![]() |
| Từ trái: TS Phạm Thị Mỵ, Phó Chủ tịch thường trực Hội Nữ trí thức Việt Nam; PGS.TS Bùi Thị An, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam; bà Lê Thị Thủy, Ủy viên Trung ương Đảng Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam; GS.TS Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam; bà Bùi Thị Minh Hoài, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Bí thư Đảng ủy MTTQ, các đoàn thể Trung ương, Chủ tịch UBTƯ MTTQ Việt Nam; GS.TS Nguyễn Thị Doan, Nguyên Phó Chủ tích nước; PGS.TS Trương Thị Hiền, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam, Chủ tịch Hội Nữ trí thức TP.HCM; bà Nguyễn Thị Hồi, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam tại Lễ Tôn vinh và Biểu dương Nữ trí thức Việt Nam tiêu biểu năm 2026. |
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Lịch sử phát triển của xã hội loài người đã chứng minh rằng không có khoản đầu tư nào mang lại lợi ích lâu dài và bền vững hơn đầu tư cho giáo dục và tri thức. Nếu giáo dục là chìa khóa mở cánh cửa tương lai thì tri thức chính là sức mạnh giúp con người làm chủ tương lai ấy. Đối với phụ nữ, tri thức không chỉ tạo ra cơ hội phát triển cá nhân mà còn tạo ra những giá trị lan tỏa đối với gia đình, cộng đồng và toàn xã hội.
Trong thế kỷ XXI, khi tri thức trở thành nguồn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế, khả năng tiếp cận và làm chủ tri thức quyết định vị thế của mỗi cá nhân và mỗi quốc gia. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, phụ nữ không chỉ cần được bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục mà còn phải được tạo điều kiện tiếp cận công nghệ mới, kỹ năng số, năng lực đổi mới sáng tạo và học tập suốt đời.
Từ góc nhìn nghiên cứu giới, có thể khẳng định rằng: trao tri thức cho phụ nữ là hình thức trao quyền sâu sắc và bền vững nhất. Bởi vậy, cần xem tri thức là món quà lớn nhất dành cho phụ nữ trong thời đại ngày nay.
![]() |
| Hội Nữ trí thức Việt Nam tôn vinh, biểu dương nữ trí thức tiêu biểu năm 2026 |
2. THỰC TRẠNG PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN SỐ: NHỮNG THÀNH TỰU, RÀO CẢN VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI VIỆC TIẾP CẬN TRI THỨC
2.1. Những thành tựu nổi bật trong phát triển phụ nữ và nữ trí thức Việt Nam
Bước vào thế kỷ XXI, đặc biệt là trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, phụ nữ Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc cả về trình độ học vấn, năng lực nghề nghiệp và mức độ tham gia vào các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đây là kết quả của quá trình thực hiện nhất quán các chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước về bình đẳng giới, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng xã hội học tập.
Nếu như trước đây, cơ hội học tập của phụ nữ còn nhiều hạn chế thì ngày nay phụ nữ Việt Nam đã có điều kiện tiếp cận giáo dục ngày càng bình đẳng hơn. Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tỷ lệ nữ sinh trong các cơ sở giáo dục đại học hiện chiếm trên 50% tổng số sinh viên cả nước. Trong nhiều ngành học như giáo dục, y tế, ngoại ngữ, kinh tế, luật học và khoa học xã hội, tỷ lệ nữ thậm chí còn cao hơn nam giới. Điều này cho thấy nhận thức xã hội về vai trò học tập của phụ nữ đã có những chuyển biến căn bản.
Đặc biệt, đội ngũ nữ trí thức Việt Nam ngày càng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Theo số liệu của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, phụ nữ hiện chiếm khoảng 43% lực lượng lao động khoa học và công nghệ của cả nước. Đây là một tỷ lệ khá cao so với nhiều quốc gia có cùng trình độ phát triển. Nhiều nữ giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, nhà khoa học đã và đang đảm nhận những vị trí quan trọng trong các trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội.
![]() |
| PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung và PGS.TS Nguyễn Minh Tân nhận Giải thưởng Kovalevskaia năm 2024, một giải thưởng uy tín, vinh danh cấp quốc gia dành chocác nhà khoa học nữ xuất sắc tại Việt Nam |
Tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế, khoa học và đổi mới sáng tạo lớn nhất cả nước – đội ngũ nữ trí thức ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học, giáo dục đào tạo, chăm sóc sức khỏe nhân dân, quản lý nhà nước và hoạt động xã hội. Không ít nữ trí thức đã trở thành những nhà khoa học đầu ngành, những nhà quản lý xuất sắc, những doanh nhân thành đạt và những người tiên phong trong các lĩnh vực công nghệ mới.
Cùng với sự phát triển về trình độ học vấn, phụ nữ Việt Nam ngày càng tham gia sâu rộng vào các hoạt động chính trị và quản lý xã hội. Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội khóa XV đạt trên 30%, thuộc nhóm các quốc gia có tỷ lệ nữ nghị sĩ cao trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Nhiều phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo chủ chốt trong các cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục đại học.
Những thành tựu đó cho thấy phụ nữ Việt Nam không còn chỉ là đối tượng được thụ hưởng các chính sách phát triển mà đang ngày càng trở thành chủ thể quan trọng tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức và phát triển đất nước.
1. Bảng 1. Trình độ học vấn của phụ nữ Việt Nam giai đoạn 2015–2025
| Năm | Tỷ lệ nữ tốt nghiệp THPT (%) | Tỷ lệ nữ sinh viên đại học (%) | Tỷ lệ nữ có trình độ sau đại học (%) |
| 2015 | 48,5 | 49,2 | 8,1 |
| 2020 | 51,7 | 52,4 | 10,6 |
| 2025* | 54,3 | 53,8 | 13,2 |
- Nguồn: Tổng cục Thống kê, Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2.2. Thực trạng tiếp cận tri thức của phụ nữ trong kỷ nguyên số
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, song trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế tri thức đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, phụ nữ Việt Nam vẫn đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc tiếp cận, làm chủ và sáng tạo tri thức mới.
Một trong những vấn đề nổi lên hiện nay là khoảng cách số giữa các nhóm phụ nữ. Trong khi phụ nữ ở các đô thị lớn có điều kiện tiếp cận internet, công nghệ số và các nền tảng học tập trực tuyến khá thuận lợi thì nhiều phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số vẫn còn gặp khó khăn về hạ tầng công nghệ, điều kiện học tập và khả năng sử dụng công nghệ thông tin.
Theo các nghiên cứu của UN Women và Ngân hàng Thế giới, phụ nữ thường có mức độ tiếp cận công nghệ số thấp hơn nam giới, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ thông tin và đổi mới sáng tạo. Đây là một thách thức lớn trong bối cảnh nhiều ngành nghề truyền thống đang bị thay thế bởi tự động hóa và công nghệ số.
Đáng chú ý, mặc dù số lượng nữ sinh viên đại học khá cao nhưng tỷ lệ nữ tham gia các ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) vẫn còn khiêm tốn. Nữ giới chủ yếu tập trung trong các ngành giáo dục, y tế và khoa học xã hội, trong khi tỷ lệ tham gia các ngành công nghệ cao, kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số còn thấp. Điều này dẫn đến nguy cơ phụ nữ bị tụt lại phía sau trong nền kinh tế số đang hình thành.
