![]() |
| PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường: "Tôi thực sự bất ngờ và xúc động khi Ban tổ chức chọn báo cáo của nhóm là một trong những kết quả nổi bật để đưa vào thông cáo báo chí chính thức và giới thiệu trên trang LinkedIn của hội nghị". |
Vừa trở về sau hơn ba tuần công tác tại Úc, Nhật Bản và Bỉ, chị đã có cuộc trò chuyện với Tạp chí Phụ nữ Mới về hành trình này, về vai trò của nhà khoa học nữ trong hợp tác quốc tế và những dự định phía trước.
Từ Úc, Nhật Bản đến Bỉ: một hành trình khoa học nối tiếp
Chị vừa trở về sau hơn ba tuần công tác, từ Hội nghị CleanUp 2026 tại Adelaide (Úc), Hội nghị SETAC châu Á – Thái Bình Dương tại Tsukuba (Nhật Bản), đến dự án SI tại VUB và chương trình Thạc sĩ SULAMA tại Ghent (Bỉ). Điều gì khiến chị tâm đắc nhất trong hành trình này?
Hơn ba tuần, ba châu lục, ba bối cảnh: Hội thảo về phục hồi môi trường ô nhiễm ở Úc, về độc học và hóa môi trường ở Nhật Bản, dự án hợp tác nghiên cứu và giảng dạy ở Bỉ. Nhưng tất cả nối với nhau bằng một câu hỏi mà nhóm chúng tôi theo đuổi nhiều năm: ô nhiễm môi trường ở Việt Nam ảnh hưởng thế nào đến hệ sinh thái và sức khỏe con người, và có thể làm gì để giảm thiểu.
Chặng đầu tiên ở Adelaide để lại cho tôi nhiều cảm xúc nhất, vì kết quả xử lý đất nhiễm dioxin bằng cỏ vetiver của nhóm đã được hội nghị và cộng đồng khoa học quốc tế đón nhận rất nhiệt tình.
![]() |
| PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường cùng các đồng nghiệp tại CleanUp 2026 |
Điều tôi tâm đắc nhất là những vấn đề rất "Việt Nam" mà chúng tôi nghiên cứu, từ dioxin ở Biên Hòa, vi nhựa và vi khuẩn kháng kháng sinh trên sông Hồng đến kim loại nặng ở rừng ngập mặn Xuân Thủy, lại nằm đúng ở trung tâm mối quan tâm của cộng đồng khoa học quốc tế. Tôi cũng trân trọng sự bền bỉ của các mối quan hệ. Tôi học thạc sĩ ở Ghent từ năm 1999-2001; hơn hai mươi năm sau quay lại, tôi là giảng viên thỉnh giảng và đối tác dự án. Phía sau tôi là cả nhóm ECET, gồm đồng nghiệp, nghiên cứu sinh, học viên và sinh viên, những người đã cùng làm nên các kết quả tôi mang đi trình bày.
Tại CleanUp 2026: khi câu chuyện Biên Hòa được thế giới lắng nghe
Báo cáo của chị về xử lý đất nhiễm dioxin bằng cỏ vetiver tại sân bay Biên Hòa đã được Ban tổ chức CleanUp 2026 chọn đưa vào thông cáo báo chí chính thức và giới thiệu trên trang LinkedIn của hội nghị. Vì sao chủ đề này thu hút sự quan tâm đến vậy, và chị đã chia sẻ những kết quả gì?
CleanUp 2026 (Adelaide, 14–17/9) do crcCARE tổ chức là diễn đàn quốc tế lớn về đánh giá và phục hồi đất, nước ô nhiễm, quy tụ nhà khoa học, nhà quản lý và doanh nghiệp từ nhiều quốc gia. Năm nay, lần đầu tiên hội nghị dành các phiên chuyên đề riêng cho những vùng đất bị ảnh hưởng bởi chiến tranh và hoạt động quân sự. Tôi nghĩ đó là lý do câu chuyện Biên Hòa được chú ý. Hơn 50 năm sau chiến tranh, dioxin vẫn tồn lưu trong đất, và Biên Hòa là một trong những "điểm nóng" lớn nhất còn lại ở Việt Nam. Người ta quan tâm không chỉ vì quá khứ, mà vì đó là bài toán chung của nhiều vùng đất hậu xung đột hôm nay.
