![]() |
| Florence Nightingale, người phụ nữ thay đổi lịch sử điều dưỡng bằng khoa học và dữ liệu |
Sinh ngày 12/5/1820 tại thành phố Florence (Ý), Florence Nightingale được đặt tên theo chính nơi bà chào đời. Cha mẹ bà là người Anh giàu có, đang thực hiện chuyến du lịch dài ngày tại châu Âu trước khi trở về Anh nuôi dạy hai con gái tại các điền trang Embley và Lea Hurst.
Cha bà, William Nightingale, là một trí thức được đào tạo bài bản, trực tiếp dạy các con tại nhà theo tiêu chuẩn của Đại học Cambridge. Florence được học tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Hy Lạp, tiếng Latinh, triết học và đặc biệt là toán học. Nhờ nền giáo dục này, bà trở thành một học giả uyên bác. Benjamin Jowett, Hiệu trưởng Trường Balliol thuộc Đại học Oxford, từng tìm đến bà để tham khảo ý kiến về các bản dịch tác phẩm của triết gia Platon.
Tuổi thơ của Florence gắn với những chuyến khám phá thiên nhiên, niềm yêu thích động vật và sở thích ghi chép tỉ mỉ các loài thực vật. Bà từng nuôi nhiều thú cưng, từ mèo, lợn, lừa đến ngựa con, và sau này tin rằng động vật có thể trở thành những người bạn đồng hành quý giá đối với người mắc bệnh mạn tính.
Trong khi mẹ mong muốn con gái trở thành một quý cô của giới thượng lưu với các buổi khiêu vũ và tiệc tùng, Florence lại cảm thấy cuộc sống ấy thiếu ý nghĩa. Năm 16 tuổi, bà tin rằng mình được Chúa kêu gọi phụng sự con người.
Gia đình nhiều lần tìm cách trì hoãn lựa chọn này bằng các chuyến du lịch dài ngày. Tuy nhiên, ở tuổi 19, bất chấp sự phản đối của cha mẹ, Florence quyết định theo đuổi toán học và thuê gia sư riêng để học chuyên sâu.
Những năm 1840, nước Anh đối mặt với tình trạng thất nghiệp và nghèo đói nghiêm trọng. Khi mới ngoài 20 tuổi, Florence bắt đầu đến thăm, chăm sóc những gia đình nghèo và làm việc tại các bệnh viện.
Cha mẹ bà phản đối việc theo học điều dưỡng bởi thời điểm đó, nghề này bị xem là thiếu vệ sinh, thiếu chuyên nghiệp và thường gắn với hình ảnh những phụ nữ nghiện rượu, vô kỷ luật.
![]() |
Năm 1849, Florence từ chối lời cầu hôn của nhà cải cách xã hội Richard Monckton Milnes. Trong nhật ký, bà viết rằng bản thân cần được thỏa mãn về trí tuệ, đam mê và đạo đức. Dù vị hôn phu phù hợp ở hai phương diện đầu, bà không tìm thấy sự đồng điệu ở phương diện cuối cùng.
Trong thời gian nghỉ tại Đức, Florence đến bệnh viện Kaiserswerth để quan sát mô hình điều trị và đào tạo điều dưỡng. Những ghi chép của bà được xuất bản ẩn danh vào năm 1851 dưới dạng một chuyên khảo dài 32 trang.
Cuộc sống trong gia đình ngày càng căng thẳng khi mẹ kiểm soát các mối quan hệ, đọc thư riêng và ngăn cản bà gặp gỡ bạn bè. Đến năm 1853, ở tuổi 33, Florence rời gia đình để nhận công việc quản lý một cơ sở chăm sóc phụ nữ tại London.
Đây là bước ngoặt lớn trong cuộc đời bà. Cha của Florence nhận ra con gái thực sự bất hạnh nên bí mật chu cấp cho bà 500 bảng Anh mỗi năm để có thể sống độc lập.
Ngay trong thời gian đầu quản lý bệnh viện, Florence nhanh chóng chứng minh năng lực tổ chức vượt trội. Bà cải tạo hệ thống cấp nước nóng, lắp đặt thang máy vận chuyển thức ăn, kiểm soát chất lượng chăn ga, thiết bị và thực phẩm, cải thiện chế độ dinh dưỡng, đồng thời thay thế phần lớn nhân sự bằng đội ngũ có năng lực và tận tâm hơn. Chỉ trong vài tháng, bệnh viện đã thay đổi toàn diện.
Danh tiếng của Florence Nightingale lan rộng đúng vào thời điểm nước Anh tham gia Chiến tranh Crimea cùng Pháp và Đế quốc Ottoman chống Nga.
Tháng 10/1854, Chính phủ Anh đề nghị bà phụ trách toàn bộ công tác điều dưỡng tại bệnh viện quân y Scutari, gần Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ).
