![]() |
| Ảnh minh họa một buổi trình bày ý kiến trong môi trường làm việc; không phải hình ảnh người tham gia thí nghiệm. Ảnh: Vitaly Gariev/Unsplash. |
Bất đồng là một phần bình thường của làm việc nhóm. Người được quyền đưa ra kết luận cuối cùng không có nghĩa vụ chấp nhận mọi đề xuất, kể cả khi đề xuất ấy đến từ một đồng nghiệp nữ. Nhưng nếu hai nhóm bác bỏ ý kiến với tần suất gần như nhau mà kết quả sau những lần bác bỏ lại chênh lệch đáng kể, chỉ đếm số lần phản đối sẽ không cho thấy hết chất lượng của quá trình ra quyết định.
Đó là điểm đáng chú ý trong một nghiên cứu của Serra Yağış và các cộng sự, công bố trên tạp chí Scientific Reports ngày 30/6/2026. Các tác giả sử dụng bài kiểm tra liên tưởng ngầm về giới, thí nghiệm hợp tác trên máy tính và phép đo điện não để tìm hiểu mối liên hệ giữa quan niệm về vai trò lãnh đạo của nam giới với cách họ xử lý câu trả lời của đồng đội nữ. Nghiên cứu không quan sát một doanh nghiệp hay cuộc họp công sở nào, nhưng cung cấp một cách đo cụ thể hơn đối với những quyết định bác bỏ ý kiến trong nhóm.
Nhóm nghiên cứu tuyển 32 nam sinh và 32 nữ sinh tại Thổ Nhĩ Kỳ, ghép thành 32 cặp. Mỗi cặp làm 50 câu hỏi trắc nghiệm về tư duy và suy luận. Hai người trả lời riêng trên máy tính, sau đó người giữ vai trò quyết định được xem câu trả lời của đồng đội để chọn đáp án cuối cùng cho cả nhóm. Vai trò này được luân phiên sau mỗi năm câu hỏi. Những người tham gia làm việc ở các phòng riêng và không gặp nhau trực tiếp, vì vậy không thể coi đây là mô phỏng đầy đủ các quan hệ trong một tập thể ngoài đời.
![]() |
| Thiết kế thí nghiệm gồm 32 cặp sinh viên nam – nữ, luân phiên quyền quyết định khi trả lời 50 câu hỏi. Đồ họa: Biên tập tổng hợp từ nghiên cứu Yağış và cộng sự, 2026. |
Không phải cứ bác bỏ nhiều hơn mới có khác biệt giới
Khi phân tích những lượt nam giới giữ quyền quyết định, nhóm tác giả chia 32 người thành hai nhóm dựa trên kết quả bài kiểm tra liên tưởng ngầm. Nhóm thứ nhất gồm 15 người có mức liên tưởng nam giới với vai trò lãnh đạo mạnh hơn. Nhóm thứ hai gồm 17 người có mức liên tưởng ấy thấp hơn. Bài kiểm tra đánh giá sự liên kết được thể hiện qua tốc độ phản ứng, không phải lời khai trực tiếp rằng người tham gia có ý định đối xử bất công với phụ nữ.
Trong những lượt nam và nữ đưa ra hai đáp án ban đầu khác nhau, nhóm có mức liên tưởng nam giới với vai trò lãnh đạo mạnh hơn bác câu trả lời của đồng đội nữ ở 56,7% số lượt. Nhóm còn lại có tỷ lệ 55,4%. Chênh lệch này không có ý nghĩa thống kê. Nếu chỉ nhìn vào tần suất bác bỏ, kết quả chưa cho phép nói rằng nhóm thứ nhất ít chịu nghe phụ nữ hơn nhóm thứ hai.
Điều thay đổi là kết quả của những lần bác bỏ đó. Trong các lượt nam giới quyết định không chọn đáp án của đồng đội nữ, tỷ lệ quyết định cuối cùng sai là 54,3% ở nhóm có mức liên tưởng nam–lãnh đạo mạnh hơn, so với 33,7% ở nhóm còn lại. Chênh lệch này có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu. Nói cách khác, sự khác nhau được ghi nhận ở tỷ lệ bác bỏ dẫn đến kết quả sai, chứ không phải ở số lần bác bỏ ý kiến nữ.
![]() |
| Tần suất bác đáp án nữ gần tương đương giữa hai nhóm nam giới, nhưng tỷ lệ quyết định sai sau khi bác bỏ khác nhau. Đồ họa: Biên tập tổng hợp từ Bảng 2 nghiên cứu Yağış và cộng sự, 2026. |
Cần phân biệt thêm một chi tiết quan trọng. Tỷ lệ 54,3% không có nghĩa 54,3% ý kiến đúng của phụ nữ bị gạt đi. Chỉ số đó tính cả những lần câu trả lời ban đầu của người nữ không đúng nhưng người nam vẫn chọn một đáp án khác và cả nhóm tiếp tục trả lời sai. Riêng với trường hợp bác bỏ câu trả lời đúng của đồng đội nữ, sự chênh lệch giữa hai nhóm nam giới chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê. Bởi vậy, diễn giải kết quả thành nhận định nam giới mang định kiến luôn bác bỏ phụ nữ đúng là vượt quá dữ liệu.