![]() |
| PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường trên diễn đàn CleanUp 2026 |
Tôi chia sẻ rằng sau hơn ba năm thử nghiệm, hàm lượng dioxin trong đất giảm tới 40%, lượng đất ô nhiễm bị rửa trôi giảm khoảng hai phần ba. Vetiver rẻ, dễ trồng, không xâm lấn, nên tôi vẫn gọi vui là cây "cỏ thần kỳ". Tôi cũng nói rõ rằng thời gian thử nghiệm chưa đủ để xử lý triệt để những vùng ô nhiễm nặng, nhưng đây là giải pháp hứa hẹn, chi phí thấp cho những diện tích rộng, mức ô nhiễm thấp hơn.
Tôi thực sự bất ngờ và xúc động khi Ban tổ chức chọn báo cáo của nhóm là một trong những kết quả nổi bật để đưa vào thông cáo báo chí chính thức và giới thiệu trên trang LinkedIn của hội nghị. Sau phiên trình bày, nhiều đồng nghiệp đến trao đổi, hỏi về khả năng áp dụng mô hình ở các vùng đất có ô nhiễm chất hữu cơ khó phân hủy và các vùng hậu chiến khác. Đặc biệt, GS. Ravi Naidu, Chủ tịch Hội nghị CleanUp, cùng các đồng nghiệp đã mời tôi tham gia viết một bài cho The Conversation, trang tin học thuật uy tín dành cho công chúng, về di sản môi trường của chiến tranh, trong đó tôi phụ trách phần về Việt Nam. Với tôi, đó là cơ hội để tiếng nói của các nhà khoa học Việt Nam về hậu quả môi trường của chiến tranh đến với độc giả quốc tế rộng rãi hơn.
Đây là thành quả của nhiều năm làm việc bền bỉ cùng đồng nghiệp trong và ngoài nước, với sự tài trợ của Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam và USAID, Mỹ. Một phần kết quả, về sự biến đổi kim loại vết trong đất sau 55 tháng trồng vetiver tại Biên Hòa, cũng vừa được chấp nhận đăng trên tạp chí quốc tế Environmental Geochemistry and Health.
![]() |
| Với đồng nghiệp tại Úc |
Những vấn đề khoa học được quan tâm tại Tsukuba
Tại Hội nghị SETAC ở Tsukuba, những vấn đề nào thu hút sự quan tâm của cộng đồng khoa học quốc tế? Chị thấy xu hướng nào có ý nghĩa với lĩnh vực của mình, và nhóm của chị đã mang đến những kết quả gì?
Tsukuba yên tĩnh, ngăn nắp nhưng tập trung rất nhiều viện nghiên cứu quốc gia, và người ta làm khoa học một cách kiên nhẫn, dài hơi và bài bản. Tôi nhận thấy ba xu hướng nổi bật. Thứ nhất, với các chất ô nhiễm mới nổi như vi nhựa, PFAS hay dư lượng dược phẩm, câu hỏi đã chuyển từ "có bao nhiêu" sang "rủi ro thực sự là gì". Thứ hai, kháng kháng sinh trong môi trường được nhìn qua lăng kính Một sức khỏe (One Health), tức sức khỏe con người, động vật và môi trường gắn liền với nhau. Thứ ba, các mô hình đánh giá rủi ro ngày càng chú ý đến điều kiện thực tế của môi trường. Đó cũng là khoảng trống lớn khi áp các mô hình xây dựng cho vùng ôn đới vào sông ngòi nhiệt đới như ở Việt Nam.
![]() |
| PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường tại Hội nghị SETAC ở Tsukuba (Nhật Bản) |
Dữ liệu từ vùng nhiệt đới vẫn còn thiếu, và đó là cơ hội cho các nhà khoa học Việt Nam. Tại hội nghị, nhóm ECET giới thiệu nghiên cứu về quần xã vi sinh vật trong màng sinh học trên các hạt vi nhựa ("sinh quyển nhựa", plastisphere) ở đồng bằng sông Hồng. Bề mặt vi nhựa trôi nổi trở thành nơi trú ngụ của các vi khuẩn mang gen kháng kháng sinh, gen kháng kim loại và gen độc lực, trong đó có những chủng có khả năng gây bệnh cho cả động vật và người. Nói cách khác, vi nhựa có thể là một "con thuyền" chở rủi ro sức khỏe đi theo dòng sông. Kết quả này được quan tâm vì nó gắn ô nhiễm nhựa với sức khỏe cộng đồng.
