USAID. |
Một bằng chứng gần Việt Nam hơn xuất hiện tại phiên thảo luận của WACC trong khuôn khổ CSW70 tháng 3/2026. Bà Phạm Minh Hằng, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Giới, Gia đình và Môi trường trong Phát triển (CGFED), điều phối viên GMMP tại Việt Nam, cho biết một hoạt động giám sát tin tức về ngành khai khoáng cho thấy phụ nữ chỉ chiếm 15% những người có tiếng nói trong các tin bài được xem xét. Bà cũng nêu hiện tượng phụ nữ trong ngành đôi khi được mô tả qua hình thức hoặc vai trò thứ yếu thay vì năng lực chuyên môn.
Con số 15% cũng cần được sử dụng thận trọng. Bản tin công bố của WACC không nêu trên trang đó quy mô mẫu và khoảng thời gian của cuộc giám sát, nên không có căn cứ để mở rộng thành một tỷ lệ đại diện cho toàn bộ báo chí Việt Nam. Giá trị của ví dụ này nằm ở việc nó cho thấy cùng một câu hỏi về quyền được lên tiếng đã xuất hiện trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể tại Việt Nam.
Bình đẳng giới trong truyền thông vì thế không chỉ là tăng số bài viết về phụ nữ. Vai trò của báo chí trong thúc đẩy bình đẳng giới còn được thể hiện trong cách lựa chọn ai là người có thẩm quyền giải thích vấn đề.
Thói quen chọn nguồn tin có thể tự lặp lại
Khoảng cách giới trong nguồn tin không nhất thiết bắt đầu bằng một quyết định có ý thức rằng nên hỏi nam giới thay vì phụ nữ.
Nó có thể hình thành từ những thao tác rất bình thường trong nghề báo: hạn chót đang đến gần, phóng viên gọi người từng trả lời nhanh lần trước; chuyên gia ấy lại giới thiệu một đồng nghiệp quen biết; danh bạ nguồn tin dần được xây dựng quanh một nhóm nhỏ luôn sẵn sàng xuất hiện.
Nghiên cứu của PGS.TS Susan Fountaine, Đại học Massey, công bố trên tạp chí Journalism ngày 21/4/2026, phân tích phỏng vấn sâu với 52 nữ chuyên gia thuộc 7 trường đại học ở New Zealand. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện năm 2023. Nghiên cứu xác định những yếu tố thường xuyên tác động đến việc nữ chuyên gia làm việc với báo chí gồm áp lực thời gian, cách truyền thông ưa những khung tranh luận có tính đối đầu, hệ thống giá trị tin tức và sự phụ thuộc của phóng viên vào một nhóm nguồn tin quen thuộc.
Đây là nghiên cứu định tính tại New Zealand nên không thể lấy trải nghiệm của 52 người để suy luận trực tiếp cho nữ chuyên gia Việt Nam. Nhưng nó chỉ ra một cơ chế đáng để các tòa soạn tự kiểm tra: nếu nguồn tin hôm nay chủ yếu được tìm từ danh bạ của hôm qua, sự thiếu đa dạng có thể tiếp tục được tái tạo mà không cần một quy định phân biệt giới nào.
Áp lực tốc độ còn tạo thêm một vòng lặp. Một nguồn tin trả lời điện thoại ngay, nói ngắn gọn và đã quen với máy quay sẽ dễ được gọi lại. Người mới muốn kiểm tra dữ liệu trước khi phát biểu hoặc không thể thu xếp phỏng vấn đột xuất có nguy cơ ít xuất hiện hơn. Qua thời gian, người thường xuyên xuất hiện càng được công chúng và phóng viên nhận diện là “chuyên gia”, từ đó lại có thêm cơ hội xuất hiện.
Nghiên cứu của Fountaine cũng đặt vấn đề rằng chỉ huấn luyện phụ nữ tự tin hơn trước truyền thông là chưa đủ. Nếu cách sản xuất tin tức và thói quen tìm nguồn không thay đổi, trách nhiệm khắc phục khoảng cách có thể bị đẩy sang chính những người đang ít được lựa chọn.
