![]() |
| Học sinh lớp 12 tại Hà Nội trong giờ ôn tập. Ở giai đoạn cuối THPT, lựa chọn nghề và ngành học trở thành quyết định ngày càng cụ thể. Ảnh: TTXVN/VietnamPlus. |
Chọn nghề ở tuổi trung học thường được hình dung là câu hỏi mỗi học sinh thích gì, học tốt môn nào và muốn làm công việc gì sau này. Nhưng cùng đứng trước một quyết định, nữ sinh và nam sinh chưa chắc đặt mức độ quan trọng giống nhau lên những thông tin mà họ nhận được từ bản thân, gia đình, nhà trường và thị trường lao động.
Một nghiên cứu công bố tháng 3/2026 trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Thái Nguyên đã khảo sát 634 học sinh thuộc ba khối lớp THPT ở miền Nam Việt Nam. Nhóm tác giả xem xét năm nhóm yếu tố liên quan đến lựa chọn nghề gồm đặc điểm cá nhân, gia đình, nhà trường, thị trường lao động và nguồn thông tin.
Kết quả không cho thấy một công thức đơn giản kiểu “con gái thích nghề này, con trai thích nghề kia”. Khác biệt nằm tinh tế hơn ở cách học sinh đánh giá mức độ quan trọng của những tiêu chí trước khi quyết định. Nữ sinh trong mẫu nghiên cứu đánh giá cao hơn vai trò của thành tích học tập, đặc điểm nghề nghiệp gắn với đóng góp xã hội, sự phù hợp giữa nghề và tính cách, hướng dẫn của giáo viên và các yếu tố thuộc thị trường lao động.
Phát hiện này mở ra một câu hỏi đáng quan tâm đối với hướng nghiệp có góc nhìn giới. Nếu nữ và nam không cân nhắc các tín hiệu theo cùng một cách, việc cung cấp cho tất cả học sinh một bộ thông tin giống hệt nhau chưa chắc đã giúp các em khám phá cơ hội nghề nghiệp với cùng mức độ tự tin và rộng mở.
Khác biệt không nằm ở chuyện “nghề của con gái”
Một cách tiếp cận quen thuộc khi bàn về giới và nghề nghiệp là đếm xem bao nhiêu nữ sinh chọn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, hay bao nhiêu nam sinh bước vào những ngành thường có nhiều phụ nữ. Những con số đó có giá trị, nhưng chúng chỉ phản ánh quyết định sau khi một quá trình cân nhắc đã diễn ra.
Nghiên cứu năm 2026 đi vào giai đoạn sớm hơn. Khi học sinh chưa nhất thiết đã chốt ngành hay nghề, các em phải xử lý cùng lúc nhiều câu hỏi. Năng lực học tập có phù hợp không, nghề đó có đúng với tính cách không, triển vọng việc làm như thế nào, giáo viên khuyên điều gì, gia đình mong muốn ra sao, bạn bè đang quan tâm nghề nào và thông tin trên mạng có đáng tin hay không.
Trong mẫu khảo sát, nữ sinh đặt mức đánh giá cao hơn nam sinh ở một số tiêu chí kể trên. Điều này không có nghĩa nữ sinh “thận trọng hơn”, “thực tế hơn” hay “có trách nhiệm xã hội hơn” nam sinh. Nghiên cứu chỉ ghi nhận khác biệt về mức độ quan trọng mà hai nhóm gán cho từng yếu tố; nó không chứng minh nguyên nhân tâm lý hay xã hội đứng sau khác biệt đó.
Sự phân biệt này rất quan trọng. Nếu từ kết quả thống kê đi thẳng tới những nhãn như “con gái suy nghĩ kỹ hơn” hoặc “con trai thích mạo hiểm hơn”, một nghiên cứu về khác biệt giới lại có thể trở thành nguyên liệu củng cố định kiến giới.
![]() |
| Học sinh lớp 12 tại Trường THPT Lý Tự Trọng, Hà Tĩnh. Ở giai đoạn chuẩn bị rời THPT, thông tin về ngành học, tuyển sinh và thị trường lao động có thể tác động trực tiếp đến lựa chọn nghề nghiệp. Ảnh: Báo Hà Tĩnh. |
Hướng dẫn của giáo viên có thể không được tiếp nhận giống nhau
Một trong những khác biệt đáng chú ý là nữ sinh trong mẫu nghiên cứu đánh giá vai trò hướng dẫn của giáo viên cao hơn nam sinh.