Dự án SI tại VUB: lời giải cho Vườn quốc gia Xuân Thủy
Ngay sau Nhật Bản, chị tiếp tục triển khai dự án SI tại Vrije Universiteit Brussel (VUB). Mục tiêu trọng tâm của dự án là gì, và chị kỳ vọng những kết quả cụ thể nào cho Việt Nam?
Dự án do Chương trình VLIR-UOS (Bỉ) tài trợ, là hợp tác giữa Trường Đại học Phenikaa và VUB, với sự đồng hành của GS. Yue Gao và GS. Martine Leermakers. Dự án đánh giá tác động của ô nhiễm kim loại và nâng cao năng lực quản lý bền vững Vườn quốc gia Xuân Thủy, khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam và của cả Đông Nam Á, trong đó có việc nâng cao nhận thức cho người dân địa phương.
Rừng ngập mặn Xuân Thủy là "lá phổi" và "lá chắn" của vùng cửa sông Hồng, nhưng cũng là nơi tiếp nhận chất ô nhiễm từ cả lưu vực. Câu hỏi của chúng tôi không chỉ là trong trầm tích có bao nhiêu kim loại, mà là kim loại tồn tại ở dạng nào, dạng nào dễ đi vào sinh vật, chuỗi thức ăn và sản phẩm thủy sản của người dân.
![]() |
| PGS.TS Ngô Thị Thúy Hườngtham gia triển khai dự án SI tại Vrije Universiteit Brussel |
Tôi kỳ vọng ba kết quả: một bộ dữ liệu đáng tin cậy theo chuẩn quốc tế; những khuyến nghị thiết thực cho Ban quản lý Vườn quốc gia và các bên liên quan; và quan trọng nhất là con người. Một nghiên cứu sinh và một học viên cao học của nhóm đã sang VUB thực tập chuyên sâu về phân tích các dạng tồn tại của kim loại vết, để từng bước làm chủ kỹ thuật này ngay tại phòng thí nghiệm ở Việt Nam. Dự án nhỏ về quy mô nhưng là bước đệm cho những chương trình hợp tác lớn hơn.
Hai chiều tri thức tại Ghent
Chị tham gia giảng dạy chương trình Thạc sĩ SULAMA tại Ghent. Chị đã chia sẻ những góc nhìn nào từ thực tiễn Việt Nam, và phương pháp đào tạo ở châu Âu gợi mở điều gì cho trong nước?
Tôi là Giáo sư thỉnh giảng của chương trình SULAMA (chương trình Thạc sĩ Khoa học về Quản lý Đất đai bền vững - The Master of Science in Sustainable Land Management) trong khuôn khổ dự án VLIR-UOS giai đoạn 2024–2030, phụ trách môn Đánh giá tác động môi trường (EIA). Trước đây, tôi từng là chuyên gia tư vấn về đánh giá tác động môi trường cho các dự án của Ngân hàng Thế giới (World Bank), nên tôi mang vào lớp học không chỉ lý thuyết mà cả những kinh nghiệm thực tế: một báo cáo EIA được xây dựng, thẩm định và giám sát thế nào trong các dự án thật. Học viên phần lớn đến từ các nước đang phát triển, trong đó có các bạn Việt Nam, nên khi tôi kể về Việt Nam, họ thấy hình bóng đất nước mình trong đó. Tôi đưa vào bài giảng những “phòng thí nghiệm sống” làm tình huống để học viên phân tích: Ngoài những câu chuyện của Vịnh Minamata ở Nhật (1956) hay thảm họa Yusho (Bệnh Dầu ăn) tại Nhật Bản (1968), đó còn là câu chuyện sông Hồng chịu áp lực đô thị hóa, rừng ngập mặn Xuân Thủy, rác thải nhựa ở Tuy Hòa (Phú Yên), và câu chuyện cỏ vetiver ở Biên Hòa, nơi khoa học góp phần hàn gắn một di sản chiến tranh. Điều thú vị là dự án Xuân Thủy chúng tôi đang làm cùng VUB cũng chính là một bài toán đánh giá tác động môi trường, nên những gì tôi giảng ở Ghent gắn trực tiếp với thực địa ở Việt Nam. Năm nay còn có ba học viên SULAMA làm luận văn thạc sĩ dựa trên dữ liệu của nhóm ECET, xây dựng mô hình đánh giá rủi ro vi nhựa, kim loại và kháng kháng sinh tại Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, điều tôi học được từ châu Âu là đặt người học vào trung tâm. Học viên được khuyến khích chất vấn, làm việc liên ngành và giải quyết vấn đề có thật; người hướng dẫn giống một huấn luyện viên hơn là người truyền đạt. Tôi đang đưa dần tinh thần đó vào các học phần ở Phenikaa như Phương pháp nghiên cứu khoa học, Kỹ năng viết và thuyết trình khoa học bằng tiếng Anh, và cho sinh viên tham gia dự án thực tế từ năm thứ hai, thứ ba.