Florence lựa chọn 38 phụ nữ đồng hành, gồm 14 y tá bệnh viện, 14 nữ tu Anh giáo và 10 nữ tu Công giáo La Mã. Tiêu chí của bà rất rõ ràng: họ phải có tinh thần thép, sẵn sàng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
![]() |
| "Người phụ nữ cầm đèn", Florence Nightingale là nhà cải cách y tế, nhà thống kê đặt nền móng cho ngành điều dưỡng hiện đại |
Ngày 3/11/1854, đoàn đến Scutari và chứng kiến một khung cảnh hỗn loạn. Bệnh viện ngập trong rác thải, dịch bệnh, côn trùng và mùi hôi. Những người lính bị thương nằm chen chúc; nhiều ca cắt cụt chi không có thuốc gây mê, bệnh nhân không được cách ly.
Ban đầu, các bác sĩ từ chối sự hỗ trợ của nhóm điều dưỡng. Florence không tranh cãi mà kiên nhẫn chờ đợi. Đúng như dự đoán của bà, khi số thương binh tăng nhanh, các bác sĩ buộc phải nhờ đến đội ngũ điều dưỡng.
Trong mùa đông đầu tiên, khoảng 4.000 binh sĩ tử vong. Florence luôn cố gắng để không một người lính nào phải ra đi trong cô độc. Bà trực tiếp ở bên an ủi khoảng 2.000 người trong những giờ phút cuối đời.
Chính hình ảnh người phụ nữ cầm chiếc đèn dầu đi kiểm tra các phòng bệnh mỗi đêm đã khiến các binh sĩ gọi bà là "Người phụ nữ cầm đèn" biểu tượng gắn liền với tên tuổi Florence Nightingale cho đến ngày nay.
Mặc dù nổi tiếng với vai trò điều dưỡng, Florence Nightingale thực chất là một nhà khoa học theo đúng nghĩa hiện đại.
Bà vừa là nhà quản lý, nhà phân tích, nhà thống kê, nhà đào tạo, nhà văn và nhà vận động chính sách. Chính sự kết hợp giữa tư duy khoa học và khả năng tổ chức đã tạo nên những thay đổi mang tính cách mạng.
Tháng 3/1855, Chính phủ Anh cử Ủy ban Vệ sinh tới Scutari. Hệ thống cống rãnh được sửa chữa, bệnh viện được thông gió, khoảng cách giữa các giường bệnh được mở rộng, hệ thống thoát nước được cải thiện và công tác vệ sinh được thực hiện thường xuyên.
Sau những cải cách này, tỷ lệ tử vong tại bệnh viện giảm từ hơn 50% xuống còn khoảng 2%. Trải nghiệm ấy khiến Florence nhận thức rõ vai trò quyết định của vệ sinh đối với sức khỏe cộng đồng. Từ đó, bà dành phần lớn cuộc đời để vận động cải cách y tế công cộng.
Không chỉ cải thiện điều kiện điều trị, bà còn chú trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Florence sử dụng tiền quyên góp để mua thực phẩm tốt hơn cho binh sĩ, mở phòng đọc sách trong bệnh viện và xây dựng hệ thống chuyển tiền để quân nhân gửi thu nhập về gia đình thay vì tiêu vào rượu. Bà cũng mở một quán cà phê như một lựa chọn thay thế cho các quán rượu.
Sau khi trở về Anh, Florence Nightingale từ chối mọi sự tung hô. Bà trở về trong lặng lẽ dưới tên gọi "Cô Smith", tránh các buổi lễ chào đón.
Những mất mát tại Crimea khiến bà day dứt suốt phần đời còn lại. Bà luôn cho rằng nhiều cái chết đáng lẽ có thể tránh được nếu các nguyên tắc vệ sinh được áp dụng sớm hơn.
Năm 1859, bà xuất bản Notes on Nursing (Ghi chú về điều dưỡng), tác phẩm được xem là nền tảng của ngành điều dưỡng hiện đại.
Một năm sau, Quỹ Nightingale được thành lập và Trường Đào tạo Nightingale tại Bệnh viện St. Thomas ở London chính thức đi vào hoạt động. Từ đây, điều dưỡng trở thành một nghề được đào tạo bài bản, có chuẩn mực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.
Năm 1863, Florence xuất bản Notes on Hospitals (Ghi chú về các bệnh viện), trong đó trình bày các nguyên tắc về thiết kế bệnh viện, kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh và phương pháp sử dụng thống kê để đánh giá hiệu quả điều trị. Bà cũng lên án việc một số bệnh viện thao túng số liệu nhằm tạo ra hình ảnh tích cực.
Một trong những học trò nổi tiếng của bà là Linda Richards, người tốt nghiệp Trường Nightingale năm 1877 và sau đó trở về Mỹ để thành lập nhiều trường đào tạo điều dưỡng chất lượng cao.