Phát hiện này không chứng minh giáo viên tác động mạnh hơn đến quyết định thực tế của mọi nữ sinh. Tuy nhiên, nó cho thấy thông tin từ nhà trường có thể được các nhóm học sinh đặt trọng số khác nhau trong quá trình cân nhắc.
Điều đó khiến cách làm hướng nghiệp trong trường học cần được xem xét kỹ hơn. Một buổi tư vấn nếu chỉ giới thiệu danh sách ngành, điểm chuẩn và triển vọng thu nhập có thể cung cấp khá nhiều dữ kiện, nhưng chưa chắc giúp học sinh nhận diện những giới hạn mà các em tự đặt ra cho mình.
Một nữ sinh học tốt kỹ thuật có thể vẫn chưa xem một ngành kỹ thuật là lựa chọn phù hợp nếu môi trường xung quanh liên tục mô tả đó là lĩnh vực dành cho nam. Một nam sinh có khả năng làm việc với trẻ em hoặc muốn theo nghề chăm sóc cũng có thể tự loại một lựa chọn nếu nghề ấy thường được gắn với hình ảnh phụ nữ. Đây là những ví dụ về cơ chế định kiến có thể vận hành trong hướng nghiệp nói chung, không phải kết luận trực tiếp của khảo sát 634 học sinh.
Vai trò của giáo viên vì thế không chỉ là giới thiệu nghề. Hướng nghiệp có đáp ứng giới còn cần giúp học sinh phân biệt giữa năng lực thực tế của bản thân và những kỳ vọng xã hội vốn gắn một số nghề với nữ hoặc nam.
Thị trường lao động bước vào quyết định từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường
Nữ sinh trong nghiên cứu cũng đánh giá cao hơn các yếu tố liên quan đến thị trường lao động. Đây là điểm đáng chú ý vì lựa chọn nghề không diễn ra trong khoảng trống. Học sinh ngày nay có thể tiếp cận thông tin về nhu cầu tuyển dụng, mức lương, khả năng tìm việc, yêu cầu kỹ năng và sự thay đổi nghề nghiệp trước khi nộp hồ sơ đại học hoặc giáo dục nghề nghiệp.
Nếu nữ và nam đặt trọng số khác nhau lên những tín hiệu này, cách thị trường lao động mô tả một nghề cũng có thể tác động ngược về giai đoạn hướng nghiệp.
Một ngành được quảng bá chủ yếu bằng thu nhập cao và cạnh tranh có thể tạo cảm nhận khác với một ngành được mô tả rõ cả yêu cầu kỹ năng, lộ trình phát triển và môi trường làm việc. Tương tự, hình ảnh doanh nghiệp sử dụng, nhân vật được giới thiệu như hình mẫu nghề nghiệp hay ngôn ngữ trong tài liệu hướng nghiệp đều góp phần cho học sinh hình dung “người giống mình có thuộc về nghề này hay không”.
Điều đó không có nghĩa cần thiết kế một bộ tài liệu cho nữ sinh và một bộ khác cho nam sinh. Cách làm như vậy thậm chí có thể đóng khung lựa chọn của học sinh mạnh hơn.
Điều cần thiết hơn là kiểm tra xem thông tin hướng nghiệp có vô tình tái tạo các hình ảnh quen thuộc hay không. Nghề kỹ thuật có luôn được minh họa bằng nam giới? Nghề giáo dục, điều dưỡng hay chăm sóc có chủ yếu dùng hình ảnh phụ nữ? Các câu chuyện thành công có đủ đa dạng để học sinh nhìn thấy nhiều con đường khác với khuôn mẫu quen thuộc?
![]() |
| Nhà trường và giáo viên là một trong những nguồn định hướng nghề nghiệp đối với học sinh. Nghiên cứu năm 2026 ghi nhận nữ sinh trong mẫu khảo sát đánh giá vai trò hướng dẫn của giáo viên cao hơn nam sinh. Ảnh minh họa. Ảnh: Legacy of Fire/Pexels. |
Lớp 11 là một thời điểm đáng chú ý
Nghiên cứu còn phát hiện khác biệt theo khối lớp ở một số yếu tố như ảnh hưởng của bạn bè, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, những nghề đang được xem là “theo xu hướng” và thông tin từ người có ảnh hưởng. Giá trị trung bình của các yếu tố này cao nhất ở học sinh lớp 11 trong mẫu khảo sát.