![]() |
Chuyển hóa hợp tác quốc tế thành giá trị trong nước
Theo chị, các nhà khoa học Việt Nam cần làm gì để hợp tác quốc tế không chỉ dừng ở trao đổi chuyên môn, mà tạo ra nhóm nghiên cứu bền vững, cơ hội cho người trẻ và sản phẩm có khả năng ứng dụng?
Tôi tự đặt cho mình nguyên tắc: mỗi chuyến đi phải để lại một "sản phẩm" cụ thể cho nhóm, có thể là một học viên được gửi đi đào tạo, một đề xuất dự án chung, một bài báo đồng tác giả hay một quy trình phân tích được chuẩn hóa. Đi để học hỏi, nhưng quan trọng hơn là đi để mang về.
Hợp tác chỉ bền vững khi bình đẳng. Việt Nam có thực địa, có dữ liệu, có hiểu biết về bối cảnh địa phương, những thứ đối tác quốc tế rất cần. Khi hai bên cùng đặt câu hỏi và cùng đứng tên công bố, mối quan hệ sẽ đi được đường dài, như các mối quan hệ của tôi với Bỉ, Đức hay Vương quốc Anh. Bên cạnh đó, phải đặt người trẻ vào trung tâm: để các em là tác giả chính, được đi hội nghị, được làm việc trực tiếp với chuyên gia nước ngoài. Một nhóm chỉ thực sự bền vững khi vẫn vận hành tốt mà không cần trưởng nhóm có mặt.
Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải đến được với người sử dụng: một khuyến nghị cho Ban quản lý vườn quốc gia hay các bộ, ngành; một mô hình xử lý ô nhiễm cho cộng đồng; các lớp tập huấn cho người dân địa phương; hay một chương trình truyền hình giúp người dân hiểu vì sao không nên lạm dụng kháng sinh và cách sử dụng thủy sản an toàn.
![]() |
Nữ trí thức Việt Nam trong mạng lưới khoa học toàn cầu
Theo chị, đâu là lợi thế của các nhà khoa học nữ Việt Nam trong các mạng lưới nghiên cứu xuyên quốc gia, và những rào cản nào cần được tháo gỡ? Bản thân chị cân bằng các vai trò ấy như thế nào?
Phụ nữ Việt Nam có những phẩm chất rất hợp với khoa học hiện đại: bền bỉ, cẩn trọng và giỏi kết nối. Khoa học ngày nay là sự phối hợp giữa nhiều nhóm, nhiều quốc gia, nhiều chuyên ngành. Khả năng lắng nghe, dung hòa và chăm chút cho từng thành viên, từng mối quan hệ chính là "chất keo" giữ một mạng lưới hợp tác bền lâu.
Rào cản thì vẫn còn. Giai đoạn quan trọng nhất để xây dựng sự nghiệp khoa học, khoảng 28 đến 40 tuổi, cũng là lúc phụ nữ sinh con, nuôi con nhỏ, nên những chuyến công tác dài ngày hay chương trình sau tiến sĩ ở nước ngoài trở nên khó khăn hơn nhiều. Thêm vào đó là gánh nặng thủ tục và đôi khi cả định kiến ngầm rằng phụ nữ "không hợp" với vai trò lãnh đạo. Chúng ta cần những chính sách cụ thể, như linh hoạt giới hạn tuổi trong các chương trình tài trợ cho nhà khoa học nữ sau sinh con, hỗ trợ chi phí chăm sóc con nhỏ khi đi hội nghị, và nhiều tấm gương nữ hơn ở vị trí dẫn dắt.