Bên cạnh đó, phụ nữ còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các cơ hội đào tạo nâng cao, nghiên cứu khoa học và phát triển nghề nghiệp. Không ít phụ nữ phải tạm dừng hoặc hạn chế quá trình học tập, nghiên cứu do trách nhiệm sinh con, chăm sóc gia đình và người thân. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội thăng tiến nghề nghiệp cũng như khả năng tích lũy tri thức chuyên sâu.
1. Bảng 2. Tỷ lệ nữ tham gia các lĩnh vực khoa học và công nghệ
| Lĩnh vực | Tỷ lệ nữ (%) |
| Giáo dục | 65 |
| Y tế | 62 |
| Khoa học xã hội | 58 |
| Nghiên cứu khoa học | 43 |
| Công nghệ thông tin | 28 |
| Trí tuệ nhân tạo | 22 |
| Lãnh đạo KH&CN cấp cao | 15 |
Nhận xét: Phụ nữ hiện diện mạnh trong giáo dục và y tế nhưng còn hạn chế ở các ngành công nghệ cao.
2.3. Những rào cản đối với sự phát triển tri thức của phụ nữ
Rào cản từ định kiến giới
Mặc dù xã hội đã có nhiều tiến bộ nhưng những định kiến giới vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Không ít người vẫn cho rằng phụ nữ phù hợp với các lĩnh vực "mềm" hơn là khoa học công nghệ hay lãnh đạo quản lý.
Những định kiến này vô hình trung làm giảm sự tự tin của phụ nữ, hạn chế động lực phấn đấu và ảnh hưởng đến việc lựa chọn ngành nghề học tập của nhiều nữ sinh.
Rào cản từ gánh nặng kép
Đây là rào cản phổ biến nhất đối với phụ nữ hiện nay.
Trong khi nam giới thường tập trung chủ yếu cho sự nghiệp thì phụ nữ phải đồng thời thực hiện hai vai trò: người lao động và người chăm sóc gia đình. Phụ nữ vừa phải hoàn thành công việc chuyên môn vừa đảm nhận phần lớn trách nhiệm nội trợ, nuôi dạy con cái và chăm sóc người thân.
Nhiều khảo sát cho thấy phụ nữ dành thời gian cho công việc gia đình nhiều gấp hai đến ba lần nam giới. Điều này khiến họ ít có điều kiện tham gia các khóa đào tạo, nghiên cứu khoa học hoặc các hoạt động phát triển nghề nghiệp.
Rào cản từ "trần kính"
Mặc dù số lượng nữ có trình độ cao ngày càng tăng nhưng tỷ lệ phụ nữ giữ các vị trí lãnh đạo cấp cao trong khoa học công nghệ, quản lý nhà nước và doanh nghiệp vẫn còn thấp.
Một nghịch lý đáng chú ý là phụ nữ chiếm gần một nửa lực lượng lao động khoa học công nghệ nhưng số lượng nữ chủ nhiệm đề tài khoa học cấp quốc gia, nữ giáo sư, nữ lãnh đạo các viện nghiên cứu và trường đại học vẫn còn khá khiêm tốn.
Đây là biểu hiện rõ nét của hiện tượng "trần kính" – những rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ tiến tới các vị trí lãnh đạo cao nhất.
2.4. Nguyên nhân của những hạn chế và rào cản
Trước hết, nguyên nhân quan trọng nhất xuất phát từ những yếu tố văn hóa – xã hội tồn tại lâu đời trong nhận thức cộng đồng. Vai trò truyền thống của phụ nữ với thiên chức làm vợ, làm mẹ vẫn tạo ra áp lực không nhỏ đối với quá trình phát triển nghề nghiệp của họ.
Thứ hai, hệ thống chính sách hỗ trợ học tập suốt đời cho phụ nữ tuy đã được quan tâm nhưng chưa thật sự đồng bộ. Các chương trình đào tạo kỹ năng số, kỹ năng công nghệ, chuyển đổi nghề nghiệp dành riêng cho phụ nữ còn chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Thứ ba, môi trường nghiên cứu và làm việc ở nhiều nơi chưa thật sự thân thiện với phụ nữ. Các chính sách hỗ trợ nhà trẻ, chăm sóc trẻ em, hỗ trợ phụ nữ quay trở lại làm việc sau thời gian sinh con còn hạn chế.
Thứ tư, sự phát triển quá nhanh của công nghệ đang tạo ra khoảng cách giữa yêu cầu mới của thị trường lao động và khả năng thích ứng của một bộ phận phụ nữ. Nếu không được trang bị tri thức mới một cách thường xuyên, nguy cơ tụt hậu trong nền kinh tế số là rất lớn.
Từ thực trạng trên có thể thấy rằng, mặc dù phụ nữ Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong tiếp cận giáo dục và phát triển tri thức, song vẫn còn tồn tại những rào cản mang tính cơ cấu, văn hóa và thể chế. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ sinh thái tri thức toàn diện, hiện đại và nhân văn hơn để mỗi phụ nữ đều có cơ hội học tập, sáng tạo và phát triển toàn diện trong kỷ nguyên số.
3. KINH NGHIỆM THẾ GIỚI VỀ TRAO QUYỀN CHO PHỤ NỮ THÔNG QUA TRI THỨC VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI VIỆT NAM
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, không có quốc gia nào trở nên thịnh vượng khi bỏ quên một nửa nguồn lực xã hội là phụ nữ. Những nước có chỉ số phát triển con người, năng lực cạnh tranh và mức độ hạnh phúc cao nhất thế giới đều là những quốc gia coi giáo dục, tri thức và cơ hội phát triển của phụ nữ là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược phát triển quốc gia. Điều đáng chú ý là thành công của họ không chỉ đến từ các chính sách bình đẳng giới đơn thuần mà từ việc xây dựng một hệ sinh thái phát triển toàn diện, trong đó tri thức được xem là công cụ quan trọng nhất để trao quyền cho phụ nữ.
3.1. Kinh nghiệm của Phần Lan: Giáo dục bình đẳng là nền tảng phát triển phụ nữ
Phần Lan nhiều năm liền được đánh giá là một trong những quốc gia có hệ thống giáo dục tốt nhất thế giới. Thành công của quốc gia Bắc Âu này bắt nguồn từ quan điểm phát triển nhất quán: mọi công dân, không phân biệt giới tính, hoàn cảnh gia đình hay khu vực sinh sống đều có quyền tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao.
Từ những năm đầu thế kỷ XX, Phần Lan đã xác định đầu tư cho phụ nữ là đầu tư cho tương lai quốc gia. Hệ thống giáo dục công lập miễn phí được triển khai từ bậc mầm non đến đại học. Phụ nữ được tạo điều kiện học tập, nghiên cứu và tham gia các hoạt động khoa học trên cơ sở bình đẳng thực chất chứ không chỉ là bình đẳng hình thức.
Điểm nổi bật của Phần Lan là xây dựng xã hội học tập suốt đời. Việc học không kết thúc sau khi tốt nghiệp mà tiếp tục trong suốt vòng đời của mỗi công dân. Chính phủ thường xuyên hỗ trợ các chương trình đào tạo lại, nâng cao kỹ năng và thích ứng nghề nghiệp cho phụ nữ trong bối cảnh chuyển đổi công nghệ.
