![]() |
| Phụ nữ làm việc tại làng chài Mũi Né, Bình Thuận. Ảnh tư liệu minh họa bối cảnh nghề cá Việt Nam. |
Trong nhiều chương trình phát triển thủy sản, thất thoát sau đánh bắt thường được giải thích bằng những nguyên nhân dễ nhìn thấy như thiếu đá lạnh, kho bảo quản, phương tiện vận chuyển hoặc kỹ thuật chế biến. Những yếu tố này đúng, nhưng chưa đủ.
Một câu hỏi khác cần được đặt ra là: ai có quyền tiếp cận các thiết bị ấy, ai được tham gia các khóa tập huấn, ai quyết định việc đầu tư và ai có thể đưa sản phẩm đến thị trường có giá tốt hơn?
Đây là nơi phân công lao động theo giới trong thủy sản trở thành vấn đề cần được nhìn nhận. Phụ nữ thường tập trung ở các khâu sau đánh bắt, nhưng lại ít có quyền quyết định về nguồn vốn, công nghệ, thời gian làm việc và hướng tiêu thụ sản phẩm.
Phụ nữ có mặt ở khâu dễ phát sinh thất thoát
Theo FAO, phụ nữ chiếm khoảng 24% lực lượng khai thác và nuôi trồng thủy sản, nhưng chiếm tới 62% lao động ở khâu sau thu hoạch. Trong toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản quy mô nhỏ, phụ nữ chiếm khoảng 40% số người tham gia.
Đây là những công việc quyết định chất lượng sản phẩm sau khi thủy sản được đưa lên bờ: làm sạch, phân loại, ướp đá, phơi, chế biến, đóng gói và đưa ra chợ. Chỉ cần chậm vài giờ trong điều kiện thiếu nước sạch, thiếu đá lạnh hoặc vận chuyển không phù hợp, giá trị mẻ hàng có thể giảm đáng kể.
Một phương pháp đánh giá do FAO công bố năm 2025 cho rằng khoảng 27% thủy sản cập bến trên toàn cầu bị thất thoát hoặc lãng phí trước khi đến tay người tiêu dùng. Tài liệu này nhấn mạnh rằng các đánh giá truyền thống thường chỉ tập trung vào thiết bị và hạ tầng, mà chưa xem xét đầy đủ quan hệ quyền lực, phân công lao động và khả năng tiếp cận nguồn lực của nam giới và phụ nữ.
Nếu phụ nữ không có vốn để mua thiết bị làm lạnh, không được tham gia quyết định sử dụng kho bảo quản hoặc phải vừa sơ chế vừa chăm con, nguyên nhân thất thoát không còn đơn thuần là thiếu công nghệ. Đó là kết quả của một chuỗi hạn chế về tài chính, thời gian, thông tin và quyền quyết định.
![]() |
| Phụ nữ rửa hải sản trên bãi biển Quy Nhơn. Ảnh tư liệu minh họa công việc sau thu hoạch. |
Thiếu thiết bị chỉ là phần nổi
FAO chỉ ra nhiều rào cản giới có thể làm tăng tổn thất trong chuỗi thủy sản. Phụ nữ thường khó tiếp cận tín dụng và thiết bị bảo quản, ít có cơ hội tham gia tập huấn, bị hạn chế đi đến các thị trường xa và không được đại diện tương xứng trong các tổ chức quản lý nghề cá.
Khoảng cách này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Người bán đến muộn có thể mất cơ hội mua được mẻ thủy sản tươi nhất. Người phải chăm con trong lúc hun khói hoặc phơi sản phẩm có thể không kiểm soát được nhiệt độ và thời gian. Người không có thông tin giá ở các chợ xa thường phải bán nhanh cho thương lái tại địa phương, dù giá thấp hơn.
WorldFish cũng ghi nhận phụ nữ trong chuỗi giá trị thủy sản thường gặp hạn chế về công nghệ bảo quản, tín dụng và các diễn đàn ra quyết định. Những hạn chế đó làm giảm hiệu quả của toàn bộ chuỗi, đồng thời khiến thủy sản dễ hư hỏng hơn.
Điều này cho thấy không thể đánh giá một chương trình giảm thất thoát chỉ bằng việc đã cấp bao nhiêu thùng xốp, xây bao nhiêu kho lạnh hay tổ chức bao nhiêu lớp tập huấn. Cần biết phụ nữ có thực sự sử dụng được các nguồn lực ấy hay không, họ có quyền quyết định vận hành và bảo trì hay chỉ là người làm thuê trong hệ thống do người khác kiểm soát.
Một mô hình ở Bến Tre cho thấy hướng đi khác
Tại các bãi nghêu ở Bến Tre, hoạt động khai thác được tổ chức theo mô hình hợp tác xã, có phân chia khu vực, mùa vụ và sản lượng. Người dân chỉ thu hoạch nghêu đạt kích thước cho phép, để lại khoảng 20% nghêu trên bãi nhằm duy trì quần thể sinh sản. Mô hình này được quản lý dựa trên sự tham gia của cộng đồng và kiến thức khoa học.
Trong câu chuyện về hợp tác xã Rang Đông, chị Phan Thị Thùy Linh cho biết thu nhập của gia đình đến từ tiền công và phần phân phối lợi nhuận. Phụ nữ tại đây không chỉ đứng ở khâu bán hàng mà còn tham gia bảo vệ bãi nghêu và giám sát việc khai thác.