Năm 1859, Florence Nightingale trở thành nữ thành viên đầu tiên của Hội Thống kê Hoàng gia Anh. Bà sử dụng toán học để phân tích nguyên nhân bệnh tật và tử vong, đồng thời tiên phong phổ biến biểu đồ diện tích cực (polar area chart) nhằm trực quan hóa dữ liệu. Florence nhận thấy nhiều quan chức không đọc hoặc không hiểu các báo cáo dài. Vì vậy, bà lựa chọn cách trình bày dữ liệu bằng hình ảnh để tăng sức thuyết phục.
Nhờ phương pháp phân tích dựa trên dữ liệu, bà nhiều lần thuyết phục được các nhà hoạch định chính sách thay đổi phương thức quản lý y tế.
Các cải cách vệ sinh do bà thúc đẩy tại quân đội Anh ở Ấn Độ đã giúp tỷ lệ tử vong giảm từ 69 xuống còn 18 trên 1.000 người trong vòng một thập kỷ. Ở phạm vi rộng hơn, những cải cách về vệ sinh mà bà vận động, như việc phổ cập hệ thống vệ sinh trong các hộ gia đình, cùng với các bằng chứng thống kê, được cho là đã góp phần giúp tuổi thọ trung bình tại Anh tăng thêm khoảng 20 năm trong giai đoạn từ năm 1871 đến năm 1935.
Florence Nightingale không kết hôn và không có con. Bà luôn tin rằng cuộc đời mình dành cho sứ mệnh phụng sự con người.
Dù thường xuyên phải nằm liệt giường từ năm 1857 do bệnh brucellosis và các biến chứng về cột sống, bà vẫn tiếp tục viết sách, phân tích số liệu và vận động cải cách y tế.
Năm 1883, bà được Nữ hoàng Victoria trao Huân chương Chữ thập đỏ Hoàng gia. Đến năm 1907, Florence trở thành người phụ nữ đầu tiên được trao Huân chương Công trạng của Anh.
Từ khoảng tuổi 70, sức khỏe của bà suy giảm rõ rệt. Trong khoảng một thập kỷ cuối đời, bà gần như mất thị lực và mắc chứng sa sút trí tuệ.
Florence Nightingale qua đời trong giấc ngủ tại London vào ngày 13/8/1910, hưởng thọ 90 tuổi. Dù được đề nghị an táng tại Tu viện Westminster cùng nhiều danh nhân nước Anh, bà đã từ chối. Bà mong muốn hiến thi thể cho nghiên cứu y học, nhưng nguyện vọng đó không được thực hiện.
Bà được an táng giản dị bên cạnh cha mẹ tại nghĩa trang nhà thờ St. Margaret, gần Embley Park. Trong khi đó, Nhà thờ St. Paul tổ chức một lễ tưởng niệm trọng thể với sự tham dự của nhà vua và dàn hợp xướng gồm 1.000 y tá.
Hơn một thế kỷ sau khi qua đời, Florence Nightingale vẫn được tôn vinh là người đặt nền móng cho ngành điều dưỡng hiện đại. Di sản lớn nhất của bà không chỉ là lòng nhân ái mà còn là việc đưa khoa học, thống kê và quản trị vào chăm sóc sức khỏe, đặt nền móng cho những thay đổi bền vững của y học và y tế công cộng trên toàn thế giới.






















Năm nhà khoa học nữ tiên phong được vinh danh tại Giải thưởng L'Oréal-UNESCO 2026
Nhà khoa học nữ đứng sau những đột phá pin thế hệ mới trở thành lãnh đạo NTU
Gỡ nút thắt để nhà khoa học nữ đưa nghiên cứu ra thị trường
Hai nhà khoa học nữ giành “Oscar khoa học” nhờ liệu pháp gen thay đổi cuộc sống bệnh nhân mù
Giải thưởng Kovalevskaia 2025 vinh danh một tập thể và một nhà khoa học nữ xuất sắc
Cùng chuyên mục
Dame Elizabeth Anionwu: Người đặt nền móng cho mô hình chăm sóc bệnh hồng cầu hình liềm tại Anh
Florence Nightingale: Người phụ nữ thay đổi lịch sử điều dưỡng bằng khoa học và dữ liệu
Dame Maggie Aderin-Pocock: Hành trình vượt qua chứng khó đọc để theo đuổi khoa học vũ trụ
Sylvia Acevedo: Nữ kỹ sư NASA thúc đẩy giáo dục STEM cho trẻ em gái
Frances Kelsey: Nữ khoa học gia kiên quyết chặn thalidomide, cứu nước Mỹ khỏi một trong những thảm họa y tế lớn nhất thế kỷ XX
Elizabeth Blackwell: Người phụ nữ đầu tiên mở cánh cửa ngành y cho nữ giới Mỹ