Những nhận xét cho rằng phụ nữ dễ bị cảm xúc chi phối hơn nam giới thường gắn với cách nhìn về tính cách và năng lực ra quyết định. Nhưng liệu sự khác biệt giữa hai giới có thực sự rõ ràng khi trí tuệ cảm xúc được đánh giá bằng những công cụ nghiên cứu? Một công trình công bố tháng 9/2026 tại Việt Nam đưa ra kết quả đáng chú ý, đồng thời cho thấy cần thận trọng khi sử dụng các phép đo tâm lý để nhận định về phụ nữ và nam giới.
Nghiên cứu của TS. Nguyễn Như Ngọc, Trường Đại học Văn Lang, sử dụng dữ liệu từ ba nhóm người tham gia, gồm sinh viên đại học và nhân viên đang làm việc tại các công ty. Kết quả không nhất quán ở điểm trí tuệ cảm xúc tổng thể, nhưng cả ba mẫu đều ghi nhận nam giới đạt điểm cao hơn nữ giới ở khía cạnh quản trị cảm xúc. Phát hiện này không đồng nghĩa nam giới bẩm sinh lý trí hơn phụ nữ, bởi khả năng quản trị cảm xúc chỉ là một thành phần của trí tuệ cảm xúc và nghiên cứu không kiểm tra nguồn gốc sinh học của những khác biệt được quan sát.
![]() |
| Nhóm người trao đổi trong một buổi sinh hoạt văn hóa tại Hà Nội. Hoạt động giao tiếp thể hiện những cách biểu đạt và tương tác giữa các cá nhân. Ảnh: Nghĩa Văn/Pexels. |
Ba mẫu khảo sát và những kết quả không hoàn toàn giống nhau
Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp đo lường. Phương pháp thứ nhất là thang đo WLEIS, trong đó người tham gia tự đánh giá khả năng nhận biết, sử dụng và quản trị cảm xúc thông qua bảng hỏi. Phương pháp thứ hai là MSCEIT, một bài kiểm tra năng lực được thiết kế để đánh giá cách người tham gia nhận diện, hiểu và xử lý thông tin cảm xúc.
Ở mẫu thứ nhất, tác giả thu thập 1.942 câu trả lời hợp lệ của sinh viên từ 11 trường đại học tại Việt Nam, trong đó nữ giới chiếm 66,4%. Kết quả từ thang đo tự đánh giá không phát hiện khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nữ và nam về trí tuệ cảm xúc tổng thể. Tuy nhiên, ở thành phần quản trị cảm xúc, điểm trung bình của nhóm nam cao hơn nhóm nữ với mức chênh lệch có ý nghĩa thống kê.
Mẫu thứ hai gồm 167 sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội, được đánh giá bằng bài kiểm tra MSCEIT. Trong nhóm này, nam giới có điểm cao hơn ở khả năng sử dụng, hiểu và quản trị cảm xúc, cũng như điểm trí tuệ cảm xúc tổng thể. Riêng khả năng nhận thức cảm xúc, nghiên cứu không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới.
Mẫu thứ ba có 318 người đang làm việc toàn thời gian tại các công ty và đồng thời theo học cao học ở Hà Nội. Kết quả cho thấy nam giới có điểm cao hơn nữ giới ở khả năng nhận thức và quản trị cảm xúc, trong khi khác biệt về điểm trí tuệ cảm xúc tổng thể không đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê. Như vậy, dù thành phần quản trị cảm xúc cho kết quả cùng chiều ở ba mẫu, những thành phần khác lại thay đổi theo nhóm người tham gia và công cụ đo lường.
![]() |
| Hai phụ nữ trò chuyện tại một quán cà phê ở Hà Nội. Việc biểu đạt cảm xúc trong giao tiếp không phải phép đo trực tiếp năng lực quản trị cảm xúc. Ảnh: Evgeny Matveev/Unsplash. |
Điều cần phân biệt là sự khác biệt có ý nghĩa thống kê không tự động cho biết mức chênh lệch lớn đến đâu trong cuộc sống thực tế. Chẳng hạn, trong mẫu sử dụng MSCEIT gồm 167 sinh viên, mức chênh lệch điểm quản trị cảm xúc giữa nữ và nam lớn hơn mức chênh lệch được ghi nhận ở mẫu 318 người đi làm. Tuy nhiên, đây là hai nhóm khác nhau, không phải cùng những người được theo dõi qua thời gian. Vì thế, không thể dùng kết quả này để khẳng định khoảng cách giới thu hẹp khi con người trưởng thành.
Không thể đánh đồng cảm tính với trí tuệ cảm xúc
Trong đời sống, một người bị nhận xét là cảm tính thường vì cách họ bộc lộ cảm xúc hoặc vì người khác cho rằng cảm xúc đang ảnh hưởng đến phán đoán của họ. Trí tuệ cảm xúc trong nghiên cứu tâm lý học lại được xem xét qua nhiều năng lực, từ nhận biết cảm xúc của bản thân, nhận ra cảm xúc của người khác đến sử dụng và điều chỉnh cảm xúc trong những tình huống cụ thể.
Hai khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nhất. Một người ít thể hiện cảm xúc chưa chắc quản trị cảm xúc tốt hơn người thường xuyên bày tỏ cảm xúc. Ngược lại, khả năng nhận ra tâm trạng của người khác cũng không bảo đảm một cá nhân luôn xử lý hiệu quả những tình huống căng thẳng. Bởi vậy, việc gọi phụ nữ là cảm tính không phải căn cứ khoa học để kết luận họ kém năng lực quản trị cảm xúc hoặc ra quyết định.