Giá trị của một đề xuất không nằm ở giới tính người đưa ra
Các nhà nghiên cứu còn ghi nhận sự khác biệt về hoạt động điện não ở một số vùng vỏ não trước trán giữa hai nhóm nam giới trong quá trình quyết định. Tuy nhiên, điện não trong thí nghiệm chỉ cho phép quan sát những mối liên hệ với hoạt động thần kinh. Nó không chứng minh một vùng não tạo ra hành vi phân biệt giới, càng không thể dùng để nhận diện định kiến ở từng cá nhân. Chính các tác giả cũng lưu ý giới hạn về số điện cực, cỡ mẫu và khả năng xác định nguyên nhân của mỗi quyết định sai.
Giới hạn quan trọng hơn nằm ở thiết kế thí nghiệm. Trong phần phân tích chính, người có quyền quyết định là nam và người đưa ra đề xuất được xem xét là nữ. Nghiên cứu không có phép so sánh tương ứng với cùng loại ý kiến được một đồng đội nam đưa ra cho người quyết định trong điều kiện tương đương. Do đó, chưa thể tách hoàn toàn tác động riêng của giới tính khỏi những khuynh hướng khác, chẳng hạn việc một người quá tin vào đáp án ban đầu của mình.
Điều đó không làm cho kết quả trở nên vô nghĩa. Nghiên cứu giúp đặt ra một câu hỏi khác với cách tranh luận quen thuộc về việc phụ nữ có được phát biểu hay không. Trong một nhóm, ý kiến có thể được lắng nghe đầy đủ nhưng vẫn bị đánh giá không công bằng ở bước lựa chọn phương án. Ngược lại, việc không chọn đề xuất của phụ nữ cũng có thể là quyết định hợp lý nếu có căn cứ tốt hơn. Thước đo cần quan tâm là chất lượng đánh giá thông tin và kết quả, thay vì mặc định chấp nhận hay bác bỏ ý kiến dựa trên giới tính.
Ở Việt Nam, những thảo luận về khoảng cách giới ở các vị trí quản lý vẫn cần dữ liệu riêng về tuyển dụng, đề bạt và quyền ra quyết định. Thí nghiệm trên sinh viên Thổ Nhĩ Kỳ không cung cấp bằng chứng trực tiếp về các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy vậy, nó gợi một hướng quan sát ở cấp độ tổ chức, đặc biệt tại những nơi quyết định quan trọng thường tập trung vào một số ít người và ý kiến phản biện khó được đánh giá độc lập với vị thế của người đề xuất.
Một cách kiểm tra thực tế có thể bắt đầu bằng việc làm rõ tiêu chí lựa chọn phương án trước khi thảo luận, lưu lại căn cứ chấp nhận hoặc loại bỏ đề xuất và xem xét kết quả sau khi triển khai. Trong những tình huống phù hợp, nhóm có thể đánh giá nội dung đề xuất trước khi biết người đề xuất là ai. Đây là những biện pháp quản trị có thể cân nhắc, không phải giải pháp đã được thí nghiệm trên chứng minh là có hiệu quả.
Việc cho phụ nữ tham gia nhóm và được trình bày ý kiến là cần thiết, nhưng chưa đủ để biết tiếng nói của họ được sử dụng thế nào. Khi một đề xuất bị bác bỏ, câu hỏi đáng xem xét không phải người đưa ra là nữ hay nam, mà là người quyết định đã dựa vào bằng chứng nào và quyết định cuối cùng có thực sự tốt hơn hay không.



















Phụ nữ có thường bị ngắt lời hơn nam giới trong cuộc họp?
Đánh giá “tiềm năng” có thể nới rộng khoảng cách thăng tiến
Phụ nữ có một lợi thế ít được nhắc tới khi thương lượng
Phụ nữ làm nhiều việc cần thiết nhưng ít giúp họ thăng tiến
Cùng chuyên mục
Ý kiến đồng đội nữ bị bác bỏ, chất lượng quyết định ra sao?
Rút ngắn khoảng cách giới từ những lớp học thực nghiệm
Australia đưa STEM vào đời sống, truyền lửa giúp nữ sinh tự tin làm chủ trí tuệ nhân tạo và công nghệ
UNESCO thúc đẩy bình đẳng giới, truyền cảm hứng cho nữ sinh theo đuổi khoa học
Hàn Quốc xây dựng hành lang pháp lý để thúc đẩy phụ nữ làm khoa học
Bài học từ Anh trong hỗ trợ nữ khoa học thương mại hóa nghiên cứu