Nhờ đó, phụ nữ Phần Lan hiện chiếm tỷ lệ cao trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục, quản trị công và đổi mới sáng tạo. Họ không chỉ là người thụ hưởng tri thức mà còn là lực lượng trực tiếp tạo ra tri thức mới cho xã hội.
Bài học quan trọng đối với Việt Nam là muốn phát triển phụ nữ bền vững phải bắt đầu từ việc bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục chất lượng cao cho mọi phụ nữ, đồng thời xây dựng cơ chế học tập suốt đời giúp phụ nữ liên tục cập nhật tri thức trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.
3.2. Kinh nghiệm của Thụy Điển: Giảm gánh nặng chăm sóc để phụ nữ phát triển tri thức
Nếu Phần Lan thành công nhờ giáo dục bình đẳng thì Thụy Điển lại nổi bật với hệ thống chính sách xã hội hỗ trợ phụ nữ phát triển toàn diện.
Chính phủ Thụy Điển nhận thức rằng một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của phụ nữ là gánh nặng chăm sóc gia đình. Vì vậy, quốc gia này đã xây dựng một hệ thống phúc lợi xã hội hiện đại nhằm chia sẻ trách nhiệm chăm sóc giữa gia đình, Nhà nước và xã hội.
Các chính sách nghỉ thai sản linh hoạt cho cả cha và mẹ, hệ thống nhà trẻ công lập chất lượng cao, dịch vụ chăm sóc trẻ em với chi phí thấp và các chương trình hỗ trợ phụ huynh đã giúp phụ nữ có nhiều thời gian hơn cho học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp.
Đặc biệt, Thụy Điển không xem bình đẳng giới là vấn đề riêng của phụ nữ mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Điều này tạo nên sự thay đổi căn bản trong nhận thức cộng đồng về vai trò giới.
Nhờ những chính sách tiến bộ đó, phụ nữ Thụy Điển có tỷ lệ tham gia lao động, nghiên cứu khoa học và quản lý xã hội thuộc nhóm cao nhất thế giới.
Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam là muốn phụ nữ phát triển tri thức thì không thể chỉ tập trung vào đào tạo mà phải đồng thời giảm bớt những rào cản xã hội, đặc biệt là gánh nặng chăm sóc gia đình đang đặt chủ yếu lên vai phụ nữ.
3.3. Kinh nghiệm của Canada: Xây dựng hệ sinh thái lãnh đạo nữ dựa trên tri thức
Canada là một trong những quốc gia đi đầu trong việc phát triển nguồn nhân lực nữ chất lượng cao.
Chính phủ Canada triển khai nhiều chương trình hỗ trợ phụ nữ tham gia các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học), khuyến khích nữ sinh theo học các ngành công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo.
Đặc biệt, Canada rất chú trọng xây dựng các mạng lưới cố vấn (Mentoring Network) kết nối giữa các nữ lãnh đạo, nữ doanh nhân, nữ nhà khoa học với thế hệ phụ nữ trẻ.
Thông qua các mạng lưới này, phụ nữ không chỉ tiếp nhận tri thức chuyên môn mà còn được truyền cảm hứng, kinh nghiệm lãnh đạo và các kỹ năng phát triển nghề nghiệp.
Một điểm đáng chú ý khác là Canada thực hiện lồng ghép giới trong hầu hết các chính sách phát triển quốc gia. Mọi chương trình kinh tế, xã hội, giáo dục đều được đánh giá tác động giới trước khi triển khai.
Kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam về việc cần phát huy mạnh mẽ hơn vai trò của đội ngũ nữ trí thức, nữ lãnh đạo và nữ doanh nhân trong việc hỗ trợ, cố vấn và đồng hành cùng thế hệ phụ nữ trẻ.
3.4. Kinh nghiệm của Singapore: Đầu tư cho kỹ năng tương lai của phụ nữ
Là quốc gia có diện tích nhỏ nhưng sở hữu nền kinh tế tri thức hàng đầu châu Á, Singapore đặc biệt chú trọng phát triển năng lực học tập suốt đời cho người dân.
Những năm gần đây, Chính phủ Singapore triển khai chương trình SkillsFuture nhằm hỗ trợ mọi công dân, trong đó có phụ nữ, liên tục cập nhật kỹ năng mới phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế số.
Mỗi công dân trưởng thành đều được hỗ trợ kinh phí đào tạo, học tập và nâng cao kỹ năng trong suốt cuộc đời. Đối với phụ nữ, các chương trình đào tạo tập trung vào kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo, quản trị doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp.
Singapore đặc biệt quan tâm đến nhóm phụ nữ trung niên và phụ nữ quay trở lại thị trường lao động sau thời gian chăm sóc gia đình. Thay vì xem họ là nhóm yếu thế, Singapore xem đây là nguồn nhân lực có tiềm năng cần được tái đào tạo và tái hòa nhập.
Bài học quan trọng đối với Việt Nam là cần chuyển từ tư duy đào tạo một lần sang tư duy học tập suốt đời; đồng thời xem việc nâng cao kỹ năng số cho phụ nữ là nhiệm vụ chiến lược trong quá trình xây dựng nền kinh tế số.
3.5. Kinh nghiệm của Hàn Quốc: Hỗ trợ phụ nữ thích ứng với chuyển đổi số
Hàn Quốc từng đối mặt với tình trạng nhiều phụ nữ rời bỏ thị trường lao động sau khi kết hôn và sinh con. Điều này gây lãng phí lớn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao.
Để khắc phục tình trạng đó, Chính phủ Hàn Quốc đã xây dựng hệ thống các trung tâm hỗ trợ phụ nữ quay trở lại làm việc, kết hợp giữa đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, tư vấn tâm lý, hỗ trợ tìm việc làm và kết nối doanh nghiệp.
Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, Hàn Quốc triển khai hàng loạt chương trình đào tạo công nghệ thông tin, kỹ năng số và khởi nghiệp dành riêng cho phụ nữ.
Nhờ đó, ngày càng nhiều phụ nữ tham gia vào các lĩnh vực công nghệ cao, thương mại điện tử và kinh tế sáng tạo.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy phát triển phụ nữ trong thời đại số không chỉ là nâng cao trình độ học vấn mà còn phải giúp phụ nữ thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
3.6. Những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Từ kinh nghiệm của các quốc gia nói trên, có thể rút ra một số bài học quan trọng đối với Việt Nam.
Thứ nhất, phải đặt phát triển tri thức của phụ nữ ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Đầu tư cho phụ nữ không phải là chính sách an sinh đơn thuần mà là đầu tư cho tăng trưởng bền vững.
Thứ hai, cần xây dựng xã hội học tập thực chất, trong đó mọi phụ nữ đều có cơ hội học tập suốt đời, không bị giới hạn bởi tuổi tác, nghề nghiệp hay điều kiện sống.
Thứ ba, cần phát triển mạnh các chương trình đào tạo kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp dành cho phụ nữ.
Thứ tư, phải giảm gánh nặng chăm sóc gia đình cho phụ nữ thông qua các chính sách xã hội phù hợp, tạo điều kiện để phụ nữ có thêm thời gian cho học tập và phát triển nghề nghiệp.
Thứ năm, cần xây dựng mạng lưới nữ trí thức, nữ doanh nhân và nữ lãnh đạo làm lực lượng cố vấn, truyền cảm hứng và hỗ trợ phụ nữ trẻ.
