![]() |
| Hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ nhỏ tại một cơ sở mầm non ở TP.HCM. |
Việc một phụ nữ quyết định sinh con không diễn ra trong khoảng thời gian vài tháng thai kỳ. Đằng sau quyết định ấy là nhiều năm chăm sóc con nhỏ, cân đối công việc, thu nhập, thời gian và cả cơ hội học tập, thăng tiến. Vì thế, nếu chính sách dân số muốn tạo điều kiện để các gia đình sinh con theo mong muốn, câu chuyện không thể chỉ dừng ở tiền hỗ trợ hay thời gian nghỉ thai sản.
Luật Dân số số 113/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Một điểm đáng chú ý của luật là cách tiếp cận rộng hơn đối với dân số và phát triển, trong đó đặt việc chăm sóc và phân bổ trách nhiệm chăm sóc vào trong khung chính sách.
Đây là thay đổi có ý nghĩa đối với phụ nữ, bởi phần việc diễn ra sau khi đứa trẻ chào đời lâu nay thường được coi là chuyện riêng của mỗi gia đình. Khi chăm sóc được nhìn nhận như một vấn đề chính sách, những giờ nấu ăn, đưa đón trẻ, chăm người ốm hay người cao tuổi không còn chỉ là “việc nhà” vô hình.
Một bước chuyển trong cách nhìn về chính sách dân số
Các chính sách mới của Việt Nam đã bổ sung nhiều biện pháp nhằm tạo thuận lợi hơn cho gia đình sinh con. Trong đó có việc điều chỉnh thời gian nghỉ thai sản đối với lao động nữ sinh con thứ hai, tăng thời gian nghỉ của lao động nam khi vợ sinh và các chính sách hỗ trợ tài chính, nhà ở dành cho những nhóm đối tượng nhất định.
Nhưng một khoản hỗ trợ chỉ giải quyết được một phần chi phí của việc sinh và nuôi con. Sau khi khoản tiền ấy được nhận, gia đình vẫn phải đối mặt với hàng nghìn giờ chăm sóc trong những năm tiếp theo. Nếu phần lớn thời gian đó tiếp tục được mặc nhiên đặt lên vai phụ nữ, chi phí cơ hội của việc sinh con đối với họ vẫn còn rất lớn.
UN Women cho biết Luật Dân số mới của Việt Nam lần đầu tiên đưa cam kết phù hợp với Mục tiêu phát triển bền vững 5.4 về ghi nhận, coi trọng và giảm công việc gia đình và chăm sóc không được trả công. Theo tổ chức này, phụ nữ tại Việt Nam hiện dành thời gian cho công việc chăm sóc không được trả công nhiều gấp 2,5 lần nam giới, qua đó hạn chế cơ hội học tập, nâng cao kỹ năng và phát triển nghề nghiệp của họ.
Đặt con số này bên cạnh mục tiêu nâng mức sinh sẽ thấy một bài toán chính sách rộng hơn. Khuyến khích sinh con có thể tạo thêm động lực trong ngắn hạn, nhưng để phụ nữ có thể thực sự lựa chọn sinh con mà không phải đánh đổi quá lớn về nghề nghiệp, chính sách cần tác động vào chính hệ thống chăm sóc.
![]() |
| Không gian giáo dục, vui chơi và chăm sóc trẻ cần được tính như một phần của hệ thống hỗ trợ gia đình nuôi con. |
Phần việc chưa có tên trong nhiều chính sách
Một ngày của người mẹ có con nhỏ thường bắt đầu trước giờ làm và kết thúc sau khi công việc ở cơ quan đã hoàn tất. Đó có thể là chuẩn bị bữa sáng, đưa con đến trường, xử lý một cuộc gọi từ cô giáo, chăm con khi ốm, rồi tiếp tục công việc gia đình vào buổi tối. Những việc ấy tạo ra giá trị cho gia đình và xã hội nhưng phần lớn không được trả công.
