![]() |
| Một quyết định về sức khỏe sinh sản có thể bắt đầu từ việc cả hai cùng tìm hiểu và trao đổi với người cung cấp dịch vụ. Ảnh minh họa: Pavel Danilyuk/Pexels. |
Một cặp đôi cùng quyết định có con hay chưa, nhưng trong nhiều trường hợp, phần việc tránh thai lại hiện diện chủ yếu trên cơ thể người phụ nữ: đặt vòng, uống thuốc, tiêm hoặc cấy thuốc; đi khám khi gặp tác dụng không mong muốn và nhớ lịch sử dụng biện pháp.
Năm 2026 xuất hiện một thay đổi đáng quan tâm trong cách tiếp cận vấn đề này. Ngày 1/6, Bộ Y tế ban hành Quyết định 1559/QĐ-BYT phê duyệt Kế hoạch thực hiện Cam kết tham gia Chương trình Kế hoạch hóa gia đình toàn cầu đến năm 2030. Đối tượng thụ hưởng được xác định là cả nam và nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Riêng nhiệm vụ tăng tiếp cận các biện pháp tránh thai hiện đại yêu cầu tuyên truyền, vận động thay đổi hành vi đối với cá nhân và các cặp vợ chồng, đặc biệt là nam giới.
Một cụm từ trong kế hoạch chưa thể tự nó thay đổi cách các gia đình tránh thai. Nhưng việc nam giới được gọi tên như một đối tượng cần thay đổi hành vi cho thấy trách nhiệm sức khỏe sinh sản đang có cơ hội được nhìn rộng hơn: không phải câu chuyện mà người phụ nữ phải tự xoay xở rồi thông báo cho bạn đời.
Một câu chữ cho thấy cách tiếp cận đang đổi
Kế hoạch của Bộ Y tế đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ được tiếp cận thuận tiện với các biện pháp tránh thai hiện đại; 100% xã tiếp tục cung ứng biện pháp tránh thai phi lâm sàng qua mạng lưới cộng tác viên dân số, nhân viên y tế thôn bản; 100% xã có cơ sở y tế cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình lâm sàng.
Mục tiêu bảo đảm khả năng tiếp cận của phụ nữ là cần thiết. Nhiều phương pháp tránh thai tác động trực tiếp lên cơ thể họ, vì vậy phụ nữ phải có thông tin, dịch vụ và quyền lựa chọn đầy đủ.
Nhưng kế hoạch đồng thời mở rộng đối tượng sang nam giới. Đây là điểm có ý nghĩa về giới. Nếu thông tin tránh thai chỉ hướng đến nữ giới, người phụ nữ dễ trở thành người phải tìm hiểu phương pháp, tính ngày, mua thuốc, đi khám và xử lý tác dụng phụ. Nếu nam giới cũng được coi là người sử dụng dịch vụ và đối tượng của truyền thông sức khỏe sinh sản, trách nhiệm có thể được phân bổ lại từ trước khi một biện pháp được lựa chọn.
Chia sẻ ở đây không nhất thiết có nghĩa mỗi người phải sử dụng một biện pháp. Nó bắt đầu từ những việc đơn giản hơn: cùng tìm hiểu, cùng trao đổi về hiệu quả và tác dụng phụ, cùng chịu chi phí, cùng cân nhắc thời điểm sinh con và cùng chịu trách nhiệm khi biện pháp tránh thai thất bại.
![]() |
| Bao cao su là một trong những biện pháp phổ biến mà nam giới có thể trực tiếp đảm nhận trách nhiệm tránh thai. Ảnh minh họa: Nataliya Vaitkevich/Pexels. |
Dữ liệu vẫn cho thấy nhiều biện pháp nằm trên cơ thể phụ nữ
Điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình năm 2023 giúp nhìn rõ hơn cấu trúc các biện pháp đang được sử dụng.
Trong số phụ nữ 15–49 tuổi đang sử dụng biện pháp tránh thai, vòng tránh thai chiếm 42,1%, thuốc uống tránh thai 24,2%, bao cao su 21,3%, tiêm hoặc cấy 3,2% và các biện pháp truyền thống khoảng 8,1%.
Như vậy, hai phương pháp đứng đầu – vòng và thuốc uống – đều là những phương pháp mà người phụ nữ trực tiếp sử dụng. Ở nhóm phụ nữ 15–49 tuổi hiện có chồng đang sử dụng biện pháp tránh thai, số liệu năm 2023 còn cho thấy đình sản nam chỉ chiếm khoảng 0,05%, trong khi đình sản nữ khoảng 1,01%. Cả hai đều là tỷ lệ thấp, nhưng sự chênh lệch giúp nhìn thấy giới hạn của các lựa chọn tránh thai hiện nay dành cho nam giới.
