Nguồn nhân lực bị bỏ lỡ, năng lực đổi mới bị thu hẹp
Trong cuộc đua phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và kinh tế số, nhân lực chất lượng cao trở thành lợi thế cạnh tranh của mỗi quốc gia. Nhưng nếu một nửa dân số không có cơ hội tham gia bình đẳng vào quá trình tạo ra công nghệ, nền kinh tế sẽ tự giới hạn nguồn lực của chính mình.
Tại Việt Nam, báo cáo Đánh giá mức độ sẵn sàng về trí tuệ nhân tạo của Việt Nam do UNESCO công bố năm 2025 cho thấy phụ nữ chiếm khoảng 37% lực lượng lao động trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Tỷ lệ này cao hơn mức trung bình toàn cầu 25% được báo cáo dẫn lại từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Tuy nhiên, bức tranh sẽ kém cân bằng hơn khi nhìn vào các vị trí chuyên môn: phụ nữ chủ yếu làm việc trong các lĩnh vực kiểm thử, marketing, bán hàng, hành chính và nhân sự, thay vì những vị trí kỹ thuật cốt lõi như phát triển phần mềm.
Khoảng cách còn xuất hiện từ giảng đường. Theo báo cáo UNESCO, phụ nữ chỉ chiếm 36,5% số người tốt nghiệp đại học các ngành STEM; riêng ngành công nghệ thông tin, tỷ lệ nữ sinh được báo cáo ở mức khoảng 11%. Đây là những con số đáng lưu ý trong bối cảnh Việt Nam cần mở rộng đội ngũ nhân lực công nghệ để đáp ứng nhu cầu phát triển.
Thiếu phụ nữ trong công nghệ trước hết đồng nghĩa với việc doanh nghiệp và nền kinh tế chưa khai thác đầy đủ nguồn nhân lực sẵn có. Khi cơ hội học tập, tuyển dụng và thăng tiến bị giới hạn bởi định kiến giới hoặc môi trường làm việc thiếu bao trùm, những người có năng lực có thể không bước vào ngành, phải rời bỏ nghề hoặc không được phát huy đúng chuyên môn.
Cái giá này không chỉ nằm ở số lượng lao động. Công nghệ ngày càng tác động trực tiếp đến đời sống của mọi nhóm dân cư, từ chăm sóc sức khỏe, giáo dục, tài chính đến giao thông và dịch vụ công. Nếu đội ngũ nghiên cứu, thiết kế và ra quyết định thiếu đa dạng, nhu cầu và trải nghiệm của một bộ phận người dùng có nguy cơ không được phản ánh đầy đủ trong sản phẩm.
UNESCO, trong sáng kiến Closing the Gender Gap in Science công bố năm 2024, cảnh báo sự mất cân bằng giới trong khoa học làm hạn chế tính đa dạng của ý tưởng, có thể đưa định kiến vào nghiên cứu và khiến những góc nhìn quan trọng bị bỏ qua khi giải quyết các thách thức chung. Với AI, nguy cơ này càng đáng quan tâm: dữ liệu và cách thiết kế hệ thống không phản ánh đầy đủ sự đa dạng của xã hội có thể dẫn đến kết quả thiếu công bằng đối với một số nhóm người dùng.
Đổi mới sáng tạo không chỉ cần thêm người làm công nghệ, mà còn cần nhiều góc nhìn khác nhau tham gia từ khâu xác định vấn đề, thiết kế giải pháp đến kiểm thử và đánh giá tác động. Sự hiện diện của phụ nữ trong các vị trí kỹ thuật, nghiên cứu và lãnh đạo vì thế không nên được xem là chỉ tiêu hình thức, mà là một yếu tố góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và quyết định công nghệ.
Công nghệ có thể mở rộng cơ hội kinh tế cho phụ nữ
Mối quan hệ giữa phụ nữ và công nghệ không chỉ nằm ở việc phụ nữ có được làm trong ngành công nghệ hay không. Khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ còn quyết định cơ hội việc làm, kinh doanh và cải thiện thu nhập của hàng triệu phụ nữ.