Dữ liệu GMMP còn cho thấy giới của người viết có liên hệ nhất định với lựa chọn nguồn tin, nhưng không giải quyết toàn bộ vấn đề. Năm 2025, phụ nữ chiếm 29% những người xuất hiện hoặc được phỏng vấn trong các bài do nữ phóng viên thực hiện, so với 24% trong bài của nam phóng viên. Ngay cả trong nhóm bài của nữ phóng viên, tỷ lệ đó vẫn chưa gần mức cân bằng.
Vì vậy, đây không nên được xem là nhiệm vụ riêng của nữ nhà báo. Đó là câu chuyện về quy trình biên tập của cả tòa soạn.
Không nên biến bình đẳng thành phép đếm 50–50
Có một rủi ro khác nếu xử lý vấn đề quá đơn giản: thấy thiếu nữ chuyên gia rồi đặt mục tiêu mọi bài báo đều phải có số nguồn tin nam và nữ bằng nhau. Cách làm này có thể biến bình đẳng giới thành một phép đếm cơ học.
Thực tế, tỷ lệ nam và nữ trong từng lĩnh vực nghề nghiệp, chức vụ lãnh đạo hay cơ quan ra quyết định không giống nhau. Khi đưa tin về một sự kiện, báo chí có trách nhiệm phản ánh đúng người đang giữ chức vụ, người trực tiếp phụ trách và người thực sự có chuyên môn liên quan. Không thể thay một chuyên gia bằng người khác chỉ để đủ tỷ lệ giới.
Nhưng điều ngược lại cũng cần được đặt câu hỏi: danh sách những người mà phóng viên quen gọi có thực sự phản ánh đầy đủ đội ngũ chuyên môn đang tồn tại hay chỉ phản ánh phạm vi quan hệ của tòa soạn?
Đây là điểm phân biệt giữa “ép một bài báo phải 50–50” và “mở rộng quy trình tìm kiếm nguồn tin”. Một lĩnh vực có thể có nhiều nữ nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, luật gia hoặc chuyên gia kinh tế đủ năng lực nhưng chưa từng nằm trong danh bạ truyền thông. Nếu tòa soạn không tìm tới họ vì vẫn sử dụng những nguồn quen thuộc, khoảng cách lúc đó không còn được giải thích hoàn toàn bằng cơ cấu của ngành nghề.
Ở chiều ngược lại, nếu sau khi khảo sát một cách nghiêm túc, nguồn chuyên môn phù hợp trong một lĩnh vực thực sự chủ yếu là nam giới, báo chí không cần tạo ra một bức tranh giả tạo. Tiêu chí hợp lý hơn là quy trình tìm nguồn không được hẹp hơn chính nguồn lực chuyên môn ngoài xã hội.
Điều này đặc biệt đáng quan tâm khi nữ trí thức ngày càng được khuyến khích không chỉ sáng tạo mà còn tham gia truyền thông tri thức, đưa nghiên cứu và kinh nghiệm chuyên môn đến với cộng đồng. Nếu phía cung có thêm nhiều nữ chuyên gia sẵn sàng chia sẻ nhưng phía báo chí vẫn tìm nguồn theo những mạng lưới cũ, hai quá trình sẽ khó gặp nhau.
![]() |
| Hoạt động tại Hội nghị Phụ nữ trong Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học năm 2016. Ảnh: USAID Vietnam/Wikimedia Commons. |
Đếm đúng vai trò nguồn tin mới thấy khoảng trống
Một tòa soạn muốn kiểm tra khoảng cách này không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chương trình lớn. Bước đầu có thể đơn giản là kiểm tra trong một quý: bao nhiêu nguồn tin được sử dụng là nữ, nhưng quan trọng hơn, họ xuất hiện với vai trò gì. Nếu phụ nữ chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số nhân vật nhưng chủ yếu được hỏi về trải nghiệm đời sống, còn các câu hỏi về nguyên nhân, chính sách, công nghệ, tài chính hay giải pháp tiếp tục tập trung vào nam giới, chỉ số tổng hợp sẽ che đi phần quan trọng nhất của vấn đề.
Cách phân loại của GMMP có thể là một gợi ý thực hành: phân biệt người là chủ thể của câu chuyện, người phát ngôn, chuyên gia hoặc bình luận viên, người chia sẻ trải nghiệm cá nhân, nhân chứng và người được hỏi ý kiến phổ thông.