Bản thân tôi may mắn có gia đình luôn thấu hiểu và chia sẻ. Hơn ba tuần xa nhà không dễ dàng. Tôi giữ vài thói quen nhỏ để cân bằng, như mỗi tối dành một tiếng đi bộ, dù ở Hà Nội hay bất cứ thành phố nào. Tôi vẫn tâm niệm: "Cứ đi rồi sẽ đến". Không cần vội, chỉ cần không dừng lại.
![]() |
Ưu tiên phía trước và những kỳ vọng
Sau chuyến đi này, chị đặt ra những ưu tiên nào cho nhóm, và kỳ vọng điều gì từ các trường đại học, viện nghiên cứu và chính sách?
Trong giai đoạn 2026–2030, nhóm ECET tập trung vào Một sức khỏe, tức mối liên hệ giữa ô nhiễm môi trường, vi nhựa, kháng kháng sinh và sức khỏe con người, song song với phát triển các giải pháp sinh học xử lý ô nhiễm như cỏ vetiver. Trước mắt, chúng tôi chuẩn bị các đợt thực địa tiếp theo ở Xuân Thủy, hướng tới một chương trình hợp tác lớn hơn với Bỉ, và biến những kết nối mới ở Úc và Nhật Bản thành các đề xuất nghiên cứu chung. Nhóm cũng đang mở rộng hợp tác với các đối tác ở Ý, Đức và Ba Lan. Ưu tiên xuyên suốt vẫn là tạo cơ hội cho người trẻ được đi, được trải nghiệm, được học và được dẫn dắt.
![]() |
Về chính sách, tôi mong các thủ tục hành chính, tài chính, đặc biệt là mua sắm và nhập khẩu hóa chất nghiên cứu, được đơn giản hóa và thông thoáng hơn, để nhà khoa học dành thời gian cho phòng thí nghiệm thay vì cho giấy tờ. Đây cũng là nội dung tôi cùng các đồng nghiệp trong mạng lưới trí thức Việt Nam ở nước ngoài đã và đang kiến nghị. Tôi cũng mong các trường đại học ghi nhận hợp tác quốc tế như một phần chính thức của công việc giảng viên, có quỹ "hạt giống" cho những ý tưởng ban đầu, và có hỗ trợ thiết thực dành riêng cho nhà khoa học nữ.
Khoa học không có biên giới, nhưng nhà khoa học thì có quê hương. Mỗi lần đi xa, điều khiến tôi vui nhất vẫn là được mang về điều gì đó cho các em sinh viên, cho dòng sông, cánh rừng ngập mặn và những vùng đất từng chịu thương tổn ở nhà.
Trân trọng cảm ơn chị về cuộc trao đổi !






























PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường, người “gieo mầm xanh từ những điều nhỏ bé”
PGS.TS Ngô Thị Thúy Hường: Nhà khoa học bền bỉ với sứ mệnh bảo vệ môi trường và đào tạo thế hệ trẻ
Từ vị trí Phó Giáo sư ở Pháp, Phan Thị Hà Dương trở về Việt Nam làm khoa học
Cách nữ giáo sư xứ Huế tìm lời giải cho những vùng đất cằn miền Trung
4 nhà khoa học nữ góp mặt trong danh sách ứng viên Quả cầu vàng 2026
Triển lãm giới thiệu 26 nữ khoa học gia và 8 nhà khoa học nữ Tây Ban Nha
Cùng chuyên mục
PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường: “Khoa học không có biên giới, nhưng nhà khoa học thì có quê hương”
Lần theo kim loại quý trong tro thải của các lò đốt rác
PGS.TS. Trần Nguyễn Phương Lan đưa tro trấu vào quy trình chế tạo zeolite NaX
TS. Bá Thị Châm: "Các nhà khoa học trẻ cần mạnh dạn bước ra những diễn đàn quốc tế"
Trở về để nối dài một hành trình nghiên cứu plasma
Từ Vu Gia - Thu Bồn đến bài toán nước sạch cho Đà Nẵng