Nghiên cứu của ILO về việc làm và bình đẳng giới tại Việt Nam cũng chỉ ra rằng trách nhiệm chăm sóc và các chuẩn mực xã hội tác động không cân xứng đến khả năng tham gia thị trường lao động và cơ hội tiến vào các vị trí lãnh đạo của phụ nữ. ILO nhấn mạnh nhu cầu mở rộng bảo trợ xã hội, dịch vụ chăm sóc trẻ em và các chính sách việc làm có đáp ứng giới.
Một dữ liệu khác từ Cổng thông tin chính sách chăm sóc toàn cầu của ILO cho thấy Việt Nam đã có hệ thống giáo dục mầm non từ 3 tuổi trở lên, nhưng dữ liệu năm 2021 vẫn ghi nhận chưa có hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em cấp quốc gia dành cho nhóm 0-2 tuổi. Khoảng trống này đặc biệt đáng quan tâm bởi đây chính là giai đoạn nhiều phụ nữ phải cân nhắc việc quay trở lại thị trường lao động sau thời gian nghỉ sinh.
Vấn đề vì vậy không đơn giản là “phụ nữ có được nghỉ thai sản bao lâu”. Câu hỏi lớn hơn là sau thời gian nghỉ ấy, họ có thể trở lại công việc với chi phí hợp lý hay không; có dịch vụ chăm sóc trẻ phù hợp hay không; người cha có thực sự tham gia chăm sóc hay không; và nơi làm việc có đủ linh hoạt để gia đình không phải lựa chọn giữa thu nhập với việc nuôi con.
Từ hỗ trợ người mẹ sang đầu tư vào hệ thống chăm sóc
Một chính sách dân số có trách nhiệm với bình đẳng giới cần nhìn việc chăm sóc như một hệ thống gồm nhiều mắt xích.
Trước hết là dịch vụ chăm sóc trẻ có chất lượng và có khả năng tiếp cận. Với trẻ dưới 3 tuổi, khoảng trống dịch vụ có thể tạo áp lực đặc biệt cho các gia đình mà cả cha và mẹ đều đi làm. Nếu chi phí gửi trẻ quá cao hoặc nơi gửi trẻ quá xa, một thành viên trong gia đình thường phải giảm giờ làm, chuyển việc hoặc rời thị trường lao động. Trong thực tế, người phải điều chỉnh công việc vẫn thường là phụ nữ.
Tiếp đó là việc chia sẻ thời gian chăm sóc giữa nam và nữ. Thời gian nghỉ của lao động nam khi vợ sinh con được tăng theo Luật Dân số mới, nhưng về lâu dài, chính sách cần khuyến khích việc người cha tham gia chăm sóc thường xuyên, thay vì chỉ hiện diện trong những ngày đầu sau sinh. Khi chăm sóc được coi là trách nhiệm chung, việc sinh con sẽ ít bị gắn với một “chi phí nghề nghiệp” riêng của phụ nữ.
Một mắt xích khác là bảo trợ xã hội cho những người làm việc phi chính thức và tự làm. Đây là nhóm dễ bị bỏ lại phía sau nếu chính sách chăm sóc và nghỉ liên quan đến sinh con chủ yếu thiết kế quanh quan hệ lao động chính thức. ILO cũng lưu ý nhu cầu cải thiện chính sách để phản ánh thực tế của lao động phi chính thức và mở rộng bao phủ bảo hiểm xã hội.
![]() |
| Tiếp cận dịch vụ chăm sóc và giáo dục trẻ phù hợp với từng địa bàn là một yếu tố cần được tính đến khi thiết kế chính sách hỗ trợ gia đình. |
Cuối cùng là cách Nhà nước đo lường giá trị của công việc chăm sóc. Khi thời gian chăm con, chăm người già và làm việc nhà chưa được nhìn đầy đủ trong các chỉ báo kinh tế - xã hội, nguồn lực dành cho hệ thống chăm sóc rất dễ bị xem là chi phí thay vì một khoản đầu tư.
Chính sách dân số có thể trở thành chính sách phát triển phụ nữ
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận mới của Luật Dân số là quyền quyết định về thời điểm, số con và khoảng cách sinh được đặt trên cơ sở sức khỏe, thu nhập và khả năng nuôi dưỡng của cá nhân, cặp vợ chồng. UN Women đánh giá đây là sự chuyển dịch từ tư duy kiểm soát dân số sang đề cao quyền tự chủ và bình đẳng.