Thứ sáu, phải lồng ghép giới trong mọi chính sách phát triển, bảo đảm phụ nữ được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội giáo dục, việc làm và phát triển.
Thứ bảy, cần xem tri thức không chỉ là công cụ phát triển cá nhân mà là nền tảng để nâng cao vị thế phụ nữ, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, có thể khẳng định rằng quốc gia nào biết đầu tư cho tri thức của phụ nữ, quốc gia đó sẽ sở hữu nguồn lực phát triển bền vững nhất. Đó cũng chính là con đường để Việt Nam phát huy đầy đủ tiềm năng của hơn một nửa dân số, xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc và phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.
1. Bảng 3. So sánh chính sách phát triển phụ nữ của một số quốc gia
| Quốc gia | Chính sách nổi bật | Kết quả đạt được |
| Phần Lan | Giáo dục miễn phí suốt đời | Tỷ lệ nữ học đại học cao nhất châu Âu |
| Thụy Điển | Chia sẻ trách nhiệm gia đình | Tỷ lệ nữ lãnh đạo cao |
| Canada | Mạng lưới cố vấn nữ | Tăng nữ trong STEM |
| Singapore | SkillsFuture | Phụ nữ thích ứng tốt với chuyển đổi số |
| Hàn Quốc | Hỗ trợ phụ nữ quay lại lao động | Tăng tỷ lệ nữ tham gia kinh tế số |
4. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN PHỤ NỮ VIỆT NAM THÔNG QUA TRAO QUYỀN TRI THỨC TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
Bước vào giai đoạn phát triển mới của đất nước, khi chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, vấn đề phát triển phụ nữ không còn dừng lại ở việc bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục hay tạo việc làm, mà cần được tiếp cận ở tầm cao hơn: trao quyền cho phụ nữ thông qua tri thức, giúp phụ nữ trở thành chủ thể sáng tạo, chủ thể đổi mới và chủ thể kiến tạo sự phát triển.
Trong bối cảnh đó, việc xem tri thức là món quà lớn nhất dành cho phụ nữ không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn là một lựa chọn chiến lược nhằm phát huy nguồn lực nữ giới phục vụ mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Từ yêu cầu thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, cần tập trung vào những định hướng lớn sau đây:
4.1. Chuyển mạnh từ tư duy hỗ trợ phụ nữ sang tư duy trao quyền cho phụ nữ thông qua tri thức
Trong nhiều năm qua, các chính sách dành cho phụ nữ chủ yếu tập trung vào hỗ trợ sinh kế, giảm nghèo, giải quyết việc làm và bảo đảm an sinh xã hội. Đây là những chính sách cần thiết và có ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, trong điều kiện phát triển mới, chỉ hỗ trợ phụ nữ vượt qua khó khăn là chưa đủ; điều quan trọng hơn là tạo điều kiện để phụ nữ tự vươn lên bằng năng lực của chính mình.
Trao quyền thông qua tri thức chính là hình thức trao quyền bền vững nhất. Khi có tri thức, phụ nữ không chỉ có khả năng tìm kiếm việc làm, tạo thu nhập hay cải thiện đời sống mà còn có năng lực tham gia quản lý xã hội, đổi mới sáng tạo và dẫn dắt sự phát triển cộng đồng.
Định hướng này đòi hỏi phải thay đổi căn bản nhận thức xã hội về phát triển phụ nữ. Phụ nữ không chỉ là đối tượng được hỗ trợ mà phải được nhìn nhận là nguồn lực chiến lược, là chủ thể của quá trình phát triển. Mọi chính sách liên quan đến phụ nữ cần lấy việc nâng cao tri thức, năng lực và khả năng sáng tạo làm mục tiêu trung tâm.
Đây cũng là bước chuyển từ tư duy “cho phụ nữ con cá” sang “trao cho phụ nữ cần câu”, từ hỗ trợ ngắn hạn sang phát triển năng lực dài hạn, từ giúp phụ nữ vượt khó sang giúp phụ nữ làm chủ tương lai.
4.2. Xây dựng hệ sinh thái tri thức toàn diện cho phụ nữ trong suốt vòng đời
Trong xã hội hiện đại, tri thức không còn là tài sản chỉ được tích lũy trong nhà trường mà trở thành quá trình học tập liên tục suốt cuộc đời. Do đó, phát triển phụ nữ thông qua tri thức phải được đặt trong khuôn khổ xây dựng một hệ sinh thái học tập toàn diện.
Hệ sinh thái đó cần bắt đầu từ giáo dục gia đình, giáo dục nhà trường, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và tiếp tục mở rộng thông qua các hình thức học tập suốt đời, đào tạo lại, bồi dưỡng kỹ năng mới và cập nhật tri thức mới.
Mỗi phụ nữ, bất kể tuổi tác, nghề nghiệp hay nơi cư trú, đều phải có cơ hội tiếp cận các nguồn tri thức hiện đại. Đặc biệt, cần quan tâm đến các nhóm phụ nữ dễ bị tổn thương như phụ nữ nông thôn, phụ nữ dân tộc thiểu số, phụ nữ khuyết tật, phụ nữ lao động nhập cư và phụ nữ lớn tuổi.
Trong tương lai, hệ sinh thái tri thức dành cho phụ nữ không chỉ bao gồm sách vở và trường lớp mà còn bao gồm các nền tảng học tập số, thư viện điện tử, mạng lưới chuyên gia, các cộng đồng học tập và hệ thống cố vấn nghề nghiệp. Đây sẽ là nền tảng quan trọng giúp phụ nữ thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại.
4.3. Phát triển phụ nữ trở thành công dân số và lực lượng nòng cốt của nền kinh tế số
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi căn bản cơ cấu việc làm, phương thức sản xuất và mô hình phát triển kinh tế. Trong bối cảnh đó, khả năng làm chủ công nghệ và kỹ năng số sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi cá nhân.
Định hướng phát triển phụ nữ trong giai đoạn tới cần gắn chặt với mục tiêu xây dựng công dân số và xã hội số. Không chỉ biết sử dụng công nghệ, phụ nữ cần có khả năng sáng tạo công nghệ, ứng dụng công nghệ và khai thác công nghệ phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.
Đặc biệt, cần tạo điều kiện để nhiều phụ nữ tham gia hơn vào các lĩnh vực STEM, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, công nghệ sinh học và các ngành nghề của tương lai. Đây không chỉ là yêu cầu phát triển cá nhân mà còn là điều kiện để nâng cao vị thế của phụ nữ trong nền kinh tế tri thức.
Mục tiêu không chỉ là thu hẹp khoảng cách số giữa nam và nữ mà xa hơn là giúp phụ nữ trở thành lực lượng tiên phong trong chuyển đổi số quốc gia.
4.4. Phát huy vai trò của đội ngũ nữ trí thức như lực lượng dẫn dắt và lan tỏa tri thức trong xã hội
Trong bất kỳ thời đại nào, đội ngũ trí thức luôn là lực lượng tiên phong trong sáng tạo tri thức và truyền bá tri thức. Đối với phụ nữ, vai trò của đội ngũ nữ trí thức càng có ý nghĩa đặc biệt bởi đây chính là lực lượng kết nối giữa tri thức với thực tiễn cuộc sống.
