Một người phụ nữ có thể sử dụng AI để viết email, tìm kiếm thông tin, bán hàng trực tuyến hay hỗ trợ công việc. Nhưng nếu cô ấy không bật xác thực hai yếu tố, không biết kiểm tra một cuộc gọi đáng ngờ, không nhận ra một hình ảnh đã bị tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI và không biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi bị phát tán hình ảnh riêng tư, thì khoảng cách số vẫn tồn tại. Nghiên cứu về an toàn số tại Việt Nam cho thấy khoảng cách này là có thật.
Khoảng cách không nằm ở chiếc điện thoại
Ngày 3/7/2026, UNDP Việt Nam cho biết UNFPA, UNDP cùng các đối tác đã công bố nghiên cứu khảo sát 900 người trẻ từ 18-24 tuổi tại Hà Nội và Thanh Hóa. Trong số này, 846 người tham gia khảo sát và 54 người tham gia thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu.
Một kết quả đáng chú ý: 71% nam giới trong nhóm khảo sát bật xác thực hai yếu tố, so với 58% nữ giới. Tỷ lệ tùy chỉnh cài đặt quyền riêng tư cũng là 62% ở nam và 50% ở nữ. Nam giới đồng thời có khả năng nhận diện các mối đe dọa như cuộc gọi lừa đảo cao hơn nữ giới.
Những con số này không có nghĩa phụ nữ “kém công nghệ” hơn nam giới. Chúng cho thấy một vấn đề khác: khả năng tiếp cận công nghệ và khả năng sử dụng công nghệ một cách an toàn là hai chuyện khác nhau.
UNFPA Việt Nam ngày 25/11/2024 dẫn một nghiên cứu toàn cầu cho biết gần 60% phụ nữ từng trải qua ít nhất một dạng tổn hại trên mạng. Tổ chức này đồng thời chỉ ra rằng nguyên nhân khiến phụ nữ dễ bị tổn thương hơn có liên quan đến khoảng cách số, kỹ năng số thấp và thông tin sai lệch.
Ông Pio Smith, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của UNFPA, khi đó kêu gọi thu hẹp khoảng cách số về giới, tăng trách nhiệm của các nền tảng công nghệ và đầu tư vào các chính sách bao trùm để tạo ra không gian số an toàn hơn cho phụ nữ và trẻ em gái.
“Lá chắn số” đầu tiên nằm trong tay mỗi người
Trong môi trường AI, kỹ năng an toàn số không còn dừng ở việc biết đặt mật khẩu. Một phụ nữ cần biết dữ liệu nào không nên công khai, ứng dụng nào thực sự cần quyền truy cập ảnh, danh bạ hoặc micro, khi nào cần bật xác thực hai yếu tố, cách kiểm tra đường link, cách xác minh một lời mời chuyển tiền và cách khóa tài khoản khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Đặc biệt, cần hình thành một thói quen mới: không tin chỉ vì nhìn thấy hoặc nghe thấy. Một đoạn video có khuôn mặt của người quen không còn là bằng chứng người đó thực sự xuất hiện trong video. Một cuộc gọi có giọng nói giống người thân cũng không đủ để xác nhận người gọi là ai. Một bức ảnh chụp màn hình cũng không chứng minh một thông tin là thật.
AI khiến việc giả mạo hình ảnh, giọng nói và nội dung trở nên dễ dàng hơn. UN Women ngày 18/11/2025 cho biết các nghiên cứu ước tính 90-95% deepfake trên mạng mang nội dung khiêu dâm không có sự đồng thuận, và phụ nữ là nhóm bị nhắm tới chủ yếu. Tổ chức này cũng khuyến nghị phụ nữ cần được trang bị thông tin và công cụ để nhận biết dấu hiệu lạm dụng, hành động và lấy lại quyền kiểm soát không gian số của mình.
Vì vậy, “lá chắn số” ở cấp cá nhân có thể bắt đầu từ 5 việc rất cụ thể: bảo vệ tài khoản, hạn chế dữ liệu công khai, kiểm chứng trước khi tin, nhận diện dấu hiệu lừa đảo và biết cách lưu bằng chứng, báo cáo khi bị xâm hại.
Đừng biến bảo vệ thành cấm đoán
Với trẻ em gái, kỹ năng số cần được hình thành từ sớm. Một phản ứng phổ biến của gia đình khi lo con gặp nguy hiểm trên mạng là hạn chế điện thoại, cấm mạng xã hội hoặc kiểm soát toàn bộ hoạt động trực tuyến. Nhưng nếu chỉ cấm mà không dạy cách tự bảo vệ, trẻ có thể mất cơ hội hình thành năng lực số cần thiết.
UNFPA Việt Nam từng ghi nhận trường hợp một phụ nữ trẻ khuyết tật cho biết gia đình hạn chế việc sử dụng mạng xã hội và thiết bị vì lo ngại an toàn. Hệ quả là cô bị hạn chế khả năng học tập, kết nối và phát triển kỹ năng số. UNFPA cho rằng những biện pháp bảo vệ không phù hợp đôi khi có thể làm tăng sự phụ thuộc thay vì tạo ra năng lực tự chủ.
Giải pháp vì thế không phải là đưa trẻ em gái ra khỏi môi trường số, mà là đưa các em vào môi trường số với năng lực đủ tốt để tự bảo vệ mình. Trẻ em gái cần có cơ hội bình đẳng để học kỹ năng số và kiến thức nền tảng về công nghệ từ sớm, đồng thời cần được tạo cơ hội để tham gia thiết kế và phát triển các giải pháp công nghệ.