Ngay trong nghiên cứu của TS. Nguyễn Như Ngọc, kết quả về trí tuệ cảm xúc tổng thể không giống nhau giữa ba mẫu. Một mẫu ghi nhận chênh lệch có ý nghĩa thống kê, hai mẫu còn lại không ghi nhận chênh lệch tương ứng. Phát hiện nam giới đạt điểm cao hơn ở thành phần quản trị cảm xúc cần được đọc đúng trong phạm vi những nhóm đã khảo sát, thay vì trở thành nhận định về đặc tính cố hữu của toàn bộ nam giới và phụ nữ Việt Nam.
Cách thu thập dữ liệu cũng đặt ra giới hạn. Mẫu sinh viên lớn nhất được tuyển thông qua các diễn đàn đại học và mạng lưới hỗ trợ phát bảng hỏi, không phải mẫu ngẫu nhiên đại diện cho toàn bộ sinh viên cả nước. Hai mẫu còn lại có quy mô nhỏ hơn và tập trung vào những nhóm cụ thể ở Hà Nội. Nghiên cứu sử dụng phép so sánh thống kê giữa hai nhóm giới tính, nhưng không thiết kế để xác định những khác biệt có nguồn gốc từ giáo dục, môi trường xã hội, đặc điểm công việc hay yếu tố sinh học.
Ngoài ra, công trình không trực tiếp đo mức độ định kiến của nhà tuyển dụng hoặc người quản lý đối với phụ nữ. Vì vậy, không thể từ kết quả các bài kiểm tra suy ra rằng phụ nữ Việt Nam đang bị đánh giá bất công trong một tỷ lệ nhất định các quyết định tuyển dụng, đề bạt hay phân công công việc. Đây là những câu hỏi khác, cần những nghiên cứu trực tiếp về hành vi đánh giá và ra quyết định.
Đánh giá năng lực thay vì dựa vào hình dung về giới
Một trong những hàm ý được tác giả đề cập là vai trò của đào tạo trí tuệ cảm xúc trong nhà trường và doanh nghiệp. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, khả năng nhận biết cảm xúc, giao tiếp và ứng xử với những tình huống có áp lực cũng là những nội dung có thể được đưa vào chương trình bồi dưỡng. Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa phải thử nghiệm đánh giá hiệu quả của một chương trình đào tạo cụ thể.
![]() |
| Một nữ nhân viên thuyết trình trước đồng nghiệp trong môi trường văn phòng. Hoạt động giao tiếp và trình bày là bối cảnh có thể đặt ra yêu cầu về kỹ năng cảm xúc. Ảnh: Vitaly Gariev/Unsplash. |
Với các tổ chức sử dụng lao động, kết quả nghiên cứu đặt ra yêu cầu phân biệt năng lực cá nhân với nhận định chung về giới. Nếu một vị trí công việc đòi hỏi khả năng xử lý xung đột, giao tiếp với khách hàng hoặc quản lý áp lực, những năng lực đó cần được xác định bằng tiêu chí liên quan đến công việc và cách đánh giá phù hợp. Không nên mặc định phụ nữ thiếu bình tĩnh hoặc nam giới ít đồng cảm chỉ từ những quan niệm đã tồn tại trước khi ứng viên được kiểm tra.
Cũng cần tránh chuyển từ định kiến này sang một định kiến khác. Việc nhóm nam đạt điểm quản trị cảm xúc cao hơn trong các mẫu khảo sát không có nghĩa mọi nam giới đều làm tốt hơn mọi phụ nữ ở những công việc đòi hỏi năng lực đó. Kết quả trung bình của một nhóm không thể thay cho thông tin về từng người, càng không đủ để quyết định một cá nhân có phù hợp với vị trí quản lý hay không.
Ở góc nhìn bình đẳng giới, giá trị của công trình nằm ở việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam cho một chủ đề vốn dễ bị chi phối bởi những khẳng định mang tính khuôn mẫu. Kết quả cũng cho thấy cùng một khái niệm tâm lý có thể được đo bằng nhiều cách và dẫn đến những phát hiện không hoàn toàn giống nhau. Càng sử dụng các chỉ số tâm lý trong giáo dục, tuyển dụng và quản trị nhân sự, việc hiểu đúng phạm vi của phép đo càng trở nên cần thiết.
Bình đẳng trong đánh giá không đòi hỏi phải chứng minh nữ giới và nam giới giống nhau ở mọi năng lực. Điều quan trọng là những khác biệt được ghi nhận phải có chứng cứ, được diễn giải đúng phạm vi và không trở thành lý do để gán sẵn phẩm chất cho một người chỉ vì giới tính của họ. Nghiên cứu mới cung cấp thêm một phần dữ liệu cho cuộc thảo luận ấy, đồng thời để ngỏ nhu cầu kiểm chứng trên những mẫu đại diện hơn và trong các tình huống công việc thực tế.


















Phụ nữ trên công trường không nên bị đánh giá bằng định kiến
Công khai tuyển dụng, phụ nữ có thêm cơ hội việc làm?
Cùng một cơn đau, phụ nữ và nam giới có được đánh giá như nhau?
Cùng chuyên mục
Phụ nữ có thực sự cảm tính hơn nam giới như nhiều người nghĩ?
Cử nhân làm trái ngành: Nam giới gặp nhiều hơn, nữ giới có thể chịu thiệt lớn hơn về lương
Nữ lãnh đạo gắn với đổi mới sản phẩm nhiều hơn quy trình
“Chính nữ 2026 – the celebration night”: Đêm vinh danh những người phụ nữ tự viết nên câu chuyện của chính mình
Đi du lịch có phải là lựa chọn như nhau với phụ nữ và nam giới?
Khởi nghiệp của nữ sinh viên không chỉ bắt đầu từ khóa học