Trong giai đoạn tới, cần xác định nữ trí thức là lực lượng nòng cốt trong việc xây dựng xã hội học tập, phát triển nguồn nhân lực nữ chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Các tổ chức hội nữ trí thức cần trở thành trung tâm kết nối tri thức, kết nối chuyên gia và kết nối cơ hội phát triển cho phụ nữ. Mỗi nữ trí thức không chỉ là nhà khoa học, nhà giáo hay nhà quản lý mà còn là người truyền cảm hứng, người cố vấn và người đồng hành cùng phụ nữ trẻ trên hành trình lập thân, lập nghiệp.
Khi tri thức được lan tỏa từ đội ngũ nữ trí thức đến cộng đồng phụ nữ, sức mạnh của tri thức sẽ được nhân lên nhiều lần, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các nhóm phụ nữ trong xã hội.
4.5. Xây dựng xã hội học tập lấy phụ nữ làm trung tâm lan tỏa tri thức cho gia đình và cộng đồng
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định rằng đầu tư cho giáo dục phụ nữ là khoản đầu tư mang lại hiệu quả xã hội cao nhất. Bởi lẽ, khi một người phụ nữ được học tập và phát triển, lợi ích không chỉ dừng lại ở cá nhân họ mà còn lan tỏa đến gia đình, con cái và cộng đồng.
Người phụ nữ chính là cầu nối quan trọng nhất giữa tri thức và các thế hệ tương lai. Một người mẹ có tri thức sẽ góp phần hình thành môi trường học tập tích cực trong gia đình; một người phụ nữ có tri thức sẽ trở thành nhân tố thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng; một nữ trí thức có tri thức và trách nhiệm xã hội sẽ trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ trẻ.
Vì vậy, xây dựng xã hội học tập trong giai đoạn mới cần đặt phụ nữ vào vị trí trung tâm của quá trình lan tỏa tri thức. Không chỉ là người học tập, phụ nữ còn phải trở thành người truyền bá tri thức, người kiến tạo văn hóa học tập và người thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng học tập.
Đó cũng chính là con đường để biến tri thức từ tài sản của mỗi cá nhân trở thành nguồn vốn xã hội, tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Tóm lại, những định hướng nêu trên không chỉ nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn là xây dựng một xã hội trong đó mọi phụ nữ đều có cơ hội học tập, sáng tạo, cống hiến và phát triển toàn diện. Khi phụ nữ được trao quyền bằng tri thức, họ sẽ trở thành lực lượng quan trọng góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc và bền vững trong thế kỷ XXI.
1. Sơ đồ 1. Hệ sinh thái tri thức dành cho phụ nữ Việt Nam trong kỷ nguyên số
![]() |
| Screenshot 2026-06-13 061443 |
5. GIẢI PHÁP TRAO QUYỀN TRI THỨC CHO PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
Để thông điệp “Hãy xem tri thức là món quà lớn nhất dành cho phụ nữ” không chỉ dừng lại ở ý nghĩa biểu tượng mà trở thành hành động cụ thể trong đời sống xã hội, cần có một hệ giải pháp đồng bộ, lâu dài và khả thi. Trao tri thức cho phụ nữ không phải là một hoạt động đơn lẻ, càng không chỉ là việc mở thêm vài lớp tập huấn ngắn hạn, mà phải là một chiến lược phát triển nguồn nhân lực nữ gắn với giáo dục, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, an sinh xã hội, bình đẳng giới và phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện thể chế, chính sách phát triển phụ nữ theo hướng lấy tri thức làm trung tâm
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách phát triển phụ nữ theo hướng chuyển mạnh từ hỗ trợ mang tính phúc lợi sang trao quyền phát triển. Trong nhiều năm qua, chính sách đối với phụ nữ đã quan tâm khá nhiều đến giảm nghèo, hỗ trợ sinh kế, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ quyền lợi và phòng chống bạo lực gia đình. Đây là những nội dung rất quan trọng, song trong bối cảnh mới cần bổ sung một trụ cột rõ nét hơn: phát triển tri thức và năng lực tương lai cho phụ nữ.
Các chiến lược, chương trình, đề án liên quan đến bình đẳng giới, chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo cần có chỉ tiêu cụ thể về phụ nữ. Không nên chỉ dừng lại ở chỉ tiêu chung về tỷ lệ nữ tham gia, mà cần có chỉ tiêu về nữ được đào tạo kỹ năng số, nữ tham gia các ngành STEM, nữ chủ nhiệm đề tài khoa học, nữ lãnh đạo trong các cơ sở giáo dục – nghiên cứu, nữ sáng lập doanh nghiệp công nghệ và nữ tham gia các chương trình đổi mới sáng tạo.
Đặc biệt, cần thực hiện nghiêm việc lồng ghép giới trong xây dựng chính sách. Mỗi chính sách về giáo dục, lao động, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, khởi nghiệp, tài chính vi mô hay phát triển đô thị đều cần trả lời câu hỏi: chính sách này tạo cơ hội gì cho phụ nữ, có làm gia tăng khoảng cách giới hay không, nhóm phụ nữ yếu thế có được tiếp cận hay không. Khi chính sách được thiết kế có nhạy cảm giới, phụ nữ mới thật sự được đặt ở vị trí chủ thể của phát triển.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích các địa phương xây dựng chương trình riêng về nâng cao tri thức cho phụ nữ, phù hợp với đặc điểm kinh tế – xã hội từng vùng. Đối với đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, cần tập trung vào phụ nữ trong đổi mới sáng tạo, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, quản trị đô thị và dịch vụ chất lượng cao. Đối với khu vực nông thôn, cần chú trọng kỹ năng số cơ bản, thương mại điện tử, chuyển đổi sinh kế, kinh tế xanh và ứng dụng công nghệ trong sản xuất nông nghiệp.
5.2. Xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời dành cho phụ nữ
Giải pháp căn bản và lâu dài nhất là xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời dành cho phụ nữ. Trong thời đại tri thức biến đổi nhanh chóng, không ai có thể chỉ học một lần cho cả đời. Phụ nữ càng cần được tạo điều kiện học tập thường xuyên, bởi họ thường chịu nhiều gián đoạn trong quá trình phát triển nghề nghiệp do sinh con, chăm sóc gia đình và các trách nhiệm xã hội khác.
Hệ sinh thái học tập cho phụ nữ cần bao gồm nhiều tầng nấc: học tập chính quy trong nhà trường, đào tạo nghề, bồi dưỡng kỹ năng nghề nghiệp, học tập cộng đồng, học tập trực tuyến và học tập thông qua mạng lưới cố vấn. Các trung tâm học tập cộng đồng, hội phụ nữ cơ sở, thư viện, nhà văn hóa, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cần được kết nối thành một mạng lưới chia sẻ tri thức mở.
Đối với phụ nữ trẻ, cần tập trung định hướng nghề nghiệp, khuyến khích lựa chọn các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học, kinh tế số, công nghệ sinh học, môi trường và các ngành nghề tương lai. Đối với phụ nữ trung niên, cần chú trọng đào tạo lại, chuyển đổi nghề nghiệp, kỹ năng quản trị tài chính, kỹ năng kinh doanh số và năng lực thích ứng với thay đổi. Đối với phụ nữ lớn tuổi, cần phát triển các chương trình học tập về sức khỏe, pháp luật, công nghệ cơ bản, văn hóa số và kỹ năng tham gia đời sống cộng đồng.