Dữ liệu FP2030 dựa trên Điều tra MICS 2020–2021 cũng cho bức tranh tương tự về cơ cấu các biện pháp hiện đại: vòng tránh thai chiếm 49,2%, thuốc uống 20,8%, bao cao su nam 20,6%, đình sản nữ 5,1%, còn đình sản nam chỉ 0,2%.
Các số liệu này không nên được diễn giải thành việc phụ nữ đang “bị ép” sử dụng những phương pháp đó. Nhiều người hoàn toàn chủ động lựa chọn vòng, thuốc, que cấy hoặc phương pháp khác vì phù hợp với sức khỏe và nhu cầu cá nhân.
Vấn đề giới nằm ở chỗ khác: liệu lựa chọn ấy có thực sự diễn ra giữa nhiều phương án ngang nhau hay phụ nữ mặc nhiên trở thành người phải tránh thai vì hệ thống dịch vụ, thói quen xã hội và số lượng phương pháp dành cho nam giới đều khiến điều đó trở thành lựa chọn dễ xảy ra nhất?
Một diễn biến tích cực cũng xuất hiện trong dữ liệu. Ở nhóm phụ nữ hiện có chồng đang sử dụng biện pháp tránh thai, tỷ trọng sử dụng bao cao su tăng từ 13,1% năm 2010 lên 19,1% năm 2023, trong khi tỷ trọng sử dụng vòng giảm từ 52,1% xuống 43,8%.
Chỉ riêng sự thay đổi này chưa đủ để kết luận nam giới Việt Nam đang chia sẻ trách nhiệm tránh thai nhiều hơn, bởi điều tra không đo động cơ hay cách các cặp đôi ra quyết định. Nhưng đây là một dấu hiệu đáng theo dõi: một phương pháp mà nam giới có thể trực tiếp thực hiện đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trước.
Chia sẻ trách nhiệm không phải chia đôi quyền quyết định
Một cách hiểu sai cần tránh là: nếu muốn bình đẳng giới thì nam giới phải có “một nửa quyền” quyết định người phụ nữ sử dụng phương pháp gì.
Không phải vậy, khi một biện pháp tác động lên cơ thể phụ nữ, quyền đồng ý hay từ chối cuối cùng vẫn thuộc về người phụ nữ. Bình đẳng giới không thể được xây dựng bằng cách chuyển quyền kiểm soát cơ thể từ người này sang người khác.
Chia sẻ trách nhiệm có nghĩa người đàn ông không đứng ngoài hậu quả của quyết định sinh sản. Nếu người phụ nữ gặp tác dụng phụ do thuốc tránh thai, đó không nên được coi là việc cô phải tự xử lý. Nếu hai người chưa muốn có con, phương án đầu tiên cũng không mặc nhiên phải là người phụ nữ sử dụng một biện pháp nội tiết hoặc can thiệp y tế.
Hai người có thể cùng được tư vấn để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất dựa trên sức khỏe, hiệu quả, khả năng chấp nhận, kế hoạch sinh con và mong muốn của mỗi người. Ở cấp độ rộng hơn, đây cũng là lý do cần thêm lựa chọn tránh thai cho nam giới. Những nghiên cứu về biện pháp tránh thai dành cho nam giới đang cố gắng mở rộng một thị trường hiện còn chủ yếu xoay quanh bao cao su và đình sản.
Phụ Nữ Mới cũng đã thông tin về một thuốc tránh thai nam không chứa hormone được đưa vào thử nghiệm lâm sàng. Những nghiên cứu như vậy chưa tạo ra phương pháp phổ biến ngay lập tức, nhưng chúng cho thấy khoa học đang đặt câu hỏi mà xã hội cũng cần đặt: vì sao trách nhiệm kiểm soát khả năng sinh sản lại tập trung quá nhiều vào một giới?
Nam giới cần được coi là người sử dụng dịch vụ
![]() |
| Dịch vụ kế hoạch hóa gia đình có thể hướng tới cả hai thành viên của cặp đôi thay vì mặc định người phụ nữ là người duy nhất cần tư vấn. Ảnh minh họa: Pavel Danilyuk/Pexels. |
Thay đổi quan trọng tiếp theo không chỉ nằm ở sản phẩm tránh thai mà ở cách dịch vụ được tổ chức. Một người đàn ông bước vào cơ sở tư vấn kế hoạch hóa gia đình không nên chỉ được coi là “chồng của bệnh nhân”. Anh cũng là một người cần được cung cấp kiến thức về sức khỏe sinh sản, hiệu quả của các phương pháp, phòng tránh thai ngoài ý muốn, bệnh lây truyền qua đường tình dục và trách nhiệm đối với quyết định sinh con.