Sau đó mới cần hỏi tiếp nguồn chuyên gia nữ đang thiếu ở lĩnh vực nào. Một tòa soạn có thể xây dựng danh bạ theo chuyên ngành thay vì theo giới đơn thuần; chủ động tìm tới trường đại học, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp và doanh nghiệp để cập nhật chuyên gia mới; ghi nhận chuyên môn cụ thể của từng người; đồng thời tránh để vài gương mặt quen thuộc trở thành nguồn mặc định cho mọi câu chuyện.
Với những đề tài không phải tin nóng, việc gửi trước chủ đề và thời gian dự kiến phỏng vấn cũng có thể mở rộng nhóm người sẵn sàng tham gia. Nghiên cứu tại New Zealand cho thấy yêu cầu phản hồi trong thời gian rất ngắn là một trong những trở ngại mà nữ chuyên gia được phỏng vấn nhắc tới.
UN Women đưa việc mở rộng nguồn tin nữ thành một trong những cam kết tối thiểu của Media Compact: các cơ quan truyền thông tham gia được khuyến nghị hướng tới cân bằng giới trong nguồn tin, kể cả ở những lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, khoa học và kỹ thuật; song song với quy tắc tác nghiệp nhạy cảm giới và cơ hội nghề nghiệp bình đẳng trong tòa soạn. Đây là khuôn khổ tự nguyện, không phải quy định bắt buộc đối với báo chí Việt Nam.
Việt Nam hiện đã có Giải Báo chí toàn quốc về Bình đẳng giới; mùa giải năm 2026 nhận 138 tác phẩm và trao giải cho 24 tác phẩm. Hoạt động này cho thấy câu chuyện giới đã trở thành một nội dung được quan tâm trong nghề báo. Bước tiếp theo đáng xem xét không chỉ là báo chí viết gì về phụ nữ, mà còn là phụ nữ được mời vào bài báo với vị trí nào trong quá trình tạo ra tri thức công cộng.
Một nữ doanh nhân kể hành trình khởi nghiệp là nguồn tin có giá trị. Một nữ kỹ sư nói về kinh nghiệm làm nghề cũng vậy. Nhưng khi vấn đề cần giải thích về thị trường, công nghệ hay chính sách, họ cũng cần có cơ hội được tìm đến với tư cách người hiểu vấn đề, nếu chuyên môn của họ phù hợp.
Đó không phải sự ưu tiên cho một phát biểu chỉ vì người nói là phụ nữ. Ngược lại, mục tiêu là tránh bỏ qua chuyên môn chỉ vì hệ thống tìm nguồn quen thuộc chưa nhìn thấy người sở hữu nó.
Vì thế, chỉ số đáng theo dõi trong tòa soạn không nên dừng ở câu hỏi “có bao nhiêu phụ nữ xuất hiện?”. Cần thêm một câu hỏi khó hơn: “Trong số những người được trao quyền giải thích vấn đề cho công chúng, phụ nữ đang đứng ở đâu?”.
Khi trả lời được câu hỏi ấy bằng dữ liệu thay vì cảm giác, báo chí mới có thể nhận ra liệu sự đa dạng trên trang báo đã thực sự đi cùng với sự đa dạng của tiếng nói có thẩm quyền hay chưa.




















Vai trò của báo chí trong thúc đẩy bình đẳng giới – tiếp cận từ truyền thông chính sách
Phụ nữ trí thức trong dòng chảy tri thức hiện đại
Trao Giải Báo chí toàn quốc về Bình đẳng giới 2026 cho 24 tác phẩm xuất sắc
Cùng chuyên mục
Phụ nữ vẫn ít xuất hiện ở vai trò chuyên gia trên báo chí
Những cuộc gặp sau giờ làm có thể bỏ lại phụ nữ phía sau
Ô tô an toàn chưa chắc bảo vệ phụ nữ và nam giới như nhau
Công việc của phụ nữ có thể đổi nhiều hơn khi AI lan rộng
Tên người vợ trên giấy chứng nhận đất không chỉ là thủ tục
41% nam giới hút thuốc, khuôn mẫu giới cũng cần được tính đến