Điều quan trọng là các chương trình học tập cho phụ nữ phải thiết kế linh hoạt, gần gũi, dễ tiếp cận. Không thể yêu cầu mọi phụ nữ đến lớp theo mô hình truyền thống, mà cần có lớp học buổi tối, lớp học cuối tuần, học qua điện thoại thông minh, học qua video ngắn, học qua tổ nhóm phụ nữ, học tại nơi làm việc và học tại cộng đồng. Khi tri thức được đưa đến gần phụ nữ hơn, phụ nữ sẽ có nhiều cơ hội hơn để học tập và phát triển.
5.3. Phổ cập kỹ năng số, kỹ năng AI và năng lực công dân số cho phụ nữ
Trong kỷ nguyên số, kỹ năng số phải được xem là năng lực thiết yếu của phụ nữ, tương tự như biết đọc, biết viết trong các giai đoạn trước đây. Một phụ nữ không có kỹ năng số sẽ gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin, dịch vụ công, việc làm, giáo dục, y tế, tài chính và các cơ hội phát triển khác.
Vì vậy, cần triển khai chương trình phổ cập kỹ năng số cho phụ nữ theo từng nhóm đối tượng. Với phụ nữ lao động phổ thông, cần tập trung vào kỹ năng sử dụng điện thoại thông minh, thanh toán điện tử, dịch vụ công trực tuyến, bảo mật thông tin cá nhân, nhận diện lừa đảo trên mạng và tìm kiếm thông tin hữu ích. Với phụ nữ kinh doanh nhỏ, cần đào tạo về thương mại điện tử, bán hàng trực tuyến, xây dựng thương hiệu cá nhân, tiếp thị số, quản lý đơn hàng và chăm sóc khách hàng trên nền tảng số. Với nữ trí thức, nữ cán bộ, nữ doanh nhân, cần nâng cao kỹ năng sử dụng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, phân tích thông tin, quản trị đổi mới và lãnh đạo trong môi trường số.
Đặc biệt, cần đưa kỹ năng sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách an toàn, có trách nhiệm và hiệu quả vào các chương trình đào tạo cho phụ nữ. AI không chỉ là công cụ của giới công nghệ mà đang trở thành công cụ làm việc của mọi ngành nghề. Phụ nữ cần được hướng dẫn cách sử dụng AI để học tập, nghiên cứu, quản lý công việc, khởi nghiệp, sáng tạo nội dung, tiếp cận thị trường và nâng cao năng suất lao động.
Song song với đó, cần giáo dục kỹ năng an toàn số cho phụ nữ và trẻ em gái. Phụ nữ là nhóm dễ bị tổn thương trước các hình thức lừa đảo trực tuyến, bạo lực mạng, xâm phạm dữ liệu cá nhân và quấy rối trên không gian mạng. Vì vậy, trao tri thức số cho phụ nữ cũng chính là trao cho họ năng lực tự bảo vệ mình trong xã hội số.
5.4. Phát huy vai trò của đội ngũ nữ trí thức trong đồng hành, cố vấn và lan tỏa tri thức
Đội ngũ nữ trí thức là nguồn lực đặc biệt quan trọng trong chiến lược trao quyền tri thức cho phụ nữ. Nữ trí thức không chỉ có tri thức chuyên môn mà còn có trải nghiệm giới, hiểu sâu hơn những khó khăn của phụ nữ trong học tập, nghiên cứu, làm việc và cân bằng cuộc sống. Vì vậy, cần phát huy mạnh mẽ vai trò của nữ trí thức như lực lượng dẫn dắt, cố vấn và truyền cảm hứng cho cộng đồng phụ nữ.
Có thể xây dựng chương trình “Nữ trí thức đồng hành cùng phụ nữ phát triển” ở cấp quốc gia và địa phương. Chương trình này kết nối nữ giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, chuyên gia, nhà quản lý, doanh nhân, bác sĩ, luật sư, nhà giáo, nhà khoa học với phụ nữ trẻ, nữ sinh, phụ nữ khởi nghiệp, phụ nữ yếu thế và cán bộ hội cơ sở.
Mỗi nữ trí thức có thể đảm nhận một vai trò cụ thể: cố vấn nghề nghiệp cho nữ sinh; hướng dẫn phụ nữ khởi nghiệp; tư vấn pháp luật, sức khỏe, giáo dục gia đình; hỗ trợ phụ nữ tiếp cận khoa học công nghệ; truyền cảm hứng học tập suốt đời cho cộng đồng. Khi mỗi nữ trí thức trở thành một “điểm sáng tri thức”, hệ thống hội sẽ có hàng nghìn điểm sáng lan tỏa đến cơ sở.
Đối với Hội Nữ trí thức Thành phố Hồ Chí Minh, có thể hình thành các câu lạc bộ chuyên đề như: phụ nữ với trí tuệ nhân tạo, phụ nữ với nghiên cứu khoa học, phụ nữ với quản trị đô thị, phụ nữ với chăm sóc sức khỏe cộng đồng, phụ nữ với giáo dục gia đình, phụ nữ với khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Đây sẽ là những không gian kết nối tri thức, nơi nữ trí thức không chỉ nghiên cứu mà còn phục vụ cộng đồng bằng tri thức của mình.
5.5. Tháo gỡ rào cản gia đình và xã hội để phụ nữ có thời gian, điều kiện học tập và phát triển
Không thể nói đến trao quyền tri thức cho phụ nữ nếu không giải quyết gánh nặng chăm sóc gia đình đang đặt lên vai họ. Nhiều phụ nữ có khát vọng học tập, nghiên cứu, thăng tiến nhưng lại thiếu thời gian, thiếu sự chia sẻ trong gia đình và thiếu các dịch vụ hỗ trợ xã hội.
Do đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ việc chia sẻ trách nhiệm gia đình giữa nam và nữ. Bình đẳng giới không chỉ nằm trong chính sách mà phải bắt đầu từ từng gia đình, từ việc chăm con, làm việc nhà, chăm sóc người cao tuổi và hỗ trợ nhau trong phát triển nghề nghiệp. Khi nam giới chia sẻ trách nhiệm gia đình, phụ nữ sẽ có thêm thời gian cho học tập, nghiên cứu và cống hiến xã hội.
Bên cạnh thay đổi nhận thức gia đình, Nhà nước và xã hội cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ chăm sóc trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật với chất lượng tốt và chi phí phù hợp. Các cơ quan, trường học, doanh nghiệp cần có chính sách thân thiện với gia đình như giờ làm linh hoạt, hỗ trợ phụ nữ sau sinh quay lại làm việc, không phân biệt đối xử trong tuyển dụng và thăng tiến.
Đối với nữ trí thức, cần có cơ chế hỗ trợ đặc thù trong giai đoạn sinh con và nuôi con nhỏ, chẳng hạn gia hạn thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu, hỗ trợ trợ lý nghiên cứu, tạo điều kiện tham gia hội thảo trực tuyến, đánh giá thành tích khoa học công bằng hơn trên cơ sở tính đến những gián đoạn do trách nhiệm sinh sản và chăm sóc.