Mô hình này không thể sao chép nguyên xi cho mọi địa phương. Tuy nhiên, nó gợi ra một nguyên tắc quan trọng: khi người làm nghề được tham gia quản lý tài nguyên, được hưởng lợi từ kết quả và có tiếng nói trong các quy định vận hành, động lực bảo vệ sản phẩm và môi trường sẽ mạnh hơn.
![]() |
| Người phụ nữ làm sạch cá trên sông Mekong, Việt Nam. Ảnh tư liệu minh họa công việc sơ chế thủy sản. |
Đưa phụ nữ vào đúng nơi ra quyết định
Các chương trình giảm thất thoát thủy sản tại Việt Nam cần bắt đầu bằng bản đồ giới của từng chuỗi giá trị. Bản đồ đó phải cho thấy nam giới và phụ nữ đang làm công việc gì, sử dụng nguồn lực nào, chịu trách nhiệm ở khâu nào và có quyền quyết định đến đâu.
Dữ liệu cũng cần được tách theo giới, vị trí việc làm, quy mô sản xuất, hình thức hợp đồng và địa bàn. Một con số chung cho “người làm thủy sản” có thể che khuất việc phụ nữ đang làm những công việc ít ổn định, ít được trả công và thiếu bảo vệ nhất.
Thiết bị bảo quản cần được thiết kế theo điều kiện sử dụng thực tế. Nếu phụ nữ phải làm việc tại các điểm cập bến nhỏ, vừa sơ chế vừa chăm con, giải pháp phù hợp có thể là kho lạnh quy mô cộng đồng, thiết bị tiết kiệm điện, lịch tập huấn linh hoạt và dịch vụ trông trẻ trong thời gian đào tạo.
Các tổ hợp tác và hợp tác xã cũng cần bảo đảm phụ nữ trong hợp tác xã và chuỗi giá trị nông nghiệp có vị trí thực chất trong ban quản lý. Sự có mặt của phụ nữ chỉ có ý nghĩa khi họ được tham gia quyết định về đầu tư, giá bán, phân phối lợi nhuận, thời gian làm việc và bảo vệ môi trường.
Nếu phụ nữ phải vừa sơ chế, buôn bán thủy sản vừa gánh lao động chăm sóc không lương, họ sẽ khó tham gia đầy đủ các lớp tập huấn, cuộc họp và quyết định đầu tư.
Giảm thất thoát cũng là phân phối lại cơ hội
Giảm thất thoát thủy sản thường được nhìn như một bài toán kỹ thuật. Nhưng nếu chỉ thay thiết bị mà không thay đổi cách phân phối quyền tiếp cận và quyền quyết định, hiệu quả sẽ bị giới hạn.
Một phụ nữ có thể là người trực tiếp phát hiện thủy sản giảm chất lượng, nhưng không có quyền mua đá lạnh. Một nhóm phụ nữ có thể hiểu rõ thị trường địa phương, nhưng không được mời vào cuộc họp phân bổ kho bảo quản. Một người bán hàng có thể tạo ra phần lớn giá trị sau thu hoạch, nhưng vẫn không được ghi nhận là một tác nhân kinh tế độc lập.
Bình đẳng giới trong chuỗi thủy sản không có nghĩa là đưa nam giới và phụ nữ vào cùng một công việc. Điều cần bảo đảm là mỗi người có quyền tiếp cận nguồn lực phù hợp, được trả công tương xứng và có tiếng nói trong những quyết định ảnh hưởng đến sinh kế của mình.
Khi phụ nữ được nhìn nhận là người sản xuất, kinh doanh và quản lý tài nguyên, giảm thất thoát sẽ không chỉ giúp giữ lại nhiều thủy sản hơn. Nó còn giúp giữ lại thu nhập, kiến thức địa phương và khả năng chống chịu của các cộng đồng ven biển.
Food Loss–Gender Nexus
- Thất thoát thủy sản có thể bắt nguồn từ các rào cản giới như:
- Phụ nữ thiếu vốn mua thiết bị bảo quản.
- Gánh nặng việc nhà khiến họ không đến kịp các điểm bán có giá tốt.
- Hạn chế đi lại làm thu hẹp thị trường tiêu thụ.
- Thiếu tiếng nói trong các tổ chức quản lý nghề cá.
- Không được tham gia đầy đủ vào tập huấn kỹ thuật và quyết định đầu tư.




















Phân công theo giới tạo hai lớp rủi ro trong lao động thủy sản
Thúc đẩy bình đẳng giới trong nông nghiệp và hợp tác xã
Lao động chăm sóc không lương: Gánh nặng vô hình của phụ nữ
Quyền nghỉ ngơi của phụ nữ bị thu hẹp từ những việc không lương
Cùng chuyên mục
Muốn giảm thất thoát thủy sản, cần để phụ nữ cùng quyết định
Văn phòng quá lạnh không chỉ là chuyện ai chịu rét tốt hơn
Đèn dành cho người đi bộ có đủ lâu với phụ nữ cao tuổi?
Đi bảo tàng dịp 2/9, trẻ em có cơ hội tìm hiểu về những nhân vật lịch sử nào?
Kho tiểu sử Wikipedia còn thiếu nhiều câu chuyện về phụ nữ
Phím đàn piano tiêu chuẩn có thể làm khó phụ nữ tay nhỏ