Một số yếu tố của gia đình và nhà trường còn xuất hiện hiệu ứng tương tác giữa giới tính và khối lớp. Điều này gợi ý rằng khoảng cách nữ - nam trong cách cân nhắc nghề nghiệp không nhất thiết giữ nguyên từ lớp 10 đến lớp 12.
Nghiên cứu không phải thiết kế theo dõi cùng một nhóm học sinh qua nhiều năm, vì vậy chưa thể nói một học sinh thay đổi suy nghĩ ra sao khi lớn lên. Các tác giả cũng đề xuất những nghiên cứu dọc trong tương lai để làm rõ quá trình này.
Tuy vậy, kết quả cho thấy hướng nghiệp không nên chỉ dồn vào cuối lớp 12, khi nhiều lựa chọn đã bị thu hẹp bởi tổ hợp môn, kết quả học tập và kế hoạch tuyển sinh. Nếu những tín hiệu về giới, nghề nghiệp và kỳ vọng xã hội bắt đầu hình thành sớm hơn, việc mở rộng chân trời nghề nghiệp cũng cần diễn ra sớm hơn.
Bình đẳng trong hướng nghiệp không phải khiến nữ và nam chọn giống nhau
Mục tiêu của góc nhìn giới trong hướng nghiệp không phải tạo ra tỷ lệ nữ và nam bằng nhau trong tất cả ngành nghề bằng cách thuyết phục học sinh chọn những nghề mà các em không muốn.
Một lựa chọn nghề nghiệp bình đẳng hơn trước hết phải là lựa chọn có đủ thông tin, trong đó giới tính không trở thành giới hạn được mặc định trước khi năng lực, sở thích và điều kiện của cá nhân được xem xét.
Nữ sinh có quyền lựa chọn một nghề đang có nhiều phụ nữ nếu đó là điều các em muốn. Nam sinh cũng có quyền lựa chọn một ngành đang có nhiều nam giới. Vấn đề xuất hiện khi học sinh bỏ một lựa chọn phù hợp không phải vì thiếu năng lực hay không có hứng thú, mà vì đã tiếp nhận từ gia đình, trường học hoặc xã hội thông điệp rằng nghề đó “không dành cho người như mình”.
Nghiên cứu 634 học sinh không cho phép xác định có bao nhiêu em đang rơi vào tình huống này. Nó cũng không đại diện cho toàn bộ học sinh THPT Việt Nam. Mẫu chỉ thuộc miền Nam và khảo sát được thực hiện tại một thời điểm.
Giá trị của nghiên cứu nằm ở chỗ cho thấy giới đã có liên hệ với cách học sinh cân nhắc một số yếu tố trước khi chọn nghề. Từ đó, một chương trình hướng nghiệp có đáp ứng giới cần đi xa hơn việc bảo đảm nữ sinh và nam sinh cùng được ngồi trong một phòng tư vấn.
Điều cần kiểm tra là các em đang nhận được thông tin gì, ai đang định hướng các em, những hình mẫu nghề nghiệp nào được đưa ra và liệu có lựa chọn nào bị loại quá sớm chỉ vì những khuôn mẫu vốn được gắn với nữ hoặc nam.





















Tin tuyển dụng đang “gọi” nam hay nữ vào từng công việc?
Cùng một khoảng lương, nữ và nam có thể chọn việc khác nhau
Đưa bình đẳng giới vào giảng dạy STEM từ các trường sư phạm
Trường hè Toán học 2026: Gieo mầm đam mê khoa học, mở rộng cánh cửa STEAM cho nữ sinh
Cùng chuyên mục
Việc nhà trên mạng xã hội kể gì về vai trò giới
Nữ sinh cân nhắc điều gì khác nam sinh trước khi chọn nghề?
Ai quản lý tiền trong nhà có thật sự là người quyết định?
Phụ nữ có thu nhập cao hơn, vai trò gia đình có thay đổi?
Phụ nữ có thật sự giỏi làm nhiều việc cùng lúc hơn nam giới?
Nói ít về thành tích có thể khiến phụ nữ mất cơ hội việc làm