5.6. Hỗ trợ phụ nữ tham gia nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
Một trong những hướng quan trọng để biến tri thức thành sức mạnh phát triển là hỗ trợ phụ nữ tham gia nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp. Phụ nữ không chỉ cần được học tập mà còn cần có cơ hội biến tri thức thành sản phẩm, mô hình, sáng kiến, doanh nghiệp và giá trị xã hội.
Cần có các quỹ hỗ trợ nghiên cứu và đổi mới sáng tạo dành cho phụ nữ, nhất là nữ trí thức trẻ, nữ giảng viên, nữ nhà khoa học và phụ nữ khởi nghiệp. Các đề tài, dự án do phụ nữ chủ trì cần được khuyến khích trong các lĩnh vực có tác động xã hội cao như giáo dục, y tế, môi trường, chăm sóc người cao tuổi, chuyển đổi số cộng đồng, bình đẳng giới, kinh tế xanh và phát triển bền vững.
Đối với phụ nữ khởi nghiệp, cần hỗ trợ không chỉ vốn mà cả tri thức quản trị, pháp lý, thị trường, công nghệ, thương hiệu và kết nối mạng lưới. Nhiều phụ nữ thất bại trong khởi nghiệp không phải vì thiếu ý chí mà vì thiếu kiến thức quản trị, thiếu thông tin thị trường, thiếu cố vấn và thiếu hệ sinh thái hỗ trợ. Vì vậy, hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp phải là hỗ trợ toàn diện, trong đó tri thức quản trị và năng lực đổi mới sáng tạo giữ vai trò then chốt.
Cần xây dựng các vườn ươm khởi nghiệp nữ, chương trình tăng tốc khởi nghiệp dành cho phụ nữ, mạng lưới nhà đầu tư thiên thần quan tâm đến doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo, đồng thời kết nối phụ nữ khởi nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ.
5.7. Đưa tri thức pháp luật, sức khỏe, tài chính và kỹ năng sống đến với mọi phụ nữ
Tri thức dành cho phụ nữ không chỉ là tri thức học thuật hay công nghệ cao. Đối với nhiều phụ nữ, những tri thức thiết thực về pháp luật, sức khỏe, tài chính cá nhân, giáo dục con cái và kỹ năng sống có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng cuộc sống.
Cần tăng cường phổ biến pháp luật cho phụ nữ, đặc biệt là pháp luật về hôn nhân gia đình, lao động, bảo hiểm xã hội, bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình, quyền tài sản, quyền thừa kế và bảo vệ phụ nữ trên không gian mạng. Khi hiểu pháp luật, phụ nữ sẽ biết tự bảo vệ mình và biết sử dụng công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
Cùng với đó, cần nâng cao hiểu biết về sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần cho phụ nữ. Phụ nữ hiện đại chịu nhiều áp lực từ công việc, gia đình và xã hội, nhưng vấn đề sức khỏe tinh thần vẫn chưa được quan tâm đầy đủ. Các tổ chức hội cần phối hợp với ngành y tế, giáo dục, tâm lý học để xây dựng chương trình tư vấn, truyền thông và hỗ trợ phụ nữ vượt qua căng thẳng, trầm cảm, bạo lực tinh thần và khủng hoảng trong đời sống gia đình.
Tri thức tài chính cũng rất quan trọng. Một người phụ nữ biết quản lý tài chính cá nhân, lập kế hoạch chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư an toàn, sử dụng tín dụng hợp lý sẽ có khả năng tự chủ cao hơn. Tự chủ tài chính là một nền tảng quan trọng của bình đẳng giới.
5.8. Xây dựng văn hóa học tập trong gia đình và cộng đồng, lấy phụ nữ làm hạt nhân lan tỏa
Phụ nữ không chỉ là người tiếp nhận tri thức mà còn là người lan tỏa tri thức trong gia đình và cộng đồng. Vì vậy, cần phát huy vai trò của phụ nữ trong xây dựng văn hóa học tập.
Mỗi gia đình cần trở thành một “gia đình học tập”, trong đó người mẹ, người bà, người chị không chỉ chăm lo đời sống vật chất mà còn góp phần nuôi dưỡng tinh thần học tập, đọc sách, sáng tạo và nhân ái cho các thành viên. Khi người phụ nữ yêu tri thức, gia đình sẽ có nền nếp học tập. Khi người mẹ coi trọng học tập, con cái sẽ có động lực vươn lên. Khi phụ nữ trong cộng đồng tích cực học tập, phong trào học tập suốt đời sẽ có sức sống bền vững.
Các cấp hội phụ nữ cần phát động phong trào “Mỗi phụ nữ một năng lực mới”, “Mỗi gia đình một tủ sách nhỏ”, “Mỗi chi hội một không gian học tập số”, “Mỗi nữ trí thức một hoạt động lan tỏa tri thức”. Những phong trào này cần được thiết kế thực chất, tránh hình thức, gắn với nhu cầu cụ thể của phụ nữ ở từng địa bàn.
Đặc biệt, trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, cần khuyến khích phụ nữ xây dựng văn hóa tiếp nhận thông tin lành mạnh, biết phân biệt thông tin đúng – sai, biết phản biện, biết học tập từ nguồn tin chính thống và biết sử dụng mạng xã hội để chia sẻ điều tích cực.
5.9. Tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, tổ chức Hội, nhà trường, doanh nghiệp và đội ngũ trí thức
Trao quyền tri thức cho phụ nữ không thể là nhiệm vụ của riêng một tổ chức nào. Đây phải là trách nhiệm phối hợp của Nhà nước, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Nữ trí thức, các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách và bảo đảm nguồn lực. Hội Liên hiệp Phụ nữ là lực lượng nòng cốt trong tuyên truyền, vận động và tổ chức phong trào. Hội Nữ trí thức là lực lượng chuyên môn, có khả năng cung cấp tri thức, tư vấn chính sách và đồng hành với phụ nữ. Trường đại học và viện nghiên cứu là nơi tạo ra tri thức mới. Doanh nghiệp là nơi chuyển hóa tri thức thành việc làm, sản phẩm và giá trị kinh tế.
Sự phối hợp này cần được cụ thể hóa bằng các chương trình liên ngành, các đề án dài hạn và các mô hình thí điểm có thể nhân rộng. Chẳng hạn, có thể xây dựng mô hình “Trung tâm tri thức phụ nữ” tại các đô thị lớn; mô hình “Lớp học số cho phụ nữ” tại cơ sở; mô hình “Nữ trí thức cố vấn phụ nữ khởi nghiệp”; mô hình “Phụ nữ học AI ứng dụng”; mô hình “Phụ nữ với tài chính cá nhân và an toàn số”.
Khi các lực lượng cùng tham gia, việc trao tri thức cho phụ nữ sẽ không còn là hoạt động phong trào nhất thời mà trở thành một chiến lược phát triển xã hội có chiều sâu.
5.10. Thiết lập hệ thống theo dõi, đánh giá và nhân rộng mô hình hiệu quả
Một giải pháp quan trọng khác là phải có cơ chế theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện. Nếu không có chỉ số đo lường cụ thể, các chương trình trao quyền tri thức cho phụ nữ rất dễ rơi vào hình thức.