Điều này cũng có nghĩa gia đình và nhà trường cần thay đổi một định kiến cũ: công nghệ không phải “lĩnh vực của con trai”. Trẻ em gái cần được khuyến khích học STEM, thử nghiệm công nghệ, sử dụng AI và quan trọng hơn, hiểu cách công nghệ vận hành và những rủi ro đi kèm.
Doanh nghiệp không thể đẩy toàn bộ trách nhiệm cho người dùng
Một lao động nữ sử dụng công cụ AI tại nơi làm việc cũng cần được đào tạo về an toàn dữ liệu. Doanh nghiệp cần quy định rõ loại dữ liệu nào được phép đưa vào công cụ AI, dữ liệu khách hàng và dữ liệu nhân sự phải được bảo vệ ra sao, nhân viên phải xử lý thế nào khi tài khoản bị chiếm quyền hoặc bị giả mạo.
Đây đặc biệt quan trọng với phụ nữ làm việc trong những lĩnh vực thường xuyên sử dụng dữ liệu cá nhân, chăm sóc khách hàng, truyền thông, bán hàng và mạng xã hội.
2 năm trước, ngày 25/11/2024, UNFPA đã kêu gọi các công ty công nghệ áp dụng nguyên tắc “safety by design”, tức đưa yêu cầu an toàn ngay từ khâu thiết kế sản phẩm thay vì chờ xảy ra sự cố mới xử lý. Tổ chức này cũng đề nghị có cơ chế giám sát và báo cáo rõ ràng để bảo vệ người dùng khỏi lạm dụng.
Đây là thay đổi quan trọng về cách nhìn: an toàn số không thể chỉ là trách nhiệm của người dùng. Nếu một nền tảng cho phép người dùng dễ dàng bị giả mạo, quấy rối hoặc phát tán hình ảnh riêng tư, việc yêu cầu nạn nhân “cẩn thận hơn” là chưa đủ. Nền tảng phải có công cụ phát hiện, báo cáo, khóa và gỡ bỏ nội dung gây hại hiệu quả.
Cần tạo “hạ tầng bảo vệ”
Ở cấp chính sách, một “lá chắn số” hiệu quả phải gồm cả luật pháp, cơ chế thực thi và hệ thống hỗ trợ nạn nhân. Tại Việt Nam, vấn đề cũng đang được đặt trong chương trình nghị sự chính sách. Ngày 20/1/2026, UNFPA cho biết Việt Nam có 79% dân số sử dụng điện thoại thông minh và 85% hộ gia đình có Internet, theo số liệu năm 2023 của cơ quan thống kê nhà nước khi đó. Cũng theo UNFPA, Việt Nam hiện vẫn thiếu dữ liệu toàn diện, phân tách đầy đủ về bạo lực giới có yếu tố công nghệ, gây khó khăn cho việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.
Ông Matt Jackson, Trưởng đại diện UNFPA tại Việt Nam, cho rằng Việt Nam cần xây dựng hệ thống dữ liệu dựa trên bằng chứng, tăng trách nhiệm của các công ty công nghệ theo nguyên tắc “safety by design” và thúc đẩy thay đổi các chuẩn mực xã hội liên quan đến vai trò giới và sự đồng thuận.
Đáng chú ý, tại cuộc đối thoại về phòng ngừa và ứng phó với bạo lực giới có yếu tố công nghệ tổ chức năm 2025, bà Đặng Thị Huyền, Phó Trưởng đại diện UNFPA tại Việt Nam, nhấn mạnh: “Các bạn không chỉ là người sử dụng công nghệ – các bạn là những người kiến tạo thế giới số trong tương lai.” Câu nói này gợi ra một cách tiếp cận khác với vấn đề an toàn số.
Người trẻ cần tìm hiểu môi trường số, nhận diện rủi ro và biết cách tự bảo vệ mình. Đó cũng là điểm cốt lõi của bình đẳng giới trong kỷ nguyên AI. Phụ nữ không chỉ cần được bảo vệ khỏi những rủi ro mà công nghệ tạo ra. Họ cần đủ kiến thức, kỹ năng và quyền năng để sử dụng, kiểm soát và tham gia định hình công nghệ. Một “lá chắn số” thực sự vì thế không phải là bức tường ngăn phụ nữ khỏi Internet hay AI. Đó là năng lực để phụ nữ bước vào không gian số với sự chủ động, hiểu biết và quyền tự quyết.



















Những hành vi bị pháp luật nghiêm cấm về bình đẳng giới trong gia đình
Hướng dẫn triển khai công tác bình đẳng giới năm 2026
Bình đẳng giới chỉ thực chất khi phụ nữ có cơ hội bình đẳng để phát triển và cống hiến
Bình đẳng giới toàn cầu: Tiến bộ có, khoảng cách còn dài
PGS.TS Vũ Thị Thu thử cảm biến trên tế bào ung thư phổi
Nữ PGS.TS Việt Nam 3 lần được quốc tế vinh danh
Cùng chuyên mục
Lá chắn số cho phụ nữ: Biết dùng AI, biết tự bảo vệ mình
Muốn bình đẳng giới, phải xử lý từ AI: Câu chuyện không đơn giản
Phụ nữ cần làm gì để ảnh cá nhân không trở thành nguyên liệu cho deepfake?
AI trong ứng phó thiên tai và vai trò của phụ nữ ở tuyến đầu
Tinh gọn bộ máy và bài toán giữ cơ hội lãnh đạo cho phụ nữ
AI là cơ hội mới hay một khoảng cách mới với phụ nữ Việt?