Nghiên cứu Digital Connectivity and Household Income: Evidence from Women-Headed Households in Viet Nam do Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) công bố tháng 5/2026 cho thấy các hộ gia đình do phụ nữ làm chủ hưởng lợi từ kết nối số nhiều hơn, xét trên mức bình quân, so với các hộ do nam giới làm chủ. Tác động tích cực rõ hơn ở nhóm có trình độ học vấn thấp, thu nhập thấp và sống tại khu vực nông thôn. Theo nghiên cứu, mức tăng thu nhập có thể đến từ việc tham gia thị trường lao động nhiều hơn, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ.
Kết quả này cho thấy công nghệ không phải lĩnh vực xa vời với đời sống phụ nữ. Một kết nối Internet ổn định, kỹ năng số và khả năng sử dụng nền tảng trực tuyến có thể giúp phụ nữ tiếp cận khách hàng, mở rộng thị trường, tìm kiếm việc làm và giảm bớt giới hạn về địa lý.
Một nghiên cứu đăng trên Journal of Public Economics tháng 10/2026, với dữ liệu doanh nghiệp và người lao động tại Việt Nam, cũng ghi nhận việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) làm tăng tỷ lệ lao động nữ trong doanh nghiệp. Các tác giả Heiwai Tang, Yao Wang, Victoria Wenxin Xie và Natalie Chun cho rằng một cơ chế đứng sau kết quả này là sự dịch chuyển nhu cầu lao động từ các công việc thủ công, lặp lại sang những nhiệm vụ liên quan đến giao tiếp, khách hàng và dịch vụ – những nhóm công việc mà phụ nữ có mức độ tham gia cao hơn.
Như vậy, nếu được tiếp cận bình đẳng, công nghệ có thể trở thành đòn bẩy kinh tế cho phụ nữ. Ngược lại, nếu phụ nữ thiếu kỹ năng số, thiết bị, kết nối và cơ hội tham gia vào các ngành nghề có giá trị gia tăng cao, họ có nguy cơ tiếp tục tập trung ở những công việc ít ổn định và ít cơ hội thăng tiến.
Khoảng cách giới trong công nghệ không thể được giải quyết chỉ bằng cách khuyến khích nữ sinh chọn ngành STEM. Cần có một hệ thống hỗ trợ xuyên suốt: giáo dục khoa học và kỹ năng số từ sớm. học bổng, cơ hội thực hành, tuyển dụng dựa trên năng lực, môi trường làm việc không phân biệt giới; cơ chế phát triển nghề nghiệp và thăng tiến minh bạch.

















Quỹ Vì Tầm Vóc Việt chia sẻ với UN Women về kinh nghiệm huy động nguồn lực tư nhân cho các mục tiêu bình đẳng giới
Hà Nội triển khai Tháng hành động vì bình đẳng giới từ ngày 15/11
Tháo gỡ gánh nặng chăm sóc, thúc đẩy bình đẳng giới
Tháng hành động vì bình đẳng giới 2026 tập trung vào bình đẳng trong lao động, sản xuất
PGS.TS. Bùi Thị Thu Hương tìm cách nhân nhanh giống lan Vũ nữ
PGS.TS.BS Nguyễn Thanh Hồi: “Y học chính xác mở hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh hô hấp”
Cùng chuyên mục
Phụ nữ vắng bóng trong ngành công nghệ, nền kinh tế chịu thiệt
45% nhà nghiên cứu khoa học ở Việt Nam là nữ, nhưng nữ giới quyết định chính sách khoa học chiếm tỷ lệ thấp
Đối thoại tại nơi làm việc: Thêm chính sách chăm lo cho lao động nữ
Việc làm xanh ở Việt Nam: Mở rộng cơ hội phát triển cho phụ nữ
Tạo cơ hội để nữ sinh làm chủ khoa học và công nghệ
Nữ giới chiếm 46% lực lượng nghiên cứu nhưng chỉ 25,5% chủ nhiệm đề tài khoa học