Kế hoạch FP2030 của Bộ Y tế đã tạo nền tảng cho cách tiếp cận đó khi xác định đối tượng thụ hưởng gồm cả nam và nữ, đồng thời nhấn mạnh truyền thông thay đổi hành vi với nam giới. Kế hoạch còn yêu cầu phát triển mạng lưới dịch vụ cho cá nhân và các cặp vợ chồng, tăng chất lượng tư vấn trước, trong và sau khi sử dụng dịch vụ.
Đây là hướng đi tích cực bởi nó chuyển câu chuyện từ “vận động phụ nữ tránh thai” sang “giúp các cặp đôi chủ động kế hoạch sinh sản”.
Tuy vậy, để chuyển đổi thực chất, các chỉ số theo dõi cũng cần phản ánh sự tham gia của nam giới. Không chỉ hỏi bao nhiêu phụ nữ đang sử dụng biện pháp tránh thai, có thể cần biết bao nhiêu nam giới tiếp cận tư vấn; họ hiểu những phương pháp nào; bao nhiêu người trực tiếp sử dụng phương pháp dành cho nam; ai chi trả chi phí; quyết định lựa chọn được đưa ra bởi một người hay hai người.
Những dữ liệu như vậy sẽ cho biết việc “đặc biệt vận động nam giới” có dừng ở thông điệp truyền thông hay đang thay đổi hành vi trong gia đình. Cách nhìn này cũng phù hợp với tư duy quyền sinh sản: mục tiêu không phải buộc một gia đình sinh nhiều hay sinh ít, mà giúp mỗi người có thông tin và điều kiện để lựa chọn thời điểm, số con và khoảng cách sinh phù hợp. Việt Nam đã đặt quyền tự quyết về sinh sản ngày càng rõ hơn trong quá trình chuyển từ chính sách kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển.
Trong cách tiếp cận đó, nam giới tham gia nhiều hơn không làm giảm quyền của phụ nữ. Ngược lại, nó có thể giúp phụ nữ thực hiện quyền của mình trong điều kiện công bằng hơn. Một người phụ nữ vẫn có quyền lựa chọn phương pháp tác động lên cơ thể mình. Nhưng cô không nhất thiết phải là người duy nhất nhớ việc tránh thai, duy nhất chịu tác dụng phụ, duy nhất tìm kiếm dịch vụ và duy nhất lo lắng trước một lần trễ kinh.
Nam giới cũng không cần được ca ngợi chỉ vì mua bao cao su hay đi tư vấn cùng bạn đời. Khi quyết định sinh con thuộc về hai người, việc cùng chịu trách nhiệm phòng tránh thai ngoài ý muốn nên trở thành hành vi bình thường. Tín hiệu tích cực của kế hoạch năm 2026 chính là nam giới đã được gọi tên rõ hơn trong câu chuyện ấy.
Bước tiếp theo cần được nhìn bằng hành vi thực tế: có thêm bao nhiêu người đàn ông chủ động tìm hiểu biện pháp tránh thai; bao nhiêu cặp đôi cùng được tư vấn; lựa chọn dành cho nam giới có được mở rộng hay không; và phụ nữ có bớt phải một mình gánh trách nhiệm kiểm soát sinh sản hay không.
Khi những thay đổi đó xảy ra, tránh thai sẽ không còn bị nhìn như “chuyện của phụ nữ”. Nó trở lại đúng bản chất của một quyết định chung về sức khỏe, quan hệ và tương lai của cả hai người.




















Nghiên cứu giải pháp tránh thai mới cho nam giới, hiệu quả cao và có thể đảo ngược
Lần đầu tiên thử nghiệm lâm sàng thuốc tránh thai dành cho nam giới
Việt Nam đẩy mạnh bảo vệ quyền sinh con và thích ứng với già hóa dân số
Cùng chuyên mục
Thể thao với phụ nữ không chỉ là chuyện giảm cân, giữ dáng
Tránh thai cần trở thành trách nhiệm chung của cả hai giới
Những người cha đang học cách chia sẻ việc nhà và chăm con
Khoảng cách đọc hiểu của nam sinh cũng là bài toán giới
Bước tiến của nhà khoa học nữ trong thương mại hóa sáng chế
Phân công theo giới tạo hai lớp rủi ro trong lao động thủy sản