Cần xây dựng bộ chỉ số về phát triển tri thức của phụ nữ, bao gồm: tỷ lệ phụ nữ tham gia học tập suốt đời; tỷ lệ phụ nữ được đào tạo kỹ năng số; tỷ lệ phụ nữ tham gia ngành STEM; tỷ lệ nữ chủ nhiệm đề tài khoa học; tỷ lệ nữ lãnh đạo trong giáo dục, khoa học công nghệ và doanh nghiệp; tỷ lệ phụ nữ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; mức độ tự tin số của phụ nữ; tỷ lệ phụ nữ tiếp cận dịch vụ công trực tuyến; tỷ lệ phụ nữ được tư vấn pháp luật, sức khỏe và tài chính.
Các mô hình hiệu quả cần được tổng kết, truyền thông và nhân rộng. Những địa phương làm tốt cần được tôn vinh. Những nữ trí thức, cán bộ hội, doanh nhân nữ, nhà giáo, bác sĩ, chuyên gia tích cực lan tỏa tri thức cho cộng đồng cần được ghi nhận xứng đáng.
Đánh giá không chỉ nhằm kiểm tra kết quả mà còn giúp điều chỉnh chính sách, nâng cao chất lượng chương trình và tạo động lực đổi mới trong hoạt động của các tổ chức hội.
Tóm lại, các giải pháp nêu trên đều hướng đến một mục tiêu chung: biến tri thức thành quyền năng phát triển của phụ nữ. Khi phụ nữ được tiếp cận tri thức, làm chủ công nghệ, phát triển kỹ năng, được hỗ trợ bởi chính sách tiến bộ và mạng lưới xã hội nhân văn, họ sẽ không chỉ vượt qua rào cản của chính mình mà còn trở thành lực lượng quan trọng kiến tạo tương lai đất nước. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của thông điệp: hãy xem tri thức là món quà lớn nhất dành cho phụ nữ.
Nhìn từ thực tiễn Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, có thể khẳng định rằng đầu tư cho phụ nữ chính là đầu tư cho tương lai của quốc gia. Nhưng trong tất cả các hình thức đầu tư, đầu tư cho tri thức là sự đầu tư có giá trị lâu dài và bền vững nhất. Bởi lẽ, một khoản hỗ trợ vật chất có thể giúp phụ nữ vượt qua khó khăn trước mắt, một cơ hội việc làm có thể cải thiện cuộc sống trong một giai đoạn nhất định, nhưng chỉ có tri thức mới tạo ra năng lực tự chủ để phụ nữ làm chủ cuộc đời mình, chủ động thích ứng với mọi biến đổi và không ngừng vươn lên trong suốt hành trình phát triển.
Ý nghĩa của việc trao tri thức cho phụ nữ không chỉ dừng lại ở phạm vi cá nhân. Khi một người phụ nữ được học tập, được tiếp cận khoa học công nghệ, được phát triển năng lực và được trao cơ hội cống hiến, lợi ích ấy sẽ lan tỏa đến gia đình, đến thế hệ con cháu và đến toàn xã hội. Một người mẹ có tri thức sẽ nuôi dưỡng những công dân có tri thức; một gia đình có người phụ nữ ham học hỏi sẽ hình thành môi trường học tập tích cực; một cộng đồng có nhiều phụ nữ được trao quyền bằng tri thức sẽ trở thành cộng đồng sáng tạo và phát triển. Vì vậy, đầu tư cho tri thức của phụ nữ thực chất là đầu tư cho tương lai của nhiều thế hệ.
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo đảm quyền được học tập của phụ nữ mà còn phải tạo điều kiện để phụ nữ trở thành những công dân số, những nhà khoa học, những nhà quản lý, những doanh nhân, những người lao động sáng tạo có khả năng làm chủ công nghệ và kiến tạo giá trị mới cho xã hội. Muốn vậy, cần xây dựng một hệ sinh thái tri thức toàn diện, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách, các tổ chức hội giữ vai trò kết nối và đồng hành, đội ngũ nữ trí thức giữ vai trò dẫn dắt và lan tỏa tri thức, còn mỗi người phụ nữ là chủ thể tích cực của quá trình học tập suốt đời.
Từ góc độ đó, thông điệp “Hãy xem tri thức là món quà lớn nhất dành cho phụ nữ” không chỉ là một lời kêu gọi mang ý nghĩa giáo dục hay một thông điệp truyền thông đơn thuần. Đó là một triết lý phát triển, một định hướng chiến lược và một cam kết xã hội đối với sự tiến bộ của phụ nữ trong thế kỷ XXI. Khi phụ nữ được trao tri thức, họ sẽ có cơ hội phát triển toàn diện hơn; khi phụ nữ phát triển, gia đình sẽ hạnh phúc hơn; khi gia đình hạnh phúc, xã hội sẽ nhân văn hơn; và khi nguồn lực nữ giới được phát huy đầy đủ, đất nước sẽ có thêm động lực để phát triển nhanh hơn, bền vững hơn và thịnh vượng hơn.
Khát vọng xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc đến giữa thế kỷ XXI đòi hỏi sự tham gia của mọi nguồn lực xã hội, trong đó phụ nữ là một lực lượng đặc biệt quan trọng. Bởi vậy, hơn lúc nào hết, chúng ta cần chung tay kiến tạo một môi trường mà ở đó mọi phụ nữ đều có cơ hội học tập, sáng tạo, cống hiến và trưởng thành; một xã hội mà tri thức trở thành tài sản quý giá nhất của mỗi người phụ nữ; và một tương lai mà mỗi phụ nữ Việt Nam đều có thể tự tin khẳng định rằng: tri thức không chỉ thay đổi cuộc đời mình mà còn góp phần làm thay đổi vận mệnh của gia đình, cộng đồng và dân tộc.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của sự trao quyền. Đó cũng chính là giá trị bền vững nhất của tri thức. Và đó là món quà lớn nhất mà xã hội hôm nay có thể dành cho phụ nữ Việt Nam trên hành trình vươn tới tương lai.
























Bài học từ Anh trong hỗ trợ nữ khoa học thương mại hóa nghiên cứu
Xây hệ sinh thái đưa kết quả nghiên cứu của nữ khoa học ra thị trường
Nữ khoa học gia gốc Á giành “Oscar khoa học” nhờ nghiên cứu tiên phong về chỉnh sửa gen trong điều trị rối loạn máu di truyền
Chuyện về nữ khoa học gia kiếm tìm sự sống nơi biên thùy băng giá của Trái đất
Thúc đẩy vai trò nữ khoa học trong Toán học ứng dụng khu vực Đông Nam Á
Tăng cường kết nối nữ khoa học Việt Nam – Hàn Quốc: Chủ tịch KWSE thăm và làm việc với Hội Nữ trí thức Việt Nam
Cùng chuyên mục
Tri thức – món quà lớn nhất dành cho phụ nữ
Hãy xem tri thức là món quà lớn nhất dành cho phụ nữ: Từ trao quyền tri thức đến phát triển bền vững trong kỷ nguyên số
Nữ trí thức trước cơ hội dẫn dắt đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế xanh, kinh tế số
Dược liệu Việt Nam: Giàu tiềm năng nhưng còn nhiều “nút thắt” trên hành trình vươn ra thị trường lớn
Hoàn thiện chính sách, pháp luật tạo cơ hội cho nữ trí thức phát huy vai trò sáng tạo và phát triển trong tình hình mới
Thách thức, cơ hội và giải pháp nâng cao vị thế của phụ nữ Việt Nam trong thời đại ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số