Nếu được triển khai nhất quán, cách tiếp cận này có thể đưa chính sách dân số đến gần hơn với chính sách phát triển con người. Một phụ nữ có thể sinh hai con nhưng vẫn tiếp tục nghiên cứu, làm việc, khởi nghiệp hay giữ vị trí lãnh đạo nếu hệ thống chăm sóc giúp giảm phần việc không được trả công mà cô phải tự gánh.
Đó cũng là nơi vai trò của nữ trí thức có thể được phát huy rõ hơn. Các nhà nghiên cứu về dân số, kinh tế lao động, giáo dục, y tế, xã hội học và giới có thể cung cấp dữ liệu để trả lời những câu hỏi rất cụ thể: dịch vụ chăm sóc nào đang thiếu, nhóm phụ nữ nào chịu chi phí lớn nhất, mô hình nào giúp phụ nữ quay lại việc làm nhanh hơn và chính sách nào thực sự làm thay đổi sự phân công chăm sóc trong gia đình.
Trong một diễn đàn của ILO về bình đẳng giới trong thế giới việc làm tại Việt Nam năm 2025, các chuyên gia cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa công việc chăm sóc không được trả công, khoảng cách tiền lương và cơ hội của phụ nữ; đồng thời đề cập nhu cầu đưa công việc chăm sóc không được trả công vào đo lường và thiết kế chính sách kinh tế.
Từ một khoản hỗ trợ đến một lựa chọn thực sự
Tiền hỗ trợ sinh con có thể giúp một gia đình trang trải một phần chi phí. Thêm một tháng nghỉ thai sản có thể giúp người mẹ có thêm thời gian hồi phục và chăm con. Ưu tiên tiếp cận nhà ở xã hội có thể giảm một phần áp lực đối với những gia đình đủ điều kiện.
Nhưng nếu sau tất cả những chính sách ấy, người mẹ vẫn phải tự mình tìm người trông con, tự thu xếp khi con ốm, tự giảm cơ hội nghề nghiệp và tiếp tục đảm nhiệm phần lớn việc nhà, thì chi phí của việc sinh con vẫn chưa được phân bổ lại một cách công bằng.
Vì vậy, thước đo quan trọng của chính sách dân số không nên chỉ là có bao nhiêu người nhận hỗ trợ hay mức sinh tăng bao nhiêu. Cần nhìn thêm xem phụ nữ có giữ được việc làm, thu nhập, cơ hội học tập và vị trí nghề nghiệp sau khi sinh hay không; nam giới có tham gia chăm sóc nhiều hơn hay không; và các dịch vụ chăm sóc có thực sự đến được với những gia đình cần chúng nhất hay không.
Một chính sách dân số hướng tới phát triển bền vững sẽ không đặt phụ nữ trước lựa chọn giữa làm mẹ và phát triển bản thân. Chính sách tốt hơn là chính sách giúp việc sinh và nuôi con trở thành một lựa chọn mà phụ nữ có thể thực hiện mà không phải trả giá quá lớn bằng thời gian, thu nhập và tương lai nghề nghiệp của mình.




















Tin vui cho hàng triệu phụ nữ trong độ tuổi sinh sản ngay từ 1/7/2026: Hàng loạt quyền lợi mới đáng chú ý
Đề xuất chi hơn 1.800 tỷ đồng mỗi năm hỗ trợ phụ nữ sinh đủ hai con
Tất cả người dân chuẩn bị sinh con chú ý quy định miễn phí từ 1/1/2027
Cùng chuyên mục
Muốn phụ nữ sinh con, chính sách phải tính đến việc chăm sóc
Quỹ Hỗ trợ Phụ nữ nghèo kết thúc hoạt động sau gần 20 năm
Ba lĩnh vực đông lao động nữ chỉ thu hút chưa tới 1% vốn FDI
Quyết định đi làm đôi khi bắt đầu từ cách thiết kế thuế
Ngân sách công mở đường cho cơ hội phát triển của phụ nữ
Luật Thủ đô mở thêm đường cho nữ trí thức